Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Listen and complete. Odd one out. Choose the correct answer. Read and complete the passage. Use available words. Read and answer questions. Rearrange to make correct sentences.

Đề bài

A. LISTENING

Listen and complete.

Today I go to the market with my (1) ________. We buy fruits and vegetables. First we go to the fruits (2) _______. Here we buy apples, bananas, watermelons, oranges and (3) ______. After that, we go to the vegetable mall. Mum buys cabbage, (4) _______. Next, we buy some snacks and soft drinks such as biscuits, yogurts, (5) ______ and pancake. We also buy rice, noodles and bread before we go home.

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Odd one out.

1.

A. snake

B. dog

C. teacher

D. kangaroo

2.

A. second

B. thirteen

C. eight

D. twelve

3.

A. cheap

B. much

C. expensive

D. long

4.

A. toy store

B. bakery

C. hospital

D. near

5.

A. secretary

B. lawyer

C. airport

D. postman

II. Choose the correct answer.

1. ________ do you have dinner? – 7 p.m.

A. What

B. Where

C. What time

2. I have lunch ___________ twelve o’clock.

A. at

B. to

C. with

3. What ___________ her brother do?

A. do

B. does

C. is

4. He is ___________ engineer.

A. X

B. an

C. a

5. Would you like ___________ milk?

A. many

B. a

C. some

III. Read and complete the passage. Use available words.

writes houses presents letters brings

December is always a very busy period of time for Santa Claus. He does a lot of things. He opens and reads many (1) _______ from children all over the world. He (2) _______ long lists of toys and children’s names. He buys lots of (3) _______ for the children and wraps them. He puts them on his sleigh and (4) _______ them to the children’s (5) _______ all around the world.

IV. Read and answer questions.

Hello. My name is Anna. I come from the USA. These are my parents. My mother is Laura and she loves vegetables and fruits. She doesn't like beef. My father is Peter. He loves meat and he dislikes vegetables and fruits. My parents have two children: me and my little sister Nina. This is Nina. Nina is five years old. She is playing with a yo yo and eating some biscuits. She loves biscuits. Finally, I am a student at the International School. I don't like bananas and fish. I love pork and chicken.

1. Where is Anna from?

2. What’s Laura’s favourite food?

3. What’s Peter favourite food?

4. How many people are there in Anna’s family? 

5. What’s Anna’s favourite food?

V. Rearrange to make correct sentences.

1. is/ than/ her/ taller/ sister/ Anna/

__________________________________________________.

2. wears/ at/ new/ She/ clothes/ Tet/

__________________________________________________.

3. does/ her/ look/ like/ What/ mother/

__________________________________________________.

4. your/ work/ brother/ Where/ does?

__________________________________________________?

5. day/ is/ When/ Children’s/ the

__________________________________________________?

-------------------THE END----------------

Đáp án

ĐÁP ÁN

Thực hiện: Ban chuyên môn

A. LISTENING

Listen and complete.

1. mother

2. store

3. grapes

4. tomatoes

5. milk

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Odd one out.

1. C

2. A

3. B

4. D

5. C

II. Choose the correct answer.

1. C

2. A

3. B

4. B

5. C

III. Read and complete the passage. Use available words.

1. letters

2. writes

3. presents

4. brings

5. houses

IV. Read and answer questions.

1. Anna is from the USA.

2. She likes vegetables and fruits.

3. He likes meat.

4. There are four people in Anna’s family.

5. She likes pork and chicken.

V. Rearrange to make correct sentences.

1. Anna is taller than her sister.

2. She wears new clothes at Tet.

3. What does her mother look like?

4. Where does your brother work?

5. When is the Children’s day? 

LỜI GIẢI CHI TIẾT

A. LISTENING

Listen and complete.

(Nghe và hoàn thành.)

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Today I go to the market with my mother. We buy fruits and vegetables. First we go to the fruits store. Here we buy apples, bananas, watermelons, oranges and grapes. After that, we go to the vegetable mall. Mum buys cabbage, tomatoes. Next, we buy some snacks and soft drinks such as biscuits, yogurts, milk and pancake. We also buy rice, noodles and bread before we go home.

Tạm dịch:

Hôm nay tôi đi chợ với mẹ tôi. Chúng tôi mua trái cây và rau củ. Đầu tiên chúng tôi đi đến cửa hàng trái cây. Ở đây chúng tôi mua táo, chuối, dưa hấu, cam và nho. Sau đó, chúng tôi đi đến cửa hàng rau củ. Mẹ mua bắp cải, cà chua. Tiếp theo, chúng tôi mua ít đồ ăn nhẹ và nước uống như bánh quy, sữa chua, sữa và bánh kếp. Chúng tôi cũng mua gạo, mì và bánh mì trước khi về nhà.

B. VOCABULARY & GRAMMAR

I. Odd one out.

(Chọn từ khác loại.)

1. C

snake (n): con rắn

dog (n): con chó

teacher (n): giáo viên

kangaroo (n): con chuột túi

Giải thích: đáp án C là danh từ chỉ nghề nghiệp, các phương án còn lại đều là những danh từ chỉ các loài động vật.

2. A

second: thứ hai (số thứ tự)

thirteen: 13

eight: 8

twelve: 12

Giải thích: đáp án A là từ chỉ thứ tự, các phương án còn lại đều là số đếm.

3. B

cheap (adj): rẻ

much: nhiều

expensive (adj): đắt

long (adj): dài

Giải thích: đáp án B không phải là tính từ như những phương án còn lại.

4. D

toy store (n): cửa hàng đồ chơi

bakery (n): tiệm bánh

hospital (n): bệnh viện

near (adj): gần

Giải thích: D là tính từ, các phương án còn lại đều là những danh từ chỉ địa điểm.

5. C

secretary (n): thư kí

lawyer (n): luật sư

airport (n): sân bay

postman (n): người đưa thư

Giải thích: đáp án D là danh từ chỉ địa điểm, các phương án còn lại đều là những danh từ nghề nghiệp.

II. Choose the correct answer.

(Chọn đáp án đúng.)

1. C

Để thành lập câu hỏi về giờ giấc cụ thể, chúng ta dùng “What time”.

What time do you have dinner? – 7 p.m.

(Cậu ăn tối lúc mấy giờ? – 7 giờ tối.)

2. A

Ta dùng giới từ “at” phía trước giờ cụ thể.

I have lunch at twelve o’clock.

(Mình ăn trưa lúc 12h.)

3. B

Cấu trúc hỏi ai đó làm nghề gì:

What + do/does + S + do?

Chủ ngữ (S) trong câu này là “her brother”, là ngôi thứ ba số ít nên khi thành lập câu hỏi ta mượn trợ động từ “does”.

What does her brother do?

(Anh trai cô ấy làm nghề gì?)

4. B

Ta dùng “an” trước danh từ số ít bắt đầu bằng 1 trong 5 nguyên âm trong Tiếng Anh (u, e, o, a, i).

He is an engineer.

(Anh ấy là một kĩ sư.)

5. C

Cấu trúc mời ai đó ăn hoặc uống gì:

Would you like some + N?

Would you like some milk?

(Cậu muốn một chút sữa chứ?)

III. Read and complete the passage. Use available words.

(Đọc và hoàn thành đoạn văn. Sử dụng những từ cho sẵn.)

writes houses presents letters brings

Đoạn văn hoàn chỉnh:

December is always a very busy period of time for Santa Claus. He does a lot of things. He opens and reads many letters from children all over the world. He writes long lists of toys and children’s names. He buys lots of presents for the children and wraps them. He puts them on his sleigh and brings them to the children’s houses all around the world.

Tạm dịch:

Tháng 12 luôn là khoảng thời gian rất bận rộn của ông già Noel. Ông ấy làm rất nhiều thứ. Ông mở và đọc rất nhiều thư từ trẻ em trên khắp thế giới. Ông viết danh sách dài các loại đồ chơi và tên của những đứa trẻ. Ông ấy mua rất nhiều quà cho lũ trẻ và gói chúng lại. Ông đặt chúng lên xe trượt tuyết của mình và mang chúng đến những ngôi nhà của các bạn nhỏ trên khắp thế giới.

IV. Read and answer questions.

(Đọc và trả lời câu hỏi.)

Hello. My name is Anna. I come from the USA. These are my parents. My mother is Laura and she loves vegetables and fruits. She doesn't like beef. My father is Peter. He loves meat and he dislikes vegetables and fruits. My parents have two children: me and my little sister Nina. This is Nina. Nina is five years old. She is playing with a yo yo and eating some biscuits. She loves biscuits. Finally, I am a student at the International School. I don't like bananas and fish. I love pork and chicken.

Tạm dịch:

Xin chào. Tên tôi là Anna. Tôi đến từ Hoa Kỳ. Đây là bố mẹ tôi. Mẹ tôi là Laura và bà rất thích rau và trái cây. Bà không thích thịt bò. Cha tôi là Peter. Ông ấy thích thịt và ông không thích rau cùng trái cây. Bố mẹ tôi có hai người con: tôi và em gái Nina. Đây là Nina. Nina năm tuổi. Em ấy đang chơi với yo yo và ăn một ít bánh quy. Cô ấy yêu bánh quy. Cuối cùng, tôi là học sinh của trường Quốc tế. Tôi không thích chuối và cá. Tôi yêu thịt lợn và thịt gà.

1. Where is Anna from? (Anna đến từ đâu?)

=> Anna is from the USA. (Anna đến từ Hoa Kì.)

Thông tin: I come from the USA. (Tôi đến từ Hoa Kỳ.)

2. What’s Laura’s favourite food? (Món ăn yêu thích của Laura là gì?)

=> She likes vegetables and fruits. (Bà ấy thích rau củ và hoa quả.)

Thông tin: My mother is Laura and she loves vegetables and fruits. (Mẹ tôi là Laura và bà rất thích rau và trái cây.)

3. What’s Peter favourite food? (Món ăn yêu thích của Peter là gì?)

=> He likes meat. (Ông ấy thích thịt.)

Thông tin: My father is Peter. He loves meat… (Cha tôi là Peter. Ông ấy thích thịt…)

4. How many people are there in Anna’s family?(Có bao nhiêu người trong gia đình của Anna?)

=> There are four people in Anna’s family. (Có 4 người trong gia đình của Anna.)

Thông tin: My parents have two children…(Bố mẹ tôi có 2 người con…)

5. What’s Anna’s favourite food? (Món ăn yêu thích của Anna là gì?)

=> She likes pork and chicken. (Bạn ấy thích thịt lợn và thịt gà.)

Thông tin: I love pork and chicken. (Tôi yêu thịt lợn và thịt gà.)

V. Rearrange to make correct sentences.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.)

1. Anna is taller than her sister.

(Anna cao hơn em gái của cô ấy.)

2. She wears new clothes at Tet.

(Cô ấy mặc quần áo mới vào dịp Tết.)

3. What does her mother look like?

(Mẹ cậu trông như thế nào?)

4. Where does your brother work?

(Anh trai cậu làm việc ở đâu vậy?)

5. When is the Children’s day?

(Ngày Quốc tế Thiếu nhi là vào khi nào?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 4 - Đề số 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.