Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Starter Unit Tiếng Anh 8 Friends Plus

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

routine

/ruːˈtiːn/

(n) thói quen

Minh họa cho routine

Ví dụ minh họa

I’m asking people about their morning routines.

Tôi đang hỏi mọi người về thói quen buổi sáng của họ.

tidy

/ˈtaɪdi/

(v) dọn dẹp ngăn nắp

Minh họa cho tidy

Ví dụ minh họa

I don’t often tidy my room.

Tôi không thường xuyên dọn dẹp phòng của mình.

relax

/rɪˈlæks/

(v) thư giãn

Minh họa cho relax

Ví dụ minh họa

Then I can relax in the evening.

Sau đó tôi có thể thư giãn vào buổi tối.

look for

/lʊk. fɔːr/

(phr.v) tìm kiếm

Minh họa cho look for

Ví dụ minh họa

I’m looking for a present for my mum.

Tôi đang tìm một món quà cho mẹ tôi.

cereal

/ˈsɪəriəl/

(n) ngũ cốc

Minh họa cho cereal

Ví dụ minh họa

I have some cereal or toast.

Tôi có một ít ngũ cốc hoặc bánh mì nướng.

toast

/təʊst/

(n) bánh mì nướng

Minh họa cho toast

Ví dụ minh họa

I have some cereal or toast.

Tôi có một ít ngũ cốc hoặc bánh mì nướng.

netball

/ˈnet.bɔːl/

(n) bóng rổ

Minh họa cho netball

Ví dụ minh họa

But I’ve got a netball tournament tomorrow.

Nhưng tôi có một giải đấu bóng rổ vào ngày mai.

professionally

/prəˈfeʃ.ən.əl.i/

(adv) một cách chuyên nghiệp

Minh họa cho professionally

Ví dụ minh họa

She started to sing professionally when she was only six.

Cô bắt đầu ca hát chuyên nghiệp khi chỉ mới sáu tuổi.

score

/skɔː(r)/

(v) ghi điểm

Minh họa cho score

Ví dụ minh họa

Mesut Özil scored two goals.

Mesut Özil ghi hai bàn.

funfair

/ˈfʌnfeə(r)/

(n) lễ hội vui chơi

Minh họa cho funfair

Ví dụ minh họa

It was a funfair last September.

Đó là một lễ hội vui chơi vào tháng 9 năm ngoái.

tournament

/ˈtʊənəmənt/

(n) giải đấu

Minh họa cho tournament

Ví dụ minh họa

But I’ve got a netball tournament tomorrow.

Nhưng tôi có một giải đấu bóng rổ vào ngày mai.

sport

/spɔːt/

(n) thể thao

Minh họa cho sport

Ví dụ minh họa

I didn’t see you at the sports centre.

Tôi không thấy bạn ở trung tâm thể thao.

scared

/skerd/

(adj) sợ hãi

Minh họa cho scared

nervous

/ˈnɜːvəs/

(adj) căng thẳng

Ví dụ minh họa

I wasn’t scared, but I was nervous.

Tôi không sợ hãi, nhưng tôi lo lắng.

consonant

/ˈkɒn.sə.nənt/

(n) phụ âm

Minh họa cho consonant

Ví dụ minh họa

A consonant cluster is a group of consonants without any vowels between them.

Một cụm phụ âm là một nhóm các phụ âm không có bất kỳ nguyên âm nào giữa chúng.

scholar

/ˈskɒlə(r)/

(n) học giả/ học sinh được cấp học bổng

Minh họa cho scholar

Ví dụ minh họa

There are some excellent pieces by leading scholars.

Có một số tác phẩm xuất sắc của các học giả hàng đầu.

discover

/dɪˈskʌvə(r)/

(v) khám phá

Ví dụ minh họa

Scientists have discovered how to predict an earthquake.

Các nhà khoa học đã khám phá ra cách dự đoán một trận động đất.

planet

/ˈplæn.ɪt/

(n) hành tinh

Ví dụ minh họa

The Solar System has at least eight planets.

Hệ mặt trời có ít nhất tám hành tinh.

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

(n) triển lãm

Minh họa cho exhibition

Ví dụ minh họa

The exhibition will illustrate how life evolved from water.

Triển lãm sẽ minh họa sự sống tiến hóa từ nước như thế nào.

concert

/ˈkɒnsət/

(n) buổi hòa nhạc

Minh họa cho concert

Ví dụ minh họa

The musicians are busy rehearsing for the concert.

Các nhạc sĩ đang bận rộn tập luyện cho buổi hòa nhạc.

festival

/ˈfestɪvl/

(n) lễ hội

Minh họa cho festival

Ví dụ minh họa

Hotel rooms in the city are overpriced during the festival.

Các phòng khách sạn trong thành phố đắt đỏ trong thời gian diễn ra lễ hội.

parade

/pəˈreɪd/

(n) diễu hành

Ví dụ minh họa

From our hotel room window, we had a grandstand view of the parade.

Từ cửa sổ phòng khách sạn, chúng tôi có thể quan sát khán đài của cuộc diễu hành.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.