Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Language - Review 4 SGK tiếng Anh 6 Global Success
Bài 1 a
Video hướng dẫn giải
Pronunciation
1. a. Circle the word with a different stress pattern. Listen, check and repeat the words.
(Khoanh tròn từ có mẫu trọng âm khác nhau. Nghe, kiểm tra và lặp lại các từ.)
1.
A. picture
B. village
C. reuse
2.
A. robot
B. exam
C. rubbish
3.
A. control
B. water
C. paper
4.
A. mountain
B. housework
C. reduce
5.
A. repair
B. bottle
C. doctor
Lời giải chi tiết:
A. picture /ˈpɪk.tʃər/ => trọng âm 1
B. village /ˈvɪ.lɪdʒ/ => trọng âm 1
C. reuse /ˌriːˈjuːz/ => trọng âm 2
Phương án C được nhấn âm 2, các phương án còn lại được được âm 1.
2. B
A. robot /ˈrəʊ.bɒt/ => trọng âm 1
B. exam /ɪɡˈzæm/ => trọng âm 2
C. rubbish /ˈrʌ.bɪʃ/ => trọng âm 1
Phương án B được nhấn âm 2, các phương án còn lại được được âm 1.
3. A
A. control /kənˈtrəʊl/ => trọng âm 2
B. water /ˈwɔː.tər/ => trọng âm 1
C. paper /ˈpeɪ.pər/ => trọng âm 1
Phương án A được nhấn âm 1, các phương án còn lại được được âm 2.
4. C
A. mountain /ˈmaʊn.tɪn/ => trọng âm 1
B. housework /ˈhaʊs.wɜːk/ => trọng âm 1
C. reduce /rɪˈdjuːs/ => trọng âm 2
Phương án C được nhấn âm 2, các phương án còn lại được được âm 1.
5. A
A. repair /rɪˈpeə(r)/ => trọng âm 2
B. bottle /ˈbɒt.l̩/ => trọng âm 1
C. doctor /ˈdɒk.tər/ => trọng âm 1
Phương án A được nhấn âm 2, các phương án còn lại được được âm 1.
Bài 1 b
1b. Listen and repeat the sentences, paying attention to the bold syllables and the tone in each sentence.
(Nghe và lặp lại các câu, chú ý đến các âm tiết in đậm và âm điệu trong mỗi câu.)
1. My robot helped me repair the broken cooker.
(Robot của tôi đã giúp tôi sửa chữa chiếc bếp từ bị hỏng.)
2. It's better to reuse these shopping bags.
(Tốt hơn là bạn nên tái sử dụng những chiếc túi mua sắm này.)
3. My future house will havesolar energy.
(Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ có năng lượng mặt trời.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
Vocabulary
2. Complete each sentence with the correct form of the verbs from the box.
(Hoàn thành mỗi câu với dạng đúng của các động từ trong hộp.)
| surf reduce reuse recycle receive |
1. How much household waste do we ............. every day?
2. My robot sends and .............. emails for me.
3. I'm .............. internet to look for information on Vietnamese music.
4. We need to ............ the amount of salt in our diet.
5. I think we should ............. these envelopes.
Phương pháp giải:
- surf: lướt sóng
- reduce: giảm
- reuse: tái sử dụng
- recycle: tái chế
- receive: nhận
Lời giải chi tiết:
| 1. recycle | 2. receives | 3. surfing | 4. reduce | 5. reuse |
1. How much household waste do we recycle every day?
(Chúng ta tái chế bao nhiêu rác thải sinh hoạt mỗi ngày?)
2. My robot sends and receives emails for me.
(Robot của tôi gửi và nhận email cho tôi.)
3. I'm surfing the internet to look for information on Vietnamese music.
(Tôi đang lướt mạng để tìm kiếm thông tin về âm nhạc Việt Nam.)
4. We need to reduce the amount of salt in our diet.
(Chúng ta cần giảm lượng muối trong khẩu phần ăn.)
5. I think we should reuse these envelopes.
(Tôi nghĩ chúng ta nên sử dụng lại những chiếc phong bì này.)
Bài 3
3. Choose the correct words.
(Chọn các từ chính xác.)
1. He didn’t understand her feels / feelings.
2. Arobot works as a watch/ guard to keep their house safe.
3. Home robots can do / make meals for us.
4. It's your turn to make/ do the dishes, Nick!
Lời giải chi tiết:
| 1. feelings | 2. guard | 3. make | 4. do |
1. He didn’t understand her feelings.
(Anh ấy không hiểu cảm xúc của cô ấy.)
2. A robot works as a guard to keep their house safe.
(Robot hoạt động như một người bảo vệ để giữ cho ngôi nhà của họ được an toàn.)
3. Home robots can make meals for us.
(Robot nhà có thể nấu những bữa ăn cho chúng ta.)
4. It's your turn to do the dishes, Nick!
(Đến lượt bạn rửa bát đấy, Nick à!)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Grammar
4. Complete sentences using the comparative or superlative form of the adjectives in brackets.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng so sánh hoặc so sánh nhất của các tính từ trong ngoặc.)
1. The Moon is the ................. natural object to Earth in the solar system. (close)
2. I'm a bit ......... than my older brother. (tall)
3. Egyptis one of the ............. countries in the world. (old)
4. V10 is a very fast robot. However, O35 is even ............. than V10. (fast)
5. Nguyen Du is one of the ............ Vietnamese poets. (great)
Lời giải chi tiết:
| 1. closest | 2. taller | 3. oldest | 4. faster | 5. greatest |
1. The Moon is the closest natural object to Earth in the solar system.
(Mặt trăng là vật thể tự nhiên gần Trái Đất nhất trong hệ mặt trời.)
2. I'm a bit taller than my older brother.
(Tôi cao hơn anh trai của tôi một chút.)
3. Egypt is one of the oldest countries in the world.
(Ai Cập là một trong những quốc gia lâu đời nhất trên thế giới.)
4. V10 is a very fast robot. However, O35 is even faster than V10.
(V10 là một robot rất nhanh. Tuy nhiên, O35 thậm chí còn nhanh hơn V10.)
5. Nguyen Du is one of the greatest Vietnamese poets.
(Nguyễn Du là một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Việt Nam.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Write a/an or the.
(Điền a/an hoặc the.)
1. He is ............. robot designer.
2. In the future, we will live on .......... Moon.
3. I have .......... old toy robots.
4. ........... car over there is mine.
5. ............ Earth goes around ......... Sun.
Lời giải chi tiết:
| 1. a | 2. the | 3. an | 4. The | 5. The/the |
1. He is a robot designer.
(Anh ấy là một nhà thiết kế robot.)
2. In the future, we will live on the Moon.
(Trong tương lai, chúng ta sẽ sống trên Mặt trăng.)
3.I have an old toy robot.
(Tôi có một con robot đồ chơi cũ.)
4. The car over there is mine.
(Chiếc xe đằng kia là của tôi.)
5.The Earth goes around the Sun.
(Trái Đất quay quanh Mặt trời.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
6. Choose the correct option in braciets to complete each sentence.
(Chọn phương án đúng trong bracelets để hoàn thành mỗi câu.)
1. If we (protect/ protected) our forests, we will help our planet.
2. I'm not sure what to do next weekend. I (might/ have to) go to the cinema.
3. I (will/ might) fly to Ho Chi Minh City next Saturday, but I'm not sure yet.
4. If we continue to pollute the air, we will (have/ having) breathing problems.
5. It's very likely that they (will/ might) be here by 10.30 p.m. tomorrow.
Phương pháp giải:
Câu điều kiện loại 1: If S + V (hiện tại đơn), S + will V (tương lai đơn)
Động từ khuyết thiếu: might + V (có thể)
Lời giải chi tiết:
| 1. protect | 2. might | 3. might | 4. have | 5. will |
1. If we protect our forests, we will help our planet.
(Nếu chúng ta bảo vệ rừng của mình, chúng ta sẽ giúp ích cho hành tinh của chúng ta.)
2. I'm not sure what to do next weekend. I might go to the cinema.
(Tôi không chắc phải làm gì vào cuối tuần tới. Tôi có thể đi xem phim.)
3. I might fly to Ho Chi Minh City next Saturday, but I'm not sure yet.
(Tôi có thể sẽ bay đến Thành phố Hồ Chí Minh vào thứ Bảy tới, nhưng tôi chưa chắc lắm.)
4. If we continue to pollute the air, we will have breathing problems.
(Nếu chúng ta tiếp tục làm ô nhiễm không khí, chúng ta sẽ gặp vấn đề về hô hấp.)
5. It's very likely that they will be here by 10.30 p.m. tomorrow.
(Rất có thể họ sẽ đến đây trước 10h30 tối mai.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Language - Review 4 - Tiếng Anh 6 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.