Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Find the following words in the word search. 2. Choose the best answers to complete the sentences.3. Complete the text using the words and phrases in the box.

Bài 1

1. Find the following words in the word search.

(Tìm các từ sau trong phần tìm kiếm từ.)

Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 1

Phương pháp giải:

Nghĩa của từ vựng:

- digital native: bản kỹ thuật số

- conflict: xung đột

- curious: tò mò

- hire: thuê

- extended: mở rộng

- generation: thế hệ

- argument: tranh luận

- traditional: truyền thống

Lời giải chi tiết:

Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 2

Bài 2

2. Choose the best answers to complete the sentences.

(Chọn câu trả lời đúng nhất để hoàn thành câu.)

1. It is impossible to avoid daily __________ when you live with your extended family.

A. arguments

B. views

C. attitudes

D. characteristics

2. Older generations often have very __________ about how people should live.

A. common characteristics

B. traditional views

C. generational conflicts

D. cultural values

3. We should respect the __________ that have been passed down from the previous generations.

A. family conflicts

B. generational differences

C. cultural values

D. common behaviours

4. Educational games can help bridge the __________ between children, parents, and grandparents.

A. nuclear family

B. extended family

C. common behaviour

D. generation gap

5. Older generations can cope with difficulties because they have __________ many changes in their lives.

A. experienced

B. refused

C. looked for

D. influenced

6. My little brother always asks questions and is __________ to find out all the answers.

A. strange

B. curious

C. experienced

D. responsible

7. Gen Zers are very __________ as they always come up with new ideas or things.

A. experienced

B. curious

C. creative

D. traditional

8. My parents need to __________ someone to look after my grandparents.

A. lose

B. play

C. gain

D. hire

Lời giải chi tiết:

Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 1 1

1. A

It is impossible to avoid daily arguments when you live with your extended family.

(Không thể tránh khỏi những cuộc cãi vã hàng ngày khi bạn sống với đại gia đình của mình.)

A. arguments(tranh cãi)

B. views (quan điểm)

C. attitudes (thái độ)

D. characteristics (đặc điểm)

2. B

Older generations often have very traditional views about how people should live.

(Các thế hệ cũ thường có quan điểm rất truyền thống về cách mọi người nên sống.)

A. common characteristics(đặc điểm chung)

B. traditional views(quan điểm truyền thống)

C. generational conflicts(xung đột thế hệ)

D. cultural values (giá trị văn hóa)

3. C

We should respect the cultural values that have been passed down from the previous generations.

(Chúng ta nên tôn trọng những giá trị văn hóa đã được truyền lại từ các thế hệ trước.)

A. family conflicts (xung đột gia đình)

B. generational differences (khác biệt thế hệ)

C. cultural values(giá trị văn hóa)

D. common behaviours (hành vi phổ biến)

4. D

Educational games can help bridge the generation gap between children, parents, and grandparents.

(Trò chơi giáo dục có thể giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa trẻ em, cha mẹ và ông bà.)

A. nuclear family(gia đình hạt nhân)

B. extended family (đại gia đình)

C. common behaviour (hành vi chung)

D. generation gap(khoảng cách thế hệ)

5. A

Older generations can cope with difficulties because they have experienced many changes in their lives.

(Thế hệ cũ có thể đương đầu với khó khăn vì họ đã trải qua nhiều thay đổi trong cuộc sống.)

A. experienced(có kinh nghiệm)

B. refused (từ chối)

C. looked for (tìm kiếm)

D. influenced(chịu ảnh hưởng)

6. B

My little brother always asks questions and is curious to find out all the answers.

(Em trai tôi luôn đặt câu hỏi và tò mò muốn tìm ra tất cả các câu trả lời.)

A. strange (lạ)

B. curious(tò mò)

C. experienced (có kinh nghiệm)

D. responsible(chịu trách nhiệm)

7. C

Gen Zers are very creative as they always come up with new ideas or things.

(Gen Z rất sáng tạo vì họ luôn nghĩ ra những ý tưởng hoặc điều mới.)

A. experienced (có kinh nghiệm)

B. curious (tò mò)

C. creative(sáng tạo)

D. traditional (truyền thống)

8. D

My parents need to hire someone to look after my grandparents.

(Bố mẹ tôi cần thuê người chăm sóc ông bà nội.)

A. lose(mất)

B. play(chơi)

C. gain (tăng)

D. hire(thuê)

Bài 3

3. Complete the text using the words and phrases in the box.

(Hoàn thành đoạn văn sử dụng các từ và cụm từ trong khung.)

Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 2 1

In Asian cultures, many people still live with their (1) __________, which usually consists of three or more generations. Members of such families often have (2) __________ or even come into conflict due to (3) __________. Older generations may have (4) __________ about gender roles and may want younger generations to agree with them. For example, many Asian parents still force their children to (5) __________ when choosing careers and other activities. They fail to realise that they may not share many (6) __________. The (7) __________ parents have had growing up don’t always apply to their children’s life. Therefore, it is very important for people of different generations to be (8) __________ new ideas. Understanding each other’s views and values will help to bridge the generation gap.

Phương pháp giải:

Nghĩa của từ vựng:

- open to: mở lòng, cởi mở

- generational differences: khác biệt thế hệ

- common characteristics: những đặc điểm chung

- extended family: đại gia đình

- traditional views: quan điểm truyền thống

- follow in their footsteps: làm theo ai, nối dõi

- disagreements: bất đồng

- experiences: kinh nghiệm

Lời giải chi tiết:

Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 2 2

In Asian cultures, many people still live with their (1) extended family, which usually consists of three or more generations. Members of such families often have (2) disagreements or even come into conflict due to (3) generational differences. Older generations may have (4) traditional views about gender roles and may want younger generations to agree with them. For example, many Asian parents still force their children to (5) follow in their footsteps when choosing careers and other activities. They fail to realise that they may not share many (6) common characteristics. The (7) experiences parents have had growing up don’t always apply to their children’s life. Therefore, it is very important for people of different generations to be (8) open to new ideas. Understanding each other’s views and values will help to bridge the generation gap.

Tạm dịch:

Trong các nền văn hóa châu Á, nhiều người vẫn sống với đại gia đình của họ, thường bao gồm ba thế hệ trở lên. Các thành viên của những gia đình như vậy thường có bất đồng hoặc thậm chí xảy ra xung đột do sự khác biệt về thế hệ. Các thế hệ lớn tuổi hơn có thể có quan điểm truyền thống về vai trò giới và có thể muốn các thế hệ trẻ đồng ý với họ. Ví dụ, nhiều bậc cha mẹ châu Á vẫn buộc con cái họ phải theo bước chân của họ khi lựa chọn nghề nghiệp và các hoạt động khác. Họ không nhận ra rằng họ có thể không chia sẻ nhiều đặc điểm chung. Kinh nghiệm mà cha mẹ đã có khi lớn lên không phải lúc nào cũng áp dụng cho cuộc sống của con cái họ. Do đó, điều rất quan trọng đối với những người thuộc các thế hệ khác nhau là cởi mở với những ý tưởng mới. Hiểu quan điểm và giá trị của nhau sẽ giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary - Unit 2. The generation gap - SBT Tiếng Anh 11 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.