A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future SGK tiếng Anh 6 Global Success

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Grammar

Future simple (Thì tương lai đơn)

1. Fill the blanks with will ('ll) or won't to make the sentences true for you.

(Điền vào chỗ trống bằng will ('ll) hoặc will để viết các câu đúng với bạn.)

Example: (Ví dụ)

I think I'll listen to music in the afternoon.

(Tôi nghĩ tôi sẽ nghe nhạc vào buổi chiều.)

1. I think I ............... stay at home tonight.

2. My friends ................... go to the library this afternoon.

3. My mum ................. make a cake today.

4. I ................ have an English test tomorrow.

5. Our family ................. move to the new house next week.

Phương pháp giải:

Future simple: We use the future simple to talk about an action that happens in the future.

(Chúng ta sử dụng thì tương lai đơn giản để nói về một hành động xảy ra trong tương lai.)

Positive(Câu khẳng định)

I/We/You/They/He/She/It + will + V

Negative (Câu phủ định)

I/We/You/They/He/She/It + will not + V

Questions and short answers(Câu hỏi nghi vấn và câu hỏi ngắn)

Will + I/We/You/They/He/She/It + V?

Yes, you/... will.

No, you/we... won't.

Lời giải chi tiết:

1. I think I will stay at home tonight.

(Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà tối nay.)

2. My friends won't go to the library this afternoon.

(Bạn bè của tôi sẽ không đến thư viện chiều nay.)

3. My mum won't make a cake today.

(Mẹ tôi sẽ không làm bánh hôm nay.)

4. I will have an English test tomorrow.

(Tôi sẽ có một bài kiểm tra tiếng Anh vào ngày mai.)

5. Our family won't move to the new house next week.

(Gia đình chúng tôi sẽ không chuyển đến ngôi nhà mới vào tuần tới.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the conversation with will ('ll) or won't.

(Hoàn thành cuộc trò chuyện với sẽ (ll) hoặc sẽ không.)

A: Oh, no. The dog ran away again!

B: Don't worry - he (1) .......... come back.

A: Are you sure he (2) ................. ?

B: OK, he might not come back today. But I’m sure he (3) ............. come back tomorrow.

A: I don't believe you! He (4).............. come back. We (5) ............... never see him again. I'm sure.

B: Oh, look ... Here he is!

Lời giải chi tiết:

1. will ('ll)

2. will ('ll)

3. will ('ll)

4. won’t

5. will ('ll)

A: Oh, no. The dog ran away again!

(Ôi, không. Con chó lại bỏ đi rồi!)

B: Don't worry - he (1) will come back.

(Đừng lo lắng - nó sẽ quay lại.)

A: Are you sure he (2) will?

(Bạn có chắc nó sẽ làm như vậy không?)

B: OK, he might not come back today. But I’m sure he (3) will come back tomorrow.

(Được rồi, hôm nay nó có thể sẽ không quay về. Nhưng tôi chắc chắn nó sẽ quay về vào ngày mai.)

A: I don't believe you! He (4) won't come back. We (5) will never see him again. I'm sure.

(Tôi không tin! Nó sẽ không quay lại. Chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại nó nữa. Tôi chắc chắn.)

B: Oh, look ... Here he is!

(Ồ, nhìn kìa ... Nó đây rồi!)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Write sentences, using will ('ll) or won't and the words given.

(Viết câu, sử dụng will ('ll) hoặc won't và các từ cho sẵn.)

1. computer/do/housework

2. robot/water/flowers.

3. smart TV/cook/meals.

4. washing machine/iron/clothes

5. smartphone/take care/children

Lời giải chi tiết:

1. A computer will/won't help me to do my housework.

(Một máy tính sẽ /sẽ không giúp tôi làm việc nhà.)

2. A robot will help me to water the flowers.

(Một người máy sẽ giúp tôi tưới hoa.)

3. A smart TV won't help me to cook meals.

(Một chiếc TV thông minh sẽ không giúp tôi nấu các bữa ăn.)

4. A washing machine will/won't help me to iron the clothes.

(Một máy giặt sẽ / sẽ không giúp tôi ủi quần áo.)

5. A smartphone won't help me to take care of the children.

(Một chiếc điện thoại thông minh sẽ không giúp tôi chăm sóc con cái.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Read the two poems. Tick (✓) T (True) or F (False).

(Đọc hai bài thơ. Đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).)

In the Future

We might go on holiday to the Moon.

We might stay there for a long time.

We might have a great time.

We might come home soon.

Henry, aged 11.

In the Future

We might live with robots.

They might clean our houses.

They might wash our clothes.

They might not talk to us.

Jenny, aged 12. 

T

F

1. Jenny thinks we might live with robots.

(Jenny nghĩ rằng chúng ta có thể sống với robot.)

2. Henry thinks we might travel to the Moon.

(Henry nghĩ rằng chúng ta có thể du hành đến Mặt trăng.)

3. Jenny thinks robots might not clean our houses.

(Jenny cho rằng robot có thể không dọn dẹp nhà cửa của chúng ta.)

4. Henry thinks we will stay on the Moon for a short time.

(Henry nghĩ rằng chúng ta sẽ ở trên Mặt trăng trong một thời gian ngắn.)

5. Jenny thinks robots might help us to do the housework.

(Jenny nghĩ rằng robot có thể giúp chúng ta làm việc nhà.)

6. Henry thinks we might not have a great time on the Moon.

(Henry nghĩ rằng chúng ta có thể không có khoảng thời gian tuyệt vời trên Mặt trăng.)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Trong tương lai

Chúng ta có thể đi nghỉ trên Mặt trăng.

Chúng ta có thể ở đó trong một thời gian dài.

Chúng ta có thể có một thời gian tuyệt vời.

Chúng ta có thể về nhà sớm.

Henry, 11 tuổi.

Trong tương lai

Chúng ta có thể sống với robot.

Chúng dọn dẹp nhà cửa của chúng ta.

Chúng có thể giặt quần áo của chúng ta.

Chúng có thể không nói chuyện với chúng ta.

Jenny, 12 tuổi.

Lời giải chi tiết:

1. T

2. T

3. F

4. F

5. T

6. F

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in groups. Think about what you might do or have in the future. Share your ideas with your classmates.

(Làm việc nhóm. Suy nghĩ về những gì bạn có thể làm hoặc có trong tương lai. Chia sẻ ý tưởng của bạn với bạn học của bạn.)

Example:

I might have a smartphone to surf the internet.

(Tôi có thể có một chiếc điện thoại thông minh để lướt internet.)

Lời giải chi tiết:

- I might have a helicopter to travel around the world.

(Tôi có thể có một chiếc trực thăng để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

- I might have a robot to help me to do homework.

(Tôi có thể có một robot để giúp tôi làm bài tập về nhà.)

- I might have a remote control to control all the appliances in my house.

(Tôi có thể có một điều khiển từ xa để điều khiển tất cả các thiết bị trong nhà của mình.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài A Closer Look 2 – Unit 10. Our Houses In The Future – Tiếng Anh 6 – Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.