Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng (Vocabulary) Unit 7. Television SGK tiếng Anh 6 Global Success (Pearson) sách Kết nối tri thức với cuộc sống

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

today

/təˈdeɪ/

(adv): hôm nay

Ví dụ minh họa

What"s on today?

Hôm nay có gì?

watch

/wɒtʃ/

(v): xem

Minh họa cho watch

Ví dụ minh họa

What are you watching?

Bạn đang xem gì thế?

talent

/ˈtælənt/

(n): tài năng

Minh họa cho talent

Ví dụ minh họa

That music talent show is very interesting.

Buổi biểu diễn tài năng âm nhạc đó rất thú vị.

program

/ˈprəʊɡræm/

(n): chương trình

Minh họa cho program

Ví dụ minh họa

What program do your often watch?

Bạn thường xem chương trình gì?

love

/lʌv/

(v): yêu

Minh họa cho love

Ví dụ minh họa

I love them.

Tôi yêu họ.

wonderful

/ˈwʌndəfl/

(adj): tuyệt vời

Minh họa cho wonderful

Ví dụ minh họa

They are wonderful.

Chúng thật tuyệt.

often

/ˈɒfn/

(adv): thường

Ví dụ minh họa

I often watch them with my little brother.

Tôi thường xem chúng với em trai tôi.

cartoon

/kɑːrˈtuːnz/

(n): phim hoạt hình

Minh họa cho cartoon

Ví dụ minh họa

He prefers cartoons.

Anh ấy thích phim hoạt hình hơn.

mouse

/maʊs/

(n): chuột

Minh họa cho mouse

Ví dụ minh họa

He loves Jerry the mouse.

Anh ấy yêu chuột Jerry.

clever

/ˈklevə(r)/

(adj): thông minh

Minh họa cho clever

Ví dụ minh họa

Jerry"s a clever character.

Jerry là một nhân vật thông minh.

will

/wɪl/

(aux): sẽ

Ví dụ minh họa

I will watch it.

Tôi sẽ xem nó.

popular

/ˈpɒpjələ(r)/

(adj): phổ biến

Ví dụ minh họa

The most popular channel for children is the Cartoon Network.

Kênh phổ biến nhất dành cho trẻ em là Cartoon Network.

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj): nhàm chán

Minh họa cho boring

Ví dụ minh họa

The film is very boring.

Bộ phim rất nhàm chán.

cute

/kjuːt/

(adj): dễ thương

Minh họa cho cute

Ví dụ minh họa

Cat Kitty is very cute.

Mèo Kitty rất dễ thương.

funny

/ˈfʌni/

(adj): vui nhộn

Minh họa cho funny

Ví dụ minh họa

Comedies are funny.

Phim hài rất vui nhộn.

laugh

/lɑːf/

(v): cười

Minh họa cho laugh

Ví dụ minh họa

People laugh a lot.

Mọi người cười rất nhiều.

learn

/lɜːn/

(v): học

Minh họa cho learn

Ví dụ minh họa

We learn a lot from Discovery Channel.

Chúng tôi học hỏi được rất nhiều điều từ Discovery Channel.

comedy

/ˈkɒmədi/

(n): hài kịch

Minh họa cho comedy

Ví dụ minh họa

I prefer Shakespeare"s comedy to his tragedies.

Tôi thích những bộ phim hài của Shakespeare hơn là những vở bi kịch của ông ấy.

viewer

/ˈvjuːə(r)/

(n): khán giả

Minh họa cho viewer

Ví dụ minh họa

Millions of viewer will be glued to their sets for this match.

Hàng triệu khán giả sẽ dán mắt vào các bộ của họ cho trận đấu này.

theatre

/ˈθɪətə(r)/

(n): rạp hát

Minh họa cho theatre

Ví dụ minh họa

Please exit the theatre by the side doors.

Vui lòng ra khỏi rạp bằng cửa bên.

father

/ˈfɑː.ðɚ/

(n): bố

Minh họa cho father

Ví dụ minh họa

My father often watches comedy.

Bố tôi thường xem hài kịch.

weather

/ˈweðə(r)/

(n): thời tiết

Minh họa cho weather

Ví dụ minh họa

They are thinking about the weather there.

Họ đang nghĩ về thời tiết ở đó.

tomorrow

/təˈmɒrəʊ/

(adv): ngày mai

Ví dụ minh họa

What are you doing tomorrow.

Ngày mai bạn làm gì?

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

(n): triển lãm

Minh họa cho exhibition

Ví dụ minh họa

I"m going to a book exhibition.

Tôi sẽ đến một cuộc triển lãm sách.

street

/striːt/

(n): đường

Minh họa cho street

Ví dụ minh họa

It"s on Van Ho street.

Nó trên đường Vân Hồ.

depend

/dɪˈpend/

(v): tùy thuộc

Ví dụ minh họa

It depends.

Nó tùy thuộc.

football

/ˈfʊtbɔːl/

(n): bóng đá

Minh họa cho football

Ví dụ minh họa

How often do you play football?

Bạn thường chơi bóng đá như thế nào?

Saturday

/ˈsætədeɪ/

(n): thứ Bảy

Ví dụ minh họa

Usually on Saturday or Sunday.

Thường vào thứ bảy hoặc chủ nhật.

yard

/jɑːd/

(n): sân

Minh họa cho yard

Ví dụ minh họa

I play in the yard.

Tôi chơi trong sân.

reason

/ˈriːzn/

(n): nguyên nhân

Minh họa cho reason

Ví dụ minh họa

The reason for the disaster was engine failure, not human error.

Nguyên nhân của thảm họa là do hỏng động cơ, không phải lỗi của con người.

repetition

/ˌrepəˈtɪʃn/

(n): sự lặp lại

Minh họa cho repetition

Ví dụ minh họa

We hope to avoid a repetition of last year"s fiasco.

Chúng tôi hy vọng sẽ tránh lặp lại thất bại năm ngoái.

sport

/spɔːt/

(n): thể thao

Minh họa cho sport

Ví dụ minh họa

I enjoyed the sport.

Tôi rất thích môn thể thao này.

outdoors

/ˌaʊtˈdɔːz/

(adv): ngoài trời

Minh họa cho outdoors

Ví dụ minh họa

I spent a lot of time outdoors.

Tôi đã dành rất nhiều thời gian ở ngoài trời.

decorate

/ˈdekəreɪt/

(v): trang trí

Minh họa cho decorate

Ví dụ minh họa

I"m helping decorate the house.

Tôi đang giúp trang trí ngôi nhà.

sugar

/ˈʃʊɡə(r)/

(n): đường

Minh họa cho sugar

Ví dụ minh họa

Do you have any sugar?

Bạn có đường không?

room

/ruːm/

(n): phòng

Minh họa cho room

Ví dụ minh họa

What do you need to decorate your room?

Bạn cần trang trí gì cho căn phòng của mình?

busy

/ˈbɪzi/

(adj): bận

Minh họa cho busy

Ví dụ minh họa

My brother is busy cooking.

Anh trai tôi đang bận nấu ăn.

animal

/ˈænɪml/

(n): động vật

Minh họa cho animal

Ví dụ minh họa

I like animals.

Tôi thích động vật.

early

/ˈɝː.li/

(adj): sớm

Minh họa cho  early

Ví dụ minh họa

I will get up early tomorrow.

Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai.

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

(adv): đôi khi

Ví dụ minh họa

sometimes we read books.

Đôi khi chúng tôi đọc sách.

activity

/ækˈtɪv.ə.t̬i/

(n): hoạt động

Minh họa cho activity

Ví dụ minh họa

We love outdoor activities.

Chúng tôi yêu thích các hoạt động ngoài trời.

stadium

/ˈsteɪdiəm/

(n): sân vận động

Minh họa cho stadium

Ví dụ minh họa

I can be at the stadium on time.

Tôi có thể có mặt tại sân vận động đúng giờ.

tired

/ˈtaɪəd/

(adj): mệt

Minh họa cho tired

Ví dụ minh họa

I"m tired.

Tôi mệt.

sister

/ˈsɪstə/

(n): chị/ em gái

Minh họa cho sister

Ví dụ minh họa

My sister is good at school.

Em gái tôi học giỏi.

hard

/hɑːrd/

(adv): chăm chỉ

Minh họa cho hard

Ví dụ minh họa

We trained hard.

Chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ.

instruction

/ɪnˈstrʌk·ʃənz/

(n): hướng dẫn

Minh họa cho instruction

Ví dụ minh họa

I will write him some instructions.

Tôi sẽ viết cho anh ta một số hướng dẫn.

follow

/ˈfɒləʊ/

(v): làm theo

Minh họa cho follow

Ví dụ minh họa

I hope he will follow them.

Tôi hy vọng anh ấy sẽ làm theo họ.

because

/bɪˈkəz/

(conj): bởi vì

Ví dụ minh họa

because I can see the animals in their real life.

Bởi vì tôi có thể nhìn thấy những con vật trong cuộc sống thực của chúng.

educational

/ˌedʒuˈkeɪʃənl/

(adj): thuộc về giáo dục

Minh họa cho educational

Ví dụ minh họa

It"s educational.

Nó mang tính giáo dục.

fox

/fɒks/

(n): con cáo

Minh họa cho fox

Ví dụ minh họa

Its main character is a clever fox.

Nhân vật chính của nó là một con cáo thông minh.

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(v): thích thú

Minh họa cho enjoy

Ví dụ minh họa

Both parents and children enjoy it.

Cả bố mẹ và con cái đều thích thú.

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

(n): động vật hoang dã

Minh họa cho wildlife

Ví dụ minh họa

At the museum, there was a diorama of local wildlife.

Tại bảo tàng, có một loạt các động vật hoang dã địa phương.

real

/ˈriːəl/

(adj): thực

Minh họa cho real

Ví dụ minh họa

Animal in their real life.

Động vật trong cuộc sống thực của họ.

pet

/pet/

(n): vật nuôi

Minh họa cho pet

Ví dụ minh họa

They have several pet - a dog, two rabbits, and a guinea pig.

Họ có một số vật nuôi - một con chó, hai con thỏ và một con chuột lang.

dolphin

/ˈdɒlfɪn/

(n): cá heo

Minh họa cho dolphin

Ví dụ minh họa

Thus, the dolphin developed a broad concept of imitation.

Do đó, cá heo đã phát triển một khái niệm rộng rãi về sự bắt chước.

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

(adj): thông minh

Minh họa cho intelligent

Ví dụ minh họa

He is a highly intelligent person who can think outside the box.

Anh ấy là một người rất thông minh và có thể suy nghĩ thấu đáo.

childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/

(n): tuổi thơ

Minh họa cho childhood

Ví dụ minh họa

My childhood is the story of a girl and her dog.

Tuổi Thơ Của Tôi là câu chuyện về một cô gái và chú chó của cô ấy.

hour

/ˈaʊəz/

(n): giờ

Minh họa cho hour

Ví dụ minh họa

How many hours a day do you watch TV?

Bạn xem TV bao nhiêu giờ một ngày?

English

/ˈɪŋglɪʃ/

(n): tiếng Anh

Minh họa cho English

Ví dụ minh họa

Do you speak English.

Bạn có nói tiếng Anh không?

weekend

/ˌwiːkˈend/

(n): cuối tuần

Ví dụ minh họa

I watch more at the weekend.

Tôi xem thêm vào cuối tuần.

attract

/əˈtrækt/

(v): thu hút

Minh họa cho attract

Ví dụ minh họa

It attracts many viewers.

Nó thu hút nhiều người xem.

giraffe

/dʒɪˈræf/

(n): hươu cao cổ

Minh họa cho giraffe

Ví dụ minh họa

The program shows tigers and giraffes in nature.

Chương trình trưng bày hổ và hươu cao cổ trong tự nhiên.

tonight

/təˈnaɪt/

(n): tối nay

Ví dụ minh họa

I have a lot of homework tonight.

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà tối nay.

channel

/ˈtʃænl/

(n): kênh truyền hình

Minh họa cho channel

Ví dụ minh họa

BBC one is a British channel.

BBC one là một kênh của Anh.

information

/ˌɪnfəˈmeɪʃn/

(n): thông tin

Minh họa cho information

Ví dụ minh họa

Where do you prefer to get information from?

Bạn muốn lấy thông tin từ đâu?

live

/laɪv/

(v): sống

Ví dụ minh họa

Do you think you can live without TV?

Bạn có nghĩ rằng bạn có thể sống mà không có TV?

television

/ˈtelɪvɪʒn/

(n): tivi

Minh họa cho television

Ví dụ minh họa

Could you turn the television down?

Bạn có thể tắt tivi được không.

book

/bʊk/

(n): sách

Minh họa cho book

Ví dụ minh họa

I want to read books.

Tôi muốn đọc sách.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 7. Television - Tiếng Anh - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.