Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Underline the stressed syllable and say. Listen and circle. Then say. Look, complete and read. Read and complete. Read and match.
A Bài 1
1. Underline the stressed syllable and say.
(Gạch chân âm tiết có chứa trọng âm và nói.)
a. visit | b. email | c. welcome |
Lời giải chi tiết:
a. visit (thăm) | b. email (thư điện tử) | c. welcome (chào mừng) |
A Bài 2
2. Listen and circle. Then say.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói.)
1. I ______________ my friends at the weekend.
a. visit | b. email | c. welcome |
2. They ____________ their friends on Sundays.
a. welcome | b. email | c. visit |
Phương pháp giải:
1. I visit my friends at the weekend.
(Tôi đến thăm bạn bè vào cuối tuần.)
2. They email their friends on Sundays.
(Họ gửi email cho bạn bè vào Chủ nhật.)
Lời giải chi tiết:
1. a 2. b
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. a tent | 2. a photo | 3. tug of war | 4. a campfire |
1. He’s putting up a tent.
(Anh ấy đang dựng lều.)
2. She’s taking a photo.
(Cô ấy đang chụp ảnh.)
3. They are playing tug of war.
(Họ đang chơi kéo co.)
4. Nam is building a campfire.
(Nam đang đốt lửa trại.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. the campfire | b. they doing | c. a story | d. doing |
1. What’s she ____________?
2. She’s telling ___________.
3. What are ___________?
4. They’re dancing around ____________.
Lời giải chi tiết:
1. d | 2. c | 3. b | 4. a |
1. What’s she doing?
(Cô ấy đang làm gì?)
2. She’s telling a story.
(Cô ấy đang kể một câu chuyện.)
3. What are they doing?
(Họ đang làm gì?)
4. They’re dancing around the campfire.
(Họ đang nhảy múa quanh đống lửa trại.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. Where is Ben? (Ben ở đâu?) | a. He’s taking a photo. (Anh ấy đang chụp ảnh.) |
2. What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì?) | b. They’re playing card games. (Họ đang chơi bài.) |
3. Where are Mai and Linh? (Mai và Linh ở đâu?) | c. He’s in the park. (Anh ấy đang ở trong công viên.) |
4. What are they doing? (Họ đang làm gì?) | d. They’re at the campsite. (Họ đang ở khu cắm trại.) |
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
C
Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. A: What's Bill doing?
B: He's building a campfire.
2. A: What's Mary doing?
B: She's taking a photo.
3. A: What are the girls doing?
B: They're singing around the campfire.
4. A: What are the boys doing?
B: They're playing tug of war.
Tạm dịch
1. A: Bill đang làm gì?
B: Anh ấy đang đốt lửa trại.
2. A: Mary đang làm gì?
B: Cô ấy đang chụp ảnh.
3. A: Các cô gái đang làm gì?
B: Họ đang hát quanh đống lửa trại.
4. A: Các chàng trai đang làm gì?
B: Họ đang chơi kéo co.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. What’s Mai doing, Mary?
(Mai đang làm gì vậy Mary?)
- She’s dancing around the campfire.
(Cô ấy đang nhảy múa quanh đống lửa trại.)
2. What are the boys doing?
(Các cậu bé đang làm gì?)
-They’re playing card games.
(Họ đang chơi bài.)
E Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
A: Where is Bill?
B: He’s at the (1) ___________.
A: What’s he (2) ___________?
B: He’s (3) ___________ a campfire.
A: (4) __________ are Mary and Lucy doing?
B: They’re playing (5) ______________.
1. a. countryside b. campsite
2. a. doing b. do
3. a. having b. building
4. a. What b. Where
5. a. photos b. card games
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. a | 3. b | 4. a | 5. b |
A: Where is Bill?
B: He’s at the (1) campsite.
A: What’s he (2) doing?
B: He’s (3) building a campfire.
A: (4) What are Mary and Lucy doing?
B: They’re playing (5) card games.
Tạm dịch
A: Bill ở đâu?
B: Anh ấy đang ở khu cắm trại.
A: Anh ấy đang làm gì vậy?
B: Anh ấy đang đốt lửa trại.
A: Mary và Lucy đang làm gì?
B: Họ đang chơi bài.
E Bài 2
2. Read and complete.(Đọc và hoàn thành.)
Today is Sunday. The weather is beautiful. Mary and her friends are at the campsite. Ben and Lucy are taking photos. Mai is painting a picture. Bill is playing chess. Nam and some boys are playing card games. Mary and some girls are dancing and singing around the campfire. They are having a lot of fun.
Names (Tên) | Activities at the campsite (Các hoạt động ở khu cắm trại) |
Ben and Lucy | taking photos (chụp ảnh) |
Mai | (1) |
Bill | (2) |
Nam and some boys | (3) |
Mary and some girls | (4) |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Hôm nay là chủ nhật. Thời tiết thật đẹp. Mary và bạn bè của cô ấy đang ở khu cắm trại. Ben và Lucy đang chụp ảnh. Mai đang vẽ một bức tranh. Bill đang chơi cờ. Nam và một số bạn nam đang chơi bài. Mary và một số bạn nữ đang nhảy múa và ca hát quanh đống lửa trại. Họ đang có rất nhiều niềm vui.
Lời giải chi tiết:
1. painting a picture
(vẽ tranh)
2. playing chess
(chơi cờ)
3. playing card games
(chơi bài)
4. dancing and singing around the campfire
(Nhảy múa ca hát quanh đống lửa trại)
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. he/ What’s/ doing?
2. building/ He’s/ a campfire.
3. are they/ What/ doing?
4. putting up/ a tent/ They’re.
Lời giải chi tiết:
1. What’s he doing?
(Anh ấy đang làm gì?)
2. He’s building a campfire.
(Anh ấy đang đốt lửa trại.)
3. What are they doing?
(Họ đang làm gì?)
4. They’re putting up a tent.
(Họ đang dựng lều.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Cùng viết.)
It is Sunday today. We are at the campsite now. Bill is (1) ____________. Linh is (2) __________. Some girls are (3) ___________. Some boys are (4) _____________. I am (5) ______________. We are very happy at the campsite.
Lời giải chi tiết:
It is Sunday today. We are at the campsite now. Bill is (1) putting up a tent. Linh is (2) taking a photo. Some girls are (3) playing card games. Some boys are (4) playing tug of war. I am (5) singing. We are very happy at the campsite.
(Hôm nay là chủ nhật. Bây giờ chúng tôi đang ở khu cắm trại. Bill đang dựng lều. Linh đang chụp ảnh. Một số cô gái đang chơi trò chơi bài. Một số cậu bé đang chơi kéo co. Tôi đang hát. Chúng tôi rất hạnh phúc ở khu cắm trại.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.