Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Complete and say. Listen and circle. Then say. Look, complete and say. Read and complete. Read and match.
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
y
a. Januar_
b. Februar_
c. Jul_
Lời giải chi tiết:
a. January (tháng Một)
b. February (tháng Hai)
c. July (tháng Ba)
A Bài 2
2. Listen and circle. Then say.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói.)
1. My birthday is in ________.
a. February
b. July
2. Is your sports day in ____________?
a. July
b. January
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. My birthday is in July.
(Sinh nhật tôi vào tháng Bảy.)
2. Is your sports day in January?
(Ngày hội thể thao của bạn diễn ra trong tháng Một phải không?)
Lời giải chi tiết:
1. b 2. b
A Bài 3
3. Look, complete and say.
(Nhìn, hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
1. October | 2. November | 3. December | 4. September |
1. Our sports day is in October.
(Ngày thể thao của chúng tôi là vào tháng Mười.)
2. Their sports day is in November.
(Ngày thể thao của họ là vào tháng 11.)
3. His sports day is in December.
(Ngày thể thao của anh ấy là vào tháng 12.)
4. Her sports day is in September.
(Ngày thể thao của cô ấy là vào tháng Chín.)
B Bài 1
1. Read and complete.(Đọc và hoàn thành)
a. play football on sports day | b. your sports day |
c. July | d. in the playground |
1. Is your sports day in______________?
2. When’s ______________?
3. We _____________.
4. They roller skate_______________.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2.b | 3.a | 4.d |
1. Is your sports day in July?
(Có phải ngày thể thao của bạn diễn ra trong tháng 7 không?)
2. When’s your sports day?
(Ngày hội thể thao của bạn diễn ra khi nào?)
3. We play football on sports day.
(Chúng tôi chơi bóng đá vào ngày thể thao.)
4. They roller skate in the playground.
(Họ trượt patin trong sân chơi.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. Is your sports day in October? | a. It’s in the school playground. |
2. When’s your sports day? | b. Yes, it is. |
3. Where’s your sports day? | c. We play sports and games. |
4. What do you do on sports day? | d. It’s in May. |
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. d | 4. a | 5. c |
1. A: Is your sports day in October?
B: Yes, it is.
2. A: When’s your sports day?
B: It’s in May.
3. A: Where’s your sports day?
B: It’s in the school playground.
4. A: What do you do on sports day?
B: We play sports and games.
Tạm dịch
1. A: Tháng 10 có phải là ngày thể thao của bạn không?
B: Vâng, đúng vậy.
2. A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng Năm.
3. A: Ngày thể thao của bạn đâu rồi?
B: Nó ở trong sân chơi của trường.
4. A: Bạn làm gì vào ngày thể thao?
B: Chúng tôi chơi thể thao và trò chơi.
C
Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: Is your sports day in November?
B: Yes, it is.
2. A: Is your sports day in July?
B: No, it isn't. It's in September.
3. A: When's your sports day?
B: It's in December.
4. A. When's your sports day?
B: It's in June.
Tạm dịch:
1. A: Tháng 11 có phải là ngày hội thể thao của bạn không?
B: Vâng, đúng vậy.
2. A: Tháng 7 có phải là ngày hội thể thao của bạn không?
B: Không, không phải vậy. Đó là vào tháng Chín.
3. A: Khi nào là ngày hội thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 12.
4. A. Khi nào là ngày hội thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng sáu.
Lời giải chi tiết:
1. d | 2. a | 3. b | 4. c |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
1. A: Is your sports day in June?
B: Yes, it is.
2. A: Is your sports day in October?
B: No, it isn’t.
3. A: When’s your sports day?
B: It’s in November.
Tạm dịch
1. A: Tháng 6 có phải là ngày thể thao của bạn không?
B: Vâng, đúng vậy.
2. A: Tháng 10 có phải là ngày thể thao của bạn không?
B: Không, không phải vậy.
3. A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng 11.
E Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
A: Is your sports day in August?
B: (1)_______________ it isn't.
A: (2)____________ your sports day?
B: It's in June.
A: (3)______________ do you do on sports day?
B: We (4) __________football, basketball and volleyball.
1. a. Yes | b. No |
2. a. Where’s | b. When’s |
3. a. What | b. When |
4. a. do | b. play |
Lời giải chi tiết:
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
A: Is your sports day in August?
B: No, it isn't.
A: When’s your sports day?
B: It's in June.
A: What do you do on sports day?
B: We play football, basketball and volleyball.
Tạm dịch:
A: Có phải ngày thể thao của bạn vào tháng 8 không?
B: Không, không phải vậy.
A: Khi nào là ngày thể thao của bạn?
B: Đó là vào tháng sáu.
A: Bạn làm gì vào ngày thể thao?
B: Chúng tôi chơi bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền.
E Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
My name is Tony. I study at Little Bear Primary School. This is a picture of our school sports day. It is in May. My friends and I play some sports and games. Katie and Tom roller skate. Ann and Bill play basketball. Andy and I play football. We love our sports day.


Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tôi tên là Tony. Tôi học tại trường tiểu học Little Bear. Đây là hình ảnh về ngày hội thể thao của trường chúng tôi. Đó là vào tháng Năm. Bạn bè của tôi và tôi chơi một số môn thể thao và trò chơi. Katie và Tom trượt patin. Ann và Bill chơi bóng rổ. Andy và tôi chơi bóng đá. Chúng tôi yêu ngày thể thao của chúng tôi.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. b |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt các câu.)
1. sports day / When's / their ?
2. Our / is / sports day / in September.
3. basketball / on sports day / play / They.
4. your sports day / Is/ in August.
Lời giải chi tiết:
1. When’s their sports day?
(Khi nào là ngày hội thể thao của họ?)
2. Our sports day is in September.
(Ngày hội thể thao của chúng tôi là vào tháng Chín.)
3. They play basketball on sports day.
(Họ chơi bóng rổ vào ngày hội thể thao.)
4. Is your sports day in August?
(Có phải ngày hội thể thao của bạn vào tháng 8 không?)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy viết.)
My name is Mai. This is a picture of our sports day. It is in_______________. Ben_______________. Linh ________________. Nam and Minh____________________. Lucy and I_____________________.

Lời giải chi tiết:
My name is Mai. This is a picture of our sports day. It is in November. Ben is roller skating. Linh is cycling. Nam and Minh are playing football. Lucy and I are playing badminton.
(Tên tôi là Mai. Đây là một hình ảnh của ngày thể thao của chúng tôi. Nó diễn ra vào tháng mười một. Ben đang trượt patin. Linh đang đạp xe. Nam và Minh đang chơi bóng đá. Lucy và tôi đang chơi cầu lông.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 9. Our sports day - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.