Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1.Look at the pictures. Complete the words.2. Complete the sentences with one of the words in each pair.3. Listen to Freddie and his sister Lucy. They're talking about a TV programme, You've Got Talent! Match the contestants (I-6)with Lucy and Freddie's opinions (a-f). 4. Listen again. Complete the sentences with one word. 5.Write sentences about three famous singer, actors or sports people using some of the words on this page.
Bài 1
1.Look at the pictures. Complete the words.
(Quan sát các bức tranh. Sau đó hoàn thiện các từ.)

He’s really energetic.
1 He’s very su_ _ _ _ _ _ _ _ .
2 She’s got a lot of co_ _ _ _ _ _ _ _.
3 He’s got real st_ _ _ _ _ _.
4 She’s got ta_ _ _ _.
5 He’s fa_ _ _ _.
Lời giải chi tiết:

He’s really energetic.
(Cậu ấy thực sự tràn đầy năng lượng.)
1 He’s very successful.
(Cậu ấy rất thành công.)
2 She’s got a lot of colleagues.
(Cô ấy có rất nhiều đồng nghiệp.)
3 He’s got real strength.
(Anh ấy thực sự có sức mạnh.)
4 She’s got talent.
(Cô ấy có tài năng.)
5 He’s famous.
(Anh ấy nổi tiếng.)
Bài 2
2. Complete the sentences with one of the words in each pair.
(Hoàn thành các câu với một trong các từ trong mỗi cặp.)

Finley isn't worried about singing in front of 1,000people. He’s really confident.
(Finley không lo lắng về việc hát trước 1.000 người. Anh ấy thực sự tự tin.)
1 Amanda wants to be the most famous singer in the world. She's got a lot of !
2 This hit has got the most downloads ever. It’s a big for the band.
3 When the band play a concert they never stop dancing. They’re really !
4 Barbora can play six different instruments. She's the most person l know.
5 That singer doesn’t want to be on TV or in videos. He isn’t interested in
6 Everybody likes my uncle Brad. He's a kind and person.
Phương pháp giải:
ambition /ambitious: tham vọng
charm / charming: quyến rũ
confidence/confident: tự tin
energy / energetic: tràn đầy năng lượng
fame /famous: nổi tiếng
success /successful : thành công
talent /talented : tài năng
Lời giải chi tiết:

1 Amanda wants to be the most famous singer in the world. She's got a lot of ambition!
(Amanda muốn trở thành ca sĩ nổi tiếng nhất thế giới. Cô ấy có rất nhiều tham vọng!)
Giải thích: sau a lot of phải là danh từ => ambition
2 This hit has got the most downloads ever. It’s a big success for the band.
(Bản hit này đã có nhiều lượt tải xuống nhất từ trước đến nay. Đó là một thành công lớn cho ban nhạc.)
Giải thích: sau ‘be’ có thể là danh từ hoặc tính từ, nhưng đã có tính từ ‘big’ để bổ sung ý nghĩa cho từ kế tiếp nên dùng danh từ => success
3 When the band play a concert they never stopdancing. They’re really energetic!
(Khi ban nhạc chơi tại một buổi hòa nhạc, họ không bao giờ dừng nhảy nhót. Họ thực sự tràn đầy năng lượng!)
Giải thích: cần tính từ để chỉ trạng thái của chủ ngữ ‘They’ => energetic
4 Barbora can play six different instruments. She's the most talented person l know.
(Barbora có thể chơi sáu loại nhạc cụ khác nhau. Cô ấy là người tài năng nhất mà tôi biết.)
Giải thích: câu so sánh nhất, sau most là tính từ dài => talented
5 That singer doesn’t want to be on TV or in videos. He isn’t interested in fame.
(Ca sĩ đó không muốn xuất hiện trên TV hoặc trong các video. Anh ấy không quan tâm đến danh tiếng.)
Giải thích: sau interested in cần 1 danh từ => fame
6 Everybody likes my uncle Brad. He's a kind and charming person.
(Mọi người đều thích chú Brad của tôi. Chú ấy là một người tốt bụng và quyến rũ.)
Giải thích: sau ‘be’ là tính từ, ta đã có tính từ ‘kind’ và nối tiếp bằng ‘and’ nên từ cần điền sẽ là tính từ => charming
Bài 3
3.Listen to Freddie and his sister Lucy. They're talking about a TV programme, You've Got Talent! Match the contestants (I—6)with Lucy and Freddie's opinions (a-f).
(Hãy lắng nghe Freddie và chị gái Lucy của cậu ấy nói chuyện. Họ đang nói về một chương trình truyền hình, You've Got Talent! Ghép các thí sinh (I-6) với ý kiến của Lucy và Freddie (a-f).)
1 Samba Rocks! f
2 Dance Heroes
3 Salsa Nation
4 Ashraf Osman
5 Kim Kelly
6 Grace Morgan
a Talented and kind, but without confidence
b Confident with a lot of ambition
c Successful and with real talent
d Energetic and extremely strong
e Ambitious, but weak and not very talented
f Charming, but with one weakness
Phương pháp giải:
Come on, Lucy. Are you going to watch You've Got Talent? It's going to start soon.
I'm coming. It was very exciting last week.
Yeah. Who did you like?
Well, of the dance groups, I quite liked Samba Rocks. You know that Samba dance band? They had 10 dancers with them. They were charming. But I think they won't win. They've got one big weakness. One or two of the dancers were a bit slow.
I know what you mean. I liked Dance Heroes. It was cool when they danced to that famous rock song, They were so energetic.
And extremely strong too. Yeah, Dance Heroes will do well again this week.
What about Salsa Nation?
They were very ambitious, the dance was hard. But to be honest, I think they were weak and not that talented.
Yeah, the other dance groups were more talented. I think they'll go home this week.
What about the singers?
Ashraf Osman was great. He's really confident. He's very relaxed when he plays his guitar and sings.
And I think he has ambition. I can see it in his eyes.
He won't go home this week, I'm sure. And Kim Kelly, her voice is amazing. She's really talented.
Yeah, she's only 16. And she's really nice and kind. But the problem is, she hasn't got much confidence.
Yeah, she needs to be more confident.
And what about that woman? Grace Morgan. She's older than the others.
Her amazing voice is her strength. She's always successful with her songs and she's got a lot of talent. She will be in the final. I know it. Ohh, it's starting now.
Lời giải chi tiết:

1 Samba Rocks! f Charming, but with one weakness
(Quyến rũ, nhưng có một điểm yếu)
2 Dance Heroes d Energetic and extremely strong
(Đầy năng lượng và cực kỳ mạnh mẽ)
3 Salsa Nation e Ambitious, but weak and not very talented
(Có tham vọng, nhưng yếu và không có nhiều tài năng)
4 Ashraf Osman b Confident with a lot of ambition
(Tự tin với nhiều tham vọng)
5 Kim Kelly a Talented and kind, but without confidence
(Tài năng và tốt bụng nhưng thiếu tự tin)
6 Grace Morgan c Successful and with real talent
(Thành công và có tài năng thực sự)
Bài 4
4.Listen again. Complete the sentences with one word.
(Nghe lại lần nữa và hoàn thành các câu với một từ.)
You’ve Got Talent! was very exciting last week.
(You’ve Got Talent! đã rất thú vị vào tuần trước.)
1 The samba dance band has got dancers.
2 Lucy thinks Samba Rocks! win.
3 Dance Heroes danced to a famous song.
4 Freddie thinks Salsa Nation will go
5 Ashraf sings and plays the .
6 Kim is only years old.
7 Grace is than the other contestants.
8 Freddie thinks Grace be in the final.
Phương pháp giải:
Come on, Lucy. Are you going to watch You've Got Talent? It's going to start soon.
I'm coming. It was very exciting last week.
Yeah. Who did you like?
Well, of the dance groups, I quite liked Samba Rocks. You know that Samba dance band? They had 10 dancers with them. They were charming. But I think they won't win. They've got one big weakness. One or two of the dancers were a bit slow.
I know what you mean. I liked Dance Heroes. It was cool when they danced to that famous rock song, They were so energetic.
And extremely strong too. Yeah, Dance Heroes will do well again this week.
What about Salsa Nation?
They were very ambitious, the dance was hard. But to be honest, I think they were weak and not that talented.
Yeah, the other dance groups were more talented. I think they'll go home this week.
What about the singers?
Ashraf Osman was great. He's really confident. He's very relaxed when he plays his guitar and sings.
And I think he has ambition. I can see it in his eyes.
He won't go home this week, I'm sure. And Kim Kelly, her voice is amazing. She's really talented.
Yeah, she's only 16. And she's really nice and kind. But the problem is, she hasn't got much confidence.
Yeah, she needs to be more confident.
And what about that woman? Grace Morgan. She's older than the others.
Her amazing voice is her strength. She's always successful with her songs and she's got a lot of talent. She will be in the final. I know it. Ohh, it's starting now.
Lời giải chi tiết:

1 The samba dance band has got 10 dancers.
(Nhóm nhảy samba có 10 vũ công.)
2 Lucy thinks Samba Rocks! won’t win.
(Lucy nghĩ rằng Samba Rocks! sẽ không thắng.)
3 Dance Heroes danced to a famous rocksong.
(Dance Heroes đã nhảy theo một bài hát rock nổi tiếng.)
4 Freddie thinks Salsa Nation will go home
(Freddie nghĩ rằng Salsa Nation sẽ về nhà.)
5 Ashraf sings and plays the guitar.
(Ashraf hát và chơi guitar.)
6 Kim is only 16years old.
(Kim chỉ mới 16 tuổi.)
7 Grace is older than the other contestants.
(Grace lớn tuổi hơn các thí sinh khác.)
8 Freddie thinks Grace willbe in final.
(Freddie nghĩ rằng Grace sẽ vào chung kết.)
Bài 5
5.Write sentences about three famous singer, actors or sports people using some of the words on this page
(Viết các câu về ba ca sĩ, diễn viên hoặc vận động viên nổi tiếng bằng cách sử dụng một số từ trên trang này.)
Ellie Goulding is one of my favorite singers. She’s got a lot of talent and she’s successful in different countries around the world.
(Ellie Goulding là một trong những ca sĩ yêu thích của tôi. Cô ấy có rất nhiều tài năng và cô ấy thành công ở các quốc gia khác nhau trên thế giới.)
Lời giải chi tiết:
G-Dragon is one of my favorite singers. He’s got a lot of talent and she’s successful in different countries around the world.
(G-Dragon là một trong những ca sĩ yêu thích của tôi. Anh ấy có rất nhiều tài năng và cô ấy thành công ở các quốc gia khác nhau trên thế giới.)
Christino Ronaldo is the greatest football player in my mind. He’s got ambition and he’s very charming.
(Cristiano Ronaldo là cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất trong tâm trí tôi. Anh ấy có tham vọng và anh ấy rất quyến rũ.)
Robert Downey Jr. is one of my favorite actors. He’s handsome, famous and he’s got a lot of money.
(Robert Downey Jr. là một trong những diễn viên yêu thích của tôi. Anh ấy đẹp trai, nổi tiếng và anh ấy có rất nhiều tiền.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary and Listening: Star qualities (adjectives and nouns) - Unit 7: Music - SBT Tiếng Anh 7 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.