Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1.Fads and fashions Tiếng Anh 8 Friends Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
craze
(n) sự ham mê
Ví dụ minh họa
She has a craze for collecting stamps.
Cô ấy có một sự say mê về sưu tập tem.
fad
(n) xu hướng nhất thời
Ví dụ minh họa
He thought computers would be just a fad.
Anh ấy nghĩ rằng máy tính sẽ chỉ là một mốt nhất thời
follower
(n) người theo dõi

Ví dụ minh họa
She has over 100,000 followers on Instagram.
Cô ấy có hơn 100.000 người theo dõi trên Instagram.
gadget
(n) đồ dùng

Ví dụ minh họa
This handy gadget separates egg yolks from whites.
Dụng cụ cầm tay này tách lòng đỏ trứng ra khỏi lòng trắng.
social media
(n/p) phương tiện truyền thông

Ví dụ minh họa
Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.
Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.
interested in
(phrase) có hứng thú với

Ví dụ minh họa
I am interested in playing piano.
Tôi có hứng thú đến việc chơi piano.
really into
(phrase) thích
Ví dụ minh họa
I am really into watching football matches.
Tôi thực sự thích xem các trận đấu bóng đá.
crazy about
(phrase) phát cuồng vì
Ví dụ minh họa
I am crazy about many kpop bands.
Tôi phát cuồng vì nhiều ban nhạc kpop
generally
(adv) thường
Ví dụ minh họa
Crazes generally start in the playground when we’re young.
Những cơn sốt thường bắt đầu ở sân chơi khi chúng ta còn nhỏ.
obviously
(adv) rõ ràng
Ví dụ minh họa
We see someone doing something fun and obviously we want to join them.
Chúng tôi thấy ai đó đang làm điều gì đó thú vị và rõ ràng là chúng tôi muốn tham gia cùng họ.
amazingly
(adv) một cách đáng ngạc nhiên
Ví dụ minh họa
Amazingly, it became popular, and people used to watch the best pole- sitters.
Thật ngạc nhiên, nó đã trở nên phổ biến và mọi người thường xem những người trông nom giỏi nhất.
pole-sitter
(n/p) người ngồi trên cột cao

Ví dụ minh họa
Amazingly, it became popular, and people used to watch the best pole- sitters.
Thật ngạc nhiên, nó đã trở nên phổ biến và mọi người thường xem những người trên cột cao giỏi nhất.
popular
(adj) phổ biến

Ví dụ minh họa
Amazingly, it became popular, and people used to watch the best pole- sitters.
Thật ngạc nhiên, nó đã trở nên phổ biến và mọi người thường xem những tay đua xuất phát đầu tiên giỏi nhất.
absolutely
(adv) chắn chắn
Ví dụ minh họa
You must be absolutely silent or the birds won"t appear.
Bạn phải tuyệt đối im lặng nếu không lũ chim sẽ không xuất hiện.
quickly
(adv) một cách nhanh chóng
Ví dụ minh họa
Things can quickly become a craze.
Mọi thứ có thể nhanh chóng trở thành một cơn sốt.
immediately
(adv) ngay lập tức
Ví dụ minh họa
We can post online games scores or photos immediately.
Chúng tôi có thể đăng điểm số trò chơi trực tuyến hoặc hình ảnh ngay lập tức.
Apparently
(adv) một cách rõ ràng
Ví dụ minh họa
Apparently, he sold millions of them. No one really knows what the next craze will be.
Rõ ràng, anh ta đã bán hàng triệu chiếc. Không ai thực sự biết cơn sốt tiếp theo sẽ là gì.
digital
(adj) kỹ thuật số

Ví dụ minh họa
He wants to sell digital products.
Anh ấy muốn bán các sản phẩm kỹ thuật số.
compete
(v) cạnh tranh

Ví dụ minh họa
People usually compete for prizes in competitions.
Mọi người thường cạnh tranh vì giải thưởng trong các cuộc thi.
prize
(n) giải thưởng
Ví dụ minh họa
People used to compete for prizes in competitions.
Mọi người thường tranh giành giải thưởng trong các cuộc thi.
energy
(n) năng lượng

Ví dụ minh họa
The competitors used to eat twelve times a day for energy.
Các người thi đấu thường ăn mười hai lần một ngày để lấy năng lượng.
purse
(n) ví (nữ)
Ví dụ minh họa
A man was stealing her purse.
Một người đàn ông đã ăn cắp ví của cô.
celebrate
(v) kỉ niệm

Ví dụ minh họa
What were you celebrating at the event?
Bạn đã kỉ niệm điều gì gì tại sự kiện này?
baggy
(adj) thùng thình
Ví dụ minh họa
I think they’re a bit baggy.
Tôi nghĩ rằng chúng có chút thùng thình.
blouse
(n) áo khoác

Ví dụ minh họa
But after some time many of the women removed their blouses and put them on their laps
Nhưng sau một thời gian, nhiều phụ nữ đã cởi bỏ áo khoác và đặt chúng lên đùi.
indigo
(n) màu chàm

Ví dụ minh họa
He was dressed in a black shirt and frayed indigo jeans.
Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi đen và quần jean màu chàm đã sờn.
trainer
(n) giày thể thao

Ví dụ minh họa
He has a pair of yellow trainers.
Anh ấy có một đôi giày thể thao màu vàng.
patterned
(adj) có hoa văn
Ví dụ minh họa
They decorate the house with patterned wallpaper.
Họ trang trí nhà bằng giấy dán tường có hoa văn.
knee-length
(adj) dài đến gối

Ví dụ minh họa
In the past, the women were attired in knee-length leather or bark skirts
Trước đây, phụ nữ mặc váy da hoặc váy vỏ cây dài đến đầu gối.
comfortable
(adj) thoải mái

Ví dụ minh họa
They are so comfortable.
Chúng thật thoải mái.
decide
(v) quyết định
Ví dụ minh họa
They decide to do their homework tonight.
Họ quyết định làm bài tập về nhà tối nay.
suggestion
(n) sự gợi ý

Ví dụ minh họa
Listen to your friend’s suggestion.
Lắng nghe lời sự gợi ý của bạn bè.
decade
(n) thập kỷ
Ví dụ minh họa
During this decade, the most common outfit for Vietnamese people was a loose shirt and flared trousers.
Trong thập kỷ này, trang phục phổ biến nhất của người Việt Nam là áo sơ mi rộng và quần ống loe.
common
(adj) thông thường
Ví dụ minh họa
During this decade, the most common outfit for Vietnamese people was a loose shirt and flared trousers.
Trong thập kỷ này, trang phục phổ biến nhất của người Việt Nam là áo sơ mi rộng và quần ống loe.
outfit
(n) trang phục
Ví dụ minh họa
During this decade, the most common outfit for Vietnamese people was a loose shirt and flared trousers.
Trong thập kỷ này, trang phục phổ biến nhất của người Việt Nam là áo sơ mi rộng và quần ống loe.
loose shirt
(n/p) sơ mi rộng
Ví dụ minh họa
During this decade, the most common outfit for Vietnamese people was a loose shirt and flared trousers.
Trong thập kỷ này, trang phục phổ biến nhất của người Việt Nam là áo sơ mi rộng và quần ống loe.
flared trousers
(n/p) quần ống loe

Ví dụ minh họa
During this decade, the most common outfit for Vietnamese people was a loose shirt and flared trousers.
Trong thập kỷ này, trang phục phổ biến nhất của người Việt Nam là áo sơ mi rộng và quần ống loe.
collar
(n) cổ áo
Ví dụ minh họa
Especially, rich girls used to wear shirts with lotus collars or vintage dressers
Đặc biệt, các cô gái giàu có thường mặc sơ mi cổ sen hoặc váy cổ điển.
vintage
(adj) thuộc về quá khứ, cổ điển

Ví dụ minh họa
Especially, rich girls used to wear shirts with lotus collars or vintage dressers.
Đặc biệt, các cô gái giàu có thường mặc sơ mi cổ sen hoặc váy cổ điển.
praise
(v) khen

Ví dụ minh họa
The songs of musicians like Nguyễn Ngọc Thiện and Nguyễn Văn Tý praised a new life.
Ca khúc của các nhạc sĩ Nguyễn Ngọc Thiện, Nguyễn Văn Tý ca ngợi cuộc sống mới.
nation building
(n/p) sự xây dựng đất nước

Ví dụ minh họa
For example, Ơi Cuộc Sống Mến Thương and Bài Ca Năm Tấn were about the nation building.
Ví dụ, Ơi Cuộc Sống Mến Thương và Bài Ca Năm Tấn nói về công cuộc dựng nước.
technology
(n) công nghệ

Ví dụ minh họa
At that time technology was more basic.
Vào thời điểm đó, công nghệ là cơ bản hơn.
for instance
(phrase) ví dụ
Ví dụ minh họa
Television started to become popular in the 1980s, but people only had black- and -white TVs, for instance.
Truyền hình bắt đầu trở nên phổ biến vào những năm 1980, nhưng mọi người chỉ có TV đen trắng chẳng hạn.
tug of war
(n/p) kéo co

Ví dụ minh họa
There were crazes for fun things, such as tug of war, bamboo jacks and blind man’s buff.
Có những cơn sốt đối với những thứ vui nhộn, chẳng hạn như kéo co, que chuyền và bịt mắt bắt dê.
bamboo jacks
(n/p) que chuyền

Ví dụ minh họa
There were crazes for fun things, such as tug of war, bamboo jacks and blind man’s buff.
Có những cơn sốt đối với những thứ vui nhộn, chẳng hạn như kéo co, que chuyền và bịt mắt bắt dê.
blind man’s buff
(n/p) bịt mắt bắt dê
Ví dụ minh họa
There were crazes for fun things, such as tug of war, bamboo jacks and blind man’s buff.
Có những cơn sốt đối với những thứ vui nhộn, chẳng hạn như kéo co, que chuyền và bịt mắt bắt dê.
massive trend
(n/p) xu hướng lớn
Ví dụ minh họa
In those days, they were a massive trend for teenagers.
Vào thời đó, chúng là một xu hướng lớn đối với thanh thiếu niên.
teenager
(n) thanh thiếu niên

Ví dụ minh họa
In those days, they were a massive trend for teenagers.
Vào thời đó, chúng là một xu hướng lớn đối với thanh thiếu niên.
fashionable
(adj) hợp thời trang

Ví dụ minh họa
What was fashionable then?
Điều gì là hợp thời trang?
instruction
(n) hướng dẫn
Ví dụ minh họa
Gary Dahl started selling a pet rock in a special box with instructions.
Gary Dahl bắt đầu bán một viên đá thú cưng trong một chiếc hộp đặc biệt có hướng dẫn.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 1. Fads and fashions Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.