Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
THINK! What do you like doing in the evening and at the weekend? 1. Choose the correct words in the dialogue. Then watch or listen and check. What does Louise want to do next weekend? Where does Grace suggest going for lunch? 2. Cover the dialogue and complete the Key Phrases. Watch or listen again and check. 3. Practise the dialogue with your partner. Listen and repeat the sentences. Which sentence has more stressed words? Why?
Think!
THINK! What do you like doing in the evening and at the weekend?
(Bạn thích làm gì vào buổi tối và vào cuối tuần?)
Lời giải chi tiết:
I like reading my favorite books and listening to music in the evening. At the weekend, I like shopping or going to the cinema with my friends.
(Tôi thích đọc những cuốn sách yêu thích của mình và nghe nhạc vào buổi tối. Vào cuối tuần, tôi thích mua sắm hoặc đi xem phim với bạn bè của tôi.)
Bài 1
1. Choose the correct words in the dialogue. Then watch or listen and check. What does Louise want to do next weekend? Where does Grace suggest going for lunch?
(Chọn từ đúng trong đoạn hội thoại. Sau đó xem hoặc nghe và kiểm tra. Louise muốn làm gì vào cuối tuần tới? Grace gợi ý đi ăn trưa ở đâu?)
Louise: Have you 1been / seen to Bowl You Over, the new bowling club?
Grace: Actually, I've never 2been / had bowling. I've heard it's a bit boring.
Louise: You've never 3been/ made bowling? Seriously? Let's try it next weekend. We can invite Lori and Jack, too.
Grace: It doesn't sound much fun to me, but we'll see what they say. I'm hungry. Have you 4had / taken lunch?
Louise: No, I haven't 5ate / eaten since breakfast. Let's have lunch together.
Grace: What do you fancy eating?
Louise: I don't know. Fish and chips, I suppose
Grace: Wait a second. There's a great restaurant really near here. Come on.
Louise: OK.
Grace: Here it is.
Louise: Can't we 6had / have fish and chips?
Grace: Why not try something different? The food here is delicious. I think you'll enjoy it.
Louise: OK. I'll give it a try.
Grace: Great.
Lời giải chi tiết:
1. been | 2. been | 3. been |
4. had | 5. eaten | 6. have |
Louise: Have you 1been to Bowl You Over, the new bowling club?
(Bạn đã từng đến Bowl You Over, câu lạc bộ bóng gỗ mới chưa?)
Grace: Actually, I've never 2been bowling. I've heard it's a bit boring.
(Thực ra, tôi chưa bao giờ chơi bowling. Tôi đã nghe nó là một có chút nhàm chán.)
Louise: You've never 3been bowling? Seriously? Let's try it next weekend. We can invite Lori and Jack, too.
(Bạn chưa chơi bowling bao giờ à? Một cách nghiêm túc? Hãy thử nó vào cuối tuần tới. Chúng ta có thể mời cả Lori và Jack nữa.)
Grace: It doesn't sound much fun to me, but we'll see what they say. I'm hungry. Have you 4had lunch?
(Nó có vẻ không vui lắm đối với tôi, nhưng chúng ta sẽ xem họ nói gì. Tôi đói. Bạn đã ăn trưa chưa?)
Louise: No, I haven't 5eaten since breakfast. Let's have lunch together.
(Chưa, tôi chưa ăn từ bữa sáng. Chúng ta cùng nhau đi ăn trưa thôi.)
Grace: What do you fancy eating?
(Bạn thích ăn gì?)
Louise: I don't know. Fish and chips, I suppose.
(Tôi không biết. Cá và khoai tây chiên, tôi cho là vậy.)
Grace: Wait a second. There's a great restaurant really near here. Come on.
(Chờ một chút. Có một nhà hàng tuyệt vời thực sự gần đây. Đi thôi.)
Louise: OK.
(Được rồi.)
Grace: Here it is.
(Nó đây rồi.)
Louise: Can't we 6have fish and chips?
(Chúng ta không thể ăn cá và khoai tây chiên sao?)
Grace: Why not try something different? The food here is delicious. I think you'll enjoy it.
(Tại sao không thử một cái gì đó khác biệt nhỉ? Thức ăn ở đây rất ngon. Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.)
Louise: OK. I'll give it a try.
(Được rồi. Tôi sẽ thử.)
Grace: Great.
(Tuyệt.)
=> Louise wants to go bowling; Grace suggests a great restaurant near here.
(Louise muốn đi chơi bowling; Grace đề nghị một nhà hàng gần đây.)
Bài 2
2. Cover the dialogue and complete the Key Phrases. Watch or listen again and check.
(Che đoạn hội thoại và hoàn thành các Cụm từ Khóa. Xem hoặc nghe lại và kiểm tra.)
KEY PHRASES Making plans for free time I've heard it's a bit 1……. . It doesn't sound 2……. to me… What do you fancy 3……. ? Can't we 4……. ? Why not try 5……. ? I think 6……. |
Lời giải chi tiết:
1. boring | 2. much fun | 3. eating |
4. have fish and chips | 5. something different | 6. you’ll enjoy it |
KEY PHRASES (Cụm từ Khóa) Making plans for free time (Lập kế hoạch cho thời gian rảnh rỗi) I've heard it's a bit (1) boring. (Tôi đã nghe nói là một có chút nhàm chán.) It doesn't sound (2) much fun to me… (Nó có vẻ không vui lắm đối với tôi...) What do you fancy (3) eating? (Bạn thích ăn gì?) Can't we (4) have fish and chips? (Chúng ta không thể ăn cá và khoai tây chiên sao?) Why not try (5) something different? (Tại sao ta không thử một cái gì đó khác biệt nhỉ?) I think (6) you’ll enjoy it. (Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.) |
Bài 3
3. Practise the dialogue with your partner.
(Luyện tập đoạn hội thoại với bạn của bạn.)
Bài 4
4. PRONUNCIATION: Stress for emphasis
(Trọng âm để nhấn mạnh.)
Listen and repeat the sentences. Which sentence has more stressed words? Why?
(Nghe và lặp lại các câu. Câu nào có nhiều từ nhấn mạnh hơn? Tại sao?)
Have you been to Bowl You Over?
(Bạn đã tới Bowl You Over chưa?)
You've never been bowling? Seriously?
(Bạn chưa bao giờ chơi bowling? Nghiêm túc chứ?)
Lời giải chi tiết:
The sentence “You've never been bowling? Seriously?” has more stressed words. Because this sentence is a question that emphasizes surprise.
(Câu “Bạn chưa bao giờ chơi bowling? Nghiêm túc sao?" có nhiều từ nhấn mạnh hơn. Vì câu này là câu hỏi nhấn mạnh sự ngạc nhiên.)
Bài 5
5. Work in pairs. Read situations 1-3. Take turns to suggest doing something after school. Use the key phrases.
(Làm việc theo cặp. Đọc các tình huống 1-3. Thay phiên nhau đề nghị làm gì đó sau giờ học. Sử dụng các cụm từ khóa.)
1. watch a scary film (xem một bộ phim đáng sợ)
2. go for a bicycle ride (đi xe đạp)
3. play a video game (chơi điện tử)
A: What do you fancy doing?
(Bạn thích làm gì?)
B: Let's watch a scary film after school.
(Hãy xem một bộ phim đáng sợ sau giờ học nhé.)
A: It doesn't sound much fun to me.
(Nó nghe có vẻ không thú vị lắm với tôi.)
Lời giải chi tiết:
2. go for a bicycle ride (đi xe đạp)
A: What do you fancy doing?
(Bạn thích làm gì?)
B: Can we go for a bicycle ride this afternoon?
(Chúng ta có thể đi xe đạp chiều nay không?)
A: I’ve heard it’s a bit boring.
(Tôi nghe nói nó hơi nhàm chán.)
3. play a video game (chơi điện tử)
A: Can we play a video game?
(Chúng ta chơi trò chơi điện tử được không?)
B: Why not try something different? Let’s play basketball. I think you’ll enjoy it.
(Tại sao không thử một cái gì đó khác? Hãy chơi bóng rổ. Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.)
A: Great. I'll give it a try.
(Tuyệt đó. Tôi sẽ thử nó.)
Bài 6
6. USE IT! Work in pairs. Read the situation. Then prepare and practise a new dialogue. Use the key phrases and the dialogue in exercise 1 to help you.
(Làm việc theo cặp. Hãy đọc tình huống. Sau đó chuẩn bị và thực hành một đoạn hội thoại mới. Sử dụng các cụm từ chính và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)
Student A: You want to go camping in the countryside at the weekend. Listen to what your friend suggests instead and respond. (Học sinh A: Bạn muốn đi cắm trại ở nông thôn vào cuối tuần. Thay vào đó, hãy lắng nghe những gì bạn của bạn gợi ý và phản hồi.) |
Student B: You don't want to go camping in the countryside at the weekend. You fancy watching a film then having dinner. Suggest what type of film and food you want. (Học sinh B: Bạn không muốn đi cắm trại ở nông thôn vào cuối tuần. Bạn thích xem một bộ phim sau đó ăn tối. Đề xuất loại phim và món ăn bạn muốn.) |
Lời giải chi tiết:
A: Have you ever gone camping?
(Bạn đã từng đi cắm trại chưa?)
B: Actually, I've never done it. I've heard it's a bit boring.
(Thực ra, tôi chưa bao giờ làm điều đó. Tôi đã nghe nó là một có chút nhàm chán.)
A: You've never gone camping? Let's try it at the weekend. We can go camping in the countryside.
(Bạn chưa đi cắm trại bao giờ sao? Hãy thử nó vào cuối tuần. Chúng ta có thể đi cắm trại ở nông thôn.)
B: It doesn't sound much fun to me. Why not try something different?
(Nó có vẻ không vui lắm đối với tôi. Tại sao chúng ta không thử một thứ gì khác nhỉ?)
A: What do you fancy doing?
(Bạn thích làm gì?)
B: Hm…let me think. There's a great movie recently. It’s a fantasy movie. We can watch it and then we will have dinner together.
(Để tôi nghĩ chút. Có một bộ phim rất hay dạo gần đây. Đó là một bộ phim viễn tưởng. Chúng ta có thể xem nó và sau đó chúng ta sẽ đi ăn tối cùng nhau.)
A: Ok. What do you fancy eating?
(Được rồi. Bạn thích ăn gì?)
B: Can we have noodles and roast beef? I think you'll enjoy it.
(Chúng ta có thể ăn mì và bò nướng không? Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.)
A: That’s great.
(Nó tuyệt đó.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 Speaking: Planning free time của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.