Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng Unit 1. My New School tiếng Anh 6 Global Succes sách Kết nối tri thức với cuộc sống

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

special

/ˈspeʃl/

(adj): đặc biệt

Minh họa cho special

Ví dụ minh họa

This is a special day.

Đây là một ngày đặc biệt.

ready

/ˈredi/

(adj): sẵn sàng

Minh họa cho ready

Ví dụ minh họa

Are you ready?

Bạn đã sẵn sàng chưa?

new

/njuː/

(adj): mới

Minh họa cho new

Ví dụ minh họa

This is Duy, my new friend.

Đây là Duy, bạn mới của tôi.

meet

/miːt/

(v): gặp

Minh họa cho meet

Ví dụ minh họa

Hi, Duy. Nice to meetyou.

Xin chào, Duy. Rất vui được gặp bạn.

live

/lɪv/

(v): sống

Minh họa cho live

Ví dụ minh họa

I live near here.

Tôi sống gần đây.

school

/skuːl/

(n): trường

Minh họa cho school

Ví dụ minh họa

We go to the same school.

Chúng tôi học cùng một trường.

heavy

/ˈhevi/

(adj): nặng

Minh họa cho heavy

Ví dụ minh họa

Your school bag looks heavy .

Cặp học sinh của bạn trông nặng nề.

smart

/smɑːt/

(adj): thông minh

Minh họa cho smart

Ví dụ minh họa

You look smart .

Bạn trông thông minh đấy.

uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

(n): đồng phục

Minh họa cho uniform

Ví dụ minh họa

Let me put on my uniform .

Để tôi mặc đồng phục.

subject

/ˈsʌb.dʒekt/

(n): môn học

Minh họa cho subject

Ví dụ minh họa

They have new subjects to study.

Họ có những môn học mới để học.

wear

/ˈweər/

(v): mặc

Minh họa cho wear

Ví dụ minh họa

He is wearing a school uniform.

Anh ấy đang mặc đồng phục học sinh.

history

/ˈhɪstri/

(n): lịch sử

Minh họa cho history

Ví dụ minh họa

I like to study English and history .

Tôi thích học tiếng Anh và lịch sử.

calculator

/ˈkælkjuleɪtə(r)/

(n): máy tính

Minh họa cho calculator

Ví dụ minh họa

I have a calculator .

Tôi có một máy tính.

rubber

/ˈrʌbə(r)/

(n): cục tẩy

Minh họa cho rubber

Ví dụ minh họa

I see a rubber .

Tôi thấy một cục tẩy.

pencil case

/ˈpen.səl ˌkeɪs/

(n): hộp bút

Minh họa cho pencil case

Ví dụ minh họa

I have a new pencil case .

Tôi có một hộp bút mới.

homework

/ˈhəʊmwɜːk/

(n): bài tập về nhà

Minh họa cho homework

Ví dụ minh họa

I offer to do our homework after school.

Tôi đề nghị làm bài tập về nhà của chúng ta sau giờ học.

football

/ˈfʊtbɔːl/

(n): bóng đá

Minh họa cho football

Ví dụ minh họa

He plays football for the school team.

Anh ấy chơi bóng cho đội bóng của trường.

exercise

/ˈeksəsaɪz/

(n): bài thể dục

Minh họa cho exercise

Ví dụ minh họa

They do exercise every day.

Họ tập thể dục hàng ngày.

math

/mæθ/

(n): toán

Minh họa cho math

Ví dụ minh họa

I study math .

Tôi học toán.

science

/ˈsaɪəns/

(n): khoa học

Minh họa cho science

Ví dụ minh họa

I"m learning English and science on Mondays.

Tôi học tiếng Anh và khoa học vào các ngày thứ Hai.

classroom

/ˈklɑːsruːm/

(n): phòng học

Minh họa cho classroom

Ví dụ minh họa

Our classroom is large.

Phòng học của chúng tôi rộng.

compass

/ˈkʌmpəs/

(n): la bàn, com ba

Minh họa cho compass

Ví dụ minh họa

My brother has a new compass .

Anh trai tôi có một chiếc com ba mới.

lesson

/ˈlesn/

(n): bài học

Minh họa cho lesson

Ví dụ minh họa

The art lesson starts at nine o"clock.

Bài học mỹ thuật bắt đầu lúc chín giờ.

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

(n): sân chơi

Minh họa cho playground

Ví dụ minh họa

My school has a large playground .

Trường tôi có một sân chơi rộng.

ride

/raɪd/

(v): cưỡi

Minh họa cho ride

Ví dụ minh họa

We offered to ride our bicycles to school.

Chúng tôi đề nghị đi xe đạp đến trường.

usually

/ˈjuːʒuəli/

(adv): thường

Ví dụ minh họa

I usually get up late on Saturday.

Tôi thường dậy muộn vào thứ Bảy.

rarely

/ˈreəli/

(adv): hiếm khi

Ví dụ minh họa

My mom rarely goes to work late.

Mẹ tôi hiếm khi đi làm muộn.

often

/ˈɒfn/

(adv): thường

Ví dụ minh họa

Do you often travel on weekends?

Bạn có thường đi du lịch vào cuối tuần không?

holiday

/ˈhɒlədeɪ/

(n): ngày lễ

Minh họa cho holiday

Ví dụ minh họa

When do you go on holiday each year?

Khi nào bạn đi nghỉ mỗi năm?

classmates

/ˈklæs.meɪt/

(n): bạn cùng lớp

Minh họa cho classmates

Ví dụ minh họa

Do you remember all your new classmates names?

Bạn có nhớ tất cả tên các bạn học mới của mình không?

advice

/ədˈvaɪs/

(n): lời khuyên

Ví dụ minh họa

Do you often listen to your friend"s advice ?

Bạn có thường nghe lời khuyên của bạn mình không?

secret

/ˈsiːkrət/

(n): bí mật

Minh họa cho secret

Ví dụ minh họa

Do you keep your friends secret ?

Bạn có giữ bí mật của bạn bè của mình không?

help

/help/

(v): giúp

Minh họa cho help

Ví dụ minh họa

Do you help your classmates with their homework?

Bạn có giúp các bạn cùng lớp làm bài tập về nhà không?

money

/ˈmʌni/

(n): tiền

Minh họa cho money

Ví dụ minh họa

How much money do you get?

Bạn nhận được bao nhiêu tiền?

favorite

/ˈfeɪ. vər.ət/

(adj): yêu thích

Minh họa cho favorite

Ví dụ minh họa

What is your favorite subject at school?

Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?

hungry

/ˈhʌŋɡri/

(adj): đói

Minh họa cho hungry

Ví dụ minh họa

Are you hungry now?

Bạn có đang đói không?

weekend

/ˈwiːk.end/

(n): cuối tuần

Minh họa cho weekend

Ví dụ minh họa

They only go home at weekends .

Họ chỉ về nhà vào cuối tuần.

club

/klʌb/

(n): câu lạc bộ

Minh họa cho club

Ví dụ minh họa

She has an art club .

Cô ấy có một câu lạc bộ nghệ thuật.

dream

/driːm/

(n): giấc mơ

Minh họa cho dream

Ví dụ minh họa

I have a dream .

Tôi có một giấc mơ.

boarding school

/ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/

(n): trường nội trú

Minh họa cho boarding school

Ví dụ minh họa

Which school is a boarding school ?

Trường nào là trường nội trú?

garden

/ˈɡɑːdn/

(n): vườn

Minh họa cho garden

Ví dụ minh họa

Is there a school garden in An Son school?

Trường An Sơn có vườn trường không?

secondary school

/ˈsɛkəndəri skuːl/

(n): trường trung học

Minh họa cho secondary school

Ví dụ minh họa

An Son is a Lower secondary school in Bac Giang.

An Sơn là một trường trung học cơ sở ở Bắc Giang.

mountains

/ˈmaʊntənz/

(n): núi

Minh họa cho mountains

Ví dụ minh họa

There are mountains and green fields around the school.

Xung quanh trường có núi và Cánh đồng xanh.

library

/ˈlaɪbrəri/

(n): thư viện

Minh họa cho library

Ví dụ minh họa

There is a computer room and a library .

Có một phòng máy tính và một thư viện.

paint

/peɪnt/

(v): vẽ

Minh họa cho paint

Ví dụ minh họa

I"d like to paint in the art club.

Tôi muốn vẽ trong câu lạc bộ nghệ thuật.

think

/θɪŋk/

(v): nghĩ

Minh họa cho think

Ví dụ minh họa

Do you think the students there wear uniforms?

Bạn có nghĩ rằng học sinh ở đó mặc đồng phục không?

learn

/lɜːn/

(v): học

Minh họa cho learn

Ví dụ minh họa

Do they learn Vietnamese as a foreign language?

Họ có học tiếng Việt như một ngoại ngữ không?

sharpener

/ˈʃɑːpnə(r)/

(n): cái gọt bút chì

Minh họa cho sharpener

Ví dụ minh họa

I have the red sharpener .

Tôi có cái gọt bút chì màu đỏ.

lend

/lend/

(v): cho mượn

Minh họa cho lend

Ví dụ minh họa

Can you lend me your calculator for a minute?

Bạn có thể cho tôi mượn máy tính của bạn trong một phút không?

ruler

/ˈruːlə(r)/

(n): thước

Minh họa cho ruler

Ví dụ minh họa

My new ruler is short.

Thước mới của tôi ngắn.

come

/kʌm/

(v): đến

Minh họa cho come

Ví dụ minh họa

He comes from Da Nang.

Anh ấy đến từ Đà Nẵng.

village

/ˈvɪlɪdʒ/

(n): làng quê

Minh họa cho village

Ví dụ minh họa

She lives in a small house in the center of her village .

Cô sống trong một ngôi nhà nhỏ ở trung tâm làng.

near

/nɪə(r)/

(adv): gần

Minh họa cho near

Ví dụ minh họa

His house is near his new school.

Nhà anh ấy gần trường học mới của anh ấy.

walk

/wɑːk/

(v): đi bộ

Minh họa cho walk

Ví dụ minh họa

He walks to school with his friends.

Anh ấy đi bộ đến trường với bạn bè của mình.

remember

/rɪˈmembə(r)/

(v): nhớ

Minh họa cho remember

Ví dụ minh họa

I always remember to do my homework.

Tôi luôn nhớ làm bài tập về nhà của mình.

mark

/mɑːrk/

(n): điểm

Minh họa cho mark

Ví dụ minh họa

He gets good marks in exams.

Anh ấy đạt điểm cao trong các kỳ thi.

town

/taʊn/

(n): thị trấn

Minh họa cho town

Ví dụ minh họa

Is it in our town ?

Nó có ở thị trấn của chúng ta không?

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(n): hồ bơi

Minh họa cho swimming pool

Ví dụ minh họa

Does it have a swimming pool ?

Nó có một hồ bơi không?

greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/

(n): nhà kính

Minh họa cho greenhouse

Ví dụ minh họa

Does it have a greenhouse ?

Nó có nhà kính không?

farm

/fɑːm/

(n): trang trại

Minh họa cho farm

Ví dụ minh họa

Does it have a farm ?

Nó có một trang trại không?

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary - Từ vựng - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.