Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Choose the correct words.2. Complete the sentences with the the words. 3. Read the notes and complete the text. 4.Write a song review of two different types of song. Use the reviews in exercise 3 to help you.
Bài 1
1.Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)
I’m not really into boy bands. I don’t like they/them.
(Tôi không thực sự thích các nhóm nhạc nam. Tôi không thích họ.)
1 Taylor Swift is a fantastic singer. Her/She's got a wonderful voice.
2 If you like a good folk song, you'll love this/them. It's great.
3 Amelia and I are going to start a band. Karen is going to sing with us/them.
4 Those musicians are from Brazil. Their/They music is great to dance to.
5 The video wasn’t very exciting. I wasn’t interested in it/them.
6 Can you buy my/me a ticket for the concert?
7 Mark Ronson is cool and his/your music is always interesting.
8 The fans will like the concert. Them/They'll have a great time.
Phương pháp giải:
Pronoun là đại từ gồm các từ, cụm từ dùng để thay thế cho danh từ trong câu. Đại từ có thể đóng vai trò như là chủ ngữ, trạng từ.
Đại từ nhân xưng hay còn được hiểu là đại từ xưng hô hoặc đại từ chỉ ngôi thường dùng để chỉ người, nhóm người và vật khi không muốn đề cập trực tiếp hay lặp lại các danh từ đó.
Đại từ sở hữu được hình thành từ tính từ sở hữu. Đại từ sở hữu đứng độc lập, còn tính từ sở hữu đứng trước một danh từ / cụm danh từ.
Ngôi | Chủ ngữ | Tân ngữ | Đại từ sở hữu | Tính từ sở hữu | |
Số ít | Ngôi thứ nhất | I | Me | Mine | My |
Ngôi thứ hai | You | You | Yours | Your | |
Ngôi thứ ba | He/She/It | Him/Her/It | His/Hers/Its | His/Her/Its | |
Số nhiều | Ngôi thứ nhất | We | Us | Ours | Our |
Ngôi thứ hai | You | You | Yours | Your | |
Ngôi thứ ba | They | Them | Theirs | Their |
Đại từ chỉ định được hình thành từ các tính từ chỉ định. Đại từ chỉ định chính là tính từ chỉ định đứng độc lập, không có danh từ theo sau.
Tính từ chỉ định | Đại từ chỉ định | Đại từ chỉ định số nhiều |
this | this | these |
that | that | those |
Lời giải chi tiết:
1 She | 2 this | 3 us | 4 Their |
5 it | 6 me | 7 his | 8 They |
1 Taylor Swift is a fantastic singer. She's got a wonderful voice.
(Taylor Swift là một ca sĩ tuyệt vời. Cô ấy có một giọng hát rất hay.)
Giải thích: sau từ cần chọn là động từ, cần một đại từ nhân xưng làm chủ ngữ
Bài 2
2.Complete the sentences with the the words.
(Hoàn thành các câu với các từ sau.)
He her him I it my them We your |
Ann and I like Little Mix. We love their songs.
(Ann và tôi thích Little Mix. Chúng tôi yêu những bài hát của họ.)
1 This hit is good. I’m going to download
2 Coldplay are a great band . love their music.
3 John is a fantastic DJ. Do you know ?
4 ‘Hi Ed! How are you? Is that guitar?’
5 We’re into Bruno Mars . ‘s wonderful.
6 Katy Perry is always amazing. You should watch new music video.
7 Those singers are cool. Do you like ?
8 I’m a big fan of Sam Smith. He’s favourite singer.
Phương pháp giải:
Pronoun là đại từ gồm các từ, cụm từ dùng để thay thế cho danh từ trong câu. Đại từ có thể đóng vai trò như là chủ ngữ, trạng từ.
Đại từ nhân xưng hay còn được hiểu là đại từ xưng hô hoặc đại từ chỉ ngôi thường dùng để chỉ người, nhóm người và vật khi không muốn đề cập trực tiếp hay lặp lại các danh từ đó.
Đại từ sở hữu được hình thành từ tính từ sở hữu. Đại từ sở hữu đứng độc lập, còn tính từ sở hữu đứng trước một danh từ / cụm danh từ.
Ngôi | Chủ ngữ | Tân ngữ | Đại từ sở hữu | Tính từ sở hữu | |
Số ít | Ngôi thứ nhất | I | Me | Mine | My |
Ngôi thứ hai | You | You | Yours | Your | |
Ngôi thứ ba | He/She/It | Him/Her/It | His/Hers/Its | His/Her/Its | |
Số nhiều | Ngôi thứ nhất | We | Us | Ours | Our |
Ngôi thứ hai | You | You | Yours | Your | |
Ngôi thứ ba | They | Them | Theirs | Their |
Đại từ chỉ định được hình thành từ các tính từ chỉ định. Đại từ chỉ định chính là tính từ chỉ định đứng độc lập, không có danh từ theo sau.
Tính từ chỉ định | Đại từ chỉ định | Đại từ chỉ định số nhiều |
this | this | these |
that | that | those |
Lời giải chi tiết:
1 it | 2 I | 3 him | 4 your |
5 He | 6 her | 7 them | 8 my |
1 This hit is good. I’m going to download it
(Bản hit này là hay đấy. Tôi sẽ tải nó xuống)
Giải thích: từ cần chọn nằm ở cuối câu, sau một động từ, nên từ này phải là một đại từ nhân xưng làm tân ngữ. Chủ thể là ‘this hit’
Bài 3
3.Read the notes and complete the text.
(Đọc ghi chú và hoàn thành văn bản.)
Song | “Firestone” by Kygo | 5“How Long Will I Love You?” 6 Ellie Goulding |
Type of music | 1 synthpop | 7 pop |
Good for you? | 2 if you like/catchy electronic music/you love this song | 8 if you into/gentle pop songs/thenthis song for you |
Song starts off with | 3 vocals by Australian singer Conrad Sewell | 9 Ellie Goulding’s amazing vocals and piano playing |
My opinion | 4 you/want to listen to this song again | 10 this/Ellie Goulding/at her best |
Two different types of song
Title/Band: ‘Firestone’ by Kygo (feat. Conrad Sewell) – 1 If 2 , by Kygo! The song starts off with 3 and then moves onto a great dance tune with a good beat. It just gets better and better. You’ll 4
Title/Band: 5 by 6 - 7 . If 8 ,. The song starts off with 9 . The lyrics are all about love. They’re simple, but they’re very beautiful, too. This 10!
Lời giải chi tiết:
1 synthpop | 2 you like catchy electronic music, you’ll love this song |
3 vocals by Australian singer Conrad Sewell | 4 want to listen to this song again |
5 “How Long Will I Love You?” | 6 Ellie Goulding |
7 pop | 8 you into gentle pops song then this for you |
9 Ellie Goulding’s amazing vocals and piano playing | 10 is Ellie Goulding at her best |
Two different types of song
Title/Band: ‘Firestone’ by Kygo (feat. Conrad Sewell) – 1 synthpop If 2 you like catchy electronic music, you’ll love this song by Kygo! The song starts off with 3 vocals by Australian singer Conrad Sewell and then moves onto a great dance tune with a good beat. It just gets better and better. You’ll 4 want to listen to this song again
Title/Band: 5“How Long Will I Love You?” by 6 Ellie Goulding - 7 pop. If 8 you into gentle pops song,then this for you. The song starts off with 9 Ellie Goulding’s amazing vocals and piano playing. The lyrics are all about love. They’re simple, but they’re very beautiful, too. This 10 is Ellie Goulding at her best!
Tạm dịch:
Hai loại bài hát khác nhau
Tiêu đề / Ban nhạc: ‘Firestone’ của Kygo (feat. Conrad Sewell) – synthpop. Nếu bạn thích thể loại nhạc điện tử hấp dẫn, bạn sẽ thích bài hát này của Kygo! Bài hát bắt đầu bằng giọng hát của ca sĩ người Úc Conrad Sewell và sau đó chuyển sang giai điệu dance tuyệt vời với nhịp điệu hay. Nó trở nên tốt hơn và tốt hơn. Bạn sẽ muốn nghe lại bài hát này.
Tiêu đề / Ban nhạc: "How Long Will I Love You?" của Ellie Goulding - pop. Nếu bạn thích bài hát pop nhẹ nhàng, thì bài hát này dành cho bạn. Bài hát bắt đầu bằng giọng hát tuyệt vời của Ellie Goulding và tiếng chơi piano. Lời bài hát là tất cả về tình yêu. Chúng đơn giản nhưng cũng rất đẹp. Đây là Ellie Goulding phiên bản tốt nhất của cô ấy!
Bài 4
4.Write a song review of two different types of song. Use the reviews in exercise 3 to help you.
(Viết nhận xét bài hát của hai loại bài hát khác nhau. Sử dụng các nhận xét trong bài tập 3 để giúp bạn.)
Lời giải chi tiết:
Two different types of song
Title/Band: ‘Bang Bang Bang’ by Big Bang – Trap-EDM. If you like catchy electronic music, you’ll love this song! "Bang Bang Bang"'s verses feature a dance beat that were described as ‘90s inspired’, reminiscent of Diplo and Disclosure, with a ‘quasi-Migos flow over a hi-NRG’ sound. The song then shifts into a ‘trap-heavy breakdown’ in the chorus, and culminating into another breakdown, with chants of "Let the bass drum go’. You’ll want to listen to this song again and again.
Title/Band: ‘Last Dance’ by Big Bang - R&B, pop rock, ballad. If you into gentle pops song, then this for you. The ‘poignant rap from T.O.P at the song's climax’ which was ‘accompanied by a sample of cheering fans’ was a way of incorporating Big Bang's fans ‘into their farewell for the foreseeable future.’ The ‘powerful, pop production and subject matter’ that gave ‘Last Dance’ an ‘emotional punch’. The single ‘reads like a love letter’, demonstrating the close connection between Big Bang and their fans.
Tạm dịch:
Hai loại bài hát khác nhau
Tiêu đề / Ban nhạc: ‘Bang Bang Bang’ của Big Bang - Trap-EDM. Nếu bạn thích thể loại nhạc điện tử hấp dẫn, bạn sẽ thích bài hát này! Các câu của "Bang Bang Bang" có nhịp điệu nhảy được mô tả là "lấy cảm hứng từ những năm 90", gợi nhớ đến Diplo và Disclosure, với âm hưởng 'quasi-Migos trên âm thanh hi-NRG'. Sau đó, bài hát chuyển thành một ‘trap-heavy breakdown’ trong đoạn điệp khúc và lên đến đỉnh điểm với một ‘breakdown’ khác, với những câu hát "Let the bass drum go". Bạn sẽ muốn nghe lại bài hát này nhiều lần.
Tiêu đề / Band: ‘Last Dance’ của Big Bang - R&B, pop rock, ballad. Nếu bạn thích bài hát pop nhẹ nhàng, thì điều này dành cho bạn. 'Đoạn rap sâu lắng của T.O.P ở đoạn cao trào của bài hát' kèm theo 'tiếng người hâm mộ cổ vũ' là một cách kết hợp các fan của Big Bang 'vào lời tạm biệt của họ trong tương lai gần.' điều đó đã mang lại cho 'Last Dance' một 'cú đấm cảm xúc'. Đĩa đơn giống như ‘đọc như một bức thư tình’, thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa Big Bang và người hâm mộ của họ.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Writing: Song reviews - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.