Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Study the sentences from the interview on page 12. Then choose the correct answers to complete the rules. 2. Complete the online article with the words in the box. 3. Look at the pictures of Michael in the past and Michael now. Use the ideas in 1 - 6 to write sentences about his life ten years ago. Use affirmative and negative forms of used to. 4. USE IT! Write true and false sentences about your past habits. Use affirmative and negative forms of used to and the words in the box. Work in pair

Bài 1

1. Study the sentences from the interview on page 12. Then choose the correct answers to complete the rules.

(Nghiên cứu các câu từ bài phỏng vấn trang 12. Sau đó chọn câu trả lời đúng để hoàn thành các quy tắc.)

People used to watch the best pole-sitters.

(Mọi người từng hay xem những người ngồi trên cột giỏi nhất.)

Before, people didn't use to have smartphones.

(Trước đó, mọi người đã từng không sử dụng điện thoại thông minh.)

Did people really use to buy pet rocks?

(Có phải mọi người thực sự đã từng mua những viên đá làm thú cưng?)

RULES

1. We use used to + infinitive when we talk about a regular action or state in the past which we do / don't do now.

2. The negative form is didn't use to/didn't used to.

3. The question form is Did...use to/Did used to.

Lời giải chi tiết:

1. don’t do

2. didn’t use to

3. Did…use to

RULES (Quy tắc)

1. We use used to + infinitive when we talk about a regular action or state in the past which we don't do now.

(Chúng ta sử dụng cụm used to + động từ nguyên mẫu khi chúng ta nói về một hành động hoặc trạng thái thường xuyên trong quá khứ mà ta không làm ở hiện tại.)

2. The negative form is didn't use to.

(Dạng phủ định là didn't use to.)

3. The question form is Did...use to.

(Dạng nghi vấn là Did...use to.)

Bài 2

2. Complete the online article with the words in the box.

(Hoàn thành bài viết trực tuyến với những từ cho trong khung.)

didn't to use used used

In the 1920s, dance marathons used to be popular in the USA. People 1_______ to compete for prizes in competitions which lasted for weeks. People 2_______ use to dance perfectly all the time, but they always moved their feet. And they didn't 3____­­­___ to dance twenty-four hours a day. They rested for fifteen minutes every hour. The competitors used 4_______ eat twelve times a day for energy.

Phương pháp giải:

- didn’t use to + V: đã không/ từng không (làm gì)

- used to + V: đã từng (làm gì)

Lời giải chi tiết:

1. used

2. didn’t

3. use

4. to

In the 1920s, dance marathons used to be popular in the USA. People (1) used to compete for prizes in competitions which lasted for weeks. People (2) didn’t use to dance perfectly all the time, but they always moved their feet. And they didn't (3) use to dance twenty-four hours a day. They rested for fifteen minutes every hour. The competitors used (4) to eat twelve times a day for energy.

Tạm dịch:

Vào những năm 1920, các cuộc thi chạy việt dã khiêu vũ đã từng phổ biến ở Mỹ. Mọi người thường tranh giành giải thưởng trong những cuộc thi kéo dài nhiều tuần. Mọi người không nhảy một cách hoàn hảo mọi lúc, nhưng họ luôn luôn di chuyển đôi chân của mình. Và họ đã không nhảy hai mươi tư tiếng một ngày. Họ nghỉ ngơi mười lăm phút mỗi giờ. Các đối thủ thường ăn mười hai lần một ngày để lấy năng lượng.

Bài 3

3. Look at the pictures of Michael in the past and Michael now. Use the ideas in 1 - 6 to write sentences about his life ten years ago. Use affirmative and negative forms of used to.

(Nhìn vào những bức hình của Michael trong quá khứ và Michael của hiện tại. Sử dụng những ý tưởng từ 1 – 6 để viết các câu về cuộc đời anh ấy mười năm trước. Sử dụng dạng khẳng định và phủ định của used to.)

Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to 2 1

live in London(sống ở London)

He didn't use to live in London.

(Anh ấy không từng sống ở London.)

1. work in an office

2. have longer hair

3. live in the USA

4. wear smart clothes

5. wear glasses

6. like playing games

Phương pháp giải:

- work in an office: làm việc trong một văn phòng

- have longer hair: có mái tóc dài hơn

- live in the USA: sống ở Mỹ

- wear smart clothes: mặc những bộ đồ chỉn chu

- wear glasses: đeo kính

- like playing games: thích chơi trò chơi

Lời giải chi tiết:

1. He didn’t use to work in an office.

(Anh ấy từng không làm việc trong văn phòng.)

2. He used to have longer hair.

(Anh ấy đã từng có mái tóc dài hơn.)

3. He used to live in the USA.

(Anh ấy đã từng sống ở Mỹ.)

4. He didn’t use to wear smart clothes.

(Anh ấy từng không ăn mặc chỉn chu.)

5. He used to wear glasses.

(Anh ấy đã từng đeo kính.)

6. He used to like playing games.

(Anh ấy đã từng thích chơi trò chơi.)

Bài 4

4. USE IT! Write true and false sentences about your past habits. Use affirmative and negative forms of used to and the words in the box.

(Viết những câu đúng và sai về thói quen trong quá khứ của bạn. Sử dụng dạng khẳng định và phủ định của used to và các từ trong hộp.)

be be interested in cry go have like play watch

I used to watch cartoons with my sister when was little.

(Tôi từng hay xem hoạt hình cùng với chị/em gái của tôi khi còn nhỏ.)

Work in pairs. Read out your sentences. Guess whether your partner's sentences are true or false.

(Làm việc theo cặp. Đọc to các câu của bạn. Đoán xem câu của bạn của bạn là đúng hay sai.)

A: I used to watch cartoons with my sister when I was little.

(Tớ từng hay xem hoạt hình cùng chị/em gái của tớ khi tớ còn nhỏ.)

B: What cartons did you to watch?

(Cậu đã từng xem phim hoạt hình nào?)

A: The Minions.

(Phim The Minions.)

B: I think that's true!

(Tớ nghĩ điều đó là đúng!)

Phương pháp giải:

- be interested in: quan tâm / hứng thú với…

- cry (v): khóc

- go (v): đi

- have (v):

- like (v): thích

- play (v): chơi

- watch (v): xem

Lời giải chi tiết:

1. I used to be a monitor when I was in 5th grade.

(Tôi từng là một lớp trưởng khi tôi còn học lớp 5.)

2. I didn’t use to be interested in comics.

(Tôi từng không thích truyện tranh.)

3. I used to cry when I was a child.

(Tôi từng hay khóc khi tôi là một đứa trẻ.)

4. I didn’t use to go to school by bike.

(Tôi từng không đến trường bằng xe đạp.)

5. I used to have short hair when was little.

(Tôi từng có mái tóc ngắn khi còn nhỏ.)

6. I didn’t use to like music.

(Tôi từng không thích âm nhạc.)

7. I used toplay badminton with my friends after school.

(Tôi từng hay chơi cầu lông với bạn bè sau giờ học.)

8. I used towatch movies in the evening.

(Tôi từng xem các bộ phim vào buổi tối.)

***

A: I used to play sports with my brother when I was little.

(Tớ từng chơi thể thao với anh trai khi tớ còn nhỏ.)

B: What sports did you to play?

(Cậu đã từng chơi môn thể thao nào?)

A: Badminton.

(Cầu lông.)

B: I think that's false!

(Tớ nghĩ điều đó là sai!)

Finished!

Write questions to ask a partner about his/her past habits using Did you use to..? and the topics in exercise 3 on page 11.

(Viết câu hỏi để hỏi một người bạn về thói quen trong quá khứ của anh ấy/cô ấy bằng cách sử dụng Did you use to..? và chủ đề trong bài 3 trang 11.)

Lời giải chi tiết:

Did you use to spend a lot of money on comics?

(Bạn có từng hay chi nhiều tiền cho truyện tranh không?)

Did you use to spend any time on social media?

(Bạn có từng hay dành nhiều thời gian cho mạng xã hội không?)

Did you use to be a big fan of sports?

(Bạn có từng là một người hâm mộ thể thao không?)

Did you use to be interested in music?

(Bạn có từng thích âm nhạc không?)

Did you use to spend much money on games?

(Bạn có từng chi nhiều tiền cho trò chơi không?)

Did you use to be into fashion?

(Bạn có từng thích thời trang không?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 1 Language focus: used to của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.