Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 8 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
bank account
(n) tài khoản ngân hàng
Ví dụ minh họa
We invested the money in a high-interest bank account.
Chúng tôi đã đầu tư tiền vào một tài khoản ngân hàng có lãi suất cao.
degree
(n) bằng cấp

Ví dụ minh họa
This job demands a high degree of skill.
Công việc này đòi hỏi bằng cấp cao.
driving license
(n) bằng lái xe
Ví dụ minh họa
You can"t get a driving license till you"re eighteen in this country.
Bạn không thể lấy bằng lái xe cho đến khi bạn mười tám tuổi ở đất nước này.
pension
(n) tiền trợ cấp/ lương hưu

Ví dụ minh họa
He retired on a generous pension from the company.
Anh ấy đã nghỉ hưu với khoản trợ cấp hậu hĩnh từ công ty.
adapt
(v) thích nghi
Ví dụ minh họa
Humans have adapted and changed through the ages and, unless a catastrophe destroys the Earth.
Con người đã thích nghi và thay đổi qua các thời đại và bất kể khi một thảm họa hủy diệt Trái đất.
destroy
(v) phá hủy
Ví dụ minh họa
Humans have adapted and changed through the ages and, unless a catastrophe destroys the Earth.
Con người đã thích nghi và thay đổi qua các thời đại và bất kể khi một thảm họa hủy diệt Trái đất.
survive
(v) sinh tồn
Ví dụ minh họa
We’ll probably survive and continue to change.
Chúng tôi có thể sẽ tồn tại và tiếp tục thay đổi.
process
(v) quá trình
Ví dụ minh họa
If we continue to use computers and screens more and more, our eyes and brains will probably get bigger in order to process more information.
Nếu chúng ta tiếp tục sử dụng máy tính và màn hình ngày càng nhiều, mắt và não của chúng ta có thể sẽ lớn hơn để xử lý nhiều thông tin hơn.
epidemic
(n) dịch bệnh
Ví dụ minh họa
If there"s a terrible war or an epidemic, survivors might leave the cities and live in caves.
Nếu xảy ra chiến tranh khủng khiếp hoặc dịch bệnh, những người sống sót có thể rời khỏi thành phố và sống trong hang động.
manipulate
(v) sử dụng/ thao túng
Ví dụ minh họa
If scientists manipulate human genes, will some people pay to have children who are better looking, healthier and more intelligent than “normal” humans?
Nếu các nhà khoa học sử dụng gen của con người, liệu một số người có trả tiền để có những đứa con đẹp hơn, khỏe mạnh hơn và thông minh hơn những người “bình thường” không?
soldier
(n) quân đội

Ví dụ minh họa
Soldiers of the future might be part human, part machine, with super- strong body part, auto- zoom eyes and a brain connected by Wi- Fi to super computers.
Những người lính của tương lai có thể là một phần con người, một phần máy móc, với bộ phận cơ thể siêu khỏe, mắt tự động phóng to và bộ não được kết nối bằng Wi-Fi với siêu máy tính.
atmosphere
(n) bầu không khí
Ví dụ minh họa
If they adapt to a different atmosphere and gravity on another planet, they won’t look the same as humans on Earth.
Nếu họ thích nghi với bầu khí quyển và lực hấp dẫn khác trên một hành tinh khác, họ sẽ không giống con người trên Trái đất.
gravity
(n) lực hấp dẫn/ trọng lực

Ví dụ minh họa
If they adapt to a different atmosphere and gravity on another planet, they won’t look the same as humans on Earth.
Nếu họ thích nghi với bầu khí quyển và lực hấp dẫn khác trên một hành tinh khác, họ sẽ không giống con người trên Trái đất.
result
(n) kết quả
Ví dụ minh họa
What will people possibly do as the result of an epidemic or war?
Mọi người có thể sẽ làm gì do hậu quả của dịch bệnh hoặc chiến tranh?
catastrophe
(n) thảm họa
Ví dụ minh họa
Will a catastrophe destroy the Earth?
Liệu một thảm họa sẽ hủy diệt Trái đất?
Mars
(n) sao Hỏa
Ví dụ minh họa
We will not look the same if we live on Mars.
Chúng ta sẽ không giống nhau nếu chúng ta sống trên sao Hỏa.
secret
(n) bí mật
Ví dụ minh họa
If I tell you a secret, will you share with anyone else?
Nếu tôi nói với bạn một bí mật, bạn sẽ chia sẻ với ai khác không?
settle down
(phr.v) ổn định
Ví dụ minh họa
Then I’m going to get a good job, settle down and have a family.
Sau đó, tôi sẽ kiếm được một công việc tốt, ổn định và có một gia đình.
tie sb down
(phr. v) ràng buộc ai đó
Ví dụ minh họa
Why do people tie themselves down?
Tại sao mọi người tự ràng buộc mình?
early bird
(n) người ngủ dậy sớm
Ví dụ minh họa
She is an early bird because she gets up at 5 a.m everyday.
Cô ấy là người dậy sớm vì cô ấy dậy lúc 5 giờ sáng hàng ngày.
take some time out
(v phr.) ra ngoài chơi
Ví dụ minh họa
Why not take some time out?
Tại sao không dành một chút thời gian ra ngoài?
have fun
(v phr.) vui chơi
Ví dụ minh họa
I want to have fun.
Tôi muốn vui chơi.
take up a sport
(phr) bắt đầu một môn thể thao
Ví dụ minh họa
I’ll take up a sport like karate or skydiving and enjoy myself.
Tôi sẽ tham gia một môn thể thao như karate hoặc nhảy dù và tận hưởng bản thân.
enjoy myself
(v phr) bản thân tự tận hưởng
Ví dụ minh họa
I’ll take up a sport like karate or skydiving and enjoy myself.
Tôi sẽ tham gia một môn thể thao như karate hoặc nhảy dù và tận hưởng bản thân.
earn money
(v phr.) kiếm tiền

Ví dụ minh họa
Where are you going to earn money to get to Australia?
Bạn sẽ kiếm tiền ở đâu để đến Úc?
start up
(phr.v) khởi nghiệp

Ví dụ minh họa
I’m going to start up my own business, make a million dollars in two years.
Tôi sẽ thành lập doanh nghiệp của riêng mình, kiếm được một triệu đô la trong hai năm.
retire
(v) nghỉ hưu

Ví dụ minh họa
Then I’ll retire young and travel the world.
Sau đó, tôi sẽ nghỉ hưu sớm và đi du lịch khắp thế giới.
waste time
(v phr.) lãng phí thời gian
Ví dụ minh họa
Why waste time working all your life?
Tại sao phải lãng phí thời gian làm việc cả đời?
look after
(phr.v) chăm sóc

Ví dụ minh họa
I thinkI think it’s important to look after yourself. it’s important to look after yourself.
Tôi nghĩ điều quan trọng là phải chăm sóc bản thân.
get involved with
(phr) tham gia
Ví dụ minh họa
I’d like to get involved with a charity and spend some time abroad helping people.
Tôi muốn tham gia vào một tổ chức từ thiện và dành thời gian ở nước ngoài để giúp đỡ mọi người.
spend some time abroad
(phr) dành thời gian ở nước ngoài
Ví dụ minh họa
I’d like to get involved with a charity and spend some time abroad helping people.
Tôi muốn tham gia vào một tổ chức từ thiện và dành thời gian ở nước ngoài để giúp đỡ mọi người.
audition
(n) buổi thử giọng
Ví dụ minh họa
But I have auditions for the new show today, remember?
Nhưng hôm nay tôi có buổi thử giọng cho chương trình mới, nhớ không?
director
(n) giám đốc

Ví dụ minh họa
I’m meeting the director for lunch today at 2.00 p.m.
Tôi sẽ gặp giám đốc vào bữa trưa hôm nay lúc 2 giờ chiều.
remind
(v) nhắc nhở
Ví dụ minh họa
Can you remind me to tell him about the new plans, too?
Bạn có thể nhắc tôi nói với anh ấy về các kế hoạch mới không?
explore
(v) khám phá

Ví dụ minh họa
I guess there will be more chances to explore a new ecosystem, too.
Tôi đoán sẽ có nhiều cơ hội hơn để khám phá một hệ sinh thái mới.
imagine
(v) tưởng tượng

Ví dụ minh họa
I imagine that we will surely thrive.
Tôi tưởng tượng rằng chúng tôi chắc chắn sẽ phát triển mạnh.
flexible
(adj) linh hoạt
Ví dụ minh họa
I suppose that we will be stronger and more flexible.
Tôi cho rằng chúng ta sẽ mạnh mẽ hơn và linh hoạt hơn.
vehicle
(n) phương tiện

Ví dụ minh họa
Humans are going to develop new technology and new vehicles, such as flying cars or teleporting portals to better our life.
Con người sẽ phát triển công nghệ mới và phương tiện mới, chẳng hạn như ô tô bay hoặc cổng dịch chuyển để cải thiện cuộc sống của chúng ta.
telescope
(n) kính viễn vọng

Ví dụ minh họa
Telescopes were invented to help people observe the sky.
Kính viễn vọng được phát minh để giúp mọi người quan sát bầu trời.
observe
(v) quan sát
Ví dụ minh họa
Telescopes were invented to help people observe the sky.
Kính viễn vọng được phát minh để giúp mọi người quan sát bầu trời.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.