Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Complete and say. Listen and repeat. Look, complete and read. Read and complete. Read and match. Listen and circle.
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
y n
a. _es
b. _ose
c. _ellow
Lời giải chi tiết:
a. yes (có)
b. nose (mũi)
c. yellow (màu vàng)
A Bài 2
2. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)
1. A: Do you like this yellow car?
B: No, I don’t.
2. A: Can you find the nurse?
B: Yes. Here she is.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. A: Bạn có thích chiếc xe màu vàng này không?
B: Tôi không.
2. A: Bạn có thể tìm thấy y tá không?
B: Có. Cô ấy đây rồi.
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
1. She can d_______ a flower.
2. He can r_______ s__________ very well.
3. My dad can play the g__________.
4. My little sister can’t r_________ a bike.
Lời giải chi tiết:
1. draw | 2. roller skate | 3. guitar | 4. ride |
1. She can draw a flower.
(Cô ấy có thể vẽ một bông hoa.)
2. He can roller skate very well.
(Cô ấy có thể trượt pa-tin rất giỏi.)
3. My dad can play the guitar.
(Bố tôi có thể chơi đàn ghi-ta.)
4. My little sister can’t ride a bike.
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. she can play the guitar | b. cook | c. can’t ride a horse | d. your brother cook |
1. Can you ___________?
2. My dad ______________.
3. Can ________________?
4. My mum can’t play the piano, but _____________.
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. c | 3. d | 4. a |
1. Can you cook?
(Bạn có thể nấu ăn không?)
2. My dad can’t ride a horse.
(Bố tôi không thể cưỡi ngựa.)
3. Can your brother cook?
(Anh trai bạn có thể nấu ăn không?)
4. My mum can’t play the piano, but she can play the guitar.
(Mẹ tôi không thể chơi đàn piano, nhưng bà ấy có thể chơi đàn ghi-ta.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. Can you swim? | a. Yes, she can. |
2. Can your brother ride a bike? | b. No, they can’t. |
3. Can she ride a horse? | c. Yes, I can. |
4. Can they roller skate? | d. No, he can’t. |
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. d | 3. a | 4. b |
1. c
A: Can you swim?
B: Yes, I can.
2. d
A: Can your brother ride a bike?
B: No, he can’t.
3. a
A: Can she ride a horse?
B: Yes, she can.
4. b
A: Can they roller skate?
B: No, they can’t.
Tạm dịch:
1.
A: Bạn có biết bơi không?
B: Vâng, tôi có thể.
2.
A: Anh trai của bạn có thể đi xe đạp không?
B: Không, anh ấy không thể.
3.
A: Cô ấy có thể cưỡi ngựa không?
B: Vâng, cô ấy có thể.
4.
A: Họ có thể trượt patin không?
B: Không, họ không thể.
C
Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. My brother can play the piano very well.
2. My little brother can’t ride a bike.
3. A: Can he play the piano?
B: No, he can’t. He can’t play the piano, but he can play the guitar.
4. A: Can he cook?
B: Yes, he can. He can cook very well.
Tạm dịch:
1. Anh trai tôi có thể chơi piano rất giỏi.
2. Em trai của tôi không thể đi xe đạp.
3. A: Anh ấy có thể chơi piano không?
B: Không, anh ấy không thể. Anh ấy không thể chơi piano, nhưng anh ấy có thể chơi guitar.
4. A: Anh ấy có thể nấu ăn không?
B: Có, anh ấy có thể. Anh ấy có thể nấu ăn rất giỏi.
Lời giải chi tiết:
1. d | 2. c | 3. b | 4. a |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Can you play the piano?
B: Yes, I can.
2. A: Can your sister cook?
B: Yes, she can.
A: Can your brother cook?
B: No, he can’t.
Tạm dịch:
1. A: Bạn có thể chơi piano không?
B: Vâng, tôi có thể.
2. A: Em gái của bạn có thể nấu ăn không?
B: Vâng, cô ấy có thể.
A: Anh trai của bạn có thể nấu ăn không?
B: Không, anh ấy không thể.
E Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
but | piano | play | you |
A: What are you doing?
B: I’m playing the (1)____________.
A: It’s great!
B: Can you (2)______________ the piano?
A: No, I can’t. (3)_____________ I can play the guitar.
B: Wonderful! There’s a music club at our school. Do (4)_______________ want to join?
A: Yes, I’d love to!
Lời giải chi tiết:
1. piano | 2. play | 3. but | 4. you |
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
A: What are you doing?
B: I’m playing the piano.
A: It’s great!
B: Can you play the piano?
A: No, I can’t. But I can play the guitar.
B: Wonderful! There’s a music club at our school. Do you want to join?
A: Yes, I’d love to!
Tạm dịch:
A: Bạn đang làm gì vậy?
B: Tôi đang chơi piano.
A: Thật tuyệt!
B: Bạn có thể chơi piano không?
A: Không, tôi không thể. Nhưng tôi có thể chơi guitar.
B: Tuyệt vời! Có một câu lạc bộ âm nhạc ở trường của chúng tôi. Bạn có muốn tham gia không?
A: Có chứ, tôi rất thích!
E Bài 2
2. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
Hello. My name is Lan. I have a brother and a sister. My brother can swim very well. My sister likes music. She can play the guitar and she can play the piano. I can't swim and I can't play the guitar, but I can cook very well. I love cooking!
1. How many brothers and sisters does Lan have? (Lan có bao nhiêu anh chị em?)
a. Two brothers and one sister. (Hai anh trai và một em gái.)
b. One brother and one sister. (Một anh trai và một chị gái.)
2. Can Lan's brother swim? (Anh của Lan có biết bơi không?)
a. Yes, he can. (Có, anh ấy có thể.)
b. No, he can't. (Không, anh ấy không thể.)
3. Can Lan's sister play the piano? (Chị của Lan có thể chơi piano không?)
a. Yes, she can. (Vâng, cô ấy có thể.)
b. No, she can't. (Không, cô ấy không thể.)
4. Can Lan play the guitar? (Lan có thể chơi ghi-ta không?)
a. Yes, she can. (Có, cô ấy có thể.)
b. No, she can't. (Không, cô ấy không thể.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Xin chào. Tôi tên là Lan. Tôi có một anh trai và một chị gái. Anh trai tôi có thể bơi rất tốt. Chị gái tôi thích âm nhạc. Cô ấy có thể chơi guitar và cô ấy có thể chơi piano. Tôi không biết bơi và tôi không thể chơi ghi-ta, nhưng tôi có thể nấu ăn rất ngon. Tôi thích nấu ăn!
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. a | 3. a | 4. b |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. draw/ She/ can/ very well.
2. ride a bike/ can’t/ He.
3. sing/ She can/ and dance.
4. My little brother can’t/ can roller skate/ he/ but/ ride a horse.
Lời giải chi tiết:
1. She can draw very well.
(Cô ấy có thể vẽ rất đẹp.)
2. He can’t ride a bike.
(Anh ấy không thể đi xe đạp.)
3. She can sing and dance.
(Cô ấy có thể hát và nhảy.)
4. My little brother can’t ride a horse, but he can roller skate.
(Em trai tôi không thể cưới ngựa nhưng em ấy có thể trượt pa-tin.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy cùng viết.)
Hi. My name is ______________. I can ______________ and I can ____________. This is my __________. He/ She can ___________, but he/ she can’t ____________.
Lời giải chi tiết:
Hi. My name is Trong. I can play the guitar and I can swim. This is my friend, Tien. He can ride a horse, but he can’t roller skate.
Tạm dịch:
Xin chào. Tôi tên là Trọng. Tôi có thể chơi guitar và tôi có thể bơi. Đây là bạn của tôi, Tiến. Anh ấy có thể cưỡi ngựa, nhưng anh ấy không thể trượt patin.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 5. Things we can do - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.