Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
THINK! What job do you want to do when you leave school? What qualifications are necessary for this job? 1. Complete the phrases with the words in the box. Then listen and check. 2. Match the words in the box with photos A-J. Listen and check. Which careers would you like to do a course in? Rate them from 1 to 10 (1 - like the least, 10 - like the most).
Think!
I can distinguish between certainty and doubt.
(Tôi có thể phân biệt giữa chắc chắn và nghi ngờ.)
THINK! What job do you want to do when you leave school? What qualifications are necessary for this job?
(Bạn muốn làm công việc gì khi ra trường? Những bằng cấp nào là cần thiết cho công việc này?)
Lời giải chi tiết:
I want to be a doctor when I leave school. So I need to attend medical school and obtain a bachelor's degree in medicine or surgery. In addition, it can also require qualifications in healthcare courses; bachelor's degree in a relevant field such as biology, chemistry, or another related field.)
(Tôi muốn trở thành một bác sĩ khi tôi rời ghế nhà trường. Vì vậy, tôi cần theo học trường y và lấy bằng cử nhân y khoa hoặc phẫu thuật. Ngoài ra, công việc này cũng có thể yêu cầu bằng cấp từ các khóa học về chăm sóc sức khỏe; bằng cử nhân trong một lĩnh vực liên quan như sinh học, hóa học hoặc một lĩnh vực liên quan khác.)
Bài 1
1. Complete the phrases with the words in the box. Then listen and check.
(Hoàn thành các cụm từ với các từ trong hộp. Sau đó nghe và kiểm tra.)

1. attend university / college /…..
2. do a course / an apprenticeship/ …..
3. study engineering / science / …..
4. train to be an engineer / a physicist / …..
5. get the right qualifications / a job / …..
6. apply for a job / a course / .....
Lời giải chi tiết:

1. attend university / college / school.
(học đại học / cao đẳng / trường học.)
2. do a course / an apprenticeship/ a degree.
(tham gia một khóa học / học nghề / một bằng cấp.)
3. study engineering / science / management.
(nghiên cứu kỹ thuật / khoa học / quản lý.)
4. train to be an engineer / a physicist / a lawyer.
(đào tạo để trở thành kỹ sư / nhà vật lý học / luật sư.)
5. get the right qualifications / a job / good marks.
(có được bằng cấp phù hợp / một công việc / điểm cao.)
6. apply for a job / a course / a position.
(nộp đơn cho một công việc / một khóa học / một vị trí.)
Bài 2
2. Match the words in the box with photos A-J. Listen and check. Which careers would you like to do a course in? Rate them from 1 to 10 (1 - like the least, 10 - like the most).
(Ghép các từ trong hộp với ảnh A-J. Nghe và kiểm tra. Những ngành nghề nào bạn muốn làm một khóa học? Xếp hạng chúng từ 1 đến 10 (1 - thích ít nhất, 10 - thích nhất).)


Phương pháp giải:
- construction: xây dựng
- engineering: kỹ thuật
- entertainment: giải trí
- journalism: báo chí
- IT (information technology): công nghệ thông tin
- law: luật
- management: quản lý
- nursing: điều dưỡng
- science: khoa học
- teaching: dạy học
Lời giải chi tiết:

Management and IT are careers I’d like to do a course in. Because I want to start my own technology company in the future.
(Quản lý và công nghệ thông tin là những nghề nghiệp mà tôi muốn tham gia một khóa học. Bởi vì tôi muốn thành lập công ty công nghệ của riêng mình trong tương lai.)
Bài 3
3. Find out the job titles of the people who do the jobs in exercise 2. Can you add other jobs and people to the list?
(Tìm chức danh công việc của những người làm các công việc trong bài tập 2. Bạn có thể thêm các công việc và người khác vào danh sách không?)
Example: nursing (điều dưỡng)– nurse(y tá)
Lời giải chi tiết:

Bài 4
4. Listen and write true or false. Correct the false sentences.
(Nghe và viết true - đúng hoặc false - sai. Sửa các câu sai.)
1. Aisha wants to be an engineer.
(Aisha muốn trở thành kỹ sư.)
2. Aisha thinks that she will get good marks in her exams.
(Aisha nghĩ rằng cô ấy sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi.)
3. Mia used to want to be a nurse.
(Mia từng muốn trở thành y tá.)
4. Mia doesn't want to go to university.
(Mia không muốn học đại học.)
5. Max's mum says he should be a professional sleeper.
(Mẹ của Max nói rằng anh ấy nên trở thành một chuyên gia ngủ.)
6. Max has applied for an apprenticeship in computing.
(Max đã nộp đơn xin học việc máy tính.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
I = Interviewer, A = Aisha, MI = Mia, MA = Max
I So, what do you all want to do when you leave school? Aisha, what do you think?
A My mum and dad want me to do a degree in engineering. But I know I won’t get good enough marks in my exams. Also, I feel I need to choose a career that I’ll enjoy, like a surfing instructor, for example.
I That’s an interesting idea, Aisha! Would you need to train to do that?
A Well, you must be a really strong swimmer as you’ll have to spend a long time in the water. I’ve been swimmingfor years now, so I don’t have to worry about that. But you mustn’t think you can do it without training. You have to do a course that teaches you all the emergency procedures. You mustn’t surf if you don’t know the procedures. It’s a dangerous sport!
I What about you, Mia?
MI Erm, I’m not sure what I want to do, to be honest. My parents and teachers are putting a lot of pressure on meto decide. I want to do something that helps others. My friends say I should become a nurse because I like looking after people. I want to do something more exciting, like ... well, train to be a paramedic helicopter pilot. But I must get really good marks, and I need to save a lot of money or geta scholarship before I can apply for a course. I really want to go to university, but university courses are sometimes very expensive.
I Sounds like a good idea ... What about you, Max?
MA Mum says I should become a professional sleeper so that I don’t need to get up early in the morning! No, really. Universities and research centres actually pay peopleto sleep while they do tests on them! But anyway, I’m really interested in computers and I saw an advert for an apprenticeship in computing. I think being a video game tester would suit me – I just love playing video games, so why not get paid for doing it? I’ve got until March to apply for the apprenticeship, so I don’t have to make a decision right now.
I Hmm, I see. Thanks, Max.
Tạm dịch:
I = Người phỏng vấn, A = Aisha, MI = Mia, MA = Max
I Vậy, các bạn muốn làm gì khi rời trường? Aisha, bạn nghĩ sao?
A Bố mẹ tôi muốn tôi lấy bằng kỹ sư. Nhưng tôi biết tôi sẽ không đạt được điểm cao trong các kỳ thi. Ngoài ra, tôi cảm thấy mình cần phải chọn một nghề nghiệp mà tôi yêu thích, chẳng hạn như hướng dẫn viên lướt sóng.
I Đó là một ý tưởng thú vị, Aisha! Bạn có cần phải đào tạo để làm điều đó?
A Chà, bạn phải là một tay bơi lội thực sự giỏi vì bạn sẽ phải ở dưới nước một thời gian dài. Tôi đã bơi lội nhiều năm rồi nên tôi không phải lo lắng về điều đó. Nhưng bạn không được nghĩ rằng bạn có thể làm được điều đó nếu không được đào tạo. Bạn phải tham gia một khóa học dạy bạn tất cả các thủ tục khẩn cấp. Bạn không được phép lướt sóng nếu bạn không biết các thủ tục đó. Đó là một môn thể thao nguy hiểm!
I Bạn thì sao, Mia?
MI Erm, thành thật mà nói thì tôi không chắc mình muốn làm gì. Cha mẹ và giáo viên của tôi đang gây áp lực rất lớn để tôi phải quyết định. Tôi muốn làm điều gì đó có ích cho người khác. Bạn bè tôi khuyên tôi nên trở thành y tá vì tôi thích chăm sóc mọi người. Tôi muốn làm điều gì đó thú vị hơn, như... à, đào tạo để trở thành phi công trực thăng cứu thương. Nhưng tôi phải đạt được điểm thật cao và tôi cần phải tiết kiệm rất nhiều tiền hoặc nhận được học bổng trước khi có thể đăng ký một khóa học. Tôi thực sự muốn học đại học, nhưng các khóa học đại học đôi khi rất tốn kém.
I Nghe có vẻ là một ý tưởng hay đấy... Còn bạn thì sao, Max?
MA Mẹ nói tôi nên trở thành một người ngủ chuyên nghiệp để không cần phải dậy sớm vào buổi sáng! Không, thực sự đấy. Các trường đại học và trung tâm nghiên cứu thực sự trả tiền cho mọi người để họ ngủ trong khi họ làm bài kiểm tra! Nhưng dù sao đi nữa, tôi thực sự quan tâm đến máy tính và tôi đã nhìn thấy một quảng cáo về việc học nghề máy tính. Tôi nghĩ việc trở thành người thử nghiệm trò chơi điện tử sẽ phù hợp với tôi – Tôi chỉ thích chơi trò chơi điện tử, vậy tại sao không được trả tiền khi làm việc đó? Tôi còn đến tháng 3 để đăng ký học nghề ứng dụng nên tôi chưa phải đưa ra quyết định ngay bây giờ.
I Ừm, tôi hiểu rồi. Cảm ơn, Max.
Lời giải chi tiết:
1. false | 2. false | 3. false | 4. false | 5. true | 6. false |
1. Aisha wants to be an engineer.
(Aisha muốn trở thành kỹ sư.)
=> False
Thông tin:
A Also, I feel I need to choose a career that I’ll enjoy, like a surfing instructor, for example. (Ngoài ra, tôi cảm thấy mình cần phải chọn một nghề nghiệp mà tôi yêu thích, chẳng hạn như hướng dẫn viên lướt sóng.)
2. Aisha thinks that she will get good marks in her exams.
(Aisha nghĩ rằng cô ấy sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi.)
=> False
Thông tin:
ABut I know I won’t get good enough marks in my exams. (Nhưng tôi biết tôi sẽ không đạt điểm cao trong các kì kiểm thi.)
3. Mia used to want to be a nurse.
(Mia từng muốn trở thành y tá.)
=> False
Thông tin:
MI My friends say I should become a nurse because I like looking after people.(Bạn bè nói tôi nên trở thành y tá bởi vì tôi thích chăm sóc người khác.)
4. Mia doesn't want to go to university.
(Mia không muốn học đại học.)
=> False
Thông tin:
MII really want to go to university, but university courses are sometimes very expensive. (Tôi thật sự muốn đi học đại học, nhưng những khoá học đại học đôi khi quá đắt đỏ.)
5. Max's mum says he should be a professional sleeper.
(Mẹ của Max nói rằng anh ấy nên trở thành một chuyên gia ngủ.)
=> True
Thông tin:
MA Mum says I should become a professional sleeper so that I don’t need to get up early in the morning! (Mẹ nói rằng tôi nên trở thành một người ngủ chuyên nghiệp để không phải thức dậy sớm vào buổi sáng!)
6. Max has applied for an apprenticeship in computing.
(Max đã nộp đơn xin học việc máy tính.)
=> False
Thông tin:
MA I’ve got until March to apply for the apprenticeship, so I don’t have to make a decision right now. (Tôi có thời gian đến tận tháng 3 để đăng kí học nghề ứng dụng nên tôi chưa phải đưa ra quyết định ngay bây giờ.)
Bài 5
5. Listen again and decide who is the most certain about their future. What words help you to identify this?
(Hãy nghe lại và quyết định xem ai là người chắc chắn nhất về tương lai của họ. Những từ nào giúp bạn xác định điều này?)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
I = Interviewer, A = Aisha, MI = Mia, MA = Max
I So, what do you all want to do when you leave school? Aisha, what do you think?
A My mum and dad want me to do a degree in engineering. But I know I won’t get good enough marks in my exams. Also, I feel I need to choose a career that I’ll enjoy, like a surfing instructor, for example.
I That’s an interesting idea, Aisha! Would you need to train to do that?
A Well, you must be a really strong swimmer as you’ll have to spend a long time in the water. I’ve been swimmingfor years now, so I don’t have to worry about that. But you mustn’t think you can do it without training. You have to do a course that teaches you all the emergency procedures. You mustn’t surf if you don’t know the procedures. It’s a dangerous sport!
I What about you, Mia?
MI Erm, I’m not sure what I want to do, to be honest. My parents and teachers are putting a lot of pressure on meto decide. I want to do something that helps others. My friends say I should become a nurse because I like looking after people. I want to do something more exciting, like ... well, train to be a paramedic helicopter pilot. But I must get really good marks, and I need to save a lot of money or geta scholarship before I can apply for a course. I really want to go to university, but university courses are sometimes very expensive.
I Sounds like a good idea ... What about you, Max?
MA Mum says I should become a professional sleeper so that I don’t need to get up early in the morning! No, really. Universities and research centres actually pay peopleto sleep while they do tests on them! But anyway, I’m really interested in computers and I saw an advert for an apprenticeship in computing. I think being a video game tester would suit me – I just love playing video games, so why not get paid for doing it? I’ve got until March to apply for the apprenticeship, so I don’t have to make a decision right now.
I Hmm, I see. Thanks, Max.
Tạm dịch:
I = Người phỏng vấn, A = Aisha, MI = Mia, MA = Max
I Vậy, các bạn muốn làm gì khi rời trường? Aisha, bạn nghĩ sao?
A Bố mẹ tôi muốn tôi lấy bằng kỹ sư. Nhưng tôi biết tôi sẽ không đạt được điểm cao trong các kỳ thi. Ngoài ra, tôi cảm thấy mình cần phải chọn một nghề nghiệp mà tôi yêu thích, chẳng hạn như hướng dẫn viên lướt sóng.
I Đó là một ý tưởng thú vị, Aisha! Bạn có cần phải đào tạo để làm điều đó?
A Chà, bạn phải là một tay bơi lội thực sự giỏi vì bạn sẽ phải ở dưới nước một thời gian dài. Tôi đã bơi lội nhiều năm rồi nên tôi không phải lo lắng về điều đó. Nhưng bạn không được nghĩ rằng bạn có thể làm được điều đó nếu không được đào tạo. Bạn phải tham gia một khóa học dạy bạn tất cả các thủ tục khẩn cấp. Bạn không được phép lướt sóng nếu bạn không biết các thủ tục đó. Đó là một môn thể thao nguy hiểm!
I Bạn thì sao, Mia?
MI Erm, thành thật mà nói thì tôi không chắc mình muốn làm gì. Cha mẹ và giáo viên của tôi đang gây áp lực rất lớn để tôi phải quyết định. Tôi muốn làm điều gì đó có ích cho người khác. Bạn bè tôi khuyên tôi nên trở thành y tá vì tôi thích chăm sóc mọi người. Tôi muốn làm điều gì đó thú vị hơn, như... à, đào tạo để trở thành phi công trực thăng cứu thương. Nhưng tôi phải đạt được điểm thật cao và tôi cần phải tiết kiệm rất nhiều tiền hoặc nhận được học bổng trước khi có thể đăng ký một khóa học. Tôi thực sự muốn học đại học, nhưng các khóa học đại học đôi khi rất tốn kém.
I Nghe có vẻ là một ý tưởng hay đấy... Còn bạn thì sao, Max?
MA Mẹ nói tôi nên trở thành một người ngủ chuyên nghiệp để không cần phải dậy sớm vào buổi sáng! Không, thực sự đấy. Các trường đại học và trung tâm nghiên cứu thực sự trả tiền cho mọi người để họ ngủ trong khi họ làm bài kiểm tra! Nhưng dù sao đi nữa, tôi thực sự quan tâm đến máy tính và tôi đã nhìn thấy một quảng cáo về việc học nghề máy tính. Tôi nghĩ việc trở thành người thử nghiệm trò chơi điện tử sẽ phù hợp với tôi – Tôi chỉ thích chơi trò chơi điện tử, vậy tại sao không được trả tiền khi làm việc đó? Tôi còn đến tháng 3 để đăng ký học nghề ứng dụng nên tôi chưa phải đưa ra quyết định ngay bây giờ.
I Ừm, tôi hiểu rồi. Cảm ơn, Max.
Lời giải chi tiết:
Aisha is the most certain about her future. She uses verbs like have to, must, mustn’t, which express certainty.
(Aisha là người chắc chắn nhất về tương lai của cô ấy. Cô ấy sử dụng những đọng từ như must, musn't để thể hiện sự chắc chắn.)
Bài 6
6. USE IT! Work in groups. Ask and answer questions 1-5 about the jobs in exercises 2 and 3. Then tell the rest of the class which jobs are most popular in your group.
(Làm việc nhóm. Hỏi và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 5 về các công việc trong bài tập 2 và 3. Sau đó cho cả lớp biết công việc nào phổ biến nhất trong nhóm của bạn.)
1. Which careers involve helping people?
(Nghề nghiệp nào liên quan đến việc giúp đỡ mọi người?)
2. Which careers are more physical?
(Nghề nghiệp nào cần nhiều thể chất hơn?)
3. Which careers can make you more money?
(Nghề nghiệp nào có thể giúp bạn kiếm nhiều tiền hơn?)
4. Which careers involve studying for many years at university?
(Những nghề nghiệp nào đòi hỏi phải học nhiều năm ở trường đại học?)
5. Which job would you like to do?
(Bạn muốn làm công việc nào?)
Lời giải chi tiết:
1. Careers involve helping people are nursing and teaching.
(Nghề nghiệp liên quan đến việc giúp đỡ mọi người là điều dưỡng và giảng dạy.)
2. Careers that are more physical are construction and engineering.
(Nghề nghiệp cần nhiều về thể chất là xây dựng và kỹ thuật.)
3. Careers that can make us more money are entertainment, IT, law, science and management.
(Nghề nghiệp có thể giúp chúng ta kiếm nhiều tiền hơn là giải trí, công nghệ thông tin, luật, khoa học và quản lý.)
4. Careers that involve studying for many years at university are journalism, IT, law and science.
(Các nghề liên quan đến việc học nhiều năm ở trường đại học là báo chí, công nghệ thông tin, luật và khoa học.)
5. I’d like to do IT.
(Tôi muốn làm nghề công nghệ thông tin.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 6 Vocabulary and listening: Courses and careers của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.