Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Listen and tick or cross. Look, write and read. Look, complete and read. Read and tick True or False. Make sentences. Ask and answer.
A
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu √ hoặc x.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. A: What's the village like?
B: It's a quiet village.
2. A: Where does your brother go on Sundays?
B. He goes to the shopping centre.
3. A: When do you read books?
B: In the morning.
4. A: Where does your mother work?
B: She works at a nursing home.
5. A: What does your sister look like?
B: She's tall and slim.
Tạm dịch:
1. A: Ngôi làng như thế nào?
B: Đó là một ngôi làng yên tĩnh.
2. A: Anh trai bạn đi đâu vào ngày chủ nhật?
B. Anh ấy đi đến trung tâm mua sắm.
3. A: Khi nào bạn đọc sách?
B: Vào buổi sáng.
4. A: Mẹ bạn làm việc ở đâu?
B: Mẹ tôi làm việc ở viện dưỡng lão.
5. A: Em gái của bạn trông như thế nào?
B: Em ấy cao và mảnh khảnh.
Lời giải chi tiết:
1. √ | 2. X | 3. X | 4. √ | 5. √ |
B Bài 1
1. Look, write and read.
(Nhìn, viết và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. tall (cao) | 2. city (thành phố) | 3. actor (diễn viên nam) | 4. cinema (rạp chiếu phim) | 5. clean (sạch) |
B Bài 2
2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. does yoga | 2. short | 3. 12 Green Road | 4. wash | 5. policeman |
1. She does yoga on Saturdays.(Cô ấy tập yoga vào thứ Bảy.)
2. He’s short. (Cậu bé ấy thấp.)
3. I live at 12 Green Road. (Tôi sống ở số 12 Đường Xanh.)
4. I wash the clothes in the evening. (Tôi giặt quần áo vào buổi tối.)
5. He’s a policeman. (Anh ấy là cảnh sát.)
B Bài 3
3. Read and tick True or False.
(Đọc và đánh dấu tích Đúng hoặc Sai.)
I have a brother. His name is Tom. He is tall. He has short hair and a round face. My brother is a worker. He works at a factory. On Sundays, he stays at home. He cleans the floor in the morning. In the afternoon, he cooks meals. In the evening, he washes the clothes.
True | False | |
1. Tom is tall. (Tom cao.) | ||
2. He has long hair and a round face. (Anh ấy có mái tóc dài và khuôn mặt tròn.) | ||
3. He works at a nursing home. (Anh ấy làm việc tại viện dưỡng lão.) | ||
4. On Sundays, he cleans the floor. (Vào Chủ nhật, anh ấy lau nhà.) | ||
5. On Sundays, he cooks meals. (Vào Chủ nhật, anh ấy nấu bữa ăn.) |
Phương pháp giải:
Tạm dịch
Tôi có một người anh em. Tên anh ta là Tom. Anh ấy cao. Anh ấy có mái tóc ngắn và khuôn mặt tròn. Anh trai tôi là công nhân. Anh ấy làm việc tại một nhà máy. Vào Chủ nhật, anh ấy ở nhà. Anh ấy lau sàn vào buổi sáng. Buổi chiều, anh nấu bữa ăn. Buổi tối, anh giặt quần áo.
Lời giải chi tiết:
1. True | 2. False | 3. False | 4. True | 5. True |
B Bài 4
4. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. works/ on/ My mother/ a farm.
2. round/ has/ a/ face/ He.
3. help/ with the cooking/ I/ my mum.
4. at/ live/ 12 Hoa Mai Street/ I.
5. he/ Where/ does/ go/ on Saturdays.
Lời giải chi tiết:
1. My mother works on a farm.
(Mẹ tôi làm việc ở trang trại.)
2. He has a round face.
(Anh ấy có khuôn mặt tròn.)
3. I help my mum with the cooking.
(Tôi giúp mẹ nấu ăn.)
4. I live at 12 Hoa Mai Street.
(Tôi sống ở số 12 đường Hoa Mai.)
5. Where does he go on Saturdays?
(Anh ấy đi đâu vào thứ bảy?)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. Where do you live?
- I live at 8 Hoa Mai Street.
2. What do you do in the morning?
- I wash the dishes.
3. What does your mother do?
- She is an office worker.
4. What does your father look like?
- He’s tall.
5. What does your mother do on Sundays?
- She cooks.
Tạm dịch
1. Bạn sống ở đâu?
- Tôi sống ở số 8 đường Hoa Mai.
2. Bạn làm gì vào buổi sáng?
- Tôi rửa bát.
3. Mẹ bạn làm nghề gì?
- Cô ấy là nhân viên văn phòng.
4. Bố của bạn trông như thế nào?
- Bố tôi cao.
5. Mẹ bạn làm gì vào ngày chủ nhật?
- Mẹ tôi nấu ăn,
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.