Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7: The world of mass media Tiếng Anh 12 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
publicity
(n) công khai
Ví dụ minh họa
I’m in charge of the publicity for the event.
Tôi phụ trách quảng bá cho sự kiện.
advert
(n) quảng cáo
Ví dụ minh họa
Why don’t you place an advert in the local newspaper?
Tại sao bạn không đặt một quảng cáo trên tờ báo địa phương?
put up
(phr.v) dựng lên
Ví dụ minh họa
How about putting up posters in the area?
Còn việc dán áp phích trong khu vực thì sao?
social media
(n.p) mạng xã hội
Ví dụ minh họa
We can post information on social media sites, which is free and effective.
Chúng ta có thể đăng thông tin lên các trang truyền thông xã hội một cách miễn phí và hiệu quả.
effective
(adj) hiệu quả
Ví dụ minh họa
We can post information on social media sites, which is free and effective.
Chúng ta có thể đăng thông tin lên các trang truyền thông xã hội một cách miễn phí và hiệu quả.
poster
(n) áp phích

Ví dụ minh họa
How about putting up posters in the area?
Còn việc dán áp phích trong khu vực thì sao?
commercial
(n) bài quảng cáo
Ví dụ minh họa
You mean running commercials online?
Ý bạn là chạy quảng cáo trực tuyến?
discount
(n) giảm giá
Ví dụ minh họa
First, I’ll phone the local newspaper to see if they offer any discounts for charity advertising.
Đầu tiên, tôi sẽ gọi điện cho tờ báo địa phương để xem liệu họ có giảm giá cho quảng cáo từ thiện hay không.
charity
(n) tổ chức từ thiện

Ví dụ minh họa
First, I’ll phone the local newspaper to see if they offer any discounts for charity advertising.
Đầu tiên, tôi sẽ gọi điện cho tờ báo địa phương để xem liệu họ có giảm giá cho quảng cáo từ thiện hay không.
presence
(n) sự hiện diện
Ví dụ minh họa
I’ve thought of that, but I don’t have a big social media presence like you do.
Tôi đã nghĩ đến điều đó, nhưng tôi không có sự hiện diện lớn trên mạng xã hội như bạn.
promote
(v) khuyến khích
Ví dụ minh họa
And I can help you promote the event on the Internet.
Và tôi có thể giúp bạn quảng bá sự kiện này trên Internet.
profit-making
(adj) lợi nhuận
Ví dụ minh họa
We can’t afford to promote the show as if were a big profit-making event.
Chúng tôi không đủ khả năng để quảng cáo chương trình như thể đó là một sự kiện thu lợi nhuận lớn.
mass media
(n.p) truyền thông đại chúng
Ví dụ minh họa
Traditional mass media, for example, TV and newspapers, are still popular.
Các phương tiện truyền thông đại chúng truyền thống như TV và báo chí vẫn còn phổ biến.
update
(v) cập nhật
Ví dụ minh họa
Nowadays, information on the Internet is updated very quickly.
Ngày nay, thông tin trên Internet được cập nhật rất nhanh chóng.
reliable
(adj) đáng tin cậy
Ví dụ minh họa
However, not all information on the Internet is reliable.
Tuy nhiên, không phải mọi thông tin trên Internet đều đáng tin cậy.
fake news
(n.p) tin giả
Ví dụ minh họa
Some information sources on the Internet may spread fake news, which confuses people.
Một số nguồn thông tin trên Internet có thể phát tán tin giả, khiến người dân hoang mang.
confuse
(v) hoang mang
Ví dụ minh họa
Some information sources on the Internet may spread fake news, which confuses people.
Một số nguồn thông tin trên Internet có thể phát tán tin giả, khiến người dân hoang mang.
bias
(n) thành kiến
Ví dụ minh họa
Other may contain strong bias against certain groups of people in society such as women or old people.
Những nội dung khác có thể chứa đựng thành kiến mạnh mẽ đối với một số nhóm người nhất định trong xã hội như phụ nữ hoặc người già.
guilty
(adj) tội lỗi
Ví dụ minh họa
I thought he was guilty of something.
Tôi tưởng anh ấy có tội gì đó.
impossible
(adj) không thể nào
Ví dụ minh họa
There are so many interesting programmes to watch that it is sometimes impossible to watch them all.
Có rất nhiều chương trình thú vị để xem đến mức đôi khi không thể xem hết được.
By contrast
(phrase) ngược lại
Ví dụ minh họa
By contrast, articles in printed newspapers or adverts on TV cannot be changed immediately.
Ngược lại, các bài viết trên báo in hoặc quảng cáo trên TV không thể thay đổi ngay lập tức.
article
(n) bài viết
Ví dụ minh họa
By constrast, articles in printed newspapers or adverts on TV cannot be changed immediately.
Ngược lại, các bài viết trên báo in hoặc quảng cáo trên TV không thể thay đổi ngay lập tức.
rely on
(phr.v) dựa vào
Ví dụ minh họa
Moreover, let us not forget that digital media relies on the Internet and smart devices to work well.
Hơn nữa, chúng ta đừng quên rằng phương tiện truyền thông kỹ thuật số dựa vào Internet và các thiết bị thông minh để hoạt động tốt.
comfortable
(adj) thoải mái
Ví dụ minh họa
Not everyone is comfortable with technology.
Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái với công nghệ.
digital media
(n.p) truyền thông kỹ thuật số
Ví dụ minh họa
The future is uncertain for both traditional and digital media.
Tương lai là không chắc chắn cho cả phương tiện truyền thông truyền thống và kỹ thuật số.
uncertain
(adj) không chắc chắn
Ví dụ minh họa
The future is uncertain for both traditional and digital media.
Tương lai là không chắc chắn cho cả phương tiện truyền thông truyền thống và kỹ thuật số.
available
(adj) có sẵn
Ví dụ minh họa
There is so much information available online.
Có rất nhiều thông tin có sẵn trực tuyến.
permission
(n) sự cho phép
Ví dụ minh họa
There is a law against sharing private photos without permission.
Có luật cấm chia sẻ ảnh riêng tư mà không được phép.
view
(v) xem
Ví dụ minh họa
Digital media is any form of media that is created, viewed, and distributed via electronic devices.
Phương tiện kỹ thuật số là bất kỳ hình thức phương tiện nào được tạo, xem và phân phối thông qua các thiết bị điện tử.
electronic device
(n.p) thiết bị điện tử

Ví dụ minh họa
Digital media is any form of media that is created, viewed, and distributed via electronic devices.
Phương tiện kỹ thuật số là bất kỳ hình thức phương tiện nào được tạo, xem và phân phối thông qua các thiết bị điện tử.
distribute
(v) phân phối
Ví dụ minh họa
Digital media is any form of media that is created, viewed, and distributed via electronic devices.
Phương tiện kỹ thuật số là bất kỳ hình thức phương tiện nào được tạo, xem và phân phối thông qua các thiết bị điện tử.
accessible
(adj) có thể truy cập
Ví dụ minh họa
Most digital content is also freely accessible.
Hầu hết nội dung kỹ thuật số cũng có thể truy cập miễn phí.
interactive
(adj) tương tác
Ví dụ minh họa
In addition, digital media forms are more interactive.
Ngoài ra, các hình thức truyền thông kỹ thuật số có tính tương tác cao hơn.
instant
(adj) lập tức
Ví dụ minh họa
For example, customers can provide instant feedback, which can be used to solve any problems.
Ví dụ: khách hàng có thể cung cấp phản hồi tức thì, phản hồi này có thể được sử dụng để giải quyết mọi vấn đề.
flexible
(adj) linh hoạt
Ví dụ minh họa
Furthermore, digital media is more flexible since information can be updated easily and frequently.
Tôi biết việc mua một chai nước từ máy bán hàng tự động hoặc siêu thị sẽ tiện lợi như thế nào.
credible
(adj) đáng tin cậy
Ví dụ minh họa
Since anyone with access to computers and the Internet can post or share information online, it raises the question of how credible.
Vì bất kỳ ai có quyền truy cập vào máy tính và Internet đều có thể đăng hoặc chia sẻ thông tin trực tuyến, điều đó đặt ra câu hỏi hoặc mức độ đáng tin cậy.
struggle
(v) đấu tranh
Ví dụ minh họa
Many people also still struggle with technology.
Nhiều người vẫn còn phải vật lộn với công nghệ.
fact-check
(v) kiểm chứng thông tin
Ví dụ minh họa
On the other hand, traditional media offers information from reliable sources that are fact-checked.
Mặt khác, phương tiện truyền thông truyền thống cung cấp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy đã được kiểm chứng thực tế.
broadcast
(n) đài phát thanh
Ví dụ minh họa
So although digital media is on the rise, traditional media such as printed newspapers, broadcast TV, and radio is here to stay.
Vì vậy, mặc dù các phương tiện truyền thông kỹ thuật số đang phát triển, các phương tiện truyền thống như báo in, truyền hình và đài phát thanh vẫn tiếp tục tồn tại.
remote
(adj) xa xôi
Ví dụ minh họa
To emphasize that printed newspapers can easily be sent to remote places.
Để nhấn mạnh rằng báo in có thể dễ dàng được gửi đến những nơi xa xôi.
here to stay
(idiom) tiếp tục tồn tại
Ví dụ minh họa
So although digital media is on the rise, traditional media such as printed newspapers, broadcast TV, and radio is here to stay.
Vì vậy, mặc dù các phương tiện truyền thông kỹ thuật số đang phát triển, các phương tiện truyền thống như báo in, truyền hình và đài phát thanh vẫn tiếp tục tồn tại.
customer
(n) khách hàng

Ví dụ minh họa
In return, almost every organisation can reach its target customers easily via digital media.
Đổi lại, hầu hết mọi tổ chức đều có thể tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách dễ dàng thông qua phương tiện truyền thông kỹ thuật số.
assume
(v) cho rằng
Ví dụ minh họa
I assume 30 percent of them will show more interest.
Tôi cho rằng 30% trong số họ sẽ thể hiện sự quan tâm nhiều hơn.
cyberbullying
(n) bắt nạt trực tuyến

Ví dụ minh họa
Your school’s social awareness club wants to raise awareness of cyberbullying among teenagers.
Câu lạc bộ nâng cao nhận thức xã hội của trường bạn muốn nâng cao nhận thức về bắt nạt trực tuyến trong thanh thiếu niên.
visual
(adj) hình ảnh
Ví dụ minh họa
Audio and visual.
m thanh và hình ảnh.
brochure
(n) cuốn sách nhỏ

Ví dụ minh họa
Leaflets and brochures.
Tờ rơi và tài liệu quảng cáo.
leaflet
(n) tờ rơi
Ví dụ minh họa
Leaflets and brochures.
Tờ rơi và tài liệu quảng cáo.
pay attention
(phr.v) chú ý
Ví dụ minh họa
So I’m afraid they won’t pay much attention to email messages.
Vì vậy tôi sợ họ sẽ không chú ý nhiều đến tin nhắn email.
post
(v) đăng bài
Ví dụ minh họa
Reason: easy to post any information on the Internet.
Lý do: dễ dàng đăng bất kỳ thông tin nào lên Internet.
popular
(adj) phổ biến
Ví dụ minh họa
In general, which news source was very popular with both age groups?
Nhìn chung, nguồn tin tức nào rất phổ biến với cả hai nhóm tuổi?
stylish
(adj) phong cách
Ví dụ minh họa
They look very stylish.
Họ trông rất phong cách.
mutual
(adj) chung/ lẫn nhau
Ví dụ minh họa
They are at a birthday party of a mutual friend.
Họ đang dự tiệc sinh nhật của một người bạn chung.
polite
(adj) lịch sự
Ví dụ minh họa
Small talk in an informal, polite conversation with strangers, classmates, or friends.
Nói chuyện nhỏ trong một cuộc trò chuyện thân mật, lịch sự với người lạ, bạn cùng lớp hoặc bạn bè.
disaster
(n) thảm họa
Ví dụ minh họa
Nowadays, they are still used in parts of Japan, the Philippines, and the US to alert people to natural disasters such as storms, earthquakes, and tornadoes.
Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở nhiều nơi ở Nhật Bản, Philippines và Mỹ để cảnh báo người dân về các thảm họa thiên nhiên như bão, động đất và lốc xoáy.
alert
(v) cảnh báo
Ví dụ minh họa
Nowadays, they are still used in parts of Japan, the Philippines, and the US to alert people to natural disasters such as storms, earthquakes, and tornadoes.
Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở nhiều nơi ở Nhật Bản, Philippines và Mỹ để cảnh báo người dân về các thảm họa thiên nhiên như bão, động đất và lốc xoáy.
earthquake
(n) động đất
Ví dụ minh họa
Nowadays, they are still used in parts of Japan, the Philippines, and the US to alert people to natural disasters such as storms, earthquakes, and tornadoes.
Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở nhiều nơi ở Nhật Bản, Philippines và Mỹ để cảnh báo người dân về các thảm họa thiên nhiên như bão, động đất và lốc xoáy.
tornado
(n) lốc xoáy

Ví dụ minh họa
Nowadays, they are still used in parts of Japan, the Philippines, and the US to alert people to natural disasters such as storms, earthquakes, and tornadoes.
Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng ở nhiều nơi ở Nhật Bản, Philippines và Mỹ để cảnh báo người dân về các thảm họa thiên nhiên như bão, động đất và lốc xoáy.
advanced
(v) tiên tiến
Ví dụ minh họa
They could be as advanced as digital billboards, or as simple as public loudspeakers.
Chúng có thể tiên tiến như bảng quảng cáo kỹ thuật số hoặc đơn giản như loa công cộng.
insect
(n) côn trùng
Ví dụ minh họa
The constant light emitted by digital billboards often confuses birds, harms insects, and causes health problems in humans, too.
Ánh sáng liên tục phát ra từ các bảng quảng cáo kỹ thuật số thường khiến các loài chim nhầm lẫn, gây hại cho côn trùng và gây ra các vấn đề sức khỏe cho con người.
billboard
(n) bảng quảng cáo

Ví dụ minh họa
The constant light emitted by digital billboards often confuses birds, harms insects, and causes health problems in humans, too.
Ánh sáng liên tục phát ra từ các bảng quảng cáo kỹ thuật số thường khiến các loài chim nhầm lẫn, gây hại cho côn trùng và gây ra các vấn đề sức khỏe cho con người.
emit
(v) phát ra
Ví dụ minh họa
The constant light emitted by digital billboards often confuses birds, harms insects, and causes health problems in humans, too.
Ánh sáng liên tục phát ra từ các bảng quảng cáo kỹ thuật số thường khiến các loài chim nhầm lẫn, gây hại cho côn trùng và gây ra các vấn đề sức khỏe cho con người.
warn
(v) cảnh báo
Ví dụ minh họa
In the past, public loudspeakers were used during the war to warn people of air attacks.
Trước đây, loa phóng thanh công cộng được sử dụng trong chiến tranh để cảnh báo người dân về các cuộc không kích.
loudspeaker
(n) loa phóng thanh
Ví dụ minh họa
In the past, public loudspeakers were used during the war to warn people of air attacks.
Trước đây, loa phóng thanh công cộng được sử dụng trong chiến tranh để cảnh báo người dân về các cuộc không kích.
attack
(n) cuộc tấn công
Ví dụ minh họa
In the past, public loudspeakers were used during the war to warn people of air attacks.
Trước đây, loa phóng thanh công cộng được sử dụng trong chiến tranh để cảnh báo người dân về các cuộc không kích.
connection
(n) kết nối
Ví dụ minh họa
The village is far away in the mountains, but the villagers have a fast internet connection.
Ngôi làng ở xa trong núi nhưng dân làng có kết nối internet nhanh.
the press
(n) báo chí
Ví dụ minh họa
Peter and I are discussing the news in the local press.
Peter và tôi đang thảo luận tin tức trên báo chí địa phương.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Global Success Unit 7 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.