Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 8 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
natural feature
(n/p) đặc điểm tự nhiên
Ví dụ minh họa
Natural features are unmodified components of landscapes, such as mountains, rivers, wetlands.
Các đặc điểm tự nhiên là các thành phần không thể thay đổi của cảnh quan, chẳng hạn như núi, sông, vùng đất ngập nước.
adventure
(n) chuyến phiêu lưu

Ví dụ minh họa
We’ve found some of the best places in the world for adventures.
Chúng tôi đã tìm thấy một số địa điểm tốt nhất trên thế giới cho các cuộc phiêu lưu.
scuba- diving
(n) môn lặn

Ví dụ minh họa
The Red Sea is a great place for scuba- diving.
Biển Đỏ là nơi tuyệt vời để lặn biển
valley
(n) thung lũng

Ví dụ minh họa
The Grand Canyon is an enormous, deep valley.
Grand Canyon là một thung lũng sâu và rộng lớn.
cave
(n) động
Ví dụ minh họa
In Quảng Bình, Việt Nam, there is an enormous cave called Sơn Đoòng.
In Quảng Bình, Việt Nam, there is an enormous cave called Sơn Đoòng.
fall
(n) thác nước
Ví dụ minh họa
You can visit the spectacular falls at Iguazu.
Bạn có thể ghé thăm thác nước ngoạn mục tại Iguazu.
dune
(n) cồn cát
Ví dụ minh họa
In the Gobi March, competitors run 250 kilometres through the dunes of the Gobi Desert.
Trong Gobi March, các đối thủ chạy 250 km qua cồn cát của sa mạc Gobi.
desert
(n) sa mạc

Ví dụ minh họa
In the Gobi March, competitors run 250 kilometres through the dunes of the Gobi Desert.
Trong Gobi March, các đối thủ chạy 250 km qua cồn cát của sa mạc Gobi.
exotic
(adj) kỳ lạ
Ví dụ minh họa
Do you dream of exotic places?
Bạn có mơ về những nơi kỳ lạ?
inspirational
(adj) truyền cảm hứng
Ví dụ minh họa
I’ve been following her inspirational blog.
Tôi đã theo dõi blog truyền cảm hứng của cô ấy.
set off
(phr. v) bắt đầu/lên đường
Ví dụ minh họa
She set off on her journey.
Cô bắt đầu cuộc hành trình của mình.
leave behind
(phr.v) tạm gác cái gì qua 1 bên
Ví dụ minh họa
Liz found it hard to leave behind her friends and family.
Liz cảm thấy thật khó để bỏ lại bạn bè và gia đình.
stop off
(phr.v) nghỉ chân, dừng chân ở đâu trong thời gian ngắn
Ví dụ minh họa
Among other countries, she has stopped off in Mexico, Costa Rica, Panama and the Galapagos Islands.
Trong số các quốc gia khác, cô ấy đã dừng chân ở Mexico, Costa Rica, Panama và Quần đảo Galapagos.
crystal clear
(idiom) trong vắt, trong suốt
Ví dụ minh họa
There are beautiful beaches, crystal clear water and perfect surf in her photos.
Có những bãi biển đẹp, nước trong vắt và lướt sóng hoàn hảo trong những bức ảnh của cô ấy.
stay with
(phr.v) ở cùng
Ví dụ minh họa
She’s looking for some company on the boat to stay with her.
Cô ấy đang tìm kiếm một số cộng tác trên thuyền để ở lại với cô ấy.
carry on
(phr.v) tiếp tục
Ví dụ minh họa
She’s looking for some company on the boat to stay with her as she carries on her journey around the world.
Cô ấy đang tìm kiếm một số công ty trên thuyền để ở lại với cô ấy khi cô ấy thực hiện hành trình vòng quanh thế giới.
pay for
(phr.v) thanh toán
Ví dụ minh họa
How does Liz pay for her trip?
Làm thế nào để Liz trả tiền cho chuyến đi của mình?
parachute jump
(v.phr) nhảy dù

Ví dụ minh họa
I’ve just done my first parachute jump.
Tôi vừa thực hiện cú nhảy dù đầu tiên của mình.
world record
(n/p) kỷ lục thế giới
Ví dụ minh họa
He has just broken the world record again.
Anh ấy vừa phá kỷ lục thế giới một lần nữa.
surfboard
(n) ván lướt sóng
Ví dụ minh họa
I’ve already borrowed a surfboard.
Tôi đã mượn một ván lướt sóng.
sail
(v) chèo
Ví dụ minh họa
I want to sail around Hạ Long Bay.
Tôi muốn chèo thuyền quanh Vịnh Hạ Long.
extreme sport
(n/p) thể thao mạo hiểm/ thể thao cảm giác mạnh
Ví dụ minh họa
Have you ever watched any videos of extreme sports?
Bạn đã bao giờ xem bất kỳ video thể thao mạo hiểm nào chưa?
walk through
(phr. v) đi qua
Ví dụ minh họa
He’s walking through the forest.
Anh ấy đang đi bộ xuyên rừng.
cycle down
(phr. v) đạp xuống
Ví dụ minh họa
He cycles down a mountain at 222 kilometres per hour.
Anh ấy đạp xe xuống núi với vận tốc 222 km/h.
kayaking
(n) chèo thuyền kayak

Ví dụ minh họa
Along the way, he developed interests in music, but more so in traveling and kayaking which became a life-time passion.
Trên đường đi, anh ấy phát triển sở thích về âm nhạc, nhưng hơn thế nữa là đi du lịch và chèo thuyền kayak, thứ đã trở thành niềm đam mê cả đời.
adventure holiday
(n/p) kỳ nghỉ kì thú
Ví dụ minh họa
I’ve just got back from an adventure holiday in Zambia.
Tôi vừa trở về từ một kỳ nghỉ phiêu lưu ở Zambia.
involve
(v) liên quan
Ví dụ minh họa
It involves passing the ball into the opponent’s goal.
Nó liên quan đến việc chuyền bóng vào khung thành đối phương.
ideal location
(phrase) địa điểm lý tưởng
Ví dụ minh họa
Stadium is the ideal location to play football.
Sân vận động là địa điểm lý tưởng để chơi bóng đá.
opponent
(n) đối thủ

Ví dụ minh họa
It involves passing the ball into the opponent’s goal.
Nó liên quan đến việc chuyền bóng vào khung thành đối phương.
participate in
(phr. v) tham gia
Ví dụ minh họa
It’s a great sport for kids who just want to participate in a team sport.
Đó là một môn thể thao tuyệt vời cho những đứa trẻ chỉ muốn tham gia vào một môn thể thao đồng đội.
martial art
(n/p) võ thuật
Ví dụ minh họa
Kung fu and karate are martial arts.
Kung fu và karate là võ thuật.
origin
(n) nguồn gốc
Ví dụ minh họa
It"s a book about the origin of the universe.
Đó là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.
equipment
(n) thiết bị

Ví dụ minh họa
Equipment which is expensive isn’t always the best.
Thiết bị đắt tiền không phải lúc nào cũng tốt nhất.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 3. Adventure Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.