Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Complete and say. Listen and repeat. Look, complete and read. Read and complete. Read and match. Listen and circle.
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
l r
a. _ound
b. _ong
c. _ed flowers
Lời giải chi tiết:
a. round (tròn)
b. long (dài)
c. red flowers (hoa đỏ)
A Bài 2
2. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
1. My father has a round face.
(Bố tôi có khuôn mặt tròn.)
2. My mother has long hair.
(Mẹ tôi có mái tóc dài.)
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. tall | 2. slim | 3. short | 4. round |
1. My brother is tall. (Anh trai tôi cao.)
2. My sister is slim and tall. (Em gái tôi mảnh khảnh và cao.)
3. My friend has short hair.(Bạn tôi có mái tóc ngắn.)
4. The baby has round eyes. (Em bé có đôi mắt tròn xoe.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. tall and slim | b. long hair | c. look like | d. round face |
1. What does your sister ____________?
2. She is __________.
3. My brother has a ______________.
4. My mother has _______________.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. d | 4. b |
1. What does your sister look like?
(Em gái của bạn trông như thế nào?)
2. She is tall and slim.
(Cô ấy cao và mảnh khảnh.)
3. My brother has a round face.
(Anh trai tôi có khuôn mặt tròn.)
4. My mother has long hair.
(Mẹ tôi có mái tóc dài.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. What does he look like? | a. She has long hair. |
2. What does she look like? | b. They’re very tall. |
3. What do they look like? | c. He’s tall and big. |
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. b |
1. A: What does he look like?
B: He’s tall and big.
2. A: What does she look like?
B: She has long hair.
3. A: What do they look like?
B: They’re very tall.
Tạm dịch
1. A: Anh ấy trông như thế nào?
B: Anh ấy cao và to.
2. A: Cô ấy trông như thế nào?
B: Cô ấy có mái tóc dài.
3. A: Họ trông như thế nào?
B: Họ rất cao.
C
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh √ hoặc X.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: There's a new boy in my class. His name's Jim.
B:What does he look like?
A: He's very big. And he has long hair.
B: Really?
2. A: What does your new friend look like?
B: She's tall.
A: Does she have long hair?
B: Yes, she has very long hair.
Tạm dịch:
1.
A: Có một cậu bạn mới trong lớp của tôi. Tên anh ấy là Jim.
B: Cậu ấy trông như thế nào?
A: Cậu ấy rất to lớn. Và anh ấy có mái tóc dài.
B: Thật sao?
2.
A: Người bạn mới của bạn trông như thế nào?
B: Cô ấy cao.
A: Cô ấy có tóc dài không?
B: Vâng, cô ấy có mái tóc rất dài.
Lời giải chi tiết:
1. X 2. √
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. tall 2. long
1. A: What does your brother look like?
(Anh trai của bạn trông như thế nào?)
B: He’s tall. (Anh ấy cao.)
2. A: What does your sister look like?
(Em gái của bạn trông như thế nào?)
B: She has long hair.
(Cô ấy có mái tóc dài.)
E Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
has | look | round | short | tall |
A: There's a new girl in my class.
B: What does she (1) _________ like?
A: She's very (2)_____________. She's 160 cm.
B: Does she have long hair?
A: No, she doesn't. She has (3)___________ hair. She (4)__________ big and (5)_______ eyes.
Lời giải chi tiết:
1. look | 2. tall | 3. short | 4. has | 5. round |
A: There's a new girl in my class.
B: What does she (1) look like?
A: She's very (2) tall. She's 160 cm.
B: Does she have long hair?
A: No, she doesn't. She has (3) short hair. She (4) has big and (5) round eyes.
Tạm dịch:
A: Có một cô gái mới trong lớp của tôi.
B: Cô ấy trông như thế nào?
A: Cô ấy rất cao. Cô ấy cao 160 cm cơ.
B: Cô ấy có tóc dài không?
A: Không, cô ấy không. Cô ấy có mái tóc ngắn. Cô ấy có đôi mắt to và tròn.
E Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
I have some new friends: Jim, Daisy, Peter and Minh. Jim is very tall. He has short hair. Daisy is slim. She has a round face. Peter is short. He has big and blue eyes. Minh is tall. He has long hair.
1. Jim | a. long hair |
2. Daisy | b. short |
3. Peter | c. a round face |
4. Minh | d. very tall |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tôi có vài người bạn mới: Jim, Daisy, Peter và Minh. Jim rất cao. Cậu ấy có mái tóc ngắn. Daisy mảnh khảnh. Cô ấy có khuôn mặt tròn. Peter thì thấp. Anh ấy có đôi mắt to và xanh. Minh cao. Anh ấy có mái tóc dài.
Lời giải chi tiết:
1. d | 2. c | 3. b | 4. a |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. does / What / look like / he?
2. is / tall / My teacher / very.
3. a / round face / has / My sister.
4. My / short hair / has / brother.
Lời giải chi tiết:
1. What does he look like?
(Anh ấy trông như thế nào?)
2. My teacher is very tall.
(Cô giáo của tôi rất cao.)
3. My sister has a round face.
(Em gái tôi có khuôn mặt tròn.)
4. My brother has short hair.
(Anh trai tôi có mái tóc ngắn.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Cùng viết.)
There are _______________ people in my family. They are __________ and me. My father is ____________. He has ___________. My mother is _________________. She has __________. My brother/ sister ______________. I love my family very much.
Lời giải chi tiết:
There are four people in my family: my parents, my sister and me. My father is tall and thin. He has a round face. My mother is tall and slim. She has long hair. My sister is short and chubby. I love my family very much.
(Có bốn người trong gia đình tôi: bố mẹ tôi, chị gái tôi và tôi. Cha tôi cao và gầy. Ông ấy có khuôn mặt tròn. Mẹ tôi cao và mảnh khảnh. Bà ấy có mái tóc dài. Chị gái tôi thì thấp và mũm mĩm. Tôi rât yêu gia đinh của tôi.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 13. Appearance - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.