Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Listen and point. Repeat. Play the game “Guess”. Listen and practice. Look and write. Practice. Listen and repeat. Describe the comic. Use the new words. Listen

A Câu 1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 0 1

noisy (adj): ồn

quiet (adj): im lặng

busy (adj): bận rộn

delicious (adj): ngon

yucky (adj): (đồ ăn) dở, tệ

scary (adj): đáng sợ

A Câu 2

2. Play the game “Guess”.

(Chơi trò chơi “Đoán”.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 1 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Trên bảng cô giáo có gắn các hình ảnh miêu tả các từ vựng. Các bạn sẽ có thời gian nhìn và ghi nhớ thứ tự của chúng, sau đó cô giáo lật để che lại bức ảnh và hỏi một con số bất kỳ. Các bạn cần đoán xem bức ảnh tương ứng với con số ấy tương ứng vứoi từ vựng nào.

B Câu 3

1. Listen and practice.

(Nghe và luyện tập.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 2 1

Phương pháp giải:

Where were you last night?

(Bạn ở đâu tối qua?)

I was at the movie theater. The movie was scary.

(Mình ở rạp chiếu phim. Bộ phim đáng sợ lắm.)

B Câu 4

2. Look and circle. Practice.

(Nhìn và khoanh tròn. Luyện tập.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 3 1

Lời giải chi tiết:

1. delicious

2. scary

3. quiet

4. I, yucky

5. were, busy

6. was, noisy

1.

A: Where were you yesterday?

(Bạn ở đâu ngày hôm qua?)

B: I was at a restaurant. The food was delicious.

(Mình đã ở một nhà hàng. Đồ ăn rất ngon.)

2.

A: Where were you last night?

(Bạn ở đâu tối hôm qua?)

B: I was at the movie theater.

(Mình ở rạp chiếu phim.)

3.

A: Where were you last Monday?

(Bạn ở đâu thứ 2 tuần trước?)

B: I was at the library. The room was quiet.

(Mình ở thư viện. Phòng im lặng.)

4.

A: Where were you yesterday morning?

(Bạn ở đâu sáng ngày hôm qua?)

B: I was at the coffee shop. The drinks were yucky.

(Mình ở quán cà phê. Đồ uống tệ lắm.)

5.

A: Where were you last weekend?

(Bạn ở đâu cuối tuần trước?)

B: I was at the swimming pool. The pool was busy.

(Mình ở hồ bơi. Hồ bơi đông đúc, bận rộn.)

6.

A: Where were you last Friday?

(Bạn ở đâu vào thứ 6 tuần trước?)

B: I was at the stadium. The people were noisy.

(Tôi đã ở sân vận động. Mọi người ồn ào.)

C Câu 5

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 4 1

Phương pháp giải:

I was at the park.

(Mình đã ở công viên.)

I was at a restaurant.

(Mình đã ở một nhà hàng.)

C Câu 6

2. Chant. Turn to page 124.

(Hát. Chuyển sang trang 123.)

D Câu 7

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 6 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1.

Alfie: Hey, Tom. Where were you yesterday? It was my party.

(Này, Tom. Bạn đã ở đâu ngày hôm qua? Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.)

Tom: I’m sorry, Alfie. I was at the mall.

(Mình xin lỗi, Alfie. Mình đã ở trung tâm thương mại.)

Alfie: Oh, how was it?

(Ồ, nó thế nào?)

Tom: The stores were busy.

(Những cửa hàng rất đông đúc.)

Alfie: OK.

(À.)

2.

Alfie: Nick, Nick.

(Nick, Nick ơi.)

Nick: Hi, Alfie.

(Chào Alfie.)

Alfie: It was my party yesterday. Where were you?

(Hôm qua là bữa tiệc của mình. Bạn đã ở đâu thế?)

Nick: I was at a restaurant with my family.

(Mìnhđã ở nhà hàng với gia đình.)

Alfie: That sounds nice.

(Nghe tuyệt đấy.)

Nick: The food was yucky.

(Đồ ăn tệ lắm.)

Alfie: Oh.

(Ồ.)

3.

Alfie: Hey, Mai.

(Này, Mai.)

Mai: Hello, Alfie. What’s wrong?

(Xin chào, Alfie. Có chuyện gì không?)

Alfie: It was my party yesterday.

(Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.)

Mai: I’m sorry. I was at the movie theater.

(Mình xin lỗi. Mình đã ở rạp chiếuphim.)

Alfie: How was the movie?

(Bộ phim thế nào?)

Mai: It was scary.

(Nó đáng sợ.)

4.

Alfie: Hi, Lucy. It was my party yesterday.

(Chào, Lucy. Hôm qua là bữa tiệc của mình.)

Alfie: Oh, sorry, Alfie.

(Ồ, xin lỗi, Alfie.)

Alfie: It’s OK. Where were you?

(Không sao. Bạn đã ở đâu vậy?)

Lucy: I was at the library, but the people were really noisy.

(Mình đã ở thư viện, nhưng mọi người thật sự ồn ào.)

Alfie: Oh, that’s too bad. Well, see you at home tonight.

(Ồ, tệ thật đó. Được rồi, gặp bạn ở nhà tối nay nha.)

Everyone: Surprise!

(Ngạc nhiên chưa!)

Lucy: Sorry, we were busy. Now, let’s party!

(Xin lỗi, bọn mình bận quá. Bây giờ thì tiệc tùng thôi!)

Alfie: Thank you!

(Cảm ơn mọi người!)

D Câu 8

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 7 1

Lời giải chi tiết:

1. busy

2. yucky

3.scary

4. noisy

1.

Alfie: Hey, Tom. Where were you yesterday? It was my party.

(Này, Tom. Bạn đã ở đâu ngày hôm qua? Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.)

Tom: I’m sorry, Alfie. I was at the mall.

(Mình xin lỗi, Alfie. Mình đã ở trung tâm thương mại.)

Alfie: Oh, how was it?

(Ồ, nó thế nào?)

Tom: The stores were busy.

(Những cửa hàng rất đông đúc.)

Alfie: OK.

(À.)

2.

Alfie: Nick, Nick.

(Nick, Nick ơi.)

Nick: Hi, Alfie.

(Chào Alfie.)

Alfie: It was my party yesterday. Where were you?

(Hôm qua là bữa tiệc của mình. Bạn đã ở đâu thế?)

Nick: I was at a restaurant with my family.

(Mìnhđã ở nhà hàng với gia đình.)

Alfie: That sounds nice.

(Nghe tuyệt đấy.)

Nick: The food was yucky.

(Đồ ăn tệ lắm.)

Alfie: Oh.

(Ồ.)

3.

Alfie: Hey, Mai.

(Này, Mai.)

Mai: Hello, Alfie. What’s wrong?

(Xin chào, Alfie. Có chuyện gì không?)

Alfie: It was my party yesterday.

(Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.)

Mai: I’m sorry. I was at the movie theater.

(Mình xin lỗi. Mình đã ở rạp chiếuphim.)

Alfie: How was the movie?

(Bộ phim thế nào?)

Mai: It was scary.

(Nó đáng sợ.)

4.

Alfie: Hi, Lucy. It was my party yesterday.

(Chào, Lucy. Hôm qua là bữa tiệc của mình.)

Alfie: Oh, sorry, Alfie.

(Ồ, xin lỗi, Alfie.)

Alfie: It’s OK. Where were you?

(Không sao. Bạn đã ở đâu vậy?)

Lucy: I was at the library, but the people were really noisy.

(Mình đã ở thư viện, nhưng mọi người thật sự ồn ào.)

Alfie: Oh, that’s too bad. Well, see you at home tonight.

(Ồ, tệ thật đó. Được rồi, gặp bạn ở nhà tối nay nha.)

Everyone: Surprise!

(Ngạc nhiên chưa!)

Lucy: Sorry, we were busy. Now, let’s party!

(Xin lỗi, bọn mình bận quá. Bây giờ thì tiệc tùng thôi!)

Alfie: Thank you!

(Cảm ơn mọi người!)

D Câu 9

3. Role-play.

(Đóng vai.)

E Câu 10

1. Point, ask and answer.

(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 9 1

Lời giải chi tiết:

1.

A: Where were you last weekend?

(Bạn ở đâu cuối tuần trước?)

B: I was at the coffee shop. The drinks were delicious

(Mình ở quán cà phê. Đồ uống ngon.)

2.

A: Where were you last Wednesday?

(Bạn ở đâu thứ 4 tuần trước?)

B: I was at the library. The people were quiet.

(Mình ở thư viện. Mọi người im lặng.)

3.

A: Where were you last night?

(Bạn ở đâu tối hôm qua?)

B: I was at the movie theater. Thư movie was scary.

(Mình ở rạp chiếu phim. Bộ phim đáng sợ)

4.

A: Where were you last Friday?

(Bạn ở đâu vào thứ 6 tuần trước?)

B: I was at the stadium. People were noisy.

(Tôi đã ở sân vận động. Mọi người rất ồn ào.)

5.

A: Where were you yesterday?

(Bạn ở đâu ngày hôm qua?)

B: I was at a restaurant. The food was yucky

(Mình đã ở nhà hàng. Đồ ăn dở tệ.)

6.

A: Where were you last week?

(Bạn đã ở đâu tuần trước?)

B: I was at the mall. The stores were busy.

(Mình đã ở trung tâm thương mại. Các cửa hàng rất đông đúc.)

E Câu 11

2. List other places and descriptions for each one. Practice again.

(Liệt kê những địa điểm và miêu tả cho mỗi cái. Luyện tập lại.)

Lời giải chi tiết:

- Bakery: tiệm bánh

Where were you last weekend?

(Bạn đã ở đâu cuối tuần trước?)

I was at a bakery. The cake was delicious.

(Mình đã ở một tiệm bánh. Bánh kem rất ngon.)

- swimming pool: hồ bơi

Where were you last weekend?

(Bạn đã ở đâu cuối tuần trước?)

I was at the swimming pool. The pool was busy.

(Mình ở hồ bơi. Hồ bơi rấtđông đúc.)

F Câu 12

F. Ask your friends and complete the table with a place and a description.

(Hỏi bạn bè và hoàn thành bảng sau cùng với một địa điểm và miêu tả.)

Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 11 1

Lời giải chi tiết:

Time (thời gian)

Name: Katty

yesterday(hôm qua)

coffee shop/ noisy (tiệm cà phê/ ồn ào)

last weekend (cuối tuần trước)

stadium/ busy (sân vận động/ ồn ào)

last Friday (thứ 6 trước)

library/ quiet (thư viện/ yên tĩnh)

last night (tối qua)

theater/ scary (rạp phim/ đáng sợ)

last Wednesday (thứ 4 trước)

restaurant/ yucky (nhà hàng/ dở tệ)

- Where were you yesterday?

(Bạn đã ở đâu ngày hôm qua?)

I was at a coffe shop. People were noisy.

(Tớ đã ở một quán cà phê. Mọi người ở đó ồn ào.)

- Where were you last weekend?

(Bạn đã ở đâu cuối tuần trước?)

I was at a stadium. It was noisy.

(Tớ đã ở một sân vận động. Nó rất ồn ào.)

- Where were you last Friday?

(Bạn đã ở đâu thứ Sáu tuần trước?)

I was at a library. People were quiet.

(Tôi đã ở thư viện. Mọi người ở đó yên lặng.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.