Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Choose the correct meanings of the underlined word and phrase. 2. Listen to a TV chat show about teen health. Circle the topic of the show. 3. Listen again. Tick (✔) the food which is recommended in the talk. 4. Listen again and complete the sentences. Use ONE word for each answer. 5. Work in groups. Make a healthy meal plan for one day and explain why you have selected the foods.

Bài 1

Food and health (Thức ăn và sức khỏe)

1. Choose the correct meanings of the underlined word and phrase.

(Chọn đáp án có nghĩa gần nhất với từ và cụm từ được gạch chân.)

1. Regular exercise can increase your fitness.

A. being healthy and physically strong

B. being intelligent

2. To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.

A. increase

B. reduce

Phương pháp giải:

fitness (n): khỏe mạnh

cut down on (phrasal verb): cắt giảm

Lời giải chi tiết:

1. A

Regular exercise can increase your fitness.

(Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường thể lực của bạn.)

A. being healthy and physically strong

(khỏe mạnh và cường tráng)

B. being intelligent

(thông minh)

=> fitness (n) = being healthy and physically strong

(khỏe mạnh = khỏe mạnh và cường tráng)

2. B

To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.

(Để giữ gìn sức khỏe, bạn nên cắt giảm lượng đường và thức ăn nhanh.)

A. increase(tăng)

B. reduce (cắt giảm)

=> cut down (phr.v) = reduce (v): giảm/ cắt giảm

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Listen to a TV chat show about teen health. Circle the topic of the show.

(Nghe một chương trình trò chuyện trên TV về sức khỏe của thanh thiếu niên. Khoanh chọn chủ đề của chương trình này.)

A. Health products and fitness programmes for young people.

(Các sản phẩm sức khỏe và chương trình thể dục dành cho giới trẻ.)

B. Food for skincare and brain development

(Thực phẩm dưỡng da và phát triển trí não)

C. Healthy food for young people

(Thực phẩm lành mạnh cho giới trẻ)

D. Food that can replace exercise

(Thực phẩm có thể thay thế tập thể dục)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

TV host: Good evening! This is Oliver and this is 'Teen Life, where we answer questions from young people. This week we have received a lot of health questions, so today we have Katherine Jones, a food expert, to talk about healthy eating for teenagers and how food can affect their health. Welcome and thank you for joining us, Katherine.

Katherine Jones: Good evening, and thank you for inviting me. Well, when people want to improve their health and fitness, they often think of expensive health products and fitness programmes. But in fact, we can solve many of our health problems if we just eat healthily. For example, a lot of teenagers suffer from acne pimples or other skin issues, and often look for expensive skincare products. This is not necessary because they can simply change their diets for better skin. Food with a lot of sugar is not very good for your skin, so you should cut down on sugary desserts and drinks. By contrast, brown rice, yoghurt, watermelons, and green vegetables are great for healthy skin. Moreover, green vegetables can improve brain health and memory, and help teens concentrate better. Teenagers are still growing so they also need food for building strong bones and muscles. Research shows that eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger. Although food can't replace exercise, eating a balanced diet, supplying all the nutrients you need, will definitely help improve your muscle strength.

TV host: I guess 'you are what you eat' after all. Thank you, Katherine.

Tạm dịch:

Người dẫn chương trình truyền hình: Chào buổi tối! Đây là Oliver và đây là 'Cuộc sống tuổi thanh thiếu niên, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi từ những người trẻ. Tuần này chúng tôi đã nhận được rất nhiều câu hỏi về sức khỏe, vì vậy hôm nay chúng tôi có Katherine Jones, một chuyên gia thực phẩm, để nói về việc ăn uống lành mạnh cho thanh thiếu niên và thực phẩm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ như thế nào. Chào mừng và cảm ơn vì đã tham gia cùng chúng tôi, Katherine.

Katherine Jones: Chào buổi tối và cảm ơn vì đã mời tôi. Chà, khi mọi người muốn cải thiện sức khỏe và thể lực của mình, họ thường nghĩ đến các sản phẩm sức khỏe và chương trình thể dục đắt tiền. Nhưng trên thực tế, chúng ta có thể giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe nếu chỉ ăn uống lành mạnh. Ví dụ, rất nhiều thanh thiếu niên bị mụn trứng cá hoặc các vấn đề về da khác và thường tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da đắt tiền. Điều này là không cần thiết vì đơn giản họ có thể thay đổi chế độ ăn uống để có làn da đẹp hơn. Thực phẩm nhiều đường không tốt cho làn da của bạn, vì vậy bạn nên cắt giảm các món tráng miệng và đồ uống có đường. Ngược lại, gạo lứt, sữa chua, dưa hấu và rau xanh rất tốt cho làn da khỏe mạnh. Hơn nữa, rau xanh có thể cải thiện sức khỏe não bộ và trí nhớ, giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn. Thanh thiếu niên vẫn đang phát triển nên họ cũng cần thức ăn để xây dựng xương và cơ bắp chắc khỏe. Nghiên cứu cho thấy trứng, cá, bơ, cà rốt và khoai lang có thể giúp trẻ cao và khỏe hơn. Mặc dù thực phẩm không thể thay thế tập thể dục, nhưng ăn một chế độ ăn uống cân bằng, cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết, chắc chắn sẽ giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp của bạn.

Người dẫn chương trình truyền hình: Rốt cuộc thì tôi đoán 'bạn là những gì bạn ăn'. Cảm ơn, Katherine.

Lời giải chi tiết:

C. Healthy food for young people

Thông tin: Well, when people want to improve their health and fitness, they often think of expensive health products and fitness programmes. But in fact, we can solve many of our health problems if we just eat healthily.

(Chà, khi mọi người muốn cải thiện sức khỏe và thể lực của mình, họ thường nghĩ đến các sản phẩm sức khỏe và chương trình thể dục đắt tiền. Nhưng trên thực tế, chúng ta có thể giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe nếu chỉ ăn uống lành mạnh.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Listen again. Tick (✔) the food which is recommended in the talk.

(Nghe lại và tick vào đồ ăn được đề cập đến trong cuộc trò chuyện.)

Good for skin & brain

Good for bones & muscles

_________ food with a lot of sugar

_________ white rice

_________ yoghurt

_________ lemons

_________ green vegetables

_________ eggs

_________ fish

_________ butter

_________ carrots

_________ potato chips

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

TV host: Good evening! This is Oliver and this is 'Teen Life, where we answer questions from young people. This week we have received a lot of health questions, so today we have Katherine Jones, a food expert, to talk about healthy eating for teenagers and how food can affect their health. Welcome and thank you for joining us, Katherine.

Katherine Jones: Good evening, and thank you for inviting me. Well, when people want to improve their health and fitness, they often think of expensive health products and fitness programmes. But in fact, we can solve many of our health problems if we just eat healthily. For example, a lot of teenagers suffer from acne pimples or other skin issues, and often look for expensive skincare products. This is not necessary because they can simply change their diets for better skin. Food with a lot of sugar is not very good for your skin, so you should cut down on sugary desserts and drinks. By contrast, brown rice, yoghurt, watermelons, and green vegetables are great for healthy skin. Moreover, green vegetables can improve brain health and memory, and help teens concentrate better. Teenagers are still growing so they also need food for building strong bones and muscles. Research shows that eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger. Although food can't replace exercise, eating a balanced diet, supplying all the nutrients you need, will definitely help improve your muscle strength.

TV host: I guess 'you are what you eat' after all. Thank you, Katherine.

Tạm dịch: 

Người dẫn chương trình truyền hình: Chào buổi tối! Đây là Oliver và đây là 'Cuộc sống tuổi thanh thiếu niên, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi từ những người trẻ. Tuần này chúng tôi đã nhận được rất nhiều câu hỏi về sức khỏe, vì vậy hôm nay chúng tôi có Katherine Jones, một chuyên gia thực phẩm, để nói về việc ăn uống lành mạnh cho thanh thiếu niên và thực phẩm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ như thế nào. Chào mừng và cảm ơn vì đã tham gia cùng chúng tôi, Katherine.

Katherine Jones: Chào buổi tối và cảm ơn vì đã mời tôi. Chà, khi mọi người muốn cải thiện sức khỏe và thể lực của mình, họ thường nghĩ đến các sản phẩm sức khỏe và chương trình thể dục đắt tiền. Nhưng trên thực tế, chúng ta có thể giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe nếu chỉ ăn uống lành mạnh. Ví dụ, rất nhiều thanh thiếu niên bị mụn trứng cá hoặc các vấn đề về da khác và thường tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da đắt tiền. Điều này là không cần thiết vì đơn giản họ có thể thay đổi chế độ ăn uống để có làn da đẹp hơn. Thực phẩm nhiều đường không tốt cho làn da của bạn, vì vậy bạn nên cắt giảm các món tráng miệng và đồ uống có đường. Ngược lại, gạo lứt, sữa chua, dưa hấu và rau xanh rất tốt cho làn da khỏe mạnh. Hơn nữa, rau xanh có thể cải thiện sức khỏe não bộ và trí nhớ, giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn. Thanh thiếu niên vẫn đang phát triển nên họ cũng cần thức ăn để xây dựng xương và cơ bắp chắc khỏe. Nghiên cứu cho thấy trứng, cá, bơ, cà rốt và khoai lang có thể giúp trẻ cao và khỏe hơn. Mặc dù thực phẩm không thể thay thế tập thể dục, nhưng ăn một chế độ ăn uống cân bằng, cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết, chắc chắn sẽ giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp của bạn.

Người dẫn chương trình truyền hình: Rốt cuộc thì tôi đoán 'bạn là những gì bạn ăn'. Cảm ơn, Katherine.

Lời giải chi tiết:

Good for skin & brain

(Tốt cho da: & não)

Good for bones & muscles

(Tốt cho xương & cơ bắp)

_________ food with a lot of sugar (thức ăn với nhiều đường)

_________ white rice (cơm trắng)

yoghurt (sữa chua)

_________ lemons (chanh)

green vegetables (rau củ xanh)

eggs(trứng)

fish(cá)

butter (bơ)

carrots(cà rốt)

_________ potato chips (khoai tây chiên)

Thông tin:

- By contrast, brown rice, yoghurt, watermelons, and green vegetables are great for healthy skin.

(Ngược lại, gạo lứt, sữa chua, dưa hấu và rau xanh rất tốt cho làn da khỏe mạnh.)

Research shows that eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger.

(Nghiên cứu cho thấy trứng, cá, bơ, cà rốt và khoai lang có thể giúp trẻ cao và khỏe hơn.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Listen again and complete the sentences. Use ONE word for each answer.

(Nghe lại và hoàn thành câu. Sử dụng một từ cho mỗi đáp án.)

1. Teens should avoid food that contains a lot of _________ .

2. Green vegetables can help teens _________ better.

3. Food such as eggs and fish can help teens become taller and _________ .

4. Eating a healthy diet can't replace _________ .

Lời giải chi tiết:

1. sugar

2. concentrate

3. stronger

4. exercise

1. Teens should avoid food that contains a lot of sugar.

(Trẻ vị thành nên nên tránh đồ ăn có chứa nhiều đường.)

Thông tin: Food with a lot of sugar is not very good for your skin, so you should cut down on sugary desserts and drinks.

(Thực phẩm nhiều đường không tốt cho làn da của bạn, vì vậy bạn nên cắt giảm các món tráng miệng và đồ uống có đường.)

2. Green vegetables can help teens concentrate better.

(Rau củ xanh có thể giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn.)

Thông tin: Moreover, green vegetables can improve brain health and memory, and help teens concentrate better.

(Hơn nữa, rau xanh có thể cải thiện sức khỏe não bộ và trí nhớ, giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn.)

3. Food such as eggs and fish can help teens become taller and stronger.

(Thức ăn như trứng và cá có thể giúp thanh thiếu niên cao hơn và khỏe hơn.)

Thông tin: Research shows that eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger.

(Nghiên cứu cho thấy trứng, cá, bơ, cà rốt và khoai lang có thể giúp trẻ cao và khỏe hơn.)

4. Eating a healthy diet can't replace exercise.

(Việc ăn chế độ lành mạnh không thể thay thế tập thể dục.)

Thông tin: Although food can't replace exercise

(Mặc dù thực phẩm không thể thay thế tập thể dục)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in groups. Make a healthy meal plan for one day and explain why you have selected the foods.

(Làm việc theo nhóm. Lập một kế hoạch ăn uống lành mạnh trong một ngày và giải thích lý do tại sao bạn đã chọn các loại thực phẩm.)

Lời giải chi tiết:

Breakfast: Avocado egg toast and orange juice

(Bữa sáng: Bánh mì trứng bơ và nước cam)

Morning snack: 1 apple

(Bữa phụ buổi sáng: 1 quả táo)

Lunch: Tuna salad with green vegetables and 1 slice of wholemeal bread

(Bữa trưa: Salad cá ngừ với rau xanh và 1 lát bánh mì nguyên cám)

Afternoon snack: a cup of yogurt with blueberries

(Bữa phụ chiều: cốc sữa chua việt quất)

Dinner: Fish with brown rice and steamed broccoli, and some ice-cream for dessert

(Bữa tối: Cá với gạo lứt và bông cải xanh hấp, và một ít kem tráng miệng)

Reason: These are all healthy and nutritious foods.

(Lý do: Đó đều là những thực phẩm tốt cho sức khỏe và có nhiều chất dinh dưỡng.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 1 Listening của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.