Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 5 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Listen and point. Repeat. Play the game “Flashcard peek”. Listen and practice. Look and write. Practice. Listen and repeat. Describe the comic. Use the new words. Listen
A 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

writer (n): nhà văn
piano player (n): người chơi piano
zookeeper (n): người giữ vườn thú
baker (n): thợ làm bánh
chef (n): đầu bếp
artist (n): họa sĩ
A 2
2. Play the game “Heads up. What’s missing?”.
(Chơi trò chơi “Ngẩng đầu lên. Cái gì còn thiếu?”)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Trên bảng giáo viên có các hình ảnh minh hoạ cho các từ vựng đã học. Các bạn sẽ có thời gian quan sát và ghi nhớ các hình ảnh có trên bảng. Sau đó các bạn sẽ được yêu cầu cúi mặt xuống, trong lúc đó giáo viên sẽ bí mật giấu đi 1 hình ảnh. Khi ngẩng đầu lên, các bạn phải đoán xem hình ảnh còn thiếu tương ứng với từ vựng nào.
B 1
1. Listen and practice.
(Nghe và hoàn thành.)

Phương pháp giải:
Will you be a baker in the future?
(Bạn sẽ làm thợ làm bánh trong tương lai?)
Yes, I will. I love baking.
(Đúng. Mình yêu nướng bánh.)
No, I won’t. I don’t like baking.
(Không. Mình không thích nướng bánh.)
B 2
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:
1.
A: Will he be a zookeeper in the future?
(Anh ấy sẽ là người giữ vườn thú trong tương lai à?)
B: Yes, he will. He loves animals.
(Đúng. Anh ấy yêu động vật.)
2.
A: Will she be an artist in the future?
(Cô ấy sẽ là họa sĩ trong tương lai phải không?)
B: No, she won’t. She doesn’t like painting.
(Không. Cô ấy không thích tô tranh.)
3.
A: Will you be a writer in the future?
(Bạn sẽ là nhà văn trong tương lai phải không?)
B: Yes, I will. I love writing.
(Đúng. Mình thích viết lách.)
4.
A: Will he be a chef in the future?
(Anh ấy sẽ là đầu bếp trong tương lai phải không?)
B: No, he won’t. He doesn’t like cooking.
(Không. Anh ấy không thích nấu ăn.)
5.
A: Will she be a piano player in the future?
(Cô ấy sẽ trở thành một người chơi piano trong tương lai phải không?)
B: No, she won’t. She doesn’t like music.
(Không. Cô ấy không thích âm nhạc.)
6.
A: Will he be a baker in the future?
(Anh ấy sẽ trở thành thợ làm bánh trong tương lai phải không?)
B: Yes, he will. He loves baking.
(Đúng. Anh ấy yêu làm bánh.)
C 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:
I don’t like music.
(Mình không thích âm nhạc.)
I don’t like cooking.
(Mình không thích nấu ăn.)
C 2
2. Chant. Turn to page 126.
(Hát. Chuyển sang trang 126.)
D 1
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Mrs. Brown: Hi, Alfie. What are you doing?
(Chào, Alfie. Bạn đang làm gì?)
Alfie: Hi, Mrs. Brown. Mr. Brown and I are cooking and baking.
(Xin chào, cô Brown. Chú Brown và cháu đang nấu ăn và nướng bánh.)
Mrs. Brown: Will you be a baker in the future, Alfie?
(Bạn sẽ làm thợ làm bánh trong tương lai, Alfie?)
Alfie: No, I won’t. I can’t bake well.
(Không. Mình không giỏinướng bánh.)
Mr. Brown: Oh, I need to buy some oil. Can you finish this, Alfie?
(Ồ, mình cần mua dầu. Bạn có thể kết thúc nó không, Alfie?)
Alfie: Sure, Mr. Brown.
(Chắc chắn rồi, chú Brown.)
2.
Mrs. Brown: What are you doing?
(Con đang làm gìthế?)
Lucy: I’m drawing my favorite thing for homework. It’s my piano.
(Con đang vẽ đồ vật mà con thích cho bài tập. Nó là đàn piano.)
Mrs. Brown: Will you be a piano player in the future?
(Con sẽ là người chơi piano trong tương lai phải không?)
Lucy: Yes, I will. I love music.
(Vâng. Con thích âm nhạc.)
3.
Mrs. Brown: Are you doing your homework?
(Con đang làm bài tập à?)
Ben: Yes, Mom. I’m writing about zoo animals.
(Đung, mẹ. Con đang viết về động vật trong vườn thú.)
Mrs. Brown: Will you be a zookeeper in the future?
(Con sẽ làm người giữ vườn thú trong tương lai à?)
Ben: No, I won’t. I don’t like science.
(Không. Con không thích khoa học.)
4.
Mrs. Brown: What are those books, Tom?
(Những quyển sách kia là gì, Tom?)
Tom: They’re about science and art, Mom. They’re really interesting.
(Chúng về khoa học và mỹ thuật, mẹ. Chúng thật sự thú vị.)
Mrs. Brown: Really? Will you be a scientist in the future?
(Thật sao? Con sẽ là nhà khoa học trong tương lai à?)
Tom: Yes, I will. I love science.
(Đúng. Con yêu khoa học.)
…
Alfie: The cake’s ready!
(Bánh ngọt đã sẵn sàng!)
Mr. Brown: Alfie, this isn’t a cake!
(Alfie, đây không phải là bánh!)
Everyone: Arrgh!
D 2
2. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:
1. baker/bake | 2. a piano player/ music | 3. zookeeper/ science | 4. a scientist/ science |
1.
Mrs. Brown: Hi, Alfie. What are you doing?
(Chào, Alfie. Bạn đang làm gì?)
Alfie: Hi, Mrs. Brown. Mr. Brown and I are cooking and baking.
(Xin chào, cô Brown. Chú Brown và cháu đang nấu ăn và nướng bánh.)
Mrs. Brown: Will you be a baker in the future, Alfie?
(Bạn sẽ làm thợ làm bánh trong tương lai, Alfie?)
Alfie: No, I won’t. I can’t bake well.
(Không. Mình không giỏinướng bánh.)
Mr. Brown: Oh, I need to buy some oil. Can you finish this, Alfie?
(Ồ, mình cần mua dầu. Bạn có thể kết thúc nó không, Alfie?)
Alfie: Sure, Mr. Brown.
(Chắc chắn rồi, chú Brown.)
2.
Mrs. Brown: What are you doing?
(Con đang làm gìthế?)
Lucy: I’m drawing my favorite thing for homework. It’s my piano.
(Con đang vẽ đồ vật mà con thích cho bài tập. Nó là đàn piano.)
Mrs. Brown: Will you be a piano player in the future?
(Con sẽ là người chơi piano trong tương lai phải không?)
Lucy: Yes, I will. I love music.
(Vâng. Con thích âm nhạc.)
3.
Mrs. Brown: Are you doing your homework?
(Con đang làm bài tập à?)
Ben: Yes, Mom. I’m writing about zoo animals.
(Đung, mẹ. Con đang viết về động vật trong vườn thú.)
Mrs. Brown: Will you be a zookeeper in the future?
(Con sẽ làm người giữ vườn thú trong tương lai à?)
Ben: No, I won’t. I don’t like science.
(Không. Con không thích khoa học.)
4.
Mrs. Brown: What are those books, Tom?
(Những quyển sách kia là gì, Tom?)
Tom: They’re about science and art, Mom. They’re really interesting.
(Chúng về khoa học và mỹ thuật, mẹ. Chúng thật sự thú vị.)
Mrs. Brown: Really? Will you be a scientist in the future?
(Thật sao? Con sẽ là nhà khoa học trong tương lai à?)
Tom: Yes, I will. I love science.
(Đúng. Con yêu khoa học.)
…
Alfie: The cake’s ready!
(Bánh ngọt đã sẵn sàng!)
Mr. Brown: Alfie, this isn’t a cake!
(Alfie, đây không phải là bánh!)
Everyone: Arrgh!
D 3
3. Role-play.
(Đóng vai.)
E 1
1. Point and say.
(Chỉ và nói.)

Lời giải chi tiết:
1. Will he be a writer in the future?
(Anh ấy sẽ trở thành nhà văn trong tương lai phải không?)
No, he won’t. He doesn’t like writing.
(Không. Anh ấy không thích viết lách.)
2. Will she be an artist in the future?
(Cô ấy sẽ trở thành họa sĩ trong tương lai phải không?)
Yes, she will. She likes art.
(Đúng. Cô ấy thích mỹ thuật.)
3. Will you be a piano player in the future?
(Bạn sẽ trở thành người chơi piano trong tương lai phải không?)
Yes, I will. I like music.
(Đúng. Mình thích âm nhạc.)
4. Will you be a chef in the future?
(Bạn sẽ trở thành đầu bếp trong tương lai phải không?)
No, I won’t. I don’t like cooking.
(Không. Mình không thích nấu ăn.)
5. Will she be a baker in the future?
(Cô ấy sẽ là thợ làm bánh trong tương lai phải không?)
No, she won’t. She likes baking.
(Không. Cô ấy thích nướng bánh.)
6. Will he be a zookeeper in the future?
(Anh ấy sẽ là người giữ vườn thú trong tương lai phải không?)
Yes, he will. He likes science.
(Đúng. Anh ấy thích khoa học.)
E 2
2. List other jobs you know and one thing people like or don’t like about in those jobs. Practice again.
(Liệt kê những công việc khác mà bạn biết và một điều mà mọi người thích hoặc không thích ở những công việc đó. Luyện tập lại.)
Lời giải chi tiết:
- Farmer (n): nông dân
Don’t like working with poultry everyday
(Không thích làm việc với gia súc mỗi ngày)
- Police officer (n): cảnh sát
Like helping people.
(Thích giúp đỡ người khác)
F
F. Play the Chain game.
(Chơi trò chơi dây chuyền.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Các thành viên của một đội đứng thành một hàng. Bạn đầu tiên hỏi và bạn đứng bên cạnh trả lời, lần lượt như vậy đến hết.
Ví dụ:
- Will you be a baker in the future?
(Bạn sẽ là thợ làm bánh trong tương lai phải không?)
Yes, I will. You like baking.
(Đúng. Tôi thích nướng bánh.)
- Will you be a zookeeper in the future?
(Bạn sẽ là người giữ vườn thú trong tương lai phải không?)
No, I won’t. I don’t like animals.
(Không. Mình không thích động vật.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 5 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 5, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 5 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 7 lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.