Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the text. Choose the correct words.2. Read the text again. Write frue or ƒalse. 3. Read the text again. Complete the sentences with one or two words from the text.4. Answer the questions. Write complete sentences.5.VOCABULARY PLUS.

Bài 1

1.Read the text. Choose the correct words.

(Đọc đoạn văn. Chọn đáp án đúng)

This story is about....

a a monkey taking one photo.

b some monkeys breaking a camera.

c some monkeys taking a lot of photos.

Monkey takes ‘selfie’!

British wildlife photographer David Slater, 46, was visiting a wildlife park in Indonesia when he decided to get to know the animals there. He worked with a local guide and he found a group of black macaque monkeys. For three days, Slater walked with the monkeys and stood close to them. The animals weren't shy and they soon came nearer to the photographer. 'They were just interested in the things I was carrying,' he said. On the second day, Slater put his camera on a tripod and left it for a minute. When he came back, one monkey was bravely holding on to the camera and playing with it. Soon, the other monkeys were happily jumping up on the camera and hanging from it. Then, one monkey hit the camera button and it made a noise. The monkey started to hit the button again and again. ‘At first, it scared the rest of them away,’ said Slater. ‘But they soon came back - it was amazing to watch.’ The monkeys liked looking into the camera because they were seeing their faces for the first time. When Slater took his camera back, there were hundreds of funny photos of the monkeys on it. The black macaque monkeys are very rare and these unusual photos are an important record of them.

Tạm dịch:

Những chú khỉ ‘tự sướng’!

Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã người Anh David Slater, 46 tuổi, đang đến thăm một công viên động vật hoang dã ở Indonesia khi anh quyết định tìm hiểu các loài động vật ở đó. Anh ấy đã làm việc với một hướng dẫn viên địa phương và anh ấy đã tìm thấy một đàn khỉ macaque đen. Trong ba ngày, Slater đi dạo cùng bầy khỉ và đứng gần chúng. Những con vật không hề nhút nhát và chúng nhanh chóng đến gần nhiếp ảnh gia hơn. ‘Chúng chỉ quan tâm đến những thứ tôi đang mang,’ anh ấy nói. Vào ngày thứ hai, Slater đặt máy ảnh của mình lên giá ba chân và để nó ở đó một chút. Khi anh quay lại, một con khỉ đã dũng cảm cầm máy ảnh và chơi với nó. Ngay sau đó, những con khỉ khác đã vui vẻ nhảy lên trên máy ảnh và đu mình lên nó. Sau đó, một con khỉ nhấn vào nút trên máy ảnh và nó phát ra tiếng ồn. Con khỉ lại bắt đầu nhấn nút liên tục. ‘Lúc đầu, nó khiến những con còn lại sợ hãi bỏ chạy,’ Slater nói. ‘Nhưng chúng đã sớm quay trở lại – thât tuyệt khi nhìn thấy điều đó’. Những con khỉ thích nhìn vào máy ảnh vì chúng được nhìn thấy khuôn mặt của chúng lần đầu tiên. Khi Slater lấy lại máy ảnh của mình, có hàng trăm bức ảnh vui nhộn về những con khỉ trên đó. Những con khỉ macaque đen rất hiếm và những bức ảnh bất thường này là một ghi chép quan trọng về chúng.

Lời giải chi tiết:

c

Bài 2

2.Read the text again. Write frue or ƒalse. 

(Đọc văn bản một lần nữa. Chọn đúng hoặc sai.)

The monkeys ...

are black. true

1 were extremely shy.

2 never came near David Slater.

3 climbed on Slater's camera.

4 ran away at first because of the noise of the camera.

5 are very common animals.

Lời giải chi tiết:

Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 1 1

The monkeys (Những con khỉ)

are black. (có màu đen.)

1 were extremely shy. (cực kỳ nhút nhát.)

Giải thích: The animals weren't shy and they soon came nearer to the photographer.

Bài 3

3.Read the text again. Complete the sentences with one or two words from the text.

 (Đọc văn bản một lần nữa. Đặt câu chuyện theo đúng thứ tự. Đánh số các câu từ 1-8.)

David Slater is 46 years old.

1 Slater was with a on his visit to the monkeys.

2 Slater walked with the monkeys and he also near to them.

3 The animals were interested in the different things that Slater

4 At first, some of the monkeys felt of the noise of the camera.

5 The monkeys took photos of different photos.

Lời giải chi tiết:

1 Slater was with a local guide on his visit to the monkeys.

(Slater đã đi cùng một hướng dẫn viên địa phương trong chuyến ghé thăm những con khỉ.)

2 Slater walked with the monkeys and he also stood near to them.

(Slater đi dạo với những con khỉ và anh ta cũng đứng gần chúng.)

3 The animals were interested in the different things that Slater was carrying.

(Những con vật thích thú với những thứ khác nhau mà Slater đang mang.)

4 At first, some of the monkeys felt sracedof the noise of the camera.

(Lúc đầu, một số con khỉ cảm thấy sợ hãi vì tiếng ồn của máy ảnh.)

5 The monkeys took hundred  of different photos.

(Những con khỉ đã chụp hàng trăm bức ảnh khác nhau.)

Bài 4

4.Answer the questions. Write complete sentences.

(Trả lời các câu hỏi. Viết thành các câu hoàn chỉnh.) 

What is David Slater's job? He’s a wildlife photographer.

(Công việc của David Slater là gì? Anh ấy là một nhiếp ảnh gia về động vật hoang dã.)

1 How many days did Slater spend with the monkeys?

2 What was one of the monkeys doing when Slater came back to his camera?

3 Why did the monkeys like looking into the camera?

4 Why are the photos important?

5 Do you like looking at wildlife photos? Why /Why not?

Lời giải chi tiết:

1 How many days did Slater spend with the monkeys?

(Slater đã dành bao nhiêu ngày với những con khỉ?)

He spent three days with the monkeys. 

(Anh ấy đã dành ba ngày với những con khỉ.)

2 What was one of the monkeys doing when Slater came back to his camera?

(Một trong những con khỉ đã làm gì khi Slater quay lại máy ảnh của anh ta?)

When he came back, one monkey was bravely holding on to the camera and playing with it.

(Khi anh quay lại, một con khỉ đã dũng cảm cầm máy ảnh và chơi với nó.)

3 Why did the monkeys like looking into the camera?

(Tại sao những con khỉ thích nhìn vào máy ảnh?)

Because they were seeing their faces for the first time.

(Bởi vì chúng đã được nhìn thấy khuôn mặt của chúng lần đầu tiên.)

4 Why are the photos important?

(Tại sao những bức ảnh lại quan trọng?)

Because the monkeys are very rare. 

(Bởi vì những con khỉ rất hiếm.)

5 Do you like looking at wildlife photos? Why /Why not?

(Bạn có thích xem ảnh động vật hoang dã không? Tại sao có/tại sao không?)

No, I don’t. Because I don’t like wild animals.

(Không, tôi không. Bởi vì tôi không thích động vật hoang dã.)

Bài 5

5.VOCABULARY PLUS

Complete the sentences with the words.

(Hoàn thiện các câu trong đoạn văn với từ vựng được cho.)

Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus 4 1

There are many ice cream sticks in the fridge. 

(Có nhiều que kem trong tủ lạnh.)

1 It is not necessary to be a small

2 I love your Christmas – they’re very artistic.

3 He’s proud of his daughter’s

4. the sun was shining, it wasn't very warm.

Phương pháp giải:

ice cream sticks: que kem

success: thành công

start-up: khởi nghiệp

decorations : đồ trang trí

although: mặc dù

Lời giải chi tiết:

1 It is not necessary to be a small start-up.

(Không nhất thiết phải là một công ty khởi nghiệp nhỏ.)

2 I love your Christmas decorations– they’re very artistic.

(Tôi thích đồ trang trí Giáng sinh của bạn - chúng rất nghệ thuật.)

3 He’s proud of his daughter’s success.

(Anh ấy tự hào về thành công của con gái mình.)

4. Althoughthe sun was shining, it wasn't very warm.

(Mặc dù mặt trời chói chang, nhưng nó không được ấm áp cho lắm.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Reading: An article about some amazing animals - Unit 4: In The Picture - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.