Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Underline the stressed syllable and say. Listen and circle. Then say. Look, complete and read. Read and complete. Read and match.
A Bài 1
1. Underline the stressed syllable and say.
(Gạch chân âm chứa trọng âm và nói.)
a. quickly | b. slowly | c. loudly |
Lời giải chi tiết:
a. quickly (nhanh) | b. slowly (chậm) | c. loudly (lớn tiếng) |
A Bài 2
2. Listen and circle. Then say.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói.)
1.
a. These animals roar loudly.
b. These giraffes run quickly.
2.
a. Those lions run slowly.
b. Those animals run quickly.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. These animals roar loudly.
(Những con vật này gầm lớn.)
2. Those animals run quickly.
(Những con vật đó chạy rất nhanh.)
Lời giải chi tiết:
1. a 2. b
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. animals, crocodiles | 2. giraffes, quickly |
1. A: What are these animals?
(Những con vật này là gì?)
B: They’re crocodiles.
(Chúng là cá sấu.)
2. A: Why do you like giraffes?
(Tại sao bạn thích hươu cao cổ?)
B: Because they have long legs and run quickly.
(Bởi vì chúng có đôi chân dài và chạy rất nhanh.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. hippos | b. like peacocks | c. they dance beautifully | d. What are |
1. A: ___________ these animals?
B: They’re ______________.
2. A: Why do you ___________?
B: Because ____________.
Lời giải chi tiết:
1. d, a | 2. b, c |
1.
A: What are these animals?
(Những con vật này là gì?)
B: They’re hippos.
(Chúnglà hà mã.)
2.
A: Why do you like peacocks?
(Tại sao bạn thích con công?)
B: Because they dance beautifully.
(Bởi vì chúngnhảy rất đẹp.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
1. What is this animal? (Đây là con vật gì?) | a. Yes, I do. (Em có.) |
2. What are these animals? (Những con vật này là gì?) | b. Because they sing merrily. (Bởi vì chúng hót rất hay.) |
3. Do you like giraffes? (Bạn có thích hươu cao cổ không?) | c. It’s a peacock. (Đó là một con công.) |
4. Why do you like birds? (Tại sao bạn thích chim?) | d. They’re crocodiles. (Chúng là cá sấu.) |
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. d | 3. a | 4. b |
C
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu tích hoặc x)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. A: What are these animals?
B: They're peacocks.
2. A: What are those animals?
B: They're lions.
3. A: Do you like peacocks?
B: Yes, I do.
A: Why do you like them?
B: Because they dance beautifully.
4. A: What can you see?
B: I can see some birds.
A: Do you like them?
B: Yes, I do.
Tạm dịch
1. A: Những con vật này là gì?
B: Chúng là những con công.
2. A: Những con vật đó là gì?
B: Họ là sư tử.
3. A: Bạn có thích con công không?
B: Vâng, tôi biết.
A: Tại sao bạn thích họ?
B: Bởi vì họ nhảy rất đẹp.
4. A: Bạn có thể thấy gì?
B: Tôi có thể nhìn thấy một số loài chim.
A: Bạn có thích chúng không?
B: Vâng, tôi biết.
Lời giải chi tiết:
1. X | 2. √ | 3. √ | 4. X |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. What are these animals?
(Những con vật này là gì?)
- They’re crocodiles.
(Chúng là cá sấu.)
2. Why do you like peacocks?
(Tại sao bạn thích con công?)
- Because they dance beautifully.
(Vì chúng nhảy rất đẹp.)
E Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
animals | Because | peacocks | quickly | Why |
A: What are these (1) _______________?
B: They’re giraffes. I like them.
A: (2) ____________ do you like them?
B: Because they run (3) __________.
A: I like (4) _____________. Do you like them?
B: Yes, I do.
A: Why do you like them?
B: (5) ____________ they dance beautifully.
Lời giải chi tiết:
1. animals | 2. Why | 3. quickly | 4. peacocks | 5. Because |
A: What are these (1) animals?
B: They’re giraffes. I like them.
A: (2) Why do you like them?
B: Because they run (3) quickly.
A: I like (4) peacocks. Do you like them?
B: Yes, I do.
A: Why do you like them?
B: (5) Because they dance beautifully.
Tạm dịch
A: Những con vật này là gì?
B: Chúng là hươu cao cổ. Tôi thích chúng.
A: Tại sao bạn thích chúng?
B: Bởi vì chúng chạy nhanh.
A: Tôi thích con công. Bạn có thích chúng không?
B: Vâng, tôi biết.
A: Tại sao bạn thích chúng?
B: Bởi vì chúng múa rất đẹp.
E Bài 2
2. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
It is Sunday today. Lucy and her friends are at the zoo. They like the animals very much. Mike likes giraffes because they run quickly. Mai likes birds because they sing merrily. Lucy likes peacocks because they dance beautifully. What are your favorite animals? Why do you like them?
1. Where are Lucy and her friends?
(Lucy và bạn cô ấy ở đâu?)
a. They are in the park.
(Họ đang ở trong công viên.)
b. They are at the zoo.
(Họ đang ở sở thú.)
c. They are at school.
(Họ đang ở trường.)
2. What animals does Minh like?
(Minh thích con vật nào?)
a. He likes hippos.
(Anh ấy thích hà mã.)
b. He likes crocodiles.
(Anh ấy thích cá sấu.)
c. He likes giraffes.
(Anh ấy thích hươu cao cổ.)
3. Why does Mai like birds?
(Tại sao Mai lại thích những chú chim?)
a. Because they dance beautifully.
(Vì chúng nhảy rất đẹp.)
b. Because they sing merrily.
(Bởi vì chúng hót rất hay.)
c. Because they run quickly.
(Bởi vì chúng chạy rất nhanh.)
4. Why does Lucy like peacocks?
(Tại sao Lucy lại thích con công?)
a. Because they run quickly.
(Bởi vì chúng chạy rất nhanh.)
b. Because they run slowly.
(Vì chúng chạy chậm.)
c. Because they dance beautifully.
(Vì chúng nhảy rất đẹp.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Hôm nay là chủ nhật. Lucy và bạn của cô ấy đang ở sở thú. Họ rất thích động vật. Mike thích hươu cao cổ vì chúng chạy rất nhanh. Mai thích chim vì chúng hót vui vẻ. Lucy thích những con công vì chúng nhảy rất đẹp. Động vật yêu thích của bạn là gì? Tại sao bạn thích chúng?
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. c | 3. b | 4. c |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. are/ these animals/ What?
2. crocodiles/ are/ They.
3. like birds/ do/ Why/ you?
4. dance beautifully/ they/ because/ I like peacocks.
Lời giải chi tiết:
1. What are these animals?
(Những con vật này là gì?)
2. They are crocodiles.
(Chúng là cá sấu.)
3. Why do you like birds?
(Tại sao bạn thích chim?)
4. I like peacocks because they dance beautifully.
(Tôi thích con công vì múa nhảy rất đẹp.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy viết.)
My name is ________________. Today is __________. I am at the zoo with __________. My favorite animals are ____________. I like them because they ____________. Tell me about your favorite animals. Why do you like them?
Lời giải chi tiết:
My name is Trong. Today is Sunday. I am at the zoo with my family. My favorite animals are crocodiles and peacocks. I like them because they are beautiful animals. Tell me about your favorite animals. Why do you like them?
(Tôi tên Trọng. Hôm nay là chủ nhật. Tôi đang ở sở thú với gia đình tôi. Động vật yêu thích của tôi là cá sấu và công. Tôi thích chúng vì chúng là những con vật xinh đẹp. Hãy kể cho tôi nghe về những con vật bạn yêu thích. Tại sao bạn thích chúng?)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 19. The animal world - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.