Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

I'm Andy, and I'm in fifth grade at King's Bridge Primary School. This week, we learned about popular jobs in the future. I think many people will be astronauts. My teacher said some people won't live here on Earth in the future. Astronauts will teach those people how to live in space. I think it'll be really cool to be an astronaut!

A 1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start 0 1

engineer (n): kỹ sư

biologist (n): nhà sinh học

vet (n): bác sĩ thú y

astronaut (n): phi hành gia

mechanic (n): thợ cơ khí

chemist (n): nhà hóa học

A 2

2. Play the game “Board race”.

(Chơi trò chơi “Board race”.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start 1 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Trên bảng có gắn các flashcard, các bạn nhìn sau đó cô giáo hô một từ bất kỳ. Nhiệm vụ của học sinh là phải chạy nhanh và đập tay vào bức tranh minh họa cho từ mà giáo viên đọc.

B 1

1. Listen and practice.

(Nghe và luyện tập.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start 2 1

Phương pháp giải:

What jobs will people do in the future?

(Mọi người sẽ làm gì trong tương lai?)

I think many people will be engineers.

(Tôi nghĩ nhiều người sẽ là kỹ sư.)

B 2

2. Look and write. Practice.

(Nhìn và viết. Luyện tập.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start 3 1

Lời giải chi tiết:

1.

A: What jobs will people do in the future?

(Mọi người sẽ làm gì trong tương lai?)

B: I think many people will be mechanics.

(Mình nghĩ nhiều người sẽ là thợ cơ khí.)

2.

A: What jobs will people do in the future?

(Mọi người sẽ làm gì trong tương lai?)

B: I think many people will be chemists.

(Mình nghĩ nhiều người sẽ là nhà hoá học.)

3.

A: What jobs will people do in the future?

(Mọi người sẽ làm gì trong tương lai?)

B: I think many people will be engineers.

(Mình nghĩ nhiều người sẽ là kỹ sư.)

4.

A: What jobs will people do in the future?

(Mọi người sẽ làm gì trong tương lai?)

B: I think many people will be biologists.

(Mình nghĩ nhiều người sẽ là nhà sinh học.)

5.

A: What jobs will people do in the future?

(Mọi người sẽ làm gì trong tương lai?)

B: I think many people will be vets.

(Mình nghĩ nhiều người sẽ là bác sĩ thú y.)

6.

A: What jobs will people do in the future?

(Mọi người sẽ làm gì trong tương lai?)

B: I think many people will be astronauts.

(Mình nghĩ nhiều người sẽ là phi hành gia.)

C 1

1. Read and circle True or False.

(Đọc và khoanh tròn Đúng hoặc Sai.)

I'm Andy, and I'm in fifth grade at King's Bridge Primary School. This week, we learned about popular jobs in the future. I think many people will be astronauts. My teacher said some people won't live here on Earth in the future. Astronauts will teach those people how to live in space. I think it'll be really cool to be an astronaut! I also think many people will be engineers. There will be more people in the future, and we'll need engineers to make houses, roads, and bridges. Engineers will also make robots, and we'll use robots to do many cool things. I think the future will be great.

1. Andy learned about jobs in the future this week.True

2. He thinks being an astronaut won't be popular.

3. Astronauts will teach people how to live in space.

4. We will need more engineers because there will be more people.

5. He says engineers will only make robots in the future.

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Tôi là Andy và tôi đang học lớp năm trường tiểu học King's Bridge. Tuần này chúng ta đã tìm hiểu về những công việc phổ biến trong tương lai. Tôi nghĩ nhiều người sẽ là phi hành gia. Giáo viên của tôi nói rằng một số người sẽ không sống ở đây trên Trái đất trong tương lai. Các phi hành gia sẽ dạy những người đó cách sống trong không gian. Tôi nghĩ sẽ thật tuyệt khi trở thành một phi hành gia! Tôi cũng nghĩ nhiều người sẽ là kỹ sư. Trong tương lai sẽ có nhiều người hơn và chúng ta sẽ cần các kỹ sư để làm nhà, đường và cầu. Các kỹ sư cũng sẽ chế tạo robot và chúng ta sẽ sử dụng robot để làm nhiều điều thú vị. Tôi nghĩ tương lai sẽ rất tuyệt vời.

1. Andy học về những nghề trong tương lai tuần này.

2. Cậu ấy nghĩ làm phi hành gia sẽ không phổ biến.

3. Phi hành gia sẽ dạy mọi người cách sống trong không gian.

4. Chúng ta sẽ cần nhiều kỹ sư hơn vì sẽ có nhiều người hơn.

5. Cậuấy nói rằng các kỹ sư sẽ chỉ chế tạo robot trong tương lai.

Lời giải chi tiết:

2. False

3. True

4. True

5. False

C 2

2. Listen and read.

(Nghe và đọc.)

I'm Andy, and I'm in fifth grade at King's Bridge Primary School. This week, we learned about popular jobs in the future. I think many people will be astronauts. My teacher said some people won't live here on Earth in the future. Astronauts will teach those people how to live in space. I think it'll be really cool to be an astronaut! I also think many people will be engineers. There will be more people in the future, and we'll need engineers to make houses, roads, and bridges. Engineers will also make robots, and we'll use robots to do many cool things. I think the future will be great.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tôi là Andy và tôi đang học lớp năm trường tiểu học King's Bridge. Tuần này chúng ta đã tìm hiểu về những công việc phổ biến trong tương lai. Tôi nghĩ nhiều người sẽ là phi hành gia. Giáo viên của tôi nói rằng một số người sẽ không sống ở đây trên Trái đất trong tương lai. Các phi hành gia sẽ dạy những người đó cách sống trong không gian. Tôi nghĩ sẽ thật tuyệt khi trở thành một phi hành gia! Tôi cũng nghĩ nhiều người sẽ là kỹ sư. Trong tương lai sẽ có nhiều người hơn và chúng ta sẽ cần các kỹ sư để làm nhà, đường và cầu. Các kỹ sư cũng sẽ chế tạo robot và chúng ta sẽ sử dụng robot để làm nhiều điều thú vị. Tôi nghĩ tương lai sẽ rất tuyệt vời.

D 1

1. Look and listen.

(Nhìn và nghe.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start 6 1

D 2

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start 7 1

Lời giải chi tiết:

1. dentists

2. vets

3. drivers

4. biologists

1.

Mary: Dad, what jobs do you think will be popular in the future?

(Bố ơi, bố nghĩ công việc nào sẽ phổ biến trong tương lai?)

Mr. Johnson: I think many people will be dentists.

(Bố nghĩ nhiều người sẽ là nha sĩ.)

2.

Mary: Will vets be a popular job in the future?

(Liệu có phải bác sĩ thú ý sẽ là công việc phổ biến trong tương lai không?)

Mr. Johnson: Hmm, yes.

(Hmm, có đấy.)

Mary: Great! I’d like to do that job when I grow up.

(Tuyệt vời! Con muốn làm công việc đó khi lớn lên.)

Mr. Johnson: That’s a good job.

(Đó là một công việc tốt.)

3.

Mary: My teacher also said robots will do the job of drivers. That’s sad. They won’t have jobs.

(Giáo viên của con cũng nói robot sẽ làm công việc của tài xế. Thật đáng buồn. Họ sẽ không có việc làm.)

Mr. Johnson: It’s a bit said. But we’ll need more mechanics to fix the robots.

(Hơi buồn một chút. Nhưng chúng ta sẽ cần thêm thợ máy để sửa robot.)

Mary: Oh, OK.

(Ồ, được rồi.)

4.

Mr. Johnson: What jobs do you think will be popular?

(Con nghĩ công việc nào sẽ phổ biến?)

Mary: I think many people will be biologists.

(Con nghĩ nhiều người sẽ là nhà sinh học.)

Mr. Johnson: Why?

(Tại sao?)

Mary: Because we still have many things to learn, and robots don’t know them.

(Bởi vì chúng ta vẫn còn nhiều điều phải học và robot chưa biết những điều đó.)

Mr. Johnson: I think you’re right.

(Bố nghĩ con đúng đấy.)

D 3

3. Now, practice saying the sentences above.

(Bây giờ hãy tập nói những câu trên.)

E 1

1. Read and fill in the blanks.

(Đọc và điền vào chỗ trống.)

I go to Nguyễn Du Primary School in Hanoi. We learned about future jobs this week in my science class. My teacher said we'll need new medicines. Chemists will help us make new medicines, so I think many people will be chemists in the future. I think being a chemist sounds really cool. I also think many people will be biologists. Biologists will help people understand how new medicines can help them stay healthy. I think biologists, chemists, and other scientists will help us learn many new things about the world around us. We still have a lot to learn about plants and animals. I think there will be many exciting things to learn in the future.

1. Vy is a student at a primary school in Hanoi.

2. She learned about future jobs in her ________

3. Her teacher said we will need new ________ in the future.

4. She thinks many people will be biologists and ________.

5. Vy thinks we have a lot more to learn about animals and ________.

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Tôi học trường tiểu học Nguyễn Du ở Hà Nội. Chúng tôi đã học về công việc tương lai trong tuần này trong lớp khoa học của tôi. Cô giáo của tôi nói rằng chúng ta sẽ cần thuốc mới. Các nhà hóa học sẽ giúp chúng ta thực hiện các loại thuốc mới, vì vậy tôi nghĩ nhiều người sẽ là nhà hóa học trong tương lai. Tôi nghĩ trở thành một nhà hóa học nghe có vẻ rất tuyệt. Tôi cũng nghĩ rằng nhiều người sẽ là nhà sinh vật học. Các nhà sinh học sẽ giúp đỡ mọi người hiểu các loại thuốc mới có thể giúp họ khỏe mạnh như thế nào. Tôi nghĩ các nhà sinh vật học, nhà hóa học và các nhà khoa học khác sẽ giúp chúng ta học hỏi được nhiều điều mới mẻ về thế giới xung quanh chúng ta. Chúng ta vẫn có rất nhiều điều để tìm hiểu về thực vật và động vật. Tôi nghĩ sẽ có có nhiều điều thú vị để học trong tương lai.

Lời giải chi tiết:

1. Hanoi

2. science class

3. medicines

4. chemists

5. plants

1. Vy is a student at a primary school in Hanoi.

(Vy là học sinh trường tiểu học ở Hà Nội.)

2. She learned about future jobs in her science class.

(Cô ấy đã học về nghề nghiệp tương lai trong lớp khoa học.)

3. Her teacher said we will need new medicines in the future.

(Giáo viên của cô ấy nói chúng ta sẽ cần thuốc mới trong tương lai.)

4. She thinks many people will be biologists and chemists.

(Cô ấy nghĩ nhiều người sẽ là nhà sinh học và nhà hóa học.)

5. Vy thinks we have a lot more to learn about animals and plants.

(Vy nghĩ mình có cònnhiều điều nữa để học về động vật và thực vật .)

E 2

2. Listen and read.

(Nghe và đọc.)

F

F. Look at E. Write about two jobs you think will be popular in the future.

(Nhìn vào phần E. Viết về 2 công việc bạn nghĩ sẽ phổ biến trong tương lai.)

Lời giải chi tiết:

I think biologists will be popular in the future. They will help find remedies for incurable diseases. Scientists also will be popular in the future. We still have lots of things to learn about our world.

Tạm dịch:

Tôi nghĩ các nhà sinh vật học sẽ nổi tiếng trong tương lai. Họsẽ giúp tìm ra cách chữa trị các căn bệnh nan y. Các nhà khoa học cũng sẽ được phổ biến trong tương lai. Vẫn còn rất nhiều điều để tìm hiểu về thế giới của chúng ta.

G

G. Tell your friends about the jobs you wrote about.

(Kể cho bạn bè của bạn về công việc bạn đã viết.)

Lời giải chi tiết:

I think biologists will be popular in the future. They will help find remedies for incurable diseases. Scientists also will be popular in the future. We still have lots of things to learn about our world.

Tạm dịch:

Tôi nghĩ các nhà sinh vật học sẽ nổi tiếng trong tương lai. Họsẽ giúp tìm ra cách chữa trị các căn bệnh nan y. Các nhà khoa học cũng sẽ được phổ biến trong tương lai. Vẫn còn rất nhiều điều để tìm hiểu về thế giới của chúng ta.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 7 Social Studies trang 101 iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.