Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Family talk 1.Read the text. Choose the correct answer. 2.Read the text again and write true or false.3.Read the text again. Complete the sentences with one word from the text.4.Answer the questions. Write complete sentences. 5.VOCABULARY PLUS Complete the sentences with one of the verbs in brackets.

Family Talk

My grandson by Fred Barker

Ollie is my only grandson. He’s twelve now and he doesn’t live far from me. He’s a friendly boy and after school, he often visits me at home. We spend a lot of time talking about different things: sport, cars, films and his day at school. Ollie studies for an hour or two every evening and he always gets good marks in class. But there’s one bad thing about Ollie: he spends too much time in front of a screen. I sometimes say, ‘Why are you on your phone when it’s a nice day outside?’ But maybe all these screens are normal for Ollie and his friends.

My grandfather by Ollie Barker

I like spending my time with my grandfather – he’s really nice. He lives alone in the next street and I see him most days after school. He sometimes helps with my homework – he’s very good at maths. He doesn’t work now, but he’s got a lot of hobbies. He listens to music and he enjoys doing sport – he runs every day. He’s very interested in photography and he lets me use his new camera. We’ve got very different ideas about one thing: phones! Sometimes, when I’m on my phone, he says, ‘Why don’t you play football in the park with your friend?’ Who know? Maybe he’s got the right idea!

Tạm dịch:

Cháu trai của tôi – Bởi Fred Barker

Ollie là cháu trai duy nhất của tôi. Năm nay nó mười hai tuổi và sống ở gần nhà tôi. Nó là một cậu bé thân thiện và sau giờ học, nó thường đến nhà tôi thăm tôi. Chúng tôi thường dành nhiều thời gian để nói về đủ loại chuyện khác nhau: thể thao, ô tô, phim ảnh và hôm nay ở trường nó như thế nào. Ollie học một hoặc hai giờ vào mỗi buổi tối và nó luôn đạt điểm cao trong lớp. Tuy nhiên có một tật khá xấu ở Ollie: nó dành quá nhiều thời gian để dung điện thoại. Đôi khi tôi nói, "Tại sao cháu lại sử dụng điện thoại trong khi thời tiết ngoài kia đang rất đẹp thế hả?" Nhưng có lẽ việc sử dụng điện thoại như thế này là bình thường đối với Ollie và bạn bè của nó.

Ông tôi – Bởi Ollie Barker

Tôi thích dành thời gian của mình với ông tôi - ông ấy thực sự rất tuyệt. Ông ấy sống một mình ở con phố kế bên và tôi đến gặp ông hầu hết các ngày sau giờ học. Đôi khi ông còn giúp tôi làm bài tập về nhà - ông ấy thực sự rất giỏi toán. Ông ấy hiện giờ không còn làm việc, nhưng ông lại có rất nhiều sở thích. Ông ấy nghe nhạc và thích tập thể thao - ông ấy chạy bộ mỗi ngày đấy. Ông ấy rất thích nhiếp ảnh và để tôi sử dụng máy ảnh mới của ông ấy. Chúng tôi có những ý kiến rất khác nhau về một thứ duy nhất: điện thoại! Đôi khi, khi tôi đang dung điện thoại, ông ấy lại nói, "Tại sao con không ra công viên và chơi bóng với bạn của mình?" Ai biết chứ? Có lẽ ông ấy cho vậy là đúng!

Bài 1:

1.Read the text. Choose the correct answer.

(Đọc đoạn văn sau đó chọn đáp án đúng.)

Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 1 1

Lời giải chi tiết:

Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 1 2

Ollie lives very near his grandfather.

(Ollie song rất gần với ông của mình.)

Thông tin:

He’s twelve now and he doesn’t live far from me.

(Năm nay nó mười hai tuổi và sống ở gần nhà tôi)

He lives alone in the next street 

(Ông ấy sống một mình ở con phố kế bên)

Bài 2:

2.Read the text again and write true or false.

(Đọc lại đoạn văn một lần nữa và lựa chọn Đúng hay Sai.)

Ollie’s grandfather has got three grandsons. false

1 Ollie and his grandfather always talk about one thing.

2 Ollie is a good student.

3 Ollie spends a lot of time in front of a screen.

4 Ollie’s grandfather works at a school.

5 Ollie’s grandfather likes photography.

6 Ollie’s grandfather is happy when Ollie is on his phone.

Lời giải chi tiết:

Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 2 1

Ollie’s grandfather has got three grandsons. false

(Ông của Ollie có ba đứa cháu trai.)

1 Ollie and his grandfather always talk about one thing. false

(Ollie và ông của cậu ấy luôn luôn nói chuyện về một việc duy nhất.)

Thông tin: We spend a lot of time talking about different things: sport, cars, films and his day at school

(Chúng tôi thường dành nhiều thời gian để nói về đủ loại chuyện khác nhau: thể thao, ô tô, phim ảnh và hôm nay ở trường nó như thế nào.)

2 Ollie is a good student. true

(Ollie là một học sinh giỏi.)

Thông tin: Ollie studies for an hour or two every evening and he always gets good marks in class.

(Ollie học một hoặc hai giờ vào mỗi buổi tối và nó luôn đạt điểm cao trong lớp.)

3 Ollie spends a lot of time in front of a screen. true

(Ollie dành nhiều thời gian để sử dụng điện thoại.)

Thông tin: But there’s one bad thing about Ollie: he spends too much time in front of a screen.

(Tuy nhiên có một tật khá xấu ở Ollie: nó dành quá nhiều thời gian để dung điện thoại.)

4 Ollie’s grandfather works at a school. false

(Ông của Ollie làm việc tại trường học.)

Thông tin: He doesn’t work now, but he’s got a lot of hobbies 

(Ông ấy hiện giờ không còn làm việc, nhưng ông lại có rất nhiều sở thích.)

5 Ollie’s grandfather likes photography. true

(Ông của Ollie thích nhiếp ảnh.)

Thông tin: He’s very interested in photography and he lets me use his new camera.

(Ông ấy rất thích nhiếp ảnh và để tôi sử dụng máy ảnh mới của ông ấy.)

6 Ollie’s grandfather is happy when Ollie is on his phone. false

(Ông của Ollie rất vui khi Ollie dùng điện thoại.)

Thông tin: But there’s one bad thing about Ollie: he spends too much time in front of a screen. I sometimes say, ‘Why are you on your phone when it’s a nice day outside?’ 

(Tuy nhiên có một tật khá xấu ở Ollie: nó dành quá nhiều thời gian để dung điện thoại. Đôi khi tôi nói, "Tại sao cháu lại sử dụng điện thoại trong khi thời tiết ngoài kia đang rất đẹp thế hả?")

bài 3:

3.Read the text again. Complete the sentences with one word from the text.

(Đọc lại đoạn văn lần nữa và hoàn thiện các câu sau bằng một từ lấy từ đoạn văn.) 

Ollie is twelve years old.

1 Ollie often visits his grandfather at

2 Every evening, Ollie for one or two hours.

3 Ollie is often on his

4 Ollie’s grandfather has got a lot of different

5 Ollie sometimes uses his grandfather’s

6 Ollie and his grandfather have got different about phones.

Lời giải chi tiết:

Ollie is twelve years old.

(Ollie 12 tuổi.)

1 Ollie often visits his grandfather at home

(Ollie thường đến nhà ông mình để thăm ông.)

2 Every evening, Ollie studiesfor one or two hours.

(Mỗi buổi tối, Ollie học bài từ một đến hai tiếng.)

3 Ollie is often on his phone

(Ollie thường sử dụng điện thoại.)

4 Ollie’s grandfather has got a lot of different hobbies.

(Ông của Ollie có rất nhiều sở thích khác nhau.)

5 Ollie sometimes uses his grandfather’s camera.

(Ollie thỉnh thoảng sử dụng máy ảnh của ông của cậu ấy.)

6 Ollie and his grandfather have got different ideasabout phones.

(Ollie và ông của cậu ấy có những ý kiến khác nhau về việc sử dụng điện thoại.)

1 home

2 studies

3 phone

4 hobbies

5 camera

6 ideas

Bài 4:

4.Answer the questions. Write complete sentences.

(Trả lời các câu hỏi. Viết thành một câu hoàn chỉnh.)

What is Ollie like?

He’s friendly.

1. When does Ollie visit his grandfather?

2. What do Ollie and his grandfather talk about?

3. What is Ollie’s grandfather good at?

4. What is Ollie’s grandfather do every day?

5. Who do you often visit? What do you do at their home?

6. Do you spend a lot of time in front of a screen? Why/Why not?

Lời giải chi tiết:

What is Ollie like?

(Ollie là người như thế nào?)

He’s friendly.

(Cậu ấy rất thân thiện.)

1. When does Ollie visit his grandfather?

(Ollie thường đến thăm ông của cậu ấy vào khi nào?)

Ollie visits his grandfather after school.

(Ollie đến thăm ông của cậu ấy sau giờ học.)

2. What do Ollie and his grandfather talk about?

(Ollie và ông của cậu ấy thường nói về vấn đề gì?)

They talk about different things: sport, cars, films, and Ollie’s day at school.

(Họ thường nói về những thứ khác nhau: thể thao, ô tô, phim ảnh, và buổi học của Ollie ở trường.)

3. What is Ollie’s grandfather good at?

(Ông của Ollie giỏi cái gì?)

Ollie’s grandfather good at maths.

(Ông của Ollie giỏi môn Toán.)

4. What is Ollie’s grandfather do every day?

(Ông của Ollie làm điều gì mỗi ngày?)

He runs every day.

(Ông ấy đi chạy bộ mỗi ngày.)

5. Who do you often visit? What do you do at their home?

(Bạn thường đi thăm ai? Bạn làm gì ở nhà của họ?)

I often visit my grandmother. We usually talk about music, old stories of her, her hobbies.

(Tôi thường đến thăm bà của tôi. Chúng tôi thường nói chuyện về âm nhạc, những câu chuyện cũ của bà ấy, về sở thích của bà ấy.)

6. Do you spend a lot of time in front of a screen? Why/Why not?

(Bạn có hay dành thời gian dung điện thoại không? Tại sao có/Tại sao không?)

Yes, I do. Because I want to relax after school time.

(Có, tôi có dung. Bởi vì tôi muốn được thư giãn sau giờ học.)

Bài 5:

5.Vocabulary plus: Complete the sentences with one of the verbs in brackets.

(Hoàn thiện các câu sau với các động từ được cho trong ngoặc.)

Our school doesn’t allow food in the science labs. (doesn’t allow/ doesn’t let)

1 My mum and dad only me watch TV when I finish all my homework. (allow/let)

2 Our parents us to play video games for more than an hour a day. (don’t allow/let)

3 Our school phones in class. (lets/bans)

4 Our dad TVs in our bedrooms. We always watch the TV downstairs together. (doesn’t allow/doesn’t let)

Phương pháp giải:

Cách dùng của Allow:

Diễn tả sự cho phép ai đó làm gì.

Diễn tả sự việc ai đó không bị ngăn cản làm việc gì hoặc không bị ngăn cản một điều gì đó xảy ra trong thực tế.

Allow được sử dụng để biểu hiện thái độ lịch sự khi đề nghị sự giúp đỡ từ người khác theo một cách nào đó.

Lettrong một vài trường hợp có sắc thái nghĩa tương tự với allow và permit nhưng cách sử dụng của let khác với hai từ trên.

Let dùng để diễn tả về việc ai đó cho phép hoặc được phép làm gì. Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên, khích lệ người khác.

Trong đa số các trường hợp let có nghĩa giống với allow nhưng sắc thái biểu đạt có phần khác. Nếu như allow được sử dụng trong cách nói trang trọng và lịch sự thì let được dùng trong những trường hợp thân mật.

Lời giải chi tiết:

Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 5 1

Our school doesn’t allow food in the science labs. 

(Trường học của chúng tôi không cho phép mang thức ăn vào phòng thí nghiệm.)

1 My mum and dad only letme watch TV when I finish all my homework. 

(Mẹ và bố của tôi chỉ cho phép tôi xem TV khi tôi hoàn thành hết tất cả các bài tập.)

Giải thích: sau tân ngữ ‘me’ không có ‘to’ → let

2 Our parents don’t allow us to play video games for more than an hour a day. 

(Bố mẹ của chúng tôi không cho phép chúng tôi chơi game quá 1 tiếng một ngày.)

Giải thích: sau tân ngữ ‘us’ có ‘to’ → don’t allow

3 Our school bansphones in class. 

(Trường của chúng tôi cấm dùng điện thoại ở trong lớp.)

Giải thích: ‘ban’: cấm

4 Our dad doesn’t letTVs in our bedrooms. We always watch the TV downstairs together. 

(Bố của chúng tôi không để TV ở trong phòng ngủ của chúng tôi. Chúng tôi luôn luôn cùng nhau xem TV ở dưới nhà)

Giải thích: câu mang tính cho phép nhưng mang tính thân mật → doesn’t let

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Reading: A magazine article about a grandson and grandfather - Unit 1: My Time - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.