Tiếng Anh 12 Unit 8 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Unit 8 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Unit 8 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Pronunciation Assimilation 1. Listen and repeat the examples above. Pay attention to the highlighted sounds. 2. Listen and underline the parts where assimilation occurs. Then practise reading the sentences in pairs. Vocabulary Conserving wildlife 1. Match the words with their meanings. 2. Complete the sentences using the words in 1. Grammar Adverbial clauses of condition and comparison 1. Combine the sentences using adverbial clauses of condition or comparison. Use the conjunctions in brackets
Pronunciation 1
Assimilation
(Sự đồng hóa âm)
1. Listen and repeat the examples above. Pay attention to the highlighted sounds.
(Nghe và lặp lại các ví dụ trên. Hãy chú ý đến những âm thanh nổi bật.)

Phương pháp giải:
Đồng hóa là một quá trình trong đó một âm thanh được thay đổi thành một âm thanh khác do ảnh hưởng của âm thanh lân cận.
Pronunciation 2
2. Listen and underline the parts where assimilation occurs. Then practise reading the sentences in pairs.
(Nghe và gạch chân những phần có sự đồng hóa. Sau đó luyện đọc các câu theo cặp.)
1. Apes are larger than monkeys.
(Vượn lớn hơn khỉ.)
2. If fed properly, the bear will recover soon.
(Nếu cho ăn đúng cách, gấu sẽ sớm hồi phục.)
3. Both species benefit from living together.
(Cả hai loài đều được hưởng lợi khi chung sống.)
4. Ten per cent of the world's population was infected by the virus.
(10% dân số thế giới bị nhiễm virus.)
Lời giải chi tiết:

Vocabulary 1
Conserving wildlife
(Bảo tồn động vật hoang dã)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)
1. extinct (adj) 2. survive (v) 3. captivity (n) 4. conserve (v) 5. rare (adj) | a. to continue to live or exist, usually despite difficulty or danger b. the situation in which a person or animal is kept somewhere and is not allowed to leave c. to protect the natural environment d. when a particular type of plant or animal stops existing e. not common or frequent; very unusual |
Lời giải chi tiết:
1 - d. extinct (adj): when a particular type of plant or animal stops existing
(tuyệt chủng: khi một loại thực vật hoặc động vật cụ thể ngừng tồn tại)
2 - a. survive (v): to continue to live or exist, usually despite difficulty or danger
(sống sót: tiếp tục sống hoặc tồn tại, thường bất chấp khó khăn hoặc nguy hiểm)
3 - b. captivity (n): the situation in which a person or animal is kept somewhere and is not allowed to leave
(bị giam cầm: tình trạng một người hoặc động vật bị giữ ở một nơi nào đó và không được phép rời đi)
4 - c. conserve (v): to protect the natural environment
(bảo tồn: bảo vệ môi trường tự nhiên)
5 - e. rare (adj): not common or frequent; very unusual
(hiếm: không phổ biến hoặc thường xuyên; rất bất thường)
Vocabulary 2
2. Complete the sentences using the words in 1.
(Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở bài 1.)
1. Wild animals need to live in their natural habitats in order to _______.
2. Many _______ animals are in urgent need of protection.
3. Scientists estimate that every day around 150 species become _______.
4. All the animals looked well after being released from _______.
5. A new law has been introduced to _______wildlife in the area.
Lời giải chi tiết:
1. Wild animals need to live in their natural habitats in order to survive.
(Động vật hoang dã cần sống trong môi trường sống tự nhiên của chúng để tồn tại.)
2. Many rare animals are in urgent need of protection.
(Nhiều loài động vật quý hiếm đang cần được bảo vệ khẩn cấp.)
3. Scientists estimate that every day around 150 species become extinct.
(Các nhà khoa học ước tính mỗi ngày có khoảng 150 loài bị tuyệt chủng.)
4. All the animals looked well after being released from captivity.
(Tất cả các loài động vật đều trông khỏe mạnh sau khi được thả ra khỏi nơi nuôi nhốt.)
5. A new law has been introduced to conserve wildlife in the area.
(Một luật mới đã được ban hành để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực.)
Grammar 1
Adverbial clauses of condition and comparison
(Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh)
1. Combine the sentences using adverbial clauses of condition or comparison. Use the conjunctions in brackets and make any necessary changes.
(Nối các câu sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện hoặc so sánh. Sử dụng các liên từ trong ngoặc và thực hiện bất kỳ thay đổi cần thiết nào.)
1. You must release the sea turtle into the sea. Otherwise, it will die soon. (if)
(Bạn phải thả rùa biển về biển. Nếu không nó sẽ chết sớm.)
=> ________________________________________________________
2. Raising people's awareness is important to preserve wildlife. Imposing strict laws is also important. (as... as)
(Nâng cao nhận thức của người dân là điều quan trọng để bảo tồn động vật hoang dã. Việc áp đặt luật nghiêm ngặt cũng rất quan trọng.)
=> ________________________________________________________
3. We must stop poaching. Otherwise, many endangered species will become extinct. (unless)
(Chúng ta phải chấm dứt nạn săn trộm. Nếu không, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ bị tuyệt chủng.)
=> ________________________________________________________
4. A monkey is very intelligent. You may not think it is. (more... than)
(Khỉ rất thông minh. Bạn có thể không nghĩ là như vậy.)
=> ________________________________________________________
Phương pháp giải:
- Mệnh đề trạng từ chỉ điều kiện đưa ra kết quả tiềm ẩn của một tình huống hoặc điều kiện, có thật hoặc tưởng tượng. Nó sử dụng các liên từ phụ thuộc như if, provided that, until hoặc unless.
Ví dụ:
What would you buy if you won the lottery?
(Bạn sẽ mua gì nếu trúng xổ số?)
We can't release injured animals into the wild unless they are treated and fully recovered.
(Chúng ta không thể thả động vật bị thương về tự nhiên trừ khi chúng được điều trị và hồi phục hoàn toàn.)
- Mệnh đề trạng từ so sánh mô tả cách so sánh một thứ như kỹ năng, kích thước hoặc số lượng với một thứ khác. Nó sử dụng các liên từ phụ thuộc như than, as... as, hoặc as.
Ví dụ:
There are more endangered species today than there were 50 years ago.
(Ngày nay có nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng hơn 50 năm trước.)
Gibbons are as famous for their beautiful singing as they are for their swinging movements through the trees.
(Vượn nổi tiếng vì giọng hát hay cũng như những động tác đu đưa qua những tán cây.)
Lời giải chi tiết:
1.If you don't release the sea turtle into the sea, it will die soon.
(Nếu bạn không thả rùa biển xuống biển, nó sẽ chết sớm.)
Giải thích: Câu điều kiện loại 1 “If + S + V (thì hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).”
2. Raising people's awareness is as important to preserve wildlife as imposing strict laws.
(Nâng cao nhận thức của người dân để bảo tồn động vật hoang dã cũng quan trọng như việc áp đặt luật pháp nghiêm ngặt.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng “N1 + be + as + adj + as + N2.”
3.Unless we stop poaching, many endangered species will become extinct.
(Nếu chúng ta không ngừng săn bắn, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ bị tuyệt chủng.)
Giải thích: Câu điều kiện loại 1 với unless “Unless + S + V (thì hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).” (nếu…không… thì…)
4. A monkey is more intelligent than you may think.
(Khỉ thông minh hơn bạn nghĩ.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài “S + be + more + adj + than + mệnh đề.”
Grammar 2
2. Work in pairs. Make sentences about endangered animals using adverbial clauses of condition or comparison.
(Làm việc theo cặp. Đặt câu về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách sử dụng các mệnh đề trạng ngữ chỉ tình trạng hoặc so sánh.)
Example: (Ví dụ)
Punishment for hunting endangered animals is not as harsh as it should be.
(Hình phạt cho việc săn bắt động vật có nguy cơ tuyệt chủng không quá khắc nghiệt như đáng lẽ nó phải có.)
If we don't protect giant pandas, they will soon become extinct.
(Nếu chúng ta không bảo vệ loài gấu trúc khổng lồ, chúng sẽ sớm bị tuyệt chủng.)
Lời giải chi tiết:
- Unless their natural habitats are protected, many endangered species will struggle to survive.
(Nếu môi trường sống tự nhiên của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng không được bảo vệ, chúng sẽ phải vật lộn để sinh tồn.)
- The Sumatran orangutan is even more intelligent than some people believe, capable of using tools and solving puzzles.
(Đười ươi Sumatra thậm chí còn thông minh hơn một số người tin, có khả năng sử dụng các công cụ và giải các câu đố.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 8 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Unit 8 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Unit 8 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Unit 8 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Unit 8 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.