Tiếng Anh 12 Unit 9 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Unit 9 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Unit 9 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Pronunciation Sentence stress and rhythm 1. Listen and repeat. Pay attention to the sentence stress and rhythm. 2. Underline the stressed words in the sentences. Listen and check. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. Vocabulary Choosing a career path 1. Match the words/phrase (1-5) with the phrases (a-e) to make phrases with the meanings below. 2. Complete the sentences using the correct forms of the phrases in 1. Grammar Three-word phrasal verbs 1. Match the verbs in 1-4 w
Pronunciation 1
Sentence stress and rhythm
(Trọng âm và nhịp điệu của câu)
1. Listen and repeat. Pay attention to the sentence stress and rhythm.
(Nghe và lặp lại. Hãy chú ý đến trọng âm và nhịp điệu của câu.)
1. It depends on the industry and the field of work that you're interested in.
(Tùy thuộc vào ngành, lĩnh vực công việc mà bạn quan tâm.)
2. There're many jobs that don't require a university degree.
(Có nhiều công việc không yêu cầu bằng đại học.)
3. These soft skills will help you adapt to changes and come up with solutions to challenging problems.
(Những kỹ năng mềm này sẽ giúp bạn thích ứng với những thay đổi và đưa ra giải pháp cho những vấn đề đầy thách thức.)
Pronunciation 2
2. Underline the stressed words in the sentences. Listen and check. Then practise saying the sentences with a natural rhythm.
(Gạch dưới những từ được nhấn mạnh trong câu. Nghe và kiểm tra. Sau đó tập nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)
1. I'd like to apply for the position of Assistant Teacher.
(Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí trợ giảng.)
2. We've received a lot of application letters.
(Chúng tôi đã nhận được rất nhiều thư xin việc.)
3. We've chosen the best applicants to interview.
(Chúng tôi đã chọn ra những ứng viên tốt nhất để phỏng vấn.)
4. Successful applicants will start work in the new office.
(Những ứng viên thành công sẽ bắt đầu làm việc tại văn phòng mới.)
Lời giải chi tiết:
1. I'd like to apply for the position of Assistant Teacher.
2. We've received a lot of application letters.
3. We've chosen the best applicants to interview.
4. Successful applicants will start work in the new office.
Vocabulary 1
Choosing a career path
(Lựa chọn con đường sự nghiệp)
1. Match the words/phrase (1-5) with the phrases (a-e) to make phrases with the meanings below.
(Nối các từ/cụm từ (1-5) với các cụm từ (a-e) để tạo thành các cụm từ có nghĩa dưới đây.)
1. have | a. stressful situations: manage difficult situations |
2. develop | b. one's passion for: keep a very strong feeling of liking something |
3. deal with | c. an outgoing personality: like to talk to people |
4. gain | d. soft skills: build abilities to communicate with others and work well |
5. pursue | e. work experience: get experience of a particular job |
Lời giải chi tiết:
1 - c. have an outgoing personality: like to talk to people
(có tính cách hướng ngoại: thích nói chuyện với mọi người)
2 - d. develop soft skills: build abilities to communicate with others and work well
(phát triển kỹ năng mềm: xây dựng khả năng giao tiếp với người khác và làm việc tốt)
3 - a. deal with stressful situations: manage difficult situations
(xử lý tình huống căng thẳng: quản lý các tình huống khó khăn)
4 - e. gain work experience: get experience of a particular job
(tích lũy kinh nghiệm làm việc:có được kinh nghiệm về một công việc cụ thể)
5 - b. pursue one's passion for: keep a very strong feeling of liking something
(theo đuổi niềm đam mê của mình: giữ một cảm giác rất thích một cái gì đó)
Vocabulary 2
2. Complete the sentences using the correct forms of the phrases in 1.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các cụm từ ở bài 1.)
1. She left her current job in order to _______ music.
2. I have earned some money and _______ from my previous part-time jobs.
3. If you _______, it will be an advantage when you apply for this job.
4. In addition to technical knowledge, you also need to _______ such as communication and teamwork skills.
5. Your working environment may not always be pleasant. Sometimes, you have to _______.
Lời giải chi tiết:
1. She left her current job in order to pursue her passion for music.
(Cô rời bỏ công việc hiện tại để theo đuổi niềm đam mê âm nhạc.)
2. I have earned some money and gained work experience from my previous part-time jobs.
(Tôi đã kiếm được một số tiền và tích lũy được kinh nghiệm làm việc từ công việc bán thời gian trước đây của mình.)
3. If you have an outgoing personality, it will be an advantage when you apply for this job.
(Nếu bạn là người có tính cách hướng ngoại, đó sẽ là một lợi thế khi bạn ứng tuyển vào công việc này.)
4. In addition to technical knowledge, you also need to develop soft skills such as communication and teamwork skills.
(Ngoài kiến thức kỹ thuật, bạn còn cần phát triển các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.)
5. Your working environment may not always be pleasant. Sometimes, you have to deal with stressful situations.
(Môi trường làm việc của bạn có thể không phải lúc nào cũng dễ chịu. Đôi khi, bạn phải đối mặt với những tình huống căng thẳng.)
Grammar 1
Three-word phrasal verbs
(Cụm động từ có ba từ)
1. Match the verbs in 1-4 with the adverbs (a-d) and the prepositions in A-D to make complete sentences.
(Nối các động từ trong phần 1-4 với các trạng từ (a-d) và giới từ trong A-D để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1. I have tried to contact the employment agency several times, but I haven't been able to get … | a. up | A. ... to hearing from them. |
2. After graduating from a medical school, my father had to work very hard to keep ... | b. forward | B. … on staff. |
3. I have sent them my CV and application letter. Now, I'm looking... | c. down | C. ... to anyone. |
4. As the factory gets more automated, its management plans to cut... | d. through | D. … with medical knowledge. |
Phương pháp giải:
- get through to: liên lạc ai đó bằng điện thoại
- keep up with: theo kịp
- look forward to: mong đợi điều gì đó
- cut down on: giảm
Lời giải chi tiết:
1 – d – C | 2 – a – D | 3 – b – A | 4 – c – B |
1. I have tried to contact the employment agency several times, but I haven't been able to get through to anyone.
(Tôi đã cố gắng liên hệ với cơ quan tuyển dụng nhiều lần nhưng không liên lạc được với ai.)
2. After graduating from a medical school, my father had to work very hard to keep up with medical knowledge.
(Sau khi tốt nghiệp trường y, bố tôi đã phải làm việc rất vất vả để theo kịp kiến thức y khoa.)
3. I have sent them my CV and application letter. Now, I'm looking forward to hearing from them.
(Tôi đã gửi CV và thư xin việc cho họ. Bây giờ tôi rất mong nhận được phản hồi từ họ.)
4. As the factory gets more automated, its management plans to cut down on staff.
(Khi nhà máy được tự động hóa nhiều hơn, ban quản lý có kế hoạch cắt giảm nhân viên.)
Grammar 2
2. Work in pairs. Make true sentences about the career path of someone you know, using three-word phrasal verbs.
(Làm việc theo cặp. Đặt những câu đúng về con đường sự nghiệp của một người mà bạn biết, sử dụng các cụm động từ gồm ba từ.)
Example: (Ví dụ)
My eldest sister is very good at English, and my parents wanted her to become a teacher of English. However, she didn't live up to my parents' expectations. Instead, she went in for a game design competition and became a game designer.
(Chị cả của tôi rất giỏi tiếng Anh và bố mẹ tôi muốn chị trở thành giáo viên tiếng Anh. Tuy nhiên, chị ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của bố mẹ tôi. Thay vào đó, chị tham gia một cuộc thi thiết kế trò chơi và trở thành nhà thiết kế trò chơi.)
Lời giải chi tiết:
My best friend, Sarah, works in investment banking. While she excelled at the technical aspects of the job, putting up with the demanding clients wore her down. Luckily, she decided to cut down on her workload and transitioned to a new position.
(Bạn thân nhất của tôi, Sarah, làm việc trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư. Mặc dù cô xuất sắc ở khía cạnh kỹ thuật của công việc nhưng việc phải chịu đựng những khách hàng khó tính đã khiến cô kiệt sức. May mắn thay, cô quyết định cắt giảm khối lượng công việc và chuyển sang một vị trí mới.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 9 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Unit 9 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Unit 9 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Unit 9 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Unit 9 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.