Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Underline the stressed syllable and say. Listen and circle. Then say. Look, complete and read. Read and complete. Read and match.
A Bài 1
1. Underline the stressed syllable and say.
(Gạch chân âm tiết có trọng âm và nói.)
a. between | b. bookshop | c. behind |
Lời giải chi tiết:
a. between (giữa) | b. bookshop (hiệu sách) | c. behind (đằng sau) |
A Bài 2
2. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)
1. The bakery is between the bookshop and the gift shop.
(Tiệm bánh nằm giữa hiệu sách và cửa hàng quà tặng.)
2. The sports is behind the gift shop.
(The sports is behind the gift shop.)
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. gift shop (cửa hàng quà tặng) | 2. between (giữa) | 3. thousand (nghìn) | 4. skirt (chân váy) |
1. The gift shop is near the bookshop.
(Cửa hàng quà tặng ở gần hiệu sách.)
2. The bakery is between the shoe shop and the sports shop.
(Tiệm bánh nằm giữa cửa hàng giày và cửa hàng thể thao.)
3. The hat is twenty thousand dong.
(Chiếc mũ hai mươi nghìn đồng.)
4. The skirt is forty thousand dong.
(Chiếc váy bốn mươi nghìn đồng.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. bookshop | 2. thirty thousand dong | c. the shoe shop | d. T-shirt |
1. Where is ___________?
2. The bakery is behind the __________.
3. How much is the ___________?
4. The T-shirt is ____________.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
1. Where is the shoe shop?
(Tiệm giày ở đâu?)
2. The bakery is behind the bookshop.
(Tiệm bánh ở phía sau hiệu sách.)
3. How much is the T-shirt?
(Áo thun giá bao nhiêu?)
4. The T-shirt is thirty thousand dong.
(Chiếc áo phông có giá ba mươi nghìn đồng.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. Where’s the bakery? (Tiệm bánh ở đâu?) | a. That T-shirt is forty thousand dong. (Chiếc áo thun đó có giá bốn mươi nghìn đồng.) |
2. How much is the hat? (Mũ bao nhiêu tiền?) | b. This pen is ten thousand dong. (Cây bút này có giá mười nghìn đồng.) |
3. How much is that T-shirt? (Chiếc áo phông đó bao nhiêu tiền?) | c. It’s behind the shoe shop. (Nó ở phía sau cửa hàng giày.) |
4. How much is this pen? (Cây bút này bao nhiêu tiền?) | d. The hat is twenty thousand dong. (Cây bút này bao nhiêu tiền?) |
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. d | 3. a | 4. b |
C
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu tích hoặc x)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: Where's the bookshop?
B: It's between the bakery and the gift shop.
2. A: Where's the sports shop?
B: It's behind the shoe shop.
3. A: How much is that school bag?
B: It's fifty thousand dong.
4. A: How much is this T-shirt?
B: This T-shirt? It's thirty thousand dong.
A: Thirty thousand dong. Thank you.
Tạm dịch
1. A: Hiệu sách ở đâu?
B: Nó ở giữa tiệm bánh và cửa hàng quà tặng.
2. A: Cửa hàng thể thao ở đâu?
B: Nó ở phía sau cửa hàng giày.
3. A: Cái cặp đi học đó bao nhiêu tiền?
B: Năm mươi nghìn đồng.
4. A: Chiếc áo phông này giá bao nhiêu?
B: Chiếc áo phông này? Đó là ba mươi nghìn đồng.
A: Ba mươi nghìn đồng. Cảm ơn.
Lời giải chi tiết:
1. √ | 2. X | 3. √ | 4. X |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. Where’s the gift shop?
(Cửa hàng quà tặng ở đâu?)
- It’s between the bookshop and the bakery.
(Nó ở giữa hiệu sách và tiệm bánh.)
2. How much is the skirt?
(Chiếc váy bao nhiêu tiền?)
- It’s forty thousand dong.
(Bốn mươi nghìn đồng.)
E Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
and | between | bookshop | pen | thousand |
Ben is at the shopping centre.
Ben: Where’s the (1) ____________, please?
Shop assistant: It’s over there. It’s (2) ____________ the gift shop (3) ____________ the bakery.
Now, Ben is at the bookshop.
Ben: How much is this (4) _____________?
Shop assistant: It’s ten (5) ____________ dong.
Lời giải chi tiết:
1. bookshop | 2. between | 3. and | 4. pen | 5. thousand |
Ben is at the shopping centre.
Ben: Where’s the (1) bookshop, please?
Shop assistant: It’s over there. It’s (2) between the gift shop (3) and the bakery.
Now, Ben is at the bookshop.
Ben: How much is this (4) pen?
Shop assistant: It’s ten (5) thousand dong.
Tạm dịch
Ben đang ở trung tâm mua sắm.
Ben: Xin hỏi hiệu sách ở đâu thế ạ?
Người bán hàng: Nó ở đằng kia. Nó ở giữa cửa hàng quà tặng và tiệm bánh.
Bây giờ Ben đang ở hiệu sách.
Ben: Cây bút này bao nhiêu tiền vậy ạ?
Người bán hàng: Mười nghìn đồng.
E Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
Lucy is at the shopping centre. She is going to the bookshop. It is near the gift shop. She wants to buy a pen, a book and a school bag. The pen is five thousand dong. The book is twenty thousand dong. The school bag is ninety thousand dong.

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Lucy đang ở trung tâm mua sắm. Cô ấy đang đi đến hiệu sách. Nó ở gần cửa hàng quà tặng. Cô ấy muốn mua một cây bút, một cuốn sách và một chiếc cặp đi học. Cái bút năm nghìn đồng. Cuốn sách có giá hai mươi nghìn đồng. Cặp sách là chín mươi nghìn đồng.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. is/ bookshop/ Where/ the?
2. T-shirt/ How much/ this/ is?
3. near/ The bookshop/ the gift shop/ is.
4. thirty/ The book/ is/ thousand dong.
Lời giải chi tiết:
1. Where is the bookshop?
(Hiệu sách ở đâu?)
2. How much is this T-shirt?
(Chiếc áo thun này giá bao nhiêu?)
3. The bookshop is near the gift shop.
(Hiệu sách ở gần cửa hàng quà tặng.)
4. The book is thirty thousand dong.
(Cuốn sách là ba mươi nghìn đồng.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy viết.)

Lời giải chi tiết:
1. hat | 2. T-shirt | 3. thirty thousand dong | 4. eighty thousand dong | 5. book |
Nam and I are at the shopping centre. Nam wants a hat and a T-shirt. The hat is thirty thousand dong and the T-shirt is eighty thousand dong. I want a book. It is twenty thousand dong.
(Nam và tôi đang ở trung tâm mua sắm. Nam muốn một chiếc mũ và một chiếc áo phông. Chiếc mũ ba mươi nghìn đồng và chiếc áo thun là tám mươi nghìn đồng. Tôi muốn một cuốn sách. Đó là hai mươi nghìn đồng.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.