1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1.Reading the email and put the paragraphs in the correct order. 2.Read the email again and replace the words and phrases in bold with ones from list. 3. Look at the table below and make sentences as in the example. 4. Answer the questions.
Bài 1
1. Read the email and put the paragraphs in the correct order.
(Đọc thư điện tử và đặt các đoạn văn theo số thứ tự chính xác.)
Sunday funday
Dear Amy.
______ A. Sundays are the best because I have no school and no studying to do. I usually do my homework on Saturday afternoons, so my Sunday is free. I always wake up late on Sunday mornings. I have a big breakfast with my family and I usually help with loading the dishwasher. Then, my dad takes us to the park to have a picnic. We spend the whole day there. It’s so much fun! I play football with my older brother and my dad. My mum usually relaxes and reads a book.
______ B. I have to go now. My brother is making sandwiches for the picnic tomorrow and needs my helo
______ C. It’s so good to hear from you. I am doing great! You wanted to know what my favourite day of the week is, and I can’t hide it from you! It’s Sunday of course!
Talk to you soon,
Best,
Lowell
Lời giải chi tiết:
1 - C | 2 - A | 3 - B |
Dear Amy,
1 - C. It’s so good to hear from you. I am doing great! You wanted to know what my favourite day of the week is, and I can’t hide it from you! It’s Sunday of course!
2 - A. Sundays are the best because I have no school and no studying to do. I usually do my homework on Saturday afternoons, so my Sunday is free. I always wake up late on Sunday mornings. I have a big breakfast with my family and I usually help with loading the dishwasher. Then, my dad takes us to the park to have a picnic. We spend the whole day there. It’s so much fun! I play football with my older brother and my dad. My mum usually relaxes and reads a book.
3 - B. I have to go now. My brother is making sandwiches for the picnic tomorrow and needs my help.
Talk to you soon,
Best,
Lowell
Tạm dịch:
Amy thân mến,
Thật tốt để nghe tin từ bạn. Tôi đang rất ổn! Bạn đã muốn biết cái ngày yêu thích của tôi trong tuần là gì, và tôi không thể dấu bạn. Dĩ nhiên đó là chủ nhật!
Những ngày chủ nhật là tốt nhất bởi vì tôi không phải đến trường, không phải học tập. Tôi thường xuyueen làm bài tập của mình vào các chiều thứ bẩy, vậy nên chủ nhật của tôi là rảnh rỗi. Tôi luôn luôn thức dậy muộn vào những buổi sáng chủ nhật và tôi thường xuyên giúp mẹ với việc rửa bát bằng máy. Sau đó, bố của tôi dẫn chúng tôi đến công viên để dã ngoại. Chúng tôi dành cả ngày ở đây. Rất là vui! Tôi chơi bóng đá với anh trai và bố của tôi. Mẹ của tôi thường thư giãn và đọc sách,
Bây giờ tôi phải đi rồi. Anh trai tôi đang làm những chiếc bánh sandwich cho buổi dã ngoại ngày mai và cần sự giúp đỡ của tôi.
Nói chuyện với bạn sớm thôi
Thân ái
Lowell.
Bài 2
2.Read the email again and replace the words and phrases in bold with ones from list.
(Đọc thư điện tử một lần nữa và thay thế những từ và cụm từ im đậm bằng các từ và cụm từ trong danh sách.)
- Lots of love
- We always have such a good time!
- Thanks for your email!
- Hi
- Drop me a line soon.
Phương pháp giải:
Lots of love: Rất nhiều tình yêu, tình cảm
We always have such a good time!: Chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ!
Thanks you for email: Cảm ơn vì bức thư này
Hi: Chào
Drop me a line soon: Liên lạc với tôi sớm
Lời giải chi tiết:
- Lots of love = Best: Rất nhiều tình cảm, thân ái (Thường là lời kết cho một bức thư)
- We always have such a good time! = It’s so much fun!: Chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ!
- Thanks you for email = It’s so good to hear from you Cảm ơn vì bức thư này
- Hi = Dear: Xin chào, thân mến
- Drop me a line soon. = Talk to you soon: Liên lạc với tôi sớm.
Bài 3
3. Look at the table below and make sentences as in the example.
(Nhìn vào bảng dưới đây và đặt các câu như trong ví dụ.)
Saturday (Thứ Bảy) | Sunday (Chủ nhật) | |
sleep a lot | ✓ | ✓ |
listen to music | ✓ | |
hang out with friends | ✓ | |
go to the mall | ✓ | |
do chores | ✓ | |
watch films with family | ✓ | |
do homework | ✓ | |
make breakfast | ✓ |
Mia usually sleeps a lot at the weekend.
(Mia thường ngủ nhiều vào cuối tuần.)
Phương pháp giải:
sleep a lot: ngủ nhiều
listen to music: nghe nhạc
hang out with friends: đi chơi với bạn bè
go to the mall: đi mua sắm
do chores: làm việc nhà
watch films with family: xem phim với gia đình
make breakfast: làm bữa sáng
Lời giải chi tiết:
- Mia usually listens to music on Sunday.
(Mia thường nghe nhạc vào Chủ nhật.)
- Mia usually hangs out with her friends on Saturday.
(Mia thường đi chơi với bạn bè vào thứ Bảy.)
- Mia usually go to the mall on Saturday.
(Mia thường đến trung tâm mua sắm vào thứ Bảy.)
- Mia usually does chores on Saturday.
(Mia thường làm việc nhà vào thứ Bảy.)
- Mia usually watches films with her family on Sunday.
(Mia thường xem phim với gia đình vào Chủ nhật.)
- Mia usually does her homework on Saturday.
(Mia thường làm bài tập về nhà vào thứ Bảy.)
- Mia usually makes breakfast on Sunday.
(Mia thường làm bữa sáng vào Chủ nhật.)
Bài 4
4. Answer the questions.
(Trả lời các câu hỏi.)
1. What do you usually do on Saturdays?
(Bạn thường làm gì vào thứ Bảy?)
2. What do you usually do on Sunday?
(Bạn thường làm gì vào Chủ nhật?)
3. Do you spend time with your family and friends? What do you usually do?
(Bạn có dành thời gian cho gia đình và bạn bè của mình không? Bạn thường làm gì?)
4. What chores do you usually do at the weekend?
(Bạn thường làm những công việc gì vào cuối tuần?)
Lời giải chi tiết:
1. I usually help my mon do housework.
(Tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.)
2. I usualy spend time learning Korean.
(Tôi thường dành thời gian học tiếng Hàn.)
3. Yes, I do. I usually have a close party with them.
(Vâng, tôi có. Tôi thường có một bữa tiệc thân thiết với họ.)
4. I usually mop the floor and dust the furniture.
(Tôi thường lau sàn và phủi bụi cho đồ đạc.)
Bài 5
5. Write an email to your English friend about what you like to do at the weekend (about 120-150 words). Use the plan below.
(Viết thư điện tử đến một người bạn người Anh về việc em thích làm vào cuối tuần khoảng 120 đến 150 từ. Sử dụng kế hoạch bên dưới.)
PlanHi + (your friend's first name) (Hi + tên của bạn em) (Para 1) writing the opening remarks (Đoạn 1: viết nội dung đánh dấu phần mở đầu) (Para 2) writing what your typical weekend is like and what you like to do each day (Đoạn 2: viết về cuối tuần cụ thể của em như thế nào và em thích làm gì mỗi ngày) (Para 3) writing the closing remarks (Đoạn 3: viết nội dung đánh dấu kết thúc thư) (your first name) (tên của em) |
Lời giải chi tiết:
Dear Shmily,
It’s so good to hear from you. I am doing great! Today I’ll tell you what my typical weekend is like and what I like to do at the weekend.
On Saturdays, I usually get up early because I still go to school in the morning and have extra classes in the afternoon. I often get home at 5 p.m. and play football with my friends until 6:30 p.m. Then I have dinner with my family and watch TV. At about 9:00 p.m. I come back my bedroom to do something relaxing and go to bed at 11:00 p.m. On Sundays, I usually get up late, then I have breakfast and do housework. After lunch I take a short nap and play outdoor games. In the evening, I do my homework and prepare lessons for classes on Monday.
I have to go now. My mother is going shopping for groceries and needs my help.
Talk to you soon,
Best,
Vy
Tạm dịch:
Shmily thân mến,
Thật vui khi được nghe tin từ bạn. Mình vẫn rất khỏe! Hôm nay, mình sẽ cho bạn biết ngày cuối tuần điển hình của mình như thế nào và mình thích làm gì vào cuối tuần.
Thứ Bảy, mình thường dậy sớm vì mình vẫn đi học vào buổi sáng và học thêm vào buổi chiều. Mình thường về nhà lúc 5 giờ chiều và chơi bóng với bạn bè cho đến 6:30 chiều. Sau đó mình ăn tối với gia đình và xem TV. Vào khoảng 9:00 tối. Mình về phòng ngủ của mình để thư giãn và đi ngủ lúc 11 giờ. Chủ nhật, mình thường dậy muộn, sau đó mình ăn sáng và làm việc nhà. Sau bữa trưa, mình chợp mắt một chút và chơi các trò chơi ngoài trời. Buổi tối, mình làm bài tập và chuẩn bị bài cho các lớp vào thứ Hai.
Bây giờ mình phải đi rồi. Mẹ mình đang định mua hàng tạp hóa và cần mình giúp đỡ.
Trò chuyện với bạn sau nhé,
Chúc bạn những điều tốt đẹp nhất,
Vy
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 1e. Writing - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.