7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. a) Put the verbs into the correct passive form. b) Complete the sentences with the passive forms from Exercise 1a.2. Fill in each gap with by or with.3. Complete the sentences in the passive voice with modals.4. Rewrite the sentences in the passive voice as in the example.

Bài 1 a

1. a) Put the verbs into the correct passive form. 

(Chia những động từ thành dạng bị động đúng.)

Tense

Active

Passive

Present Simple

connect

Present Continuous

is/are testing

Present Perfect

have/has selected

Past Simple

sent

Past Continuous

was/were fixing

Future Simple

will announce 

Modals

must use

Lời giải chi tiết:

Tense

(Thì)

Active

(Chủ động)

Passive

(Bị động)

Present Simple

(Hiện tại đơn)

connect

is connected

Present Continuous

(Hiện tại tiếp diễn)

is/are testing

is/are being tested 

Present Perfect

(Hiện tại hoàn thành)

have/has selected

have/has been selected 

Past Simple

(Quá khứ đơn)

sent

was/were sent 

Past Continuous

(Quá khứ tiếp diễn)

was/were fixing

was/were being fixed 

Future Simple

(Tương lai đơn)

will announce 

will be announced 

Modals

(Khuyết thiếu)

must use

must be used 

Bài 1 b

b) Complete the sentences with the passive forms from Exercise 1a.

(Hoàn thành các câu sau với dạng bị động từ bài tập 1a.)

1. That computer is connectedto the Internet.

2. The school platform ________ by all students to upload homework.

3. The new language app ________ right now.

4. My laptop ________ by the IT technician all day yesterday.

5. The results ________ soon.

6. Our test scores ________ to us via email by Ms Patty last night.

7. Ten students ________ to take part in the creative writing competition so far.

Lời giải chi tiết:

1. That computer is connectedto the Internet.

(Chiếc máy tính kia được kết nối với Internet.)

2. The school platform must be used  by all students to upload homework.

(Nền tảng trường học phải được sử dụng bởi tất cả học sinh để tải bài tập về nhà lên.)

3. The new language app is being tested right now.

(Ứng dụng ngôn ngữ mới đang được kiểm duyệt ngay bây giờ.)

4. My laptop was being fixed by the IT technician all day yesterday.

(Máy tính sách của tôi đã được sửa bởi kỹ thuật viên công nghệ thông tin cả ngày hôm qua.)

5. The results will be announced soon.

(Các kết quả sẽ được thông báo sớm.)

6. Our test scores were sent  to us via email by Ms Patty last night.

(Điểm thi của chúng tôi đã được tới chúng tôi qua email bởi cô Patty tối qua.)

7. Ten students have been selected to take part in the creative writing competition so far.

(Mười học sinh đã được chọn để tham gia cuộc thi viết sáng tạo cho tới nay.)

Bài 2

2. Fill in each gap with by or with.

(Điền vào mỗi chỗ trống với by hoặc with)

1 The widescreen TV was attached to the wall ____ screws.

2 The app was designed ___ a student.

3 The laptop was decorated ___ stickers.

4 The computer was fixed ____ an IT technician.

5 This travel vlog was recorded _____ a smartphone.

Phương pháp giải:

Phân biệt “by” và “with” trong câu bị động

by được dùng trước tác nhân - tức người/vật gây ra hành động.

with để nói về công cụ, dụng cụ được dùng bởi ai đó.

Lời giải chi tiết:

1-with

2-by

3-with

4-by

5-with

1. The widescreen TV was attached to the wall with screws.

(Chiếc màn hình TV rộng này được gắn vào tường bằng những chiếc đinh vít.)

2. The app was designed by a student.

(Ứng dụng này được thiết kế bởi một học sinh.)

3. The laptop was decorated with stickers.

(Chiếc máy tính này được trang trí với những chiếc nhãn dán.)

4. The computer was fixed by an IT technician.

(Chiếc máy tính này được sửa bởi kỹ thuật viên công nghệ thông tin.)

5. This travel vlog was recorded with a smartphone.

(Vlog du lịch này được quay bằng điện thoại thông minh.)

Bài 3

3. Complete the sentences in the passive voice with modals.

(Hoàn thành các câu sau ở dạng bị động với các động từ khuyết thiếu.)

1 Students should upload assignments every week.

(Sinh viên nên tải lên bài tập mỗi tuần.)

Assignments_____________________________.

2 You can take a practice test daily.

(Bạn có thể làm bài kiểm tra thực hành hàng ngày.)

A practice test ___________________________.

3 They could look up articles using the cloud library.

(Họ có thể tra cứu các bài viết bằng thư viện đám mây.)

Articles _________________________________.

4 You shouldn't take ideas straight from the Internet.

(Bạn không nên lấy ý tưởng trực tiếp từ Internet.)

Ideas ___________________________________.

5 They may teach an extra class on Saturdays.

(Họ có thể dạy thêm một lớp học vào thứ Bảy.)

An extra class ____________________________.

6 Should students use phones in the classroom?

(Học sinh có nên sử dụng điện thoại trong lớp học không?)

Should phones ___________________________?

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu:

(+) S + modals + be Ved/V3

(-) S + modals + not + be + Ved/V3

(?) Modals + S + be + Ved/V3?

Lời giải chi tiết:

Assignments should be uploaded every week by students.

(Bài tập nên được cập nhập bởi học sinh mỗi ngày.)

2 A practice test can be taken daily.

(Một bài kiểm tra thực hành nên được thực hiện mỗi ngày.)

3 Articles could be looked up using the cloud library.

(Những bài báo có thể được tìm kiếm bằng cách sử dụng thư viện đám mây.)

Ideas shouldn't be taken straight from the Internet.

(Ý tưởng không nên được lấy thẳng từ Internet.)

5 An extra class may be taught on Saturdays.

(Một lớp học thêm có thể được dạy vào các ngày thứ Bảy.)

Should phones be used in the classroom by students?

(Điện thoại có thể được sử dụng trong lớp học bởi học sinh không?)

Bài 4

4. Rewrite the sentences in the passive voice as in the example.

(Viết lại các câu sau ở thể bị động như ví dụ.)

1 My brother has fixed that laptop.

(Anh tôi đã sửa chiếc máy tính xách tay đó.)

That laptop has been fixed by my brother.

(Chiếc máy tính xách tay đó đã được sửa bởi anh tôi.)

2 People are joining the new social media platform.

(Mọi người đang tham gia nền tảng truyền thông xã hội mới.)

______________________________________.

3 They will post the story online soon.

(Họ sẽ đăng câu chuyện lên mạng sớm thôi.)

______________________________________.

4 Did they paint the tech shop last week?

(Họ có sơn cửa hàng công nghệ tuần trước không?)

______________________________________?

5 All the students must submit their homework online.

(Tất cả các sinh viên phải nộp bài tập về nhà của họ qua mạng.)

______________________________________.

6 The students downloaded the app yesterday.

(Các sinh viên đã tải xuống ứng dụng ngày hôm qua.)

______________________________________.

Lời giải chi tiết:

That laptop has been fixed by my brother.

(Cái máy tính kia được sửa bởi anh trai tôi.)

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S (số ít) + has been + Ved/V3

2 The new social media platform is being joined.

(Nền tảng xã hội đang được tham gia.)

Câu bị động thì hiện tại tiếp diễn: S (số ít) + is being + Ved/V3

3 The story will be posted online soon.

(Câu chuyện sẽ được đăng tải trực tuyến sớm.)

Câu bị động thì tương lai đơn: S + will be + Ved/V3

4 Was the tech shop painted last week?

(Cửa hàng công nghệ đã được sơn vào tuần trước à?)

Câu bị động thì quá khứ đơn dạng câu hỏi: Was + S (số ít) + Ved/V3?

Homework must be submitted online by all the students.

(Bài tập bề nhà phải được nộp trực tuyến bởi tất cả học sinh.)

Câu bị động với động từ khuyết thiếu: S + must be + Ved/V3

The app was downloaded by the students yesterday.

(Ứng dụng này được tải bởi nhiều học sinh.)

Câu bị động thì quá khứ đơn: S (số ít) + was + Ved/V3

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 7b. Grammar - Unit 7. New ways to learn - SBT Tiếng Anh 10 Bright của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.