5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Look at the pictures and fill in the missing letters.2. Match the environmental problems (a-e) to their consequences (1-5).3. Read the article and decide if each of the statements (1-5) is T (true), F (false) or DS (doesn't say).4. Read the article again and correct the sentences. 5. Fill in each gap with one word in the list. 6. Fill in each gap with donate, waste, protect, become, throw away or pollute.
Bài 1
1. Look at the pictures and fill in the missing letters.
(Nhìn tranh và điền vào chữ cái bị trống.)

Phương pháp giải:
Air pollution (n): ô nhiễm không khí
Deforestation (n): sự phá rừng
Endangered species (n): động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Climate change (n): biến đổi khí hậu
Lời giải chi tiết:
1-air pollution | 2-deforestation | 3-endangered species | 4-climate change |
Bài 2
2. Match the environmental problems (a-e) to their consequences (1-5).
(Ghép các vấn đề môi trường (a-e) với hậu quả của chúng (1-5).
1: The Earth gets hotter.
2: Fish become extinct.
3: Ground gets more polluted.
4: Rainforests get destroyed.
5: Harmful UV light reaches the Earth's surface.
A: deforestation
B: plastic pollution
C: water pollution
D: emission of greenhouse gasses
E: thinning of ozone layer
Phương pháp giải:
Từ vựng
The Earth gets hotter: trái đất ngày càng nóng lên.
Fish become extinct: cá tuyệt chủng.
Ground gets more polluted: mặt đất ngày càng ô nhiễm.
Rainforests get destroyed: rừng nhiệt đới bị phá hủy.
Harmful UV light reaches the Earth's surface: tia cực tím có hại đến bề mặt Trái đất.
Deforestation: phá rừng
Plastic pollution: ô nhiễm nhựa
Water pollution: ô nhiễm nước
Emission of greenhouse gases: phát thải khí nhà kính
Thinning of ozone layer: sự mỏng đi của tầng ôzôn
Lời giải chi tiết:
1-D | 2-C | 3-B | 4-A | 5-E |
1-D: The Earth gets hotter- Emission of greenhouse gases.
(Trái Đất ngày càng nóng lên-Phát thải khí nhà kính.)
2-C: Fish become extinct -Water pollution.
(Cá tuyệt chủng-Ô nhiễm nước.)
3-B: Ground gets more polluted-Plastic pollution.
(Mặt đất ngày càng ô nhiễm-Ô nhiễm nhựa.)
4-A: Rainforests get destroyed- Deforestation.
(Rừng nhiệt đới bị phá hủy-Phá rừng.)
5-E: Harmful UV light reaches the Earth's surface-Thinning of ozone layer.
(Tia cực tím có hại đến bề mặt Trái đất-Sự mỏng đi của tầng ôzôn.)
Reading
Cleaning the Air...
Air pollution is a major issue that has serious effects on our health. It is much worse in cities. Although some measures have been taken, more need to be done.
One city that is taking big steps to reduce air pollution is Birmingham. It wants to create a Clean Air Zone that will improve the air quality for everyone in the city. It plans to do this by improving the public transport system. There are long-term plans over the next twenty years to build three new metro lines and create fast bus routes across the city as well as open new train stations and improve the railways lines.
Other plans are already in place. The city council is encouraging people to cycle more and only use their cars when there is more than one person in each vehicle. It is also introducing a programme to help people and businesses buy electric vehicles.
The council has also come up with ideas to help manage traffic. Their solutions aim to make traffic flow smoothly, so there are fewer traffic jams causing increased traffic fumes. The city centre will become a Clean Air Zone in June this year and people will have to pay to drive their cars here. This will reduce the amounts of nitrogen dioxide and make the air cleaner for the people who live and work there. The city is already on its way to making the air cleaner for its citizens and improving their health.
Bài 3
3. Read the article and decide if each of the statements (1-5) is T (true), F (false) or DS (doesn't say).
(Đọc bài báo và quyết định xem mỗi câu (1-5) là T (đúng), F (sai) hay DS (không nói).)
1. Birmingham is improving its public transport system.
2. The city doesn't have a metro system yet.
3. Many people use their bikes in the city.
4. The council will help people buy electric vehicles.
5. There are not many traffic jams in Birmingham.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Làm sạch không khí ...
Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của chúng ta. Nó tồi tệ hơn nhiều ở các thành phố. Mặc dù một số biện pháp đã được thực hiện, nhưng cần phải làm nhiều hơn nữa.
Một thành phố đang thực hiện những bước tiến lớn để giảm ô nhiễm không khí là Birmingham. Nó muốn tạo ra một vùng không khí sạch sẽ cải thiện chất lượng không khí cho tất cả mọi người trong thành phố. Thành phố có kế hoạch thực hiện điều này bằng cách cải thiện hệ thống giao thông công cộng. Có những kế hoạch dài hạn trong vòng hai mươi năm tới để xây dựng ba tuyến tàu điện ngầm mới và tạo ra các tuyến xe buýt nhanh xuyên thành phố cũng như mở các ga xe lửa mới và cải thiện các tuyến đường sắt.
Các kế hoạch khác đã được thực hiện. Hội đồng thành phố đang khuyến khích người dân đạp xe nhiều hơn và chỉ sử dụng xe của họ khi có nhiều hơn một người trên xe. Nó cũng đang giới thiệu một chương trình giúp người dân và doanh nghiệp mua xe điện.
Hội đồng cũng đã đưa ra các ý tưởng để giúp quản lý giao thông. Các giải pháp của họ nhằm mục đích làm cho giao thông lưu thông thuận lợi, do đó sẽ ít ùn tắc giao thông hơn gây ra khói xe cộ tăng lên. Trung tâm thành phố sẽ trở thành Khu Không khí Sạch vào tháng 6 năm nay và mọi người sẽ phải trả tiền để lái xe ô tô của họ ở đây. Điều này sẽ làm giảm lượng nitơ điôxít và làm cho không khí trong sạch hơn cho những người sống và làm việc ở đó. Thành phố đang trong quá trình làm cho không khí sạch hơn cho người dân và cải thiện sức khỏe của họ.
Lời giải chi tiết:
1-T | 2-F | 3-DS | 4-T | 5-DS |
1-T. Birmingham is improving its public transport system.
(Birmingham đang cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)
2-F. The city doesn't have a metro system yet.
(Thành phố chưa có hệ thống tàu điện ngầm.)
3-DS. Many people use their bikes in the city.
(Nhiều người sử dụng xe đạp của họ trong thành phố.)
4-T. The council will help people buy electric vehicles.
(Hội đồng sẽ giúp mọi người mua xe điện.)
5-DS. There are not many traffic jams in Birmingham.
(Không có nhiều tắc đường ở Birmingham.)
Bài 4
4. Read the article again and correct the sentences.
(Đọc bài báo một lần nữa và sửa các câu sau.)
1. The city's public transport system includes buses and metro lines. __________________________________________________________________________.
2. The city council is encouraging people to drive their cars more. __________________________________________________________________________.
3. The city will introduce a Clean Air Zone over the next twenty years. __________________________________________________________________________.
4. Paying to drive in the city centre will help to increase nitrogen dioxide emissions. __________________________________________________________________________.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Làm sạch không khí ...
Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của chúng ta. Nó tồi tệ hơn nhiều ở các thành phố. Mặc dù một số biện pháp đã được thực hiện, nhưng cần phải làm nhiều hơn nữa.
Một thành phố đang thực hiện những bước tiến lớn để giảm ô nhiễm không khí là Birmingham. Nó muốn tạo ra một vùng không khí sạch sẽ cải thiện chất lượng không khí cho tất cả mọi người trong thành phố. Thành phố có kế hoạch thực hiện điều này bằng cách cải thiện hệ thống giao thông công cộng. Có những kế hoạch dài hạn trong vòng hai mươi năm tới để xây dựng ba tuyến tàu điện ngầm mới và tạo ra các tuyến xe buýt nhanh xuyên thành phố cũng như mở các ga xe lửa mới và cải thiện các tuyến đường sắt.
Các kế hoạch khác đã được thực hiện. Hội đồng thành phố đang khuyến khích người dân đạp xe nhiều hơn và chỉ sử dụng xe của họ khi có nhiều hơn một người trên xe. Nó cũng đang giới thiệu một chương trình giúp người dân và doanh nghiệp mua xe điện.
Hội đồng cũng đã đưa ra các ý tưởng để giúp quản lý giao thông. Các giải pháp của họ nhằm mục đích làm cho giao thông lưu thông thuận lợi, do đó sẽ ít ùn tắc giao thông hơn gây ra khói xe cộ tăng lên. Trung tâm thành phố sẽ trở thành Khu Không khí Sạch vào tháng 6 năm nay và mọi người sẽ phải trả tiền để lái xe ô tô của họ ở đây. Điều này sẽ làm giảm lượng nitơ điôxít và làm cho không khí trong sạch hơn cho những người sống và làm việc ở đó. Thành phố đang trong quá trình làm cho không khí sạch hơn cho người dân và cải thiện sức khỏe của họ.
Lời giải chi tiết:
1. The city's public transport system includes buses and metro lines.
→The city's public transport system includes buses, metro lines and trains.
(Hệ thống giao thông công cộng của thành phố bao gồm xe buýt, tuyến tàu điện ngầm và xe lửa.)
It plans to do this by improving the public transport system. There are long-term plans over the next twenty years to build three new metro lines and create fast bus routes across the city as well as open new train stations and improve the railways lines.
(Thành phố có kế hoạch thực hiện điều này bằng cách cải thiện hệ thống giao thông công cộng. Có những kế hoạch dài hạn trong vòng hai mươi năm tới để xây dựng ba tuyến tàu điện ngầm mới và tạo ra các tuyến xe buýt nhanh xuyên thành phố cũng như mở các ga xe lửa mới và cải thiện các tuyến đường sắt.)
2. The city council is encouraging people to drive their cars more.
→The city council is encouraging people to use their cars less/cycle more.
(Hội đồng thành phố đang khuyến khích mọi người sử dụng xe ít hơn / đạp xe nhiều hơn.)
The city council is encouraging people to cycle more and only use their cars when there is more than one person in each vehicle.
(Hội đồng thành phố đang khuyến khích người dân đạp xe nhiều hơn và chỉ sử dụng xe của họ khi có nhiều hơn một người trên xe.)
3. The city will introduce a Clean Air Zone over the next twenty years.
→The city will introduce a Clean Air Zone in June this year.
(Thành phố sẽ giới thiệu một Vùng Không khí Sạch vào tháng Sáu năm nay.)
The city centre will become a Clean Air Zone in June this year and people will have to pay to drive their cars here.
(Trung tâm thành phố sẽ trở thành Khu Không khí Sạch vào tháng 6 năm nay và mọi người sẽ phải trả tiền để lái xe ô tô của họ ở đây.)
4. Paying to drive in the city centre will help to increase nitrogen dioxide emissions.
→Paying to drive in the city centre will help to reduce nitrogen dioxide emissions.
(Trả tiền để lái xe trong trung tâm thành phố sẽ giúp giảm lượng khí thải nitơ đioxit.)
The city centre will become a Clean Air Zone in June this year and people will have to pay to drive their cars here. This will reduce the amounts of nitrogen dioxide and make the air cleaner for the people who live and work there.
(Trung tâm thành phố sẽ trở thành Khu Không khí Sạch vào tháng 6 năm nay và mọi người sẽ phải trả tiền để lái xe ô tô của họ ở đây. Điều này sẽ làm giảm lượng nitơ điôxít và làm cho không khí trong sạch hơn cho những người sống và làm việc ở đó.)
Bài 5
5. Fill in each gap with one word in the list.
(Điền vào mỗi khoảng trống bằng một từ trong danh sách dưới đây).
• energy • compost • transport • lights • group • clean-up
1. Martin always uses public ________________ when he goes to school.
2. Julie uses energy-efficient ________________ to lower her electricity bill.
3. Solar ________________ is great for the environment.
4. Bob has a(n). ________________ bin in his garden.
5. Greenpeace is a wildlife ________________ that works to protect our oceans and forests.
6. Our class took part in a(n) ________________ day in the park last week.
Phương pháp giải:
Energy (n): năng lượng
Compost (n): phân
Transport (n): phương tiện đi lại
Lights (n): bóng đèn
Group (n): nhóm
Clean-up (n): dọn dẹp
Lời giải chi tiết:
1-transport | 2-lights | 3-energy |
4-compost | 5-group | 6-clean-up |
1. Martin always uses public transport when he goes to school.
(Martin luôn sử dụng phương tiện công cộng khi đến trường.)
2. Julie uses energy-efficient lights to lower her electricity bill.
(Julie sử dụng đèn tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn tiền điện.)
3. Solar energy is great for the environment.
(Năng lượng mặt trời rất tốt cho môi trường.)
4. Bob has a compost bin in his garden.
(Bob có một thùng ủ phân trong vườn của mình.)
5. Greenpeace is a wildlife group that works to protect our oceans and forests.
(Tổ chức Hòa bình xanh là một nhóm động vật hoang dã hoạt động để bảo vệ đại dương và rừng của chúng ta.)
6. Our class took part in a clean-up day in the park last week.
(Lớp chúng tôi đã tham gia một ngày dọn dẹp ở công viên vào tuần trước.)
Bài 6
6. Fill in each gap with donate, waste, protect, become, throw away or pollute.
(Điền vào mỗi khoảng trống với các từ donate, waste, protect, become, throw away hoặc pollute.)
Planet Help is a new wildlife group that wants to help the environment and make sure animals don't 1)
______________ extinct. We work hard to 2) ______________ trees from getting cut down and believe in using solar energy so that we don't 3) ______________ the air with fossil fuels. Our group teaches ways not to 4) ______________ water such as using rainwater. It also teaches how to use compost bins so we don't have to 5) ______________ food. For more information about Planet Help and to learn how to 6) ______________ money to our charity, visit our website!
Phương pháp giải:
Donate (v): quyên góp
Waste (v): lãng phí
Protect (v): bảo vệ
Become (v): trở thành
Throw away (ph.v): vứt đi
Pollute (v): ô nhiễm
Lời giải chi tiết:
1-become | 2-protect | 3-pollute |
4-waste | 5-throw away | 6-donate |
Planet Help is a new wildlife group that wants to help the environment and make sure animals don't 1) become extinct. We work hard to 2) protect trees from getting cut down and believe in using solar energy so that we don't 3) pollute the air with fossil fuels. Our group teaches ways not to 4) waste water such as using rainwater. It also teaches how to use compost bins so we don't have to 5) throw away food. For more information about Planet Help and to learn how to 6) donate money to our charity, visit our website!
Tạm dịch:
Planet Help là một nhóm động vật hoang dã mới muốn giúp đỡ môi trường và đảm bảo động vật không bị tuyệt chủng. Chúng tôi làm việc chăm chỉ để bảo vệ cây cối khỏi bị chặt phá và tin tưởng vào việc sử dụng năng lượng mặt trời để không gây ô nhiễm không khí bằng nhiên liệu hóa thạch. Nhóm của chúng tôi hướng dẫn cách không lãng phí nước như sử dụng nước mưa. Nó cũng dạy cách sử dụng thùng ủ để chúng ta không phải vứt bỏ thức ăn. Để biết thêm thông tin về Planet Help và tìm hiểu cách quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện của chúng tôi, hãy truy cập trang web của chúng tôi!
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5a. Reading - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.