Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1.Look at the pictures. Write the words.2. Read the clues and write the words.3. Fill in the gaps with at,in or on.4. Write the words in the correct place. Then use your dictionary to write eight more words.
Bài 1
1. Look at the pictures. Write the words.
(Quan sát những bức ảnh dưới đây. Viết các từ vựng.)

Lời giải chi tiết:
1. room: căn phòng/ phòng học
2. maths: toán học
3. timetable: thời khóa biểu
4. notebook: sổ tay
5. student: học sinh
6. teacher: giáo viên
7. science: khoa học
8.book: sách
2. maths | 3. timetable | 4. notebook | 5. student |
6. teacher | 7. science | 8. book |
Bài 2
2. Read the clues and write the words.
(Đọc các gợi ý và điền các từ vựng đúng vào chỗ trống.)
book exam exercises history homework maths notes room teacher |
You read this when you study at school.
(Bạn đọc thứ này khi bạn đi học tại trường.)
book (sách)
1. When you do school work in the evening
2. Questions you need to answer in a school book
3. You learn about numbers in this subject
4. A place for lessons at school
5. You write these in your notebook
6. When you learn about things from a long time ago
7. You need to study a lot for this important test
8. Students learn things with this person
Phương pháp giải:
exam: bài kiểm tra
exercises: bài tập
history: lịch sử
homework: bài tập về nhà
maths: toán học
notes: ghi chú
room: phòng học
teacher: giáo viên
Lời giải chi tiết:
1. When you do school work in the evening -> homework
(Khi bạn làm những công việc được giao trên trường vào buổi tối -> bài tập về nhà)
2. Questions you need to answer in a school book. -> exercises
(Những câu hỏi mà bạn cần phải trả lời trong sách bài tập. -> bài tập)
3. You learn about numbers in this subject. -> maths
(Bạn học về những con số khi học môn học này. -> môn toán)
4. A place for lessons at school -> room
(Nơi mà bạn học tập ở trường. -> phòng học)
5. You write these in your notebook. -> notes
(Bạn viết những thứ này vào quyển sổ tay. -> ghi chú)
6. When you learn about things from a long time ago -> history
(Bạn học về những điều đã xảy ra từ rất lâu về trước -> lịch sử)
7. You need to study a lot for this important test. -> exam
(Bạn cần phải học rất nhiều để chuẩn bị cho bài kiểm tra quan trọng này. -> kì thi)
8. Students learn things with this person. -> teacher
(Học sinh học mọi thứ cùng với người này. -> giáo viên)
1. homework | 2. exercises | 3. maths | 4. room |
5. notes | 6. history | 7. exam | 8. teacher |
Bài 3
3. Fill in the gaps with at,in or on.
(Điền vào chỗ trống với các giới từ (at, in, on) thích hợp.)
We can meet in the afternoon.
(Chúng ta có thể gặp mặt vào buổi chiều.)
1 The new school year is September.
2 The first class is 7:00 the morning.
3 My maths lesson is Friday.
4 There’s a lunch break noon.
5 The weather is very hot in Hồ Chí Minh City the summer.
6 My sister hasn’t got much homework the weekend.
7 The English Club is Sunday mornings.
8 Teachers’Day is November 20th.
Phương pháp giải:
In:
- được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài trong tương lai hoặc thời gian để làm xong một việc gì đó.
- được dùng để ám chỉ một khoảng thời gian dài: tuần, tháng, năm, mùa, thế kỷ, thập kỷ…
On: được dùng để chỉ các ngày cụ thể trong tuần, trong tháng, trong năm.
At:
- được dùng để chỉ mốc thời gian có tính cụ thể
- được dùng để chỉ thời điểm có tính ngắn hạn
- được dùng để nói về những kỳ nghỉ, dịp lễ
Một Số Lưu Ý Và Trường Hợp Đặc Biệt
- In dùng để chỉ các buổi lớn trong ngày (in the morning, in the afternoon…), trong khi at được dùng để chỉ những buổi ngắn chỉ kéo dài vài tiếng, xen kẽ giữa những buổi lớn (at noon, at night…).
- Khi nói về các kỳ nghỉ, at và in được dùng để chỉ cả dịp nghỉ lễ kéo dài (at Christmas Day, in Tet Holiday…), trong khi on được dùng để chỉ ngày chính của dịp lễ (on Christmas day – đêm Giáng sinh, on New Year’s Eve – đêm giao thừa...).
- Với từ chỉ cuối tuần, có thể dùng cả 3 giới từ in, on, at. Tuy nhiên nếu dùng atthì không có “the” (at weekend, on the weekend, in the weekend).
- Khi in, on, at, được dùng để chỉ cùng 1 địa điểm,insẽ chỉ ý nghĩa “bên trong sự vật”, on là “trên bề mặt sự vật” và atmang nghĩa thông báo ai đó đang ở địa điểm đó.
Lời giải chi tiết:
1. in | 2. at - in | 3. on | 4. at |
5. in | 6. on/in | 7. on | 8. on |
1. The new school year is in September.
(Năm học mới bắt đầu vào tháng 9.)
Giải thích: September (tháng Chín) là một tháng trong năm -> in
2. The first class is at 7:00 in the morning.
(Lớp học đầu tiên diễn ra lúc 7:00 sáng.)
Giải thích: “7:00” là thời gian chính xác -> at; “the morning” (buổi sáng) là một giai đoạn dài trong ngày -> in
3. My maths lesson is on Friday.
(Tiết Toán của tôi thì vào thứ Sáu.)
Giải thích: “Friday” (thứ Sáu) là một ngày trong tuần -> on
4. There’s a lunch break at noon.
(Có giờ nghỉ trưa vào buổi trưa.)
Giải thích: “noon” (buổi trưa) là một buổi ngắn trong ngày -> at
5. The weather is very hot in Hồ Chí Minh City in the summer.
(Thời tiết ở thành phố Hồ Chí Minh vào mùa hè thì rất là nóng.)
Giải thích: “summer” (mùa hè)là một giai đoạn dài trong năm -> in
6. My sister hasn’t got much homework on/in the weekend.
(Chị gái của tôi chưa bao giờ có bài tập về nhà vào cuối tuần.)
Giải thích: “the weekend” (cuối tuần)-> in/on
7. The English Club is on Sunday mornings.
(Câu lạc bộ Tiếng Anh diễn ra vào các buổi sáng Chủ Nhật.)
Giải thích: “Sunday mornings” (sáng Chủ Nhật)trước ngày trong tuần -> on
8. Teachers’Day is on November 20th.
(Ngày Nhà giáo diễn ra vào ngày 20/11)
Giải thích: “November 20th” là một ngày cụ thể trong tháng -> on
Bài 4
4. Write the words in the correct place. Then use your dictionary to write eight more words.
(Viết các từ vựng dưới đây vào ô đúng. Sau đó sử dụng từ điển để viết thêm tám từ mới nữa.)
exercise book geography history music room notebook science lab student teacher |

Phương pháp giải:
geography: địa lý
history: lịch sử
music room: phòng âm nhạc
notebook: sổ tay ghi chép/ vở ghi chép
science lab: phòng thí nghiệm khoa học
student: học sinh
teacher: giáo viên
Lời giải chi tiết:
Subjects (Môn học) | Places (Địa điểm) | People (Con người) | Books (Sách) |
geography (địa lí) history (lịch sử) chemistry (hóa học) biology (sinh học) | music room (phòng âm nhạc) science lab (phòng thí nghiệm khoa học) medical room (phòng y tế) workshop (lớp thực hành) | student (học sinh) teacher (giáo viên) monitor (lớp trưởng) principal (hiệu trưởng) | notebook (vở ghi chép) artbook (sách mỹ thuật) register (sổ điển danh) |
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary: School - Starter unit - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.