Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Pronunciation Mark the intonation in the following questions. Then listen and check. Practise saying them in pairs. Vocabulary Complete the text. Use the correct forms of the words and phrases in the box. Grammar Choose the sentence that has the closest meaning to the given sentence.
Pronunciation
Mark the intonation in the following questions. Then listen and check. Practise saying them in pairs.
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau. Sau đó nghe và kiểm tra. Hãy tập nói chúng theo cặp.)
1. When was the last meeting of your reading club?
2. Is lifelong learning important for career development?
3. You don't attend night school classes, do you? I've never seen you before.
4. Is the course held on weekdays or at the weekend?
Phương pháp giải:
Question types (Loại câu hỏi) | Intonation patterns (Quy tắc ngữ điệu) |
Yes/No questions (Câu hỏi yes/ no) | (rising, at the end of the sentence) (lên giọng ở cuối câu) |
Wh-questions (Câu hỏi wh) | (falling, at the end of the sentence) (xuống giọng ở cuối câu) |
Choice questions (Câu hỏi lựa chọn) | (rising on each choice before the word 'or'); (falling, at the end of the sentence) (lên giọng với mỗi lựa chọn trước “or”; xuống giọng ở cuối câu) |
Question tags (Câu hỏi đuôi) | (falling on the question tag, when almost sure of the answer); (rising on the question tag, when not sure of the answer) (xuống giọng với câu hỏi đuôi, khi gần như chắc chắn câu trả lời; lên giọng ở câu hỏi đuôi khi không chắc câu trả lời) |
Lời giải chi tiết:

1. When was the last meeting of your reading club?
(Cuộc họp cuối cùng của câu lạc bộ đọc sách của bạn là khi nào?)
Giải thích: Wh-question => ngữ điệu xuống
2. Is lifelong learning important for career development?
(Học tập suốt đời có quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp không?)
Giải thích: Yes/No -question => ngữ điệu lên
3. You don't attend night school classes, do you? I've never seen you before.
(Bạn không tham gia các lớp học ban đêm phải không? Tôi chưa bao giờ gặp bạn trước đây.)
Giải thích: Question tag, chắc chắn về câu trả lời => ngữ điệu xuống
4. Is the course held on weekdays or at the weekend?
(Khóa học tổ chức vào ngày thường hay cuối tuần?)
Giải thích: Choice question => ngữ điệu lên trước từ “or”, ngữ điệu xuống ở cuối câu
Vocabulary
Complete the text. Use the correct forms of the words and phrases in the box.
(Hoàn thành văn bản. Sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong khung.)
learning community well-rounded relevant adult education distance learning |
Lifelong learning is especially (1) ______ in today's fast changing world. There are many ways to engage in lifelong learning. First, you can attend courses at (2) ______ institutions. Second, you can also take remote or (3) ______ courses with the help of technology. Third, you can join a (4) ______ of people who share common learning goals. And, finally, you can learn by reading widely and researching topics. This will help you become (5) ______ and prepare you to face future challenges.
Phương pháp giải:
- learning community (n.p): cộng đồng học tập
- well-rounded (adj): toàn diện
- relevant (adj): phù hợp
- adult education (n.p): giáo dục người trưởng thành
- distance learning (n.p): học từ xa
Lời giải chi tiết:
Lifelong learning is especially (1) relevant in today's fast changing world. There are many ways to engage in lifelong learning. First, you can attend courses at (2) adult education institutions. Second, you can also take remote or (3) distance learning courses with the help of technology. Third, you can join a (4) learning community of people who share common learning goals. And, finally, you can learn by reading widely and researching topics. This will help you become (5) well-rounded and prepare you to face future challenges.
Tạm dịch:
Học tập suốt đời đặc biệt phù hợp trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay. Có nhiều cách để tham gia vào việc học tập suốt đời. Đầu tiên, bạn có thể tham gia các khóa học tại các cơ sở giáo dục dành cho người lớn. Thứ hai, bạn cũng có thể tham gia các khóa học từ xa hoặc từ xa với sự trợ giúp của công nghệ. Thứ ba, bạn có thể tham gia cộng đồng học tập gồm những người có chung mục tiêu học tập. Và cuối cùng, bạn có thể học bằng cách đọc rộng rãi và nghiên cứu các chủ đề. Điều này sẽ giúp bạn trở nên toàn diện và chuẩn bị cho bạn đối mặt với những thách thức trong tương lai.
Grammar
Choose the sentence that has the closest meaning to the given sentence.
(Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho.)
1. 'You should continue learning after leaving school,' my grandfather said.
A. My grandfather advised me to continue learning after leaving school.
B. I advised my grandfather to continue learning after leaving school.
C. My grandfather didn't want me to continue learning after leaving school.
D. I didn't want my grandfather to continue learning after leaving school.
2. 'I'll help you register for the course,’ my sister said.
A. My sister forced me to register for her course.
B. My sister offered to help me register for the course.
C. I wanted to help my sister register for the course
D. I wanted my sister to register for the course.
3. 'Can you show me how to download this video?’ my mother asked.
A. I asked my mother to show me how to download that video.
B. I showed my mother how to download that video.
C. My mother asked me to show her how to download that video.
D. My mother showed me how to download that video.
4. 'Don't enter your sister's room. She is studying,’ my father told me.
A. My sister ordered me not to enter her room because she was studying.
B. My sister ordered my father not to enter her room because she was studying.
C. I ordered my father not to enter my sister's room because she was studying.
D. My father ordered me not to enter my sister's room because she was studying.
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. C | 4. D |
1. A
'You should continue learning after leaving school,' my grandfather said.
('Con nên tiếp tục học sau khi ra trường', ông tôi nói.)
A. My grandfather advised me to continue learning after leaving school.
(Ông tôi khuyên tôi nên tiếp tục học sau khi ra trường.)
B. I advised my grandfather to continue learning after leaving school.
(Tôi khuyên ông tôi nên tiếp tục học sau khi ra trường.)
C. My grandfather didn't want me to continue learning after leaving school.
(Ông tôi không muốn tôi tiếp tục học sau khi rời ghế nhà trường.)
D. I didn't want my grandfather to continue learning after leaving school.
(Tôi không muốn ông tôi tiếp tục học sau khi ra trường.)
Giải thích: Tường thuật lời khuyên “S + advised + O + to V”
2. B
'I'll help you register for the course,’ my sister said.
('Chị sẽ giúp em đăng ký khóa học', chị tôi nói.)
A. My sister forced me to register for her course.
(Chị tôi ép tôi đăng ký khóa học của chị.)
B. My sister offered to help me register for the course.
(Chị tôi đề nghị giúp tôi đăng ký khóa học.)
C. I wanted to help my sister register for the course.
(Tôi muốn giúp chị tôi đăng ký khóa học)
D. I wanted my sister to register for the course.
(Tôi muốn chị gái tôi đăng ký khóa học.)
Giải thích: Tường thuật lời đề nghị “S + offered + to V”
3. C
'Can you show me how to download this video?’ my mother asked.
('Con có thể chỉ cho mẹ cách tải video này xuống được không?' mẹ tôi hỏi.)
A. I asked my mother to show me how to download that video.
(Tôi đã nhờ mẹ chỉ cho tôi cách tải video đó xuống.)
B. I showed my mother how to download that video.
(Tôi đã chỉ cho mẹ cách tải video đó xuống.)
C. My mother asked me to show her how to download that video.
(Mẹ tôi nhờ tôi chỉ cho bà cách tải video đó xuống.)
D. My mother showed me how to download that video.
(Mẹ tôi chỉ cho tôi cách tải video đó xuống.)
Giải thích: Tường thuật lời yêu cầu “S + asked + O + to V”
4. D
'Don't enter your sister's room. She is studying,’ my father told me.
('Đừng vào phòng chị gái. Chị ấy đang học bài,’ bố tôi nói với tôi.)
A. My sister ordered me not to enter her room because she was studying.
(Chị tôi ra lệnh cho tôi không được vào phòng chị ấy vì chị ấy đang học bài.)
B. My sister ordered my father not to enter her room because she was studying.
(Chị tôi ra lệnh cho bố tôi không được vào phòng chị vì chị đang học bài.)
C. I ordered my father not to enter my sister's room because she was studying.
(Tôi ra lệnh cho bố tôi không được vào phòng chị tôi vì chị ấy đang học bài.)
D. My father ordered me not to enter my sister's room because she was studying.
(Bố tôi ra lệnh cho tôi không được vào phòng chị tôi vì chị ấy đang học bài.)
Giải thích: Tường thuật lời ra lệnh “S + ordered + O + to V”
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Unit 10 Looking back của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.