Tiếng Anh 12 Unit 2 Language

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Unit 2 Language

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Unit 2 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Pronunciation Diphthongs /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/ 1. Listen and repeat. Then practise saying the words. 2. Work in pairs. Underline the words that contain the /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/ sounds. Listen and check. Then practise saying the sentences. Vocabulary 1. Match the words with their meanings. 2. Complete the sentences using the correct forms of the words in 1. Grammar 1. Circle the correct answer to complete each of the sentences. 2. Work in pairs. Ask and answer questions about the following topics

Pronunciation 1

Video hướng dẫn giải

Diphthongs /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/

(Nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, và /aʊ/)

1. Listen and repeat. Then practise saying the words.

(Lắng nghe và lặp lại. Sau đó thực hành nói các từ.)

/ɔɪ/

/aɪ/

/aʊ/

join /dʒɔɪn/

spicy /ˈspaɪsi/

crowded /ˈkraʊdɪd/

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/

buy /baɪ/

around /əˈraʊnd/

Pronunciation 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Underline the words that contain the /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/ sounds. Listen and check. Then practise saying the sentences.

(Làm việc theo cặp. Gạch dưới những từ có chứa các âm /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu.)

1. Joyce feels so proud to be a top designer.

2. The country's identity as a separate nation was never destroyed.

3. Mike and Diana came to the fair to enjoy food from around the world.

4. A noisy crowd cheered as the band finally appeared on stage.

Lời giải chi tiết:

/ɔɪ/

/aɪ/

/aʊ/

Joyce /dʒɔɪs/

destroyed /dɪˈstrɔɪd/

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/

noisy /ˈnɔɪzi/

designer /dɪˈzaɪnə(r)/

identity /aɪˈdentəti/

Mike /maɪk/

Diana /daɪˈænə/

finally /ˈfaɪnəli/

proud /praʊd/

around /əˈraʊnd/

crowd /kraʊd/

1. Joyce feels so proud to be a top designer.

(Joyce cảm thấy rất tự hào khi là nhà thiết kế hàng đầu.)

2. The country's identity as a separate nation was never destroyed.

(Bản sắc đất nước như một quốc gia riêng biệt không bao giờ bị phá hủy.)

3. Mike and Diana came to the fair to enjoy food from around the world.

(Mike và Diana đến hội chợ để thưởng thức ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.)

4. A noisy crowd cheered as the band finally appeared on stage.

(Một đám đông ồn ào reo hò khi ban nhạc cuối cùng cũng xuất hiện trên sân khấu.)

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

Cultural diversity (Đa dạng văn hóa)

1. Match the words with their meanings.

(Nối các từ với nghĩa của chúng.)

1. origin (n)

a. the state of being liked or supported by many people

2. popularity (n)

b. the activities that are organised to celebrate a special event

3. identity (n)

c. the moment or place where something starts to exist

4. festivities (n)

d. a general direction in which a situation is changing

5. trend (n)

e. the characteristics or beliefs that make people different from others

Lời giải chi tiết:

1 - c. origin (n): the moment or place where something starts to exist

(nguồn gốc: thời điểm hoặc nơi mà một cái gì đó bắt đầu tồn tại)

2 - a. popularity (n): the state of being liked or supported by many people

(phổ biến: trạng thái được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ)

3 - e. identity (n): the characteristics or beliefs that make people different from others

(bản sắc: những đặc điểm hoặc niềm tin làm cho con người khác biệt với những người khác)

4 - b. festivities (n): the activities that are organised to celebrate a special event

(lễ hội: các hoạt động được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt)

5 - d. trend (n): a general direction in which a situation is changing

(xu hướng: một hướng chung trong đó một tình huống đang thay đổi)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the sentences using the correct forms of the words in 1.

(Hoàn thành câu sử dụng dạng đúng của các từ ở bài 1.)

1. Language is considered the most important feature of a nation's ______.

2. Most New Year's ______ begin on 31 December.

3. The ______ of that custom is still a mystery to local people.

4. This article discusses current ______ in fashion styles among young people.

5. The ______ of cycling among young people has increased.

Lời giải chi tiết:

1. Language is considered the most important feature of a nation's identity.

(Ngôn ngữ được coi là đặc điểm quan trọng nhất của bản sắc dân tộc.)

2. Most New Year's festivities begin on 31 December.

(Hầu hết các lễ hội năm mới bắt đầu vào ngày 31 tháng 12.)

3. The origin of that custom is still a mystery to local people.

(Nguồn gốc của phong tục đó vẫn còn là điều bí ẩn đối với người dân địa phương.)

4. This article discusses current trends in fashion styles among young people.

(Bài viết bàn về xu hướng thời trang hiện nay của giới trẻ.)

5. The popularity of cycling among young people has increased.

(Xu hướng đi xe đạp trong giới trẻ ngày càng phổ biến.)

Grammar 1

Video hướng dẫn giải

1. Circle the correct answer to complete each of the sentences.

(Khoanh tròn vào đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. One of the most common traditions during the Mid-Autumn Festival is admiring full moon/the full moon.

2. Charles Lindbergh was the first person to fly solo across Atlantic/the Atlantic.

3. The Vietnamese women/Vietnamese women usually wear ao dai on special occasions. 4. Many students experience culture shock when they go to study in US/the US.

5. My parents have never been to Rome/the Rome.

Phương pháp giải:

Mạo từ a/an/the

- Sử dụng mạo từ không xác định aan trước danh từ số ít, đếm được khi người đọc hoặc người nghe không biết chúng ta đang nói đến danh từ nào.

Ví dụ: I want to buy a souvenir.

(Tôi muốn mua một món quà lưu niệm.)

- Sử dụng mạo từ xác định the trước danh từ số ít hoặc số nhiều khi chúng ta nghĩ rằng người đọc hoặc người nghe biết chúng ta đang đề cập đến điều gì:

+ Vật duy nhất nói chung hoặc vật duy nhất trong ngữ cảnh đó

Ví dụ: The sun rises in the east.

(Mặt trời mọc ở phía đông.)

+ Vật đã được đề cập

Ví dụ: A boy lost a watch. A woman found the watch and returned it to the boy.

(Một cậu bé bị mất một chiếc đồng hồ. Một người phụ nữ tìm thấy chiếc đồng hồ và trả lại cho cậu bé.)

+ Đề cập tới nhạc cụ

Ví dụ: I'm learning to play the piano.

(Tôi đang học chơi đàn piano.)

- Chúng ta cũng sử dụng mạo từ xác định the với:

+ Các quốc gia có tên bao gồm các từ như vương quốc hoặc tiểu bang hoặc các quốc gia có danh từ số nhiều làm tên.

Ví dụ: the UK (the United Kingdom), the US (the United States of America), the Philippines

+ Đại dương, biển, dãy núi, v.v.

Ví dụ: The Pacific is the largest of all oceans.

(Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trong tất cả các đại dương.)

- Chúng ta không cần mạo từ với danh từ số nhiều, danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được được sử dụng một cách chung chung hoặc không cụ thể.

Ví dụ: Tigers are endangered animals.

(Hổ là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

Lời giải chi tiết:

1. One of the most common traditions during the Mid-Autumn Festival is admiring the full moon.

(Một trong những truyền thống phổ biến nhất trong dịp Tết Trung thu là chiêm ngưỡng trăng tròn.)

Giải thích: mặt trăng là thứ duy nhất => chọn mạo từ xác định “the”

2. Charles Lindbergh was the first person to fly solo across the Atlantic.

(Charles Lindbergh là người đầu tiên một mình bay qua Đại Tây Dương.)

Giải thích: Atlantic (Đại Tây Dương) => chọn mạo từ xác định “the”

3. Vietnamese women usually wear ao dai on special occasions.

(Phụ nữ Việt Nam thường mặc áo dài vào những dịp đặc biệt.)

Giải thích: “Vietnamese women” (phụ nữ Việt Nam) là danh từ số nhiều chỉ phụ nữ nói chung => không cần mạo từ

4. Many students experience culture shock when they go to study in the US.

(Nhiều sinh viên bị sốc văn hóa khi sang Mỹ du học.)

Giải thích: Mỹ là quốc gia gồm có nhiều tiểu bang => chọn mạo từ xác định “the”

5. My parents have never been to Rome.

(Bố mẹ tôi chưa bao giờ đến Rome.)

Giải thích: Rome là tên quốc gia hình thức số ít => không cần mạo từ

Grammar 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Ask and answer questions about the following topics using the correct articles.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về các chủ đề sau bằng cách sử dụng các mạo từ chính xác.)

Tiếng Anh 12 Unit 2 Language 5 1

A: Can you play the guitar?

(Bạn có thể chơi violin không?)

B: No, I can't, but I can play the piano.

(Không, tôi không thể, nhưng tôi có thể chơi piano.)

Lời giải chi tiết:

Musical instruments (Nhạc cụ)

A: Are you learning to play the violin?

(Bạn đang học chơi violin phải không?)

B: No, I’m not but I’m learning to play the guitar.

(Không, nhưng tôi đang học chơi ghi-ta.)

Countries (Đất nước)

A: Have you ever been to the UK?

(Bạn đã đến Vương quốc Anh chưa?)

B: No, I haven’t.

(Tôi chưa.)

A: Would you like to travel to the UK?

(Bạn có muốn đi du lịch đến Vương quốc Anh không?)

B: I’d love to. I also want to go to the US.

(Tôi rất muốn. Tôi cũng muốn đi Mỹ nữa.)

Seas, oceans, mountain ranges (Biển, đại dương, dãy núi)

A: Where are the Alps located?

(Dãy Alps ở đâu?)

B: They are located in Europe.

(Chúng ở châu Âu.)

A: Do you want to swim in the Red Sea?

(Bạn muốn bơi ơở Biển Đỏ Không?)

B: No, I don’t. I can’t swim.

(Không. Tôi Không biết bơi.)

A: Have you ever been to the Himalayas?

(Bạn đã bao giờ đến dãy Himalaya chưa?)

B: Of course. The Himalayas are truly majestic with their towering peaks.

(Tất nhiên. Dãy Himalaya thực sự hùng vĩ với những đỉnh núi cao chót vót.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 2 Language

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Unit 2 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Unit 2 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Unit 2 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Unit 2 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.