Tiếng Anh 12 Unit 6 Language

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Unit 6 Language

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Unit 6 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Pronunciation Homophones 1. Listen and repeat the following homophones. 2. Choose the correct words to complete the sentences. Listen and repeat. Then practise saying the sentences in pairs. Vocabulary Science and technology 1. Match the words with their meanings. 2. Complete the sentences using the correct forms of the words from 1. Grammar Active and passive causatives 1. Rewrite the sentences using active or passive causatives. 2. Work in pairs. Make predictions about applications of robots i

Pronunciation 1

Video hướng dẫn giải

Homophones

(Từ đồng âm)

1. Listen and repeat the following homophones.

(Nghe và lặp lại các từ đồng âm sau.)

1

to

two

2

there

their

3

where

wear

4

board

bored

5

hour

our

6

allowed

aloud

7

know

no

8

right

write

Phương pháp giải:

Từ đồng âm là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa khác nhau.

Lời giải chi tiết:

1

to /tuː/: đến

two /tuː/: số 2

2

there /ðeə(r)/:

their /ðeə(r)/: của họ

3

where /weə(r)/: ở đâu

wear /weə(r)/: mặc

4

board /bɔːd/: cái bảng

bored /bɔːd/: chán

5

hour /ˈaʊə(r)/: giờ

our /ˈaʊə(r)/: của chúng ta

6

allowed /əˈlaʊ/: cho phép

aloud /əˈlaʊ/: lớn tiếng

7

know /nəʊ/: biết

no /nəʊ/: không

8

right /raɪt/: đúng

write /raɪt/: viết

Pronunciation 2

Video hướng dẫn giải

2. Choose the correct words to complete the sentences. Listen and repeat. Then practise saying the sentences in pairs.

(Chọn từ đúng để hoàn thành câu. Lắng nghe và lặp lại. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)

1. There are more than two/to types of robots.

2. We want to know wear/where AI technologies are used today.

3. There/Their have been some worries about AI taking over the world.

4. Robots can work for long ours/hours without feeling tired.

5. We have no/know idea about the future of AI in space exploration.

Phương pháp giải:

to /tuː/: đến

two /tuː/: số 2

where /weə(r)/: ở đâu

wear /weə(r)/: mặc

there /ðeə(r)/:

their /ðeə(r)/: của họ

hour /ˈaʊə(r)/: giờ

our /ˈaʊə(r)/: của chúng ta

know /nəʊ/: biết

no /nəʊ/: không

Lời giải chi tiết:

1. There are more than two types of robots.

(Có nhiều hơn hai loại robot.)

2. We want to know where AI technologies are used today.

(Chúng tôi muốn biết ngày nay công nghệ AI được sử dụng ở đâu.)

3.There have been some worries about AI taking over the world.

(Đã có một số lo ngại về việc AI chiếm lĩnh thế giới.)

4. Robots can work for long hours without feeling tired.

(Robot có thể làm việc nhiều giờ mà không cảm thấy mệt mỏi.)

5. We have no idea about the future of AI in space exploration.

(Chúng ta không biết gì về tương lai của AI trong việc khám phá không gian.)

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

Science and technology

(Khoa học và công nghệ)

1. Match the words with their meanings.

(Nối các từ với nghĩa của chúng.)

1. advanced (adj)

a. a computer programme that can have a conversation with a human being, usually over the Internet

2. chatbot (n)

b. to examine the nature or structure of something

3. artificial intelligence (n)

c. modern and recently developed

4. programme (v)

d. to tell a machine to operate in a specific way

5. analyse (v)

e. the study and development of computer systems that can copy human behaviour

Lời giải chi tiết:

1. c

2. a

3. e

4. d

5. b

1 - c. advanced (adj): modern and recently developed

(tiên tiến: hiện đại và mới phát triển)

2 - a. chatbot (n): a computer programme that can have a conversation with a human being, usually over the Internet

(chatbot: một chương trình máy tính có thể trò chuyện với con người, thường là qua Internet)

3 - e. artificial intelligence (n): the study and development of computer systems that can copy human behaviour

(trí tuệ nhân tạo: nghiên cứu và phát triển hệ thống máy tính có thể sao chép hành vi của con người)

4 - d. programme (v): to tell a machine to operate in a specific way

(lập trình: yêu cầu máy hoạt động theo một cách cụ thể)

5 - b. analyse (v): to examine the nature or structure of something

(phân tích: xem xét bản chất hoặc cấu trúc của cái gì đó)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the sentences using the correct forms of the words from 1.

(Hoàn thành câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.)

1. _________ is now part of our everyday lives.

2. With its human-like appearance and ability to walk and talk, Sophia is considered the most _________ robot in the world.

3. Robots must be _________ to perform human-like activities

4. This programme uses students' answers to _________ their language proficiency.

5. Many businesses use _________ to offer real-time customer support.

Lời giải chi tiết:

1.Artificial intelligence is now part of our everyday lives.

(Trí tuệ nhân tạo hiện là một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)

Giải thích: trước động từ “to be” cần chủ ngữ => điền danh từ. Danh từ AI (trí tuệ nhân tạo) phù hợp nhất với nghĩa của câu.

2. With its human-like appearance and ability to walk and talk, Sophia is considered the most advanced robot in the world.

(Với ngoại hình giống con người cùng khả năng đi lại và nói chuyện, Sophia được coi là robot tiên tiến nhất thế giới.)

Giải thích: cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài “the most” + tính từ + danh từ”, chỗ trống cần điền là tính từ.

3. Robots must be programmed to perform human-like activities.

(Robot phải được lập trình để thực hiện các hoạt động giống con người.)

Giải thích: Câu bị động với động từ khuyết thiếu: must be + V3/ed

4. This programme uses students' answers to analyse their language proficiency.

(Chương trình này sử dụng câu trả lời của học sinh để phân tích trình độ ngôn ngữ của họ.)

Giải thích: sau giới từ “to” điền động từ nguyên thể

5. Many businesses use chatbots to offer real-time customer support.

(Nhiều doanh nghiệp sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng theo thời gian thực.)

Giải thích: sau động từ “use” + danh từ.

Grammar 1

Video hướng dẫn giải

Active and passive causatives

(Thể cầu khiến chủ động và bị động)

1. Rewrite the sentences using active or passive causatives.

(Viết lại câu sử dụng thể cầu khiến chủ động hoặc bị động.)

1. A robot cleans my house every day.

(Robot dọn dẹp nhà tôi mỗi ngày.)

=> I _______________________________.

2. My dad arranged for someone to repair our robot vacuum cleaner.

(Bố tôi đã sắp xếp người sửa chữa máy hút bụi robot của chúng tôi.)

=> My dad __________________________.

3. The shop arranged for a robot to put together our furniture in 10 minutes.

(Cửa hàng đã sắp xếp một robot để lắp ráp đồ đạc của chúng tôi trong 10 phút.)

=> We _____________________________.

4. They will upgrade his computer to improve its performance.

(Họ sẽ nâng cấp máy tính của anh ấy để cải thiện hiệu suất của nó.)

=> He______________________________.

Phương pháp giải:

- Thể cầu khiến chủ động được sử dụng với nghĩa là 'khiến ai đó làm điều gì đó'.

+ Cấu trúc:

have + someone + bare infinitive

get + someone + to-infinitive

+ Ví dụ:

The Al expert had his assistant activate the new robot.

(Chuyên gia AI đã nhờ trợ lý của mình kích hoạt robot mới.)

I will get more people tojoin the technology club.

(Tôi sẽ rủ thêm nhiều người tham gia câu lạc bộ công nghệ.)

- Thể cầu khiến bị động được sử dụng với nghĩa là 'làm cho việc gì đó được thực hiện'.

+ Cấu trúc: have/get + something + past participle

+ Ví dụ: The Al expert had/got the new robot activated.

(Chuyên gia Al đã kích hoạt robot mới.)

Lời giải chi tiết:

1. I have a robot clean my house every day.

(Tôi nhờ một con robot dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày.)

Hoặc: I get a robot to clean my house every day.

Hoặc: I have/ get my house cleaned every day by a robot.

2. My dad had someone repair our robot vacuum cleaner.

(Bố tôi đã nhờ người sửa chữa máy hút bụi robot của chúng tôi.)

Hoặc: My dad got someone to repair our robot vacuum cleaner.

Hoặc: My dad had/got our robot vacuum cleaner repaired.

3. We had a robot put together our furniture in 10 minutes.

(Chúng tôi đã nhờ một robot lắp ráp đồ đạc trong 10 phút.)

Hoặc: We got a robot to put together our furniture in 10 minutes.

Hoặc: We got our furniture put together by a robot in 10 minutes.

4. He will have/get his computer upgraded to improve its performance.

(Chiếc máy tính của anh ấy sẽ được nâng cấp để cải thiện hiệu suất.)

Grammar 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Make predictions about applications of robots in the future, using causatives.

(Làm việc theo cặp. Đưa ra dự đoán về các ứng dụng của robot trong tương lai bằng cách sử dụng thể cầu khiến.)

Examples: (Ví dụ)

People will have robots do all the delivery services for them.

(Con người sẽ nhờ robot làm tất cả các dịch vụ giao hàng cho họ.)

People will have all dangerous jobs done by robots.

(Con người sẽ nhờ robot làm làm mọi công việc nguy hiểm.)

Lời giải chi tiết:

People will have robots do the difficult experiments.

(Con người sẽ nhờ robot thực hiện những thí nghiệm khó khăn.)

People will have surgeries done by advanced robots.

(Con người sẽ được phẫu thuật bởi những robot tiên tiến.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 6 Language

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Unit 6 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Unit 6 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Unit 6 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Unit 6 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.