Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp lý thuyết ngữ pháp Thì hiện tại đơn (Present simple) và Trạng từ tần suất (Adverbs of frequency) Unit 1. My new school tiếng Anh Global Success sách kết nối tri thức với cuộc sống
Phần A
A. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (The Present Simple)
I. Động từ "to be"
Cách chia động từ "to be” ở thì hiện tại đơn như sau:
Thể | Chủ ngữ | To be | Ví dụ |
Khẳng định | I | am | I am a pupil. (Tôi là học sinh.) |
He/She/lt/danh từ số ít | is | She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.) He is a doctor. (Ông ấy là bác sĩ.) | |
You/We/They/ danh từ số nhiều | are | They are boys. (Họ là những cậu bé.) We are teachers. (Chúng tôi là giáo viên.) | |
Phủ định | I | am not | I am not a boy. (Tôi không phải là cậu bé.) |
He/She/lt/danh từ số ít | is not | She is not a pupil. (Cô ấy không phải là học sinh.) He is not a farmer. (Anh ấy không phải là nông dân.) | |
You/We/They/ danh từ số nhiều | are not | They are not girls. (Họ không phải là con gái.) We are not pupils. (Chúng tôi không phải là học sinh.) | |
Nghi vấn | Am | I + ...? | Am I a pupil? (Tôi là học sinh à?) |
Is | he/she/it/danh từ số ít +...? | Is she a teacher? (Cô ấy là giáo viên sao?) Is he a pupil? (Anh ấy là học sinh à?) | |
Are | you/we/theỵ/danh từ số nhiều +...? | Are they pupils? (Họ là học sinh sao?) Are we new students? (Chúng ta là học sinh mới hả?) |
II. Động từ thường
Cách chia động từ thường ở thì hiện tại đơn như sau:
Thể | Chủ ngữ | Động từ (V) | Ví dụ |
Khẳng định | He/She/lt/ danh từ số ít | V + s/es | She likes books. (Cô ấy thích những quyển sách.) He washes his face. (Anh ấy rửa mặt.) |
l/You/We/They/ danh từ số nhiều | V (nguyên thể) | They like books. (Họ thích những quyển sách.) I wash my face. (Tôi rửa mặt.) | |
Phủ định | He/She/lt/ danh từ số ít | does not (doesn’t) + V (nguyên thể) | She doesn’t like books. (Cô ấy không thích những quyển sách.) He doesn’t wash his face. (Anh ấy không rửa mặt.) |
l/You/We/They/ danh từ số nhiều | do not (don’t) + V (nguyên thể) | They don’t like books. (Họ không thích những quyển sách.) I don’t wash my face. (Tôi không rửa mặt.) | |
Nghi vấn | Does + he/she/it/ danh từ số ít... | V (nguyên thể)...? | Does she like books? (Cô ấy có thích những quyển sách không?) Does he wash his face? (Anh ấy có rửa mặt không?) |
Do + l/you/we/they/ danh từ số nhiều... | V (nguyên thể)...? | Do they like books? (Họ có thích những quyển sách không? Do I wash my face? (Tôi có rửa mặt không?) |
III. Cách dùng thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn (The simple present) là một thì rất quan trọng trong tiếng Anh và được dùng thường xuyên để diễn tả:
1) Thói quen hằng ngày.
Ex: They drive to the office every day.
(Hằng ngày họ lái xe đi làm.)
She doesn't come here very often.
(Cô ấy không đến đây thường xuyên.)
2) Sự việc hay sự thật hiển nhiên.
Ex: We have two children.
(Chúng tôi có 2 đứa con.)
What does this expression mean?
(Thành ngữ này có nghĩa là gì?)
3) Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai theo thời gian biểu hay lịch trình.
Ex: Christmas Day falls on a Monday this year.
(Năm nay Giáng sinh rơi vào ngày thứ Hai.)
The plane leaves at 5.00 tomorrow morning.
(Máy bay cất cánh vào lúc 5 giờ sáng ngày mai.)
4) Suy nghĩ và cảm xúc tại thời điểm nói.
Tuy những suy nghĩ và cảm xúc này có thể chỉ mang tính nhất thời và không kéo dài, chúng ta vẫn dùng thì hiện tại đơn chứ không dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Ex: They don't ever agree with us.
(Họ chưa bao giờ đồng ý với chúng ta.)
She doesn't want you to do it.
(Cô ấy không muốn anh làm điều đó.)Phần B
B. Trạng từ tần suất (Adverbs of frequency)
- Chúng ta sử dụng trạng từ tần suất để cho thấy việc gì đó xảy ra thường xuyên như thế nào.
- Chúng ta sử dụng trạng từ tần suất với thì hiện tại đơn.
- Chúng ta thường đặt động từ tần suất trước động từ chính và sau động từ "to be".
Ví dụ:
+ Tom usually takes the bus to school.
(Tom thường đi xe buýt đến trường.)
+ They don't often go to the cinema.
(Họ không thường đi xem phim.)
+ I am never late for school.
(Tôi không bao giờ trễ học.)
- Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng:
+ always: luôn luôn
+ usually: thường xuyên
+ often: thông thường
+ sometimes: thỉnh thoảng
+ never: không bao giờ
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Grammar - Ngữ pháp - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.