Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Complete and say. Listen and choose the correct answers. Look, complete and read. Read and complete.
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
s es
a. mountain_
b. villag_ _
c. town_
Lời giải chi tiết:
a. mountains (núi)
b. villages (làng)
c. towns (thị trấn)
A Bài 2
2. Listen and circle. Then say.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói.)
1. There are two ___________ near my school.
a. towns
b. villages
c. mountains
2. My school is in the ____________.
a. mountains
b. towns
c. villages
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. There are two villages near my school.
2. My school is in the mountains.
Tạm dịch:
1. Có hai ngôi làng gần trường học của tôi.
2. Trường học của tôi ở trên núi.
Lời giải chi tiết:
1. b 2. a
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. town | 2. city | 3. buildings | 4. garden |
1. Their school is in the town.
2. Her school is in the city.
3. There are three buildings at my school.
4. There is a garden at our school.
Tạm dịch:
1. Trường học của họ trong thị trấn.
2. Trường học của cô ấy ở trong thành phố.
3. Có ba tòa nhà ở trường của tôi.
4. Có một khu vườn ở trường của chúng tôi.
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. two buildings at my school (hai tòa nhà ở trường của tôi) | b. your school (trường học của bạn) |
c. one playground at his school (một sân chơi ở trường của anh ấy) | d. computer rooms are there at your school (phòng máy tính ở trường của bạn) |
1. Where is __________________?
2. How many _______________?
3. There is ______________.
4. There are _______________.
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. d | 3. c | 4. a |
1. Where is your school?
2. How many computer rooms are there at your school?
3. There is one playground at his school.
4. There are two buildings at my school.
Tạm dịch:
1. Trường học của bạn ở đâu?
2. Có bao nhiêu phòng máy tính ở trường của bạn?
3. Có một sân chơi ở trường của anh ấy.
4. Có hai tòa nhà ở trường của tôi.
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. Where’s your school? | a. There is one computer room at my school. |
2. How many buildings are there at her school? | b. There are two playgrounds at his school. |
3. How many computer rooms are there at your school? | c. It’s in the town. |
4. How many playgrounds are there at his school? | d. There are four buildings at her school. |
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. d | 3. a | 4. b |
1. A: Where’s your school?
B: It’s in the town.
2. A: How many buildings are there at her school?
B: There are four buildings at her school.
3. A: How many computer rooms are there at your school?
B: There is one computer room at my school.
4. A: How many playgrounds are there at his school?
B: There are two playgrounds at his school.
Tạm dịch:
1. A: Trường của bạn ở đâu?
B: Nó ở trong thị trấn.
2. A: Có bao nhiêu tòa nhà ở trường của cô ấy?
B: Có bốn tòa nhà ở trường của cô ấy.
3. A: Có bao nhiêu phòng máy tính ở trường của bạn?
B: Có một phòng máy tính ở trường của tôi.
4. A: Có bao nhiêu sân chơi ở trường của anh ấy?
B: Có hai sân chơi ở trường của anh ấy.
C
Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. A: What are you doing?
B: I'm drawing a picture of my school
A: Where's your school?
B: It's in the city.
2. A: How many buildings are there at your school?
B: There are two.
A: And how many gardens are there?
B: There is one garden at my school.
Tạm dịch
1. A: Bạn đang làm gì vậy?
B: Tôi đang vẽ một bức tranh về trường học của tôi
A: Trường học của bạn ở đâu?
B: Nó ở trong thành phố.
2. A: Có bao nhiêu tòa nhà ở trường của bạn?
B: Có hai.
A: Và có bao nhiêu khu vườn?
B: Có một khu vườn ở trường của tôi.
Lời giải chi tiết:
1. b 2. b
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. Where’s your school? (Trường của bạn ở đâu?)
It’s in the village. (Nó ở trong làng.)
2. How many playgrounds are there at your school? (Trường của bạn có bao nhiêu sân chơi?)
There are two. (Có hai.)
E Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
A: Where's your school?
B: It's in (1)_______________.
A: How many (2)_____________ are there at your school?
B: There are (3)______________.
A And how many computer rooms are there at your school?
B: There is (4)_______________.
1. a. the town
b. towns
2. a. building
b. buildings
3. a. one
b. two
4. a. one
b. two
Lời giải chi tiết:
1. a | 2. b | 3. b | 4. a |
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
A: Where's your school?
B: It's in the town.
A: How many buildings are there at your school?
B: There are two.
A And how many computer rooms are there at your school?
B: There is one.
Tạm dịch:
A: Trường học của bạn ở đâu?
B: Nó ở trong thị trấn.
A: Có bao nhiêu tòa nhà ở trường của bạn?
B: Có hai.
A: Và có bao nhiêu phòng máy tính ở trường của bạn?
B: Có một.
E Bài 2
2. Read and tick.
(Đọc và đánh dấu tích.)
My school is in the village. It has many trees. There is one computer room with many computers in it. There is one garden at my school. And there are two playgrounds. We often play football and games there.

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Trường học của tôi ở trong làng. Nó có nhiều cây cối. Có một phòng máy tính với nhiều máy tính trong đó. Có một khu vườn ở trường của tôi. Và có hai sân chơi. Chúng tôi thường chơi bóng đá và các trò chơi ở đó.
Lời giải chi tiết:
Chọn bức tranh số 2.
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt các câu.)
1. is/ Where/ your school?
2. is/ in/ My school/ the mountains.
3. one/ There is/ at my school/ building.
4. at your school/ are there/ computer rooms/ How many?
Lời giải chi tiết:
1. Where is your school?
(Trường của bạn ở đâu?)
2. My school is in the mountains.
(Trường tôi ở vùng núi.)
3. There is one building at my school.
(Có một toà nhà trong trường của tôi.)
4. How many computer rooms are there at your school?
(Có bao nhiêu phòng máy tính ở trường của bạn?)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy cùng viết.)
My school is in the________________. There is___________________. There is________________. There are______________. I love my school!
Lời giải chi tiết:
My school is in the mountains. There is a small garden there. There is a computer room. There are three playgrounds and there are many classes. I love my school!
(Trường học của tôi ở trên núi. Ở đó có một khu vườn nhỏ. Có phòng máy vi tính. Có ba sân chơi và có nhiều lớp học. Tôi yêu trường tôi!)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 6. Our school facilities - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.