Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Use the words in the box to make compound nouns. Then match them to the definitions below. There is an example for you.2. Match a word from A with a word from B to make compound nouns. Then use them to complete the sentences below.

Bài 1

1. Use the words in the box to make compound nouns. Then match them to the definitions below. There is an example for you.

(Sử dụng các từ trong hộp để tạo danh từ ghép. Sau đó nối chúng với các định nghĩa dưới đây. Có một ví dụ cho bạn.)

Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 1

Example: People use this glass building for growing plants – greenhouse

(Mọi người sử dụng tòa nhà kính này để trồng cây - nhà kính)

1. You use this when you want to call a person, company, or an organisation. __________

2. You can use this to pay instead of using cash. __________

3. You should wear this when you’re on a plane. __________

4. You watch or listen to it when you want to know whether it will rain or not. __________

5. When this happens, you should go indoors. __________

6. You do this when looking at goods without buying them. __________

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 0 2

1. You use this when you want to call a person, company, or an organisation: phone number

(Bạn sử dụng số này khi muốn gọi cho một người, công ty hoặc tổ chức: số điện thoại)

2. You can use this to pay instead of using cash: credit card

(Bạn có thể dùng thẻ này để thanh toán thay vì dùng tiền mặt: thẻ tín dụng)

3. You should wear this when you’re on a plane: seat belt

(Bạn nên đeo thứ này khi đi máy bay: dây an toàn)

4. You watch or listen to it when you want to know whether it will rain or not: weather forecast

(Bạn xem hoặc nghe khi muốn biết trời có mưa hay không: dự báo thời tiết)

5. When this happens, you should go indoors: thunderstorm

(Khi điều này xảy ra, bạn nên vào trong nhà: giông bão)

6. You do this when looking at goods without buying them: window shopping

(Bạn làm điều này khi xem hàng mà không mua: đi xem qua, lượn lờ cửa hàng)

Bài 2

2. Match a word from A with a word from B to make compound nouns. Then use them to complete the sentences below.

(Nối một từ của A với một từ của B để tạo thành danh từ ghép. Sau đó sử dụng chúng để hoàn thành các câu dưới đây.)

Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 1 1

1. Laura is late because there was a terrible __________ in the city centre.

2. Can you please put this letter in the __________?

3. The __________ stopped the teenagers and asked for their identity documents.

4. In winter, we like to sit in front of the __________ to get warm.

5. The first major __________ was Yellowstone National Park in Wyoming, the United States.

6. What are your plans for the __________?

7. Fortunately, there are many products available for treating symptoms of __________.

8. The Amazon __________ is home to more than a third of all the world's species of plants, birds, and animals.

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 1 2

1. Laura is late because there was a terrible traffic jam in the city centre.

(Laura đến trễ vì kẹt xe khủng khiếp ở trung tâm thành phố.)

2. Can you please put this letter in the postbox?

(Bạn vui lòng bỏ bức thư này vào hộp thư được không?)

3. The policeman stopped the teenagers and asked for their identity documents.

(Viên cảnh sát chặn các thiếu niên lại và yêu cầu họ xuất trình giấy tờ tùy thân.)

4. In winter, we like to sit in front of the fireplace to get warm.

(Vào mùa đông, chúng tôi thích ngồi trước lò sưởi để sưởi ấm.)

5. The first major nature reserve was Yellowstone National Park in Wyoming, the United States.

(Khu bảo tồn thiên nhiên lớn đầu tiên là Vườn quốc gia Yellowstone ở Wyoming, Hoa Kỳ.)

6. What are your plans for the weekend?

(Kế hoạch cuối tuần của bạn là gì?)

7. Fortunately, there are many products available for treating symptoms of hay fever.

(May mắn thay, có rất nhiều sản phẩm có sẵn để điều trị các triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng.)

8. The Amazon rainforest is home to more than a third of all the world's species of plants, birds, and animals.

(Rừng nhiệt đới Amazon là nơi sinh sống của hơn một phần ba các loài thực vật, chim và động vật trên thế giới.)

Bài 3

3. What do we call these things and people? Complete the sentences using compound nouns. There is an example for you.

(Chúng ta gọi những thứ này và người là gì? Hoàn thành các câu sử dụng danh từ ghép. Có một ví dụ cho bạn.)

Example: The service of providing medical care is healthcare.

(Dịch vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế là chăm sóc sức khỏe.)

1. The heat and light energy produced by the sun is called __________.

2. The centre which focuses on projects of new ideas or creativity is called __________.

3. A room in a house where people sit together, relax, or watch TV is a(n) __________.

4. A car that competes in races is a __________.

5. An area where people park their cars is a __________.

6. A container for waste that will be recycled, for example, paper or plastic, is called a __________.

7. An area of land where large amounts of waste are buried underground is a __________.

8. Paper which is not wanted and is thrown away is __________.

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success 2 1

1. The heat and light energy produced by the sun is called solar energy.

(Nhiệt lượng và năng lượng ánh sáng do mặt trời sinh ra gọi là quang năng.)

2. The centre which focuses on projects of new ideas or creativity is called innovation centre.

(Trung tâm tập trung các dự án có ý tưởng mới, sáng tạo gọi là trung tâm đổi mới sáng tạo.)

3. A room in a house where people sit together, relax, or watch TV is a(n) sitting room/living room.

(Căn phòng trong một ngôi nhà nơi mọi người ngồi lại với nhau, thư giãn hoặc xem TV là phòng khách.)

4. A car that competes in races is a race car/racing car.

(Xe thi đấu là xe đua.)

5. An area where people park their cars is a car park.

(Khu vực người dân để xe là bãi đỗ xe.)

6. A container for waste that will be recycled, for example, paper or plastic, is called a recycle bin.

(Thùng chứa chất thải sẽ được tái chế, chẳng hạn như giấy hoặc nhựa, được gọi là thùng rác tái chế.)

7. An area of land where large amounts of waste are buried underground is a landfill.

(Diện tích đất chôn lấp một lượng lớn chất thải dưới đất là bãi chôn lấp rác.)

8. Paper which is not wanted and is thrown away is waste paper.

(Giấy không dùng đến vứt đi là giấy vụn.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Grammar - Unit 10. The ecosystem - SBT Tiếng Anh 11 Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.