Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng chủ đề Sức Khỏe Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

flu

/fluː/

(n) bệnh cúm

Minh họa cho flu

Ví dụ minh họa

There are lots of people off school this week with the flu.

Có rất nhiều người không đến trường trong tuần này vì bệnh cúm.

chickenpox

/ˈtʃɪk.ɪn.pɑːks/

(n) bệnh thủy đậu

Minh họa cho chickenpox

Ví dụ minh họa

Did you have chickenpox as a child?

Cậu có bị thủy đậu lúc còn nhỏ không?

toothache

/ˈtuːθ.eɪk/

(n) cơn đau răng

Minh họa cho toothache

Ví dụ minh họa

I have a terrible toothache.

Tôi bị đau răng rất nặng.

stomachache

/ˈstʌm.ək.eɪk/

(n) cơn đau dạ dày

Minh họa cho stomachache

Ví dụ minh họa

I ate too much and got a terrible stomachache.

Tôi lỡ ăn quá nhiều và đã bị đau dạ dày rất là nặng.

headache

/ˈhed.eɪk/

(n) cơn đau đầu

Minh họa cho headache

Ví dụ minh họa

He got a headache and a slight fever.

Thằng bé bị đau đầu với có hơi sốt.

earache

/ˈɪr.eɪk/

(n) cơn đau tai

Minh họa cho earache

Ví dụ minh họa

How should a child with earache be treated?

Chữa trị bệnh đau tai ở trẻ như thế nào?

terrible

/ˈter.ə.bəl/

(adj) rất nặng, kinh khủng

Minh họa cho terrible

Ví dụ minh họa

I ate too much and got a terrible stomachache.

Tôi lỡ ăn quá nhiều và đã bị đau dạ dày rất là nặng.

sleepy

/ˈsliː.pi/

(adj) buồn ngủ

Minh họa cho sleepy

Ví dụ minh họa

I’m so sleepy, I need a nap.

Tớ buồn ngủ lắm, tớ cần chợp mắt một lát.

weak

/wiːk/

(adj) yếu ớt

Minh họa cho weak

Ví dụ minh họa

It"s not surprising you feel weak if you haven"t eaten properly for days.

Chẳng có gì ngạc nhiên khi bạn cảm thấy cơ thể yếu ớt khi bạn đã không ăn đúng cách trong nhiều ngày.

sick

/sɪk/

(adj) bị bệnh, không khỏe

Minh họa cho sick

Ví dụ minh họa

I spent most of the morning ministering to my sick husband.

Tôi dành cả buổi sáng để chăm sóc cho chồng đang bị bệnh.

sore

/sɔːr/

(adj) đau

Minh họa cho sore

Ví dụ minh họa

I"ve got a sore back.

Tôi bị đau lưng.

stuffed up

/stʌft ʌp/

(adj) nghẹt

Minh họa cho stuffed up

Ví dụ minh họa

My nose is stuffed up.

Tôi đang bị nghẹt mũi.

see a dentist

/ si ə ˈdɛntəst /

(v.phr) đi gặp nha sĩ, đi khám răng

Minh họa cho see a dentist

Ví dụ minh họa

You should see a dentist at least twice a year.

Bạn nên đi khám răng ít nhất 2 lần một năm.

take some medicine

/teɪk sʌm ˈmɛdəsən/

(v.phr) uống thuốc

Minh họa cho take some medicine

Ví dụ minh họa

The little boy was stamping his foot and refusing to take his medicine.

Cậu nhóc đang dậm chân xuống đất và không chịu uống thuốc.

get some rest

/ ɡɛt sʌm rɛst/

(v.phr) nghỉ ngơi một chút

Minh họa cho get some rest

Ví dụ minh họa

The doctor told him to get some rest.

Bác sĩ khuyên ông ấy nên nghỉ ngơi một chút.

stay up late

/steɪ ʌp leɪt/

(v.phr) thức khuya

Minh họa cho stay up late

Ví dụ minh họa

We stayed up late to watch a film.

Bọn tôi đã thức khuya để xem một bộ phim.

take a bath

/teɪk ə bæθ/

(v.phr) tắm

Minh họa cho take a bath

Ví dụ minh họa

I took a bath this morning.

Anh tắm lúc sáng nay rồi.

skip breakfast

/skɪp ˈbrɛkfəst/

(v.phr) bỏ bữa sáng

Minh họa cho skip breakfast

Ví dụ minh họa

Skipping breakfast is one of my bad habits.

Bỏ bữa sáng là một trong những thói quen xấu của tôi.

do exercise

/du ˈɛksərˌsaɪz/

(v.phr) tập thể dục

Minh họa cho do exercise

Ví dụ minh họa

I haven"t done exercise all week, so I think I"ll go for a jog this morning.

Tôi đã không tập thể dục cả tuần nay rồi, vậy nên tôi nghĩ sáng nay tôi sẽ chạy bộ.

eat fast food

/it ˈfæstˌfud/

(v.phr) ăn đồ ăn nhanh

Minh họa cho eat fast food

Ví dụ minh họa

He usually eats fast food.

Anh ta thường hay ăn đồ ăn nhanh.

wash one’s hands

/ wɑʃ wʌnz hændz/

(v.phr) rửa tay

Minh họa cho wash one’s hands

Ví dụ minh họa

Wash your hands before dinner, please.

Rửa tay trước khi ăn tối nha mấy đứa.

play outside

/pleɪ ˈaʊtˈsaɪd/

(v) vui chơi ngoài trời

Minh họa cho play outside

Ví dụ minh họa

Since it"s such a nice day, let"s play outside!

Hôm nay trời đẹp lắm, ra ngoài chơi đi!

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 5 Unit 5 Từ vựng iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.