Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
A friend has hurt his ankle. How do you know if it is serious or not? 1. Complete the dialogue with the correct words. Then watch or listen and check. What happened to Chloe? What advice does Joe give her? 2. Cover the dialogue and choose the correct words in the Key Phrases. Watch or listen again and check. Which phrases are for describing an accident and which are for responding? Write A (accident) or R (response).
THINK!
A friend has hurt his ankle. How do you know if it is serious or not?
(Một người bạn đã bị thương ở mắt cá chân. Làm sao bạn biết nó có nghiêm trọng hay không?)
Lời giải chi tiết:
To determine if an ankle injury is serious, assess for severe pain, swelling, bruising, deformity, inability to bear weight, numbness, tingling, and consider the mechanism of injury. If unsure, seek medical attention promptly.
(Để xác định xem chấn thương mắt cá chân có nghiêm trọng hay không, hãy đánh giá xem có đau dữ dội, sưng tấy, bầm tím, biến dạng, không thể chịu đựng được trọng lượng cơ thể, tê, ngứa ran và xem xét cơ chế chấn thương. Nếu không chắc chắn, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.)
Bài 1
1. Complete the dialogue with the correct words. Then watch or listen and check. What happened to Chloe? What advice does Joe give her?
(Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ đúng. Sau đó xem hoặc nghe và kiểm tra. Chuyện gì đã xảy ra với Chloe? Joe đưa ra lời khuyên gì cho cô ấy?)
Joe: Hey, Chloe! What’s wrong? Are you OK?
Chloe: No. I’ve hurt my arm.
Joe: How did you do it?
Chloe: I fell (1) _____ I was skateboarding. I was going too fast and I (2) _____ stop. It’s really painful.
Joe: Let me see. Oh dear! You’ve got a (3) _____ on your arm.
Chloe: Ouch! Don’t touch. It really hurts.
Joe: And your elbow’s very red.
Chloe: Really?
Joe: Can you move it?
Chloe: No, I can’t move it at all. It’s too painful. Do you think I’ve (4) _____ it?
Joe: I don’t know, but it (5) _____ look good. I think you should see a doctor.
Chloe: I’ll call Mum and she can take me.
Joe: Come on. (6) _____ go over there and wait for her.
Chloe: Thanks, Joe.
Bài 2
2. Cover the dialogue and choose the correct words in the Key Phrases. Watch or listen again and check. Which phrases are for describing an accident and which are for responding? Write A (accident) or R (response).
(Che đoạn hội thoại và chọn những từ đúng trong Cụm từ chính. Xem hoặc nghe lại và kiểm tra. Cụm từ nào dùng để mô tả một vụ tai nạn và cụm từ nào dùng để ứng phó? Viết A (tai nạn) hoặc R (phản hồi).)
KEY PHRASES(Cụm từ chính)
Responding to an accident (Ứng phó với tai nạn)
1. What’s wrong / the problem? R
2. Are you OK / fine?
3. I’ve hurt the / my arm.
4. It’s really / amazing painful.
5.Let / Let’s me see.
6. It really hurts / painful.
7. Can you move it?
8. I can / can’t move it at all.
9. I think you should / will see a doctor.
Lời giải chi tiết:

1.R
What’s wrong?: Có chuyện gì vậy? => hỏi sức khoẻ
What’ the problem?: Có vấn đề gì thế? => hỏi vấn đề
What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)
2. R
OK: ổn
fine: khoẻ
Are you OK?(Bạn ổn chứ?)
3. A
Mạo từ “the” dùng khi danh từ đã được xác định
my: của tôi
I’ve hurt my arm.
(Tôi bị thương ở cánh tay của tôi.)
4. A
really: thực sự
amazing: tuyệt vời
It’s really painful. (Nó thực sự rất đau đớn.)
5.R
Let + somebody + V nguyên thể: Để ai làm gì
Let’s + V nguyên thể: Hãy làm gì
Let me see. (Để tôi xem nào.)
6. A
hurts: đau => động từ
painful: đau => tính từ => trong câu cần dùng động từ “be” hoặc “linking verb”
It really hurts.(Thật sự rất đau.)
7.R
Can you move it?(Bạn có thể di chuyển nó được không?)
8.A
can: có thể
can’t: không thể
I can’t move it at all. (Tôi không thể di chuyển nó chút nào.)
9. R
should: nên
will: sẽ
I think you should see a doctor.(Tôi nghĩ bạn nên đi khám bác sĩ.)
Bài 3
3. Work in pairs. Practise the dialogue.
(Làm việc theo cặp. Luyện tập đoạn hội thoại.)
Bài 4
4. Work in pairs. Ask and answer questions using the key phrases.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi bằng cách sử dụng các cụm từ khóa.)
1. hurt / knee(đau / đầu gối)
2. cut / finger (cắt / ngón tay)
3. burn / shoulder (bỏng / vai)
4. break / nose(gãy / mũi)
5. injure / elbow (chấn thương / khuỷu tay)
6. sprain / ankle (bong gân / mắt cá chân)
A: What’s wrong? (Có chuyện gì thế?)
B: I’ve hurt my knee. (Tôi bị đau đầu gối.)
A: Can you move it? (Bạn có thể di chuyển nó được không?)
B: Yes, but it hurts a bit. (Ừ, nhưng hơi đau một chút.)
Lời giải chi tiết:
2.
A: What happened?
B: I cut my finger while chopping vegetables.
A: Is it bleeding a lot?
B: No, it's just a small cut, but it stings.
3.
A: How did it happen?
B: I burned my shoulder while cooking.
A: Is it a minor burn?
B: Yes, luckily it's not too severe, but it's painful.
4.
A: What’s the matter?
B: I think I broke my nose when I accidentally walked into a door.
A: Can you breathe properly?
B: No, it’s swollen and hurts a lot.
5.
A: What's the problem?
B: I injured my elbow during a workout.
A: Can you bend it?
B: Yes, but it’s tender and sore.
6.
A: What happened to your ankle?
B: I sprained it while playing basketball.
A: Can you walk on it?
B: No, it’s swollen and it hurts too much to put weight on it.
Tạm dịch:
2.
A: Chuyện gì đã xảy ra vậy?
B: Tôi bị đứt tay khi thái rau.
A: Có chảy máu nhiều không?
B: Không, chỉ là một vết cắt nhỏ thôi, nhưng nó rất đau.
3.
A: Chuyện đó xảy ra như thế nào?
B: Tôi bị bỏng vai khi nấu ăn.
A: Đó có phải là vết bỏng nhẹ không?
B: Vâng, may mắn là nó không quá nghiêm trọng, nhưng nó đau.
4.
A: Có chuyện gì vậy?
B: Tôi nghĩ là tôi đã bị gãy mũi khi vô tình đâm vào một cánh cửa.
A: Bạn có thể thở bình thường không?
B: Không, nó sưng và đau lắm.
5.
A: Có vấn đề gì thế?
B: Tôi bị thương ở khuỷu tay khi tập luyện.
A: Bạn có thể gập tay vào không?
B: Có, nhưng nó mềm và đau.
6.
A: Chuyện gì đã xảy ra với mắt cá chân của bạn vậy?
B: Tôi bị bong gân khi chơi bóng rổ.
A: Bạn có thể đi được không?
B: Không, nó sưng lên và đau nếu tôi dồn trọng tâm cơ thể sang bên đó.
Bài 5
PRONUNCIATION: Consonant clusters (Phát âm: Cụm phụ âm)
5. Underline the consonant cluster(s) in these words. Then listen and check.
(Hãy gạch dưới (các) cụm phụ âm trong những từ này. Sau đó nghe và kiểm tra.)
sprain – fruit – snack – camp – unpleasant – coaster – risks – hospital – spend – jump – factor – thrilled |
Lời giải chi tiết:
- sprain => âm /spr/
- fruit => âm /fr/
- snack => âm /sn/
- camp => âm /mp/
- unpleasant => âm /pl/
- coaster => âm /st/
- risks => âm /sks/
- hospital => âm /sp/
- spend => âm /sp/
- jump => âm /mp/
- factor => âm /kt/
- thrilled => âm /θr/
Bài 6
6. USE IT! (Thực hành!)
Work in pairs. Prepare a dialogue for the following situation. Use the key phrases and the dialogue in exercise 1 to help you. Then change roles.
(Làm việc theo cặp. Hãy chuẩn bị một đoạn hội thoại cho tình huống sau. Sử dụng các cụm từ chính và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn. Sau đó đổi vai.)
Student A: You’ve hurt a finger playing basketball. You can’t move it, and it’s painful.
(Học sinh A: Bạn bị đau một ngón tay khi chơi bóng rổ. Bạn không thể di chuyển nó và nó rất đau.)
Student B: Offer to help to Student A. Find out what the problem is and suggest what he / she should do.
(Học sinh B: Đề nghị giúp đỡ Học sinh A. Tìm hiểu vấn đề là gì và gợi ý học sinh A nên làm gì.)
Lời giải chi tiết:
Student B: Hey, are you okay? You seem to be in pain.
Student A: No, I hurt my finger while playing basketball.
Student B: Oh no, that sounds painful. Let me see.
Student A: It’s really painful, and I can’t move it at all.
Student B: Hmm, it looks swollen. I think you should see a doctor to make sure it’s not serious. They can give you proper treatment.
Student A: Yeah, you’re probably right. Thanks for your help.
Tạm dịch:
Học sinh B: Này, bạn ổn chứ? Có vẻ như bạn đang bị đau.
Học sinh A: Không, tôi bị đau ngón tay khi chơi bóng rổ.
Học sinh B: Ồ không, nghe có vẻ đau. Hãy để tôi xem.
Học sinh A: Nó thực sự rất đau và tôi không thể cử động được.
Học sinh B: Hmm, nó trông sưng lên. Tôi nghĩ bạn nên đi khám bác sĩ để chắc chắn rằng nó không nghiêm trọng. Họ có thể điều trị cho bạn.
Học sinh A: Ừ, có lẽ bạn đúng. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 8 Speaking: Responding to a problem của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.