Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Listen and point. Repeat. Play the game “Flashcard peek”. Listen and practice. Look and circle. Describe the comic. Use the new words. Listen.

A Câu 1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 0 1

put up colored paper (v phr.): treo giấy màu

buy candy (v phr.): mua kẹo

invite friends (v phr.): mời bạn bè

blow up the balloons (v phr.): thổi bóng bay

make a cake (v phr.): làm bánh

wrap the presents (v phr.): gói quà

A Câu 2

2. Play the game “Flashcard peek”.

(Chơi trò nhìn nhanh flashcard.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 1 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Giáo viên sẽ giơ flashcard minh hoạ cho một từ vựng bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là từ gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm card đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là từ gì và nói to từ đó.

B Câu 3

Phương pháp giải:

1. Listen and practice.

(Nghe và luyện tập.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 2 1

Lời giải chi tiết:

Could you blow up the balloons?

(Bạn có thể thổi bóng bay không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

B Câu 4

2. Look and write. Practice.

(Nhìn và viết. Luyện tập.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 3 1

Lời giải chi tiết:

1.

A: Could you invite friends?

(Bạn có thể mời bạn bè được không?)

B: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

2.

A: Could you buy candy?

(Bạn có thể mua kẹo không?)

B: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

3.

A: Could you wrap the presents?

(Bạn có thể gói quà không?)

B: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

4.

A: Could you make a cake?

(Bạn có thể làm bánh không?)

B: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

5.

A: Could you put up colored paper

(Bạn có thể dán giấy màu lên không?)

B: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

6.

A: Could you blow up the balloons?

(Bạn có thể thổi bóng bay không?)

B: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

C Câu 5

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 4 1

Phương pháp giải:

Could you buy candy?

(Bạn có thể mua kẹo không?)

Could you make a cake?

(Bạn có thể làm bánh không?)

C Câu 6

2. Chant. Turn to page 123.

(Hát. Chuyển sang trang 123.)

D Câu 7

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 6 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1.

Lucy: Mom, is the New Year’s party on Sunday?

(Mẹ, tiệc năm mới vào chủ nhật phải không?)

Mrs. Brown: Yes. Lucy, could you invite friends?

(Đúng. Lucy, con có thể mời bạn bè không?)

Lucy: Yes, sure, Mom.

(Được, chắc chắn rồi, mẹ.)

Alfie: Mrs. Brown, can I invite my friends from Alpha?

(Cô Brown, tôi có thể mời bạn bè từ Alpha không?)

Mrs. Brown: Sure.

(Chắc chắn rồi.)

2.

Alfie: I’m so excited! Mrs. Brown, can I help you?

(Tôi rất phấn khích! Cô Brown, cháu có thể giúp gì cho cô ạ?)

Mrs Brown: Yes, Alfie. Could you blow up the balloons?

(Được, Alfie. Cháu có thể thổi bóng bay không?)

Alfie: Yes, sure, Mrs. Brown.

(Được, chắc chắn rồi thưa cô Brown.)

Mrs. Brown: Thanks, Alfie. And Tom, could you help your dad in the kitchen?

(Cảm ơn, Alfie. Còn Tom, bạn có thể giúp bố trong bếp không?)

Tom: Yes, sure, Mom.

(Được, chắc chắn rồi, mẹ.)

3.

Tom: Hi, Dad.

(Xin chào, bố.)

Mr. Brown: Hey, Tom.

(Chào con, Tom.)

Tom: What are you doing?

(Bố đang làm gì vậy ạ?)

Mr. Brown: I’m making cookies. Could you make a cake?

(Bố đang làm bánh. Con có thể làm bánh không?)

Tom: OK, sure. That sound fun.

(Được, chắc chắn rồi. Nghe vui đấy bố nhỉ.)

4.

Tom: Lucy, could you put up the colored paper?

(Lucy, bạn có thể dán giấy màu không?)

Lucy: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

Alfie: Let me help you, Lucy.

(Hãy để tôi giúp bạn, Lucy.)

Lucy: Thanks.

(Cảm ơn nha.)

Everyone: Wow! Alfie, your friends are great!

(Ồ! Alfie, bạn bè của bạn thật tuyệt.!)

D Câu 8

2. Listen and write. 

(Nghe và viết.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 7 1

Lời giải chi tiết:

1. invite friends

2. blow up the balloons

3. make a cake

4. put up the colored paper

1.

Lucy: Mom, is the New Year’s party on Sunday?

(Mẹ ơi, tiệc năm mới vào chủ nhật phải không?)

Mrs. Brown: Yes. Lucy, could you invite friends?

(Đúng rồi con. Lucy, con có thể mời bạn bè không?)

Lucy: Yes, sure, Mom.

(Vâng, chắc chắn rồi mẹ.)

Alfie: Mrs. Brown, can I invite my friends from Alpha?

(Cô Brown, tôi có thể mời bạn bè từ Alpha không?)

Mrs. Brown: Sure.

(Chắc chắn rồi.)

2.

Alfie: I’m so excited! Mrs. Brown, can I help you?

(Tôi rất phấn khích! Cô Brown, cháu có thể giúp gì cho cô ạ?)

Mrs Brown: Yes, Alfie. Could you blow up the balloons?

(Được, Alfie. Cháu có thể thổi bóng bay không?)

Alfie: Yes, sure, Mrs. Brown.

(Được, chắc chắn rồi thưa cô Brown.)

Mrs. Brown: Thanks, Alfie. And Tom, could you help your dad in the kitchen?

(Cảm ơn, Alfie. Còn Tom, bạn có thể giúp bố trong bếp không?)

Tom: Yes, sure, Mom.

(Vâng chắc chắn rồi, mẹ.)

3.

Tom: Hi, Dad.

(Xin chào, bố.)

Mr. Brown: Hey, Tom.

(Chào con, Tom.)

Tom: What are you doing?

(Bố đang làm gì vậy ạ?)

Mr. Brown: I’m making cookies. Could you make a cake?

(Bố đang làm bánh. Con có thể làm bánh không?)

Tom: OK, sure. That sound fun.

(Được, chắc chắn rồi. Nghe vui đấy bố nhỉ.)

4.

Tom: Lucy, could you put up the colored paper?

(Lucy, bạn có thể dán giấy màu không?)

Lucy: Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

Alfie: Let me help you, Lucy.

(Hãy để tôi giúp bạn, Lucy.)

Lucy: Thanks.

(Cảm ơn nha.)

Everyone: Wow! Alfie, your friends are great!

(Ồ! Alfie, bạn bè của bạn thật tuyệt.!)

D Câu 9

3. Role-play. 

(Đóng vai.)

E Câu 10

1. Point, ask and answer.

(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 9 1

Lời giải chi tiết:

1. Cou you blow up the balloons?

(Bạn có thể thổi bóng bay không?)

Yes, sure.

(Được chứ, tất nhiên rồi.)

2. Could you make a cake?

(Bạn có thể làm bánh không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

3.Could you buy candy?

(Bạn có thể mua kẹo không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

4. Could you put up colored paper?

(Bạn có thể dán giấy màu lên không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

5. Could you wrap the presents?)

(Bạn có thể gói quà không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

6. Could you invite friends?

(Bạn có thể mời bạn bè không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

7. Could you make cookies?

(Bạn có thể làm bánh quy?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

8. Could you buy balloons?

(Bạn có thể mua bóng bay không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

9. Could you cook some dishes?

(Bạn có thể nấu vài món không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

E Câu 11

2. List other things you do to celebrate holidays and festivals. Practice again.

(Liệt kê những việc khác bạn làm để kỷ niệm ngày lễ và lễ hội. Luyện tập lại.)

Lời giải chi tiết:

Other things I do to celebrate holidays and festivals:

(Những việc khác mình có thể làm ở những dịp lễ hoặc lễ hội):

put up the decorations: treo đồ trang trí

Could you put up decorations?

(Bạn có treo đồ trang trí lên không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

arrange flowers: cắm hoa

Could you arrange flowers?

(Bạn có thể cắm hoa không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

F Câu 12

F. Play Tic, tac, toe.

(Chơi trò Tic, tac, toe.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start 11 1

Phương pháp giải:

Cách chơi:

- Lần lượt hỏi và trả lời về những việc ai đó có thể làm trong những dịp lễ, sử dụng cấu trúc:

Could you ______?

(Bạn có thể_____ không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

- Mỗi lần hỏi và trả lời xong người chơi sẽ gạch chéo 1 ô tương ứng với câu hỏi và trả lời đó. - Ai tạo ra được 1 hàng ngang, một đường chéo hoặc 1 hàng dọc trước sẽ thắng.

Ví dụ:

Could you make a cake?

(Bạn có thể làm bánh không?)

Yes, sure.

(Được, chắc chắn rồi.)

OK, your turn.

(Được, đến lượt bạn.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.