Tiếng Anh 12 Review 1 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Review 1 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Review 1 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Pronunciation 1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation. 2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word which differs from the other three in the position of the main stress. Vocabulary 1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word. 2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word. 3. Mark the letter A, B, C, or D
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ có phần gạch chân khác với ba từ còn lại về cách phát âm.)
1.
A. resigned
B. adopted
C. attended
D. celebrated
2.
A. translate
B. landfill
C. waste
D. paper
3.
A. custom
B. decompose
C. leftover
D. hero
4.
A. diversity
B. variety
C. festival
D. identity
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. A | 4. C |
1. A
A. resigned /rɪˈzaɪnd/
B. adopted /əˈdɒptɪd/
C. attended /əˈtendɪd/
D. celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /d/, các phương án còn lại phát âm /ɪd/.
2. B
A. translate / trænzˈleɪt/
B. landfill /ˈlændfɪl/
C. waste /weɪst/
D. paper /ˈpeɪpə(r)/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /æ/, các phương án còn lại phát âm /eɪ/.
3. A
A. custom /ˈkʌstəm/
B. decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/
C. leftover /ˈleftəʊvə(r)/
D. hero /ˈhɪərəʊ/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ə/, các phương án còn lại phát âm /əʊ/.
4. C
A. diversity /daɪˈvɜːsəti/
B. variety /vəˈraɪəti/
C. festival /ˈfestɪvl/
D. identity /aɪˈdentəti/
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm /ɪ/, các phương án còn lại phát âm /aɪ/.
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word which differs from the other three in the position of the main stress.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra từ khác với ba từ còn lại ở vị trí trọng âm chính.)
1.
A. attend
B. carry
C. adopt
D. resign
2.
A. origin
B. achievement
C. container
D. attraction
3.
A. festivity
B. variety
C. biography
D. ceremony
4.
A. cuisine
B. landfill
C. costume
D. compost
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. A | 3. D | 4. A |
1. B
A. attend /əˈtend/
B. carry /ˈkæri/
C. adopt /əˈdɒpt/
D. resign /rɪˈzaɪn/
Phương án B có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.
2. A
A. origin /ˈɒrɪdʒɪn/
B. achievement /əˈtʃiːvmənt/
C. container /kənˈteɪnə(r)/
D. attraction /əˈtrækʃn/
Phương án A có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.
3. D
A. festivity /feˈstɪvəti/
B. variety /vəˈraɪəti/
C. biography /baɪˈɒɡrəfi/
D. ceremony /ˈserəməni/
Phương án D có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.
4. A
A. cuisine /kwɪˈziːn/
B. landfill /ˈlændfɪl/
C. costume /ˈkɒstjuːm/
D. compost /ˈkɒmpɒst/
Phương án A có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ đồng nghĩa với từ được gạch chân.)
1. Receiving an international award is an impressive achievement for such a young scientist.
A. great
B. small
C. ordinary
D. attractive
2. There is a great diversity of opinions on Korean fashion trends among the youth.
A. belief
B. container
C. popularity
D. variety
3. We need to make sure plastic packaging is fully reusable and recyclable.
A. waste
B. resource
C. wrapping
D. trash
4. This particular custom practised during Tet holiday has its origins in the southern part of Viet Nam.
A. popularity
B. roots
C. endings
D. trends
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. D | 3. C | 4. B |
1. A
Receiving an international award is an impressive achievement for such a young scientist.
(Nhận được giải thưởng quốc tế là thành tích ấn tượng đối với một nhà khoa học trẻ như vậy.)
A. great (lớn/ tuyệt vời)
B. small (nhỏ)
C. ordinary (bình thường)
D. attractive (hấp dẫn)
=> impressive (adj): ấn tượng = great (adj): lớn/ tuyệt vời
2. D
There is a great diversity of opinions on Korean fashion trends among the youth.
(Có rất nhiều ý kiến khác nhau về xu hướng thời trang Hàn Quốc trong giới trẻ.)
A. belief(tin tưởng)
B. container(thùng chứa)
C. popularity (phổ biến)
D. variety(đa dạng)
=> diversity (n) = variety (n): sự đa dạng
3. C
We need to make sure plastic packaging is fully reusable and recyclable.
(Chúng ta cần đảm bảo bao bì nhựa hoàn toàn có thể tái sử dụng và tái chế.)
A. waste (chất thải)
B. resource (tài nguyên)
C. wrapping (bao bì)
D. trash (rác)
=> packaging (n) = wrapping (n): bao bì
4. B
This particular custom practised during Tet holiday has its origins in the southern part of Viet Nam.
(Phong tục đặc biệt này được thực hiện trong dịp Tết có nguồn gốc từ miền Nam Việt Nam.)
A. popularity(phổ biến)
B. roots (nguồn gốc)
C. endings (kết thúc)
D. trends (xu hướng)
=> origins (n) = roots (n): nguồn gốc
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ trái nghĩa với từ được gạch chân.)
1. To protect our environment, people should adopt a greener lifestyle and use eco-friendly products.
A. environmentally damaging
B. energy-efficient
C. locally grown
D. environmentally friendly
2. This day was chosen to mark the anniversary of the national hero's death.
A. end of life
B. life
C. deadline
D. liver
3. They bought their own house during the first year of marriage.
A. childhood
B. relationship
C. adulthood
D. divorce
4. David Attenborough's work on preserving biodiversity is admired by many people.
A. accepted
B. unknown
C. disrespected
D. appreciated
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. D | 4. C |
1. A
To protect our environment, people should adopt a greener lifestyle and use eco-friendly products.
(Để bảo vệ môi trường, mọi người nên áp dụng lối sống xanh hơn và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
A. environmentally damaging (gây tổn hại đến môi trường)
B. energy-efficient (tiết kiệm năng lượng)
C. locally grown (trồng tại địa phương)
D. environmentally friendly(thân thiện với môi trường)
=> eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường >< environmentally damaging: gây tổn hại đến môi trường
2. B
This day was chosen to mark the anniversary of the national hero's death.
(Ngày này được chọn để kỷ niệm ngày mất của vị anh hùng dân tộc.)
A. end of life (cuối đời)
B. life (cuộc sống)
C. deadline(thời hạn)
D. liver(gan)
=> death (n): sự chết chốc >< life (n): sự sống
3. D
They bought their own house during the first year of marriage.
(Họ mua nhà riêng trong năm đầu tiên của cuộc hôn nhân.)
A. childhood(thời thơ ấu)
B. relationship(mối quan hệ)
C. adulthood (tuổi trưởng thành)
D. divorce(ly hôn)
=> marriage (n): hôn nhân >< divorce (n): sự li hôn
4. C
David Attenborough's work on preserving biodiversity is admired by many people.
(Công trình bảo tồn đa dạng sinh học của David Attenborough được nhiều người ngưỡng mộ.)
A. accepted (chấp nhận)
B. unknown (chưa biết)
C. disrespected (thiếu tôn trọng)
D. appreciated (đánh giá cao)
=> admired (Ved): ngưỡng mộ >< disrespected (Ved): thiếu tôn trọng
Vocabulary 3
Video hướng dẫn giải
3. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng.)
1. It's important to preserve the cultural _________ of a nation.
A. marriage
B. trend
C. identity
D. origin
2. The waste stored in _________ can contaminate the soil and water.
A. vehicles
B. landfills
C. pollution
D. layer
3. Some waste materials release methane as they _________.
A. pollute
B. are reused
C. are thrown away
D. decompose
4. My grandfather had an unhappy _________ during the war.
A. account
B. death
C. childhood
D. festivity
5. Uncle Ho _________ his whole life to fighting for the independence and freedom of Viet Nam.
A. attended
B. devoted
C. adopted
D. protected
6. From a local _________, K-pop has spread around the world.
A. trend
B. style
C. custom
D. shock
7. Tourists are usually not familiar with the _________ of ethnic minorities in Viet Nam.
A. beliefs
B. fairs
C. customs
D. origin
8. My father had played football in his _________ before he took up tennis.
A. childcare
B. youth
C. marriage
D. achievement
Lời giải chi tiết:
1. C | 2. B | 3. D | 4. C |
5. B | 6. A | 7. C | 8. B |
1. C
It's important to preserve the cultural identity of a nation.
(Điều quan trọng là giữ gìn bản sắc văn hóa của dân tộc.)
A. marriage (n): hôn nhân
B. trend (n): xu hướng
C. identity (n): bản sắc
D. origin (n): nguồn gốc
2. B
The waste stored in landfills can contaminate the soil and water.
(Chất thải được lưu giữ tại các bãi chôn rác có thể gây ô nhiễm đất và nước.)
A. vehicles (n): xe cộ
B. landfills (n): bãi rác
C. pollution (n): sự ô nhiễm
D. layer (n): tầng/ lớp
3. D Some waste materials release methane as they decompose.
(Một số chất thải thải ra khí mê-tan khi chúng phân hủy.)
A. pollute (v): gây ô nhiễm
B. are reused (thể bị động): được tái sử dụng
C. are thrown away (thể bị động): bị vứt đi
D. decompose (v): phân hủy
4. C
My grandfather had an unhappy childhood during the war.
(Ông tôi có tuổi thơ bất hạnh trong chiến tranh.)
A. account (n): tài khoản
B. death (n): cái chết
C. childhood (n): thời ấu thơ
D. festivity (n): hoạt động lễ hội
5. B
Uncle Ho devoted his whole life to fighting for the independence and freedom of Viet Nam.
(Bác Hồ đã cống hiến cả cuộc đời đấu tranh cho độc lập, tự do của Tổ quốc.)
A. attended (Ved): tham gia
B. devoted (Ved): cống hiến
C. adopted (Ved): nhận nuôi
D. protected (Ved): bảo vệ
6. A
From a local trend, K-pop has spread around the world.
(Từ một xu hướng địa phương, K-pop đã lan rộng khắp thế giới.)
A. trend (n): xu hướng
B. style (n): phong cách
C. custom (n): phong tục
D. shock (n): cú sốc
7. C
Tourists are usually not familiar with the customs of ethnic minorities in Viet Nam.
(Khách du lịch thường chưa quen với phong tục tập quán của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.)
A. beliefs (n): niềm tin
B. fairs (n): hội chợ
C. customs (n): phong tục
D. origin (n): nguồn gốc
8. B
My father had played football in his youth before he took up tennis.
(Cha tôi đã chơi bóng đá khi còn trẻ trước khi chơi quần vợt.)
A. childcare (n): chăm sóc trẻ
B. youth (n): tuổi trẻ
C. marriage (n): hôn nhân
D. achievement (n): thành tựu
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu sau.)
1. The teacher explained (A) of her students (B) the importance (C) of preserving (D) cultural identity.
2. Don't (A) forget to turn (B) out all lights (C) when the rooms are not (D) in use.
3. I (A) was finding an interesting biography (B) while I was looking (C) around the (D) bookshop.
4. When I (A) was arriving at my grandparents' house, they (B) were watching a programme about (C) the customs (D) of ethnic minorities in Viet Nam.
5. As the second longest river in (A) the world, (B) an Amazon flows through several countries (C) in South America before emptying into (D) the Atlantic Ocean.
6. When my father studied in (A) the UK, he also learnt to play (B) a guitar and (C) performed in (D) a band.
7. After graduating (A) from university, my brother applied (B) to more than five jobs before he was invited (C) for his first job (D) interview.
8. My brother dropped (A) out of school (B) at 15, (C) that made it harder (D) for him to find a job.
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. A | 4. A |
5. B | 6. B | 7. B | 8. C |
1. A
The teacher explained to her students the importance of preserving cultural identity.
(Giáo viên giải thích cho học sinh tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa.)
Giải thích: explain to + O (giải thích cho ai)
2. B
Don't forget to turn off all lights when the rooms are not in use.
(Đừng quên tắt tất cả đèn khi không sử dụng phòng.)
Giải thích: turn off (tắt)
3. A
I found an interesting biography while I was looking around the bookshop.
(Tôi tìm thấy một cuốn tiểu sử thú vị khi đang dạo quanh hiệu sách.)
Giải thích: Khi một sự việc đang xảy ra trong quá khứ bị một hành động khác cắt ngang => chia Quá khứ đơn cho hành động cắt ngang.
4. A
When I arrived at my grandparents' house, they were watching a programme about the customs of ethnic minorities in Viet Nam.
(Khi tôi đến nhà ông bà ngoại, họ đang xem một chương trình về phong tục tập quán của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.)
Giải thích: Khi một sự việc đang xảy ra trong quá khứ bị một hành động khác cắt ngang => chia Quá khứ đơn cho hành động cắt ngang.
5. B
As the second longest river in the world, the Amazon flows through several countries in South America before emptying into the Atlantic Ocean.
(Là con sông dài thứ hai trên thế giới, Amazon chảy qua một số quốc gia ở Nam Mỹ trước khi đổ ra Đại Tây Dương.)
Giải thích: Amazon là tên con sông => sử dụng mạo từ xác định “the”.
6. B
When my father studied in the UK, he also learnt to play the guitar and performed in a band.
(Khi bố tôi học ở Anh, ông cũng học chơi guitar và biểu diễn trong một ban nhạc.)
Giải thích: “guitar” là nhạc cụ => sử dụng mạo từ xác định “the”.
7. B
After graduating from university, my brother applied for more than five jobs before he was invited for his first job interview.
(Sau khi tốt nghiệp đại học, anh trai tôi đã nộp đơn xin việc hơn năm công việc trước khi được mời đến phỏng vấn xin việc đầu tiên.)
Giải thích: apply for (phr.v): ứng tuyển/ nộp đơn >< apply to (phr.v): áp dụng vào
8. C
My brother dropped out of school at 15, which made it harder for him to find a job.
(Anh trai tôi bỏ học năm 15 tuổi, điều đó khiến anh ấy khó tìm việc làm hơn.)
Giải thích: sau dấu phẩy không đi với “that”, sử dụng “which” để thay thế cho mệnh đề phía trước.
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that best combines each pair of sentences.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu kết hợp tốt nhất từng cặp câu.)
1. Air pollution levels have increased in many countries. This is also linked to biodiversity loss.
A. Air pollution levels have increased in many countries, which is also linked to biodiversity loss.
B. Air pollution levels have increased in many countries, but this is also linked to biodiversity loss.
C. As air pollution levels have increased in many countries, this is also linked to biodiversity loss.
D. Air pollution levels have increased in many countries, that is also linked to biodiversity loss.
2. My classmate was searching for more information about recycling plastic containers. I was writing an introduction for our presentation.
A. My classmate was searching for more information about recycling plastic containers, or I was writing an introduction for our presentation.
B. While my classmate was searching for more information about recycling plastic containers, I was writing an introduction for our presentation.
C. My classmate was searching for more information about recycling plastic containers when I wrote an introduction for our presentation.
D. My classmate was not only searching for more information about recycling plastic containers, but also writing an introduction for our presentation.
3. I was invited to join a cultural exchange programme. This gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
A. I was invited to join a cultural exchange programme because this gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
B. Although I was invited to join a cultural exchange programme, this didn't give me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
C. I was invited to join a cultural exchange programme, which gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
D. I was invited to join a cultural exchange programme and this didn't give me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
4. We arrived at the party yesterday. Everybody was dancing and having a great time.
A. Everybody was dancing and having a great time when we arrived at the party yesterday.
B. While we were arriving at the party yesterday, everybody was dancing and having a great time.
C. We were arriving, dancing, and having a great time at the party yesterday.
D. Everybody liked dancing and having a great time, but we didn't arrive at the party yesterday.
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. C | 4. A |
1. A
Air pollution levels have increased in many countries. This is also linked to biodiversity loss.
(Mức độ ô nhiễm không khí đã gia tăng ở nhiều nước. Điều này cũng liên quan đến mất đa dạng sinh học.)
A. Air pollution levels have increased in many countries, which is also linked to biodiversity loss.
(Mức độ ô nhiễm không khí đã gia tăng ở nhiều quốc gia, điều này cũng liên quan đến mất đa dạng sinh học.)
B. Air pollution levels have increased in many countries, but this is also linked to biodiversity loss.
(Mức độ ô nhiễm không khí đã gia tăng ở nhiều quốc gia, nhưng điều này cũng liên quan đến mất đa dạng sinh học.)
C. As air pollution levels have increased in many countries, this is also linked to biodiversity loss.
(Khi mức độ ô nhiễm không khí gia tăng ở nhiều quốc gia, điều này cũng liên quan đến mất đa dạng sinh học.)
D. Air pollution levels have increased in many countries, that is also linked to biodiversity loss. => sai ngữ pháp: không dùng đại từ quan hệ “that” sau dấu phẩy.
2. B
My classmate was searching for more information about recycling plastic containers. I was writing an introduction for our presentation.
(Bạn cùng lớp của tôi đang tìm kiếm thêm thông tin về việc tái chế hộp nhựa. Tôi đang viết lời giới thiệu cho bài thuyết trình của chúng tôi.)
A. My classmate was searching for more information about recycling plastic containers, or I was writing an introduction for our presentation.
(Bạn cùng lớp của tôi đang tìm kiếm thêm thông tin về việc tái chế hộp nhựa, hoặc tôi đang viết lời giới thiệu cho bài thuyết trình của chúng tôi.)
B. While my classmate was searching for more information about recycling plastic containers, I was writing an introduction for our presentation.
(Trong khi bạn cùng lớp của tôi đang tìm kiếm thêm thông tin về việc tái chế hộp nhựa, tôi đang viết lời giới thiệu cho bài thuyết trình của chúng tôi.)
C. My classmate was searching for more information about recycling plastic containers when I wrote an introduction for our presentation.
(Bạn cùng lớp của tôi đang tìm kiếm thêm thông tin về việc tái chế hộp nhựa khi tôi viết lời giới thiệu cho bài thuyết trình của chúng tôi.)
D. My classmate was not only searching for more information about recycling plastic containers, but also writing an introduction for our presentation.
(Bạn cùng lớp của tôi không chỉ tìm kiếm thêm thông tin về việc tái chế hộp nhựa mà còn viết lời giới thiệu cho bài thuyết trình của chúng tôi.)
Giải thích: câu A ngược nghĩa với đề bài, câu C sai cấu trúc do tôi và bạn cùng làm tại 1 thời điểm nên phải chia quá khứ tiếp diễn cho cả 2 vế, câu D sai nghĩa => Chọn B
3. C
I was invited to join a cultural exchange programme. This gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
(Tôi được mời tham gia một chương trình trao đổi văn hóa. Điều này đã cho tôi cơ hội được đi du lịch và gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
A. I was invited to join a cultural exchange programme because this gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
(Tôi được mời tham gia một chương trình trao đổi văn hóa vì chương trình này cho tôi cơ hội đi du lịch và gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
B. Although I was invited to join a cultural exchange programme, this didn't give me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
(Mặc dù tôi được mời tham gia một chương trình trao đổi văn hóa nhưng điều này không cho tôi cơ hội đi du lịch và gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
C. I was invited to join a cultural exchange programme, which gave me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
(Tôi được mời tham gia một chương trình trao đổi văn hóa, chương trình này cho tôi cơ hội đi du lịch và gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
D. I was invited to join a cultural exchange programme and this didn't give me the opportunity to travel and meet people from all over the world.
(Tôi được mời tham gia một chương trình trao đổi văn hóa và điều này không cho tôi cơ hội đi du lịch và gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
Giải thích: câu A, B, D sai nghĩa so với đề bài => Chọn C
4. A
We arrived at the party yesterday. Everybody was dancing and having a great time.
(Chúng tôi đã đến bữa tiệc ngày hôm qua. Mọi người đều nhảy múa và có một khoảng thời gian vui vẻ.)
A. Everybody was dancing and having a great time when we arrived at the party yesterday.
(Mọi người đã khiêu vũ và vui vẻ khi chúng tôi đến bữa tiệc ngày hôm qua.)
B. While we were arriving at the party yesterday, everybody was dancing and having a great time.
(Trong khi chúng tôi đến bữa tiệc ngày hôm qua, mọi người đều khiêu vũ và có một khoảng thời gian vui vẻ.)
C. We were arriving, dancing, and having a great time at the party yesterday.
(Chúng tôi đã đến, khiêu vũ và có khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc ngày hôm qua.)
D. Everybody liked dancing and having a great time, but we didn't arrive at the party yesterday.
(Mọi người đều thích khiêu vũ và vui vẻ nhưng hôm qua chúng tôi đã không đến bữa tiệc.)
Giải thích: câu B, C, D sai nghĩa so với đề bài => Chọn A
Grammar 3
Video hướng dẫn giải
3. Mark the letter A, B, C, or D to complete each of the given sentences.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu đã cho.)
1. My grandparents looked ______ my brother when he was small.
A. with
B. at
C. into
D. after
2. A group of students carried ______ research on Korean culture and cuisine.
A. for
B. out
C. off
D. by
3. We need to work ______ the high unemployment in our town.
A. out
B. about
C. for
D. up
4. My friends were looking ______ information about Steve Jobs on the Internet.
A. on
B. from
C. for
D. by
Lời giải chi tiết:
1. D | 2. B | 3. A | 4. C |
1. D
My grandparents looked after my brother when he was small.
(Ông bà tôi đã chăm sóc anh trai tôi khi anh ấy còn nhỏ.)
Giải thích: look after (chăm sóc)
2. B
A group of students carried out research on Korean culture and cuisine.
(Một nhóm sinh viên thực hiện nghiên cứu về văn hóa, ẩm thực Hàn Quốc.)
Giải thích: carry out (tiến hành)
3. A
We need to work out the high unemployment in our town.
(Chúng ta cần giải quyết tình trạng thất nghiệp cao ở thị trấn của mình.)
Giải thích: work out (giải quyết)
4. C
My friends were looking for information about Steve Jobs on the Internet.
(Bạn bè của tôi đang tìm kiếm thông tin về Steve Jobs trên Internet.)
Giải thích: look for (tìm kiếm)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Review 1 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Review 1 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Review 1 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Review 1 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Review 1 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.