Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

picture

/ˈpɪk.tʃɚ/

(n): bức tranh

Minh họa cho picture

Ví dụ minh họa

I"m painting a picture of my house.

Tôi đang vẽ một bức tranh về ngôi nhà của tôi.

future

/ˈfjuːtʃə(r)/

(n): tương lai

Ví dụ minh họa

It is my house in the future.

Nó là ngôi nhà của tôi trong tương lai.

mountains

/ˈmaʊntənz/

(n): núi

Minh họa cho mountains

Ví dụ minh họa

It will be in the mountains.

Nó sẽ ở trên núi.

large

/lɑːdʒ/

(adj): lớn

Minh họa cho large

Ví dụ minh họa

It will be a large house.

Nó sẽ là một ngôi nhà lớn.

room

/rʊm/

(n): căn phòng

Minh họa cho room

Ví dụ minh họa

It will have twenty rooms.

Nó sẽ có hai mươi phòng.

solar

/ˈsəʊlə(r)/

(adj): mặt trời

Minh họa cho solar

Ví dụ minh họa

It will have solar energy.

Nó sẽ có năng lượng mặt trời.

bedroom

/ˈbed.rʊm/

(n): phòng ngủ

Minh họa cho bedroom

Ví dụ minh họa

My bedroom, of course.

Tất nhiên là phòng ngủ của tôi.

smart

/smɑːt/

(adj): thông minh

Minh họa cho smart

Ví dụ minh họa

My house might have a smart TV.

Nhà tôi có thể có một chiếc TV thông minh.

beach

/biːtʃ/

(adj): bãi biển

Minh họa cho beach

Ví dụ minh họa

I can see the beach and the water.

Tôi có thể nhìn thấy bãi biển và mặt nước.

sea

/siː/

(n): biển

Minh họa cho sea

Ví dụ minh họa

It"s in the sea.

Nó ở biển.

electric

/iˈlek.trɪk/

(adj): điện tử

Minh họa cho  electric

Ví dụ minh họa

What can an electric cooker help us to do?

Nồi cơm điện có thể giúp chúng ta làm gì?

cook

/kʊk/

(v): nấu

Minh họa cho cook

Ví dụ minh họa

It can help us to cook rice.

Nó có thể giúp chúng ta nấu cơm.

robot

/ˈrəʊbɒt/

(n): người máy

Minh họa cho robot

Ví dụ minh họa

The robot that helps me to do the housework.

Người máy giúp tôi làm việc nhà.

kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

(n): nhà bếp

Minh họa cho kitchen

Ví dụ minh họa

There is a very big kitchen in the palace.

Có một nhà bếp rất lớn trong cung điện.

village

/ˈvɪlɪdʒ/

(n): làng

Minh họa cho village

Ví dụ minh họa

Their village is in the mountains.

Làng của họ ở trên núi.

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃə(r)/

(n): máy rửa bát

Minh họa cho dishwasher

Ví dụ minh họa

Have you plumbed the dishwasher in yet?

Bạn đã đặt máy rửa bát vào chưa?

fridge

/frɪdʒ/

(n): tủ lạnh

Minh họa cho fridge

Ví dụ minh họa

Don"t forget to put the milk back in the fridge.

Đừng quên để sữa trở lại tủ lạnh.

computer

/kəmˈpjuːtə(r)/

(n): máy tính

Minh họa cho computer

Ví dụ minh họa

All our customer orders are handled by a computer.

Tất cả các đơn đặt hàng của khách hàng đều được xử lý bằng máy tính.

palace

/ˈpæləs/

(n): cung điện

Minh họa cho palace

Ví dụ minh họa

Buckingham palace is open to the public.

Cung điện Buckingham mở cửa cho công chúng.

moon

/muːn/

(n): mặt trăng

Minh họa cho moon

Ví dụ minh họa

My father will travel on the moon.

Cha tôi sẽ đi du lịch trên mặt trăng.

cottage

/ˈkɒtɪdʒ/

(n): ngôi nhà tranh

Minh họa cho cottage

Ví dụ minh họa

We will live in that cottage next year.

Chúng tôi sẽ sống trong ngôi nhà tranh đó vào năm tới.

afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

(n): buổi chiều

Minh họa cho afternoon

Ví dụ minh họa

I will listen to music in the afternoon .

(Tôi sẽ nghe nhạc vào buổi chiều.

tonight

/təˈnaɪt/

(adv): tối nay

Minh họa cho tonight

Ví dụ minh họa

I will stay at home tonight.

Tôi sẽ ở nhà tối nay.

library

/ˈlaɪbrəri/

(n): thư viện

Minh họa cho library

Ví dụ minh họa

My friends will go to the library.

Bạn bè của tôi sẽ đến thư viện.

sure

/ʃʊə(r)/

(adj): chắc chắn

Minh họa cho sure

Ví dụ minh họa

I"m sure.

Tôi chắc chắn.

tomorrow

/təˈmɒrəʊ/

(adj): ngày mai

Ví dụ minh họa

I will come back tomorrow.

Tôi sẽ trở lại vào ngày mai.

believe

/bɪˈliːv/

(v): tin

Minh họa cho believe

Ví dụ minh họa

I don"t believe you.

Tôi không tin bạn.

never

/ˈnevə(r)/

(adv): không bao giờ

Minh họa cho never

Ví dụ minh họa

We will never see him again.

Chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại anh ấy nữa.

clean

/kliːn/

(v): dọn dẹp

Minh họa cho clean

Ví dụ minh họa

They might clean our houses.

Họ có thể dọn dẹp nhà cửa của chúng tôi.

wash

/wɒʃ/

(v): giặt, rửa

Minh họa cho wash

Ví dụ minh họa

They might wash our clothes.

Họ có thể giặt quần áo của chúng tôi.

housework

/ˈhaʊswɜːk/

(n): việc nhà

Minh họa cho housework

Ví dụ minh họa

Henry thinks robots might help us to do the housework.

Henry nghĩ rằng robot có thể giúp chúng ta làm việc nhà.

holiday

/ˈhɒlədeɪ/

(n): nghỉ

Minh họa cho holiday

Ví dụ minh họa

We might go on holiday to the Moon.

Chúng ta có thể đi nghỉ trên Mặt trăng.

soon

/suːn/

(adv): sớm

Ví dụ minh họa

We might come home soon.

Chúng tôi có thể về nhà sớm.

surf

/sɜːf/

(v): lướt

Minh họa cho surf

Ví dụ minh họa

I might have a smartphone to surf the internet.

Tôi có thể có một chiếc điện thoại thông minh để lướt internet.

great

/ɡreɪt/

(adj): tuyệt

Minh họa cho great

Ví dụ minh họa

It looks great.

Nó trông tuyệt.

space

/speɪs/

(n): không gian

Minh họa cho space

Ví dụ minh họa

Will your house be in space?

Ngôi nhà của bạn sẽ ở trong không gian?

meals

/mɪəl/

(n): bữa ăn

Minh họa cho meals

Ví dụ minh họa

That can cook your meals.

Điều đó có thể nấu các bữa ăn của bạn.

fly

/flaɪ/

(v): bay

Minh họa cho fly

Ví dụ minh họa

Will you have a car that can fly?

Bạn sẽ có một chiếc xe có thể bay?

island

/ˈaɪlənd/

(n): hòn đảo

Minh họa cho island

Ví dụ minh họa

The house will be on an island.

Ngôi nhà sẽ nằm trên một hòn đảo.

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(n): bể bơi

Minh họa cho swimming pool

Ví dụ minh họa

There will be a swimming pool in front of the house.

Trước nhà sẽ có bể bơi.

surround

/səˈraʊnd/

(v): bao quanh

Minh họa cho surround

Ví dụ minh họa

It will be surrounded by tall trees and the blue sea.

Nó sẽ được bao quanh bởi những cây cao và biển xanh.

perfect

/ˈpɜːfɪkt/

(adj): hoàn hảo

Minh họa cho perfect

Ví dụ minh họa

Its weather is perfect.

Thời tiết của nó hoàn hảo.

gym

/dʒɪm/

(n): phòng tập thể dục

Minh họa cho gym

Ví dụ minh họa

It has a swimming pool and a gym.

Nó có một hồ bơi và một phòng tập thể dục.

helicopter

/"helikɒptə[r]/

(n): trực thăng

Minh họa cho helicopter

Ví dụ minh họa

There will be a helicopter on the roof.

Sẽ có một chiếc trực thăng trên mái nhà.

feed

/fiːd/

(v): cho ăn

Minh họa cho feed

Ví dụ minh họa

They will also help me to feed my dogs and cats.

Họ cũng sẽ giúp tôi cho chó và mèo của tôi ăn.

receive

/rɪˈsiːv/

(v): nhận

Minh họa cho receive

Ví dụ minh họa

It will help me to send and receive emails.

Nó sẽ giúp tôi gửi và nhận email.

planet

/ˈplæn.ɪt/

(n): hành tinh

Minh họa cho planet

Ví dụ minh họa

It will contact my friends on other planets.

Nó sẽ liên lạc với bạn bè của tôi trên các hành tinh khác.

dream

/driːm/

(n): mơ ước

Minh họa cho dream

Ví dụ minh họa

What type of dream house is it?

Ngôi nhà mơ ước là kiểu gì?

early

/ˈɜːli/

(adj/ adv): sớm

Ví dụ minh họa

I will have to get up early.

Tôi sẽ phải dậy sớm.

invite

/ɪnˈvaɪt/

(v): mời

Minh họa cho invite

Ví dụ minh họa

I will invite him to our party.

Tôi sẽ mời anh ấy đến bữa tiệc của chúng tôi.

examination

/ɪɡˈzæm/

(n): kỳ thi

Minh họa cho examination

Ví dụ minh họa

Tommy will pass his examinations.

Tommy sẽ vượt qua kỳ thi của mình.

ill

/ɪl/

(adj): ốm

Minh họa cho ill

Ví dụ minh họa

The teacher is ill.

Cô giáo bị ốm.

appliance

/əˈplaɪəns/

(n): thiết bị

Minh họa cho appliance

Ví dụ minh họa

My future appliance.

Thiết bị tương lai của tôi.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.