Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Listen and point. Repeat. Play the game “Guess”. Listen and practice. Look and write. Practice. Listen and repeat. Describe the comic. Use the new words. Listen.
A 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Ferry (n): phà
Minibus (n): xe buýt
Plane (n): máy bay
Helicopter (n): máy bay trực thăng
Van (n): xe tải
Speedboat(n): xuồng máy
A 2
2. Play the game “Guess”.
(Chơi trò đoán.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Trên bảng có treo ảnh của những từ vựng đã học và được đánh số theo thứ tự. Các bạn ngồi dưới cố gắng ghi nhớ thứ tự của những bức ảnh. Sau đó giáo viên sẽ lật tấm hình lại, giấu ảnh đi. Giáo viên đọc một con số bất kì, học sinh ngồi dưới phải đoán được bức tranh tương ứng với con số mà giáo viên đọc.
B 1
1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

Phương pháp giải:
How did you get there?
(Bạn đến đó như nào?)
We went by helicopter.
(Mình đi bằng trực thăng.)
B 2
2. Look, write, and match. Practice.
(Nhìn, viết và nối. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:
1 - b | 2 - d | 3 - e |
4. How did you - f | 5. She went -a | 6. you get - c |
1.
A: How did you get there?
(Bạn đến đó như nào?)
B: We went by van.
(Mình đi bằng xe tải.)
2.
A: How did he get there?
(Anh ấy đến đó như nào?)
B: He went by speedboat.
(Anh ấy đi bằng tàu cao tốc.)
3.
A: How did you get there?
(Bạn đến đó như nào?)
B: I went by plane.
(Mình đi máy bay.)
4.
A: How did you get there?
(Bạn đến đó như thế nào?)
B: We went by helicopter.
(Chúng tôi đi bằng trực thăng.)
5.
A: How did she get there?
(Cô ấy đến đó như thế nào?)
B: She went by minibus.
(Cô ấy đi bằng xe buýt.)
6.
A: How did you get there?
(Bạn đến đó như nào?)
B: I went by ferry.
(Mình đi bằng phà.)
C 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:
Minibus (xe buýt)
Speedboat (tàu cao tốc)
C 2
2. Chant. Turn to page 124.
(Hát. Chuyển sang trang 124.)
D 1
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Nick: Hey, Tom. How was your vacation?
(Này, Tom. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)
Tom: I went to Italy with my family.
(Mình đã đi Ý cùng gia đình.)
Nick: Oh, wow, Italy. How did you get there?
(Ồ, wow, Ý. Bạn đến đó như thế nào?)
Tom: We went by plane.
(Tôiđến bằng máy bay.)
Nick: Was it fun?
(Có vui không?)
Tom: Yes, it was. We rode bicycles.
(Có. Chúng tôi đã đạp xe.)
2.
Jill: Didi you go anywhere after that?
(Bạn có đi đâu sau đó không?)
Tom: We visited an island.
(Tôi đãđi thăm một hòn đảo.)
Jill: Oh, how did you get there?
(Ồ, bạn đến đó như thế nào?)
Tom: We went by speedboat.
(Tôi đã đi bằng tàu máy.)
Jill: Cool. Did you go swimming?
(Bạn có đi bơi không?)
Tom: Yes, we did. We swam in the ocean.
(Có. Chúng tôi đi bơi ngoài đại dương.)
3.
Cody: Did you go to the mountains?
(Bạn có lên núi không?)
Tom: Yes, we did. And we climbed a mountain.
(Có. Chúng tôi leo núi.)
Cody: How đi you get there?
(Bạn đến đó như thế nào?)
Tom: We went by helicopter.
(Chúng tôi đi bằng trực thăng.)
Cody: That sounds fun.
(Nghe có vẻ thú vị đấy.)
Tom: Yes. It was snowy and cold.
(Đúng vậy. Nó có tuyết và lạnh.)
4.
Cody: Did you visit the city?
(Bạn có đi thăm thành phố không?)
Tom: Yes. The city was really big.
(Có. Thành phố rất lớn.)
Cody: How did you get there?
(Bạn đến đó bằng cách nào?)
Tom: We went by minibus. We ate Italian food, and it was great!
(Chúng tôi đã đi bằng xe buýt. Chúng tôi ăn đồ ăn Ấn Độ nữa, nó rất tuyệt!)
D 2
2. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:
1. plane | 2. speedboat | 3. helicopter | 4. minibus |
1.
Nick: Hey, Tom. How was your vacation?
(Này, Tom. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)
Tom: I went to Italy with my family.
(Mình đã đi Ý cùng gia đình.)
Nick: Oh, wow, Italy. How did you get there?
(Ồ, wow, Ý. Bạn đến đó như thế nào?)
Tom: We went by plane.
(Tôiđến bằng máy bay.)
Nick: Was it fun?
(Có vui không?)
Tom: Yes, it was. We rode bicycles.
(Có. Chúng tôi đã đạp xe.)
2.
Jill: Did you go anywhere after that?
(Bạn có đi đâu sau đó không?)
Tom: We visited an island.
(Tôi đãđi thăm một hòn đảo.)
Jill: Oh, how did you get there?
(Ồ, bạn đến đó như thế nào?)
Tom: We went by speedboat.
(Tôi đã đi bằng tàu máy.)
Jill: Cool. Did you go swimming?
(Bạn có đi bơi không?)
Tom: Yes, we did. We swam in the ocean.
(Có. Chúng tôi đi bơi ngoài đại dương.)
3.
Cody: Did you go to the mountains?
(Bạn có lên núi không?)
Tom: Yes, we did. And we climbed a mountain.
(Có. Chúng tôi leo núi.)
Cody: How đi you get there?
(Bạn đến đó như thế nào?)
Tom: We went by helicopter.
(Chúng tôi đi bằng trực thăng.)
Cody: That sounds fun.
(Nghe có vẻ thú vị đấy.)
Tom: Yes. It was snowy and cold.
(Đúng vậy. Nó có tuyết và lạnh.)
4.
Cody: Did you visit the city?
(Bạn có đi thăm thành phố không?)
Tom: Yes. The city was really big.
(Có. Thành phố rất lớn.)
Cody: How did you get there?
(Bạn đến đó bằng cách nào?)
Tom: We went by minibus. We ate Italian food, and it was great!
(Chúng tôi đã đi bằng xe buýt. Chúng tôi ăn đồ ăn Ấn Độ nữa, nó rất tuyệt!)
D 3
3. Role-play.
(Đóng vai.)
E 1
1. Point, ask, and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1.
We went to Spain last month, and we rode our bikes.
(Chúng tôi đến Tây Ban Nha tháng trước, chúng tôi đã đạp xe đạp.)
Cool! How did you get there?
(Tuyệt! Bạn đến đó như nào?)
We went by ferry.
(Chúng tôi đi bằng phà.)
2.
I went to Brazil yesterday, and I visited my friends.
(Mình đến Brazil hôm qua, mình đi thăm bạn bè.)
Cool! How did you get there?
(Tuyệt! Bạn đến đó bằng cách nào?)
I went by helicopter.
(Mình đi bằng trực thăng.)
3.
She went to the beach last week, and she swam in the sea.
(Cô ấy đi biển tuần trước, cô ấy đã đi bơi ở biển.)
Cool! How did she get there?
(Tuyệt! Cô ấy đến đó bằng cách nào?)
She went by van.
(Cô ấy đi bằng xe tải.)
4.
I went to France last night, and I went camping.
(Mình đến Pháp tối qua, và mình đi cắm trại.)
Cool! How did you get there?
(Tuyệt! Bạn đến đó bằng cách nào?)
I went by minibus.
(Mình đi bằng xe buýt.)
5.
He went to the mountains last year, and he went camping.
(Anh ấy lên núi năm ngoái, anh ấy đi cắm trại.)
Cool! How did he get there?
(Tuyệt! Anh ấy đến đó bằng cách nào?)
He went by speedboat.
(Anh ấy đi bằng tàu cao tốc.)
6.
We went to the lake yesterday, and we rode our bike.
(Chúng đi đến hồ hôm qua, và chúng tôi đã đạp xe.)
Cool! How did you get there?
(Tuyệt! Bạn đến đó bằng cách nào?)
We went by plane.
(Chúng tôi đi bằng máy báy.)
E 2
2. List other types of transportation you know. Practice again.
(Kể tên các loại phương tiện giao thông khác mà bạn biết. Luyện tập lại.)
Lời giải chi tiết:
bike, motorbike, car, coach, boat, ship
(xe đạp, xe máy, ô tô, xe khách, thuyền, tàu thuỷ)
I went hiking last month. I went by bike.
(Tôi đã đi leo núi tháng trước. Tôi đi bằng xe đạp.)
I went to the zoo last week. I went by motorbike.
(Tôi đã đến sở thú tuần trước. Toi đi bằng xe đạp.)
F
F. Play the Chain game.
(Chơi trò chơi Dây chuyền.)

Lời giải chi tiết:
I went to Brazil last month, and I went camping.
(Mình đến Brazil tháng trước, và mình đi cắm trại.)
Cool! How did you get there?
(Tuyệt! Bạn đến đó thế nào?)
I went by plane.
(Mình đi bằng máy bay.)
I went to France yesterday, and I rode my bike.
(Mình đến Pháp hôm qua, mình đã đạp xe.)
Cool! How did you get there?
(Tuyệt! Bạn đến đó thế nào?)
I went by helicopter.
(Mình đi bằng trực thăng.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson 3 trang 54 iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.