Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Starter Unit Tiếng Anh 9 Friends Plus

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

comment

/ˈkɒmɛnt/

(v) bình luận

Ví dụ minh họa

Do you ever post comments on blogs or news websites?

Bạn có bao giờ đăng bình luận trên blog hoặc các trang web tin tức không?

celebrity

/səˈlebrəti/

(n) người nổi tiếng

Minh họa cho celebrity

Ví dụ minh họa

Do you follow any celebrities on social media?

Bạn có theo dõi người nổi tiếng nào trên mạng xã hội không?

link

/lɪŋk/

(n) liên kết

Ví dụ minh họa

Do you share links to things which you like?

Bạn có chia sẻ liên kết đến những thứ bạn thích không?

trailer

/ˈtreɪlə(r)/

(n) đoạn giới thiệu

Ví dụ minh họa

Yesterday, she shared a link to the trailer of that new film she’s in.

Hôm qua, cô ấy đã chia sẻ một liên kết tới đoạn giới thiệu của bộ phim mới mà cô ấy tham gia.

player

/ˈpleɪə(r)/

(n) người chơi

Minh họa cho player

Ví dụ minh họa

Do you chat to the other players?

Bạn có trò chuyện với những người chơi khác không?

profile

/ˈprəʊfaɪl/

(n) hồ sơ

Minh họa cho profile

Ví dụ minh họa

The magazine published a short profile of the new mayor.

Tạp chí đã đăng một bài giới thiệu ngắn gọn về thị trưởng mới.

request

/rɪˈkwest/

(n) yêu cầu

Minh họa cho request

Ví dụ minh họa

How often do you check your phone to see if you have any new messages or friend requests?

Bạn có thường xuyên kiểm tra điện thoại để xem có tin nhắn mới hoặc yêu cầu kết bạn nào không?

update

/ˌʌpˈdeɪt/

(v) cập nhật

Minh họa cho update

Ví dụ minh họa

How often do you update your social media profiles?

Bạn có thường xuyên cập nhật hồ sơ truyền thông xã hội của mình không?

post

/pəʊst/

(v) đăng

Ví dụ minh họa

Do you ever post comments on blogs or news websites?

Bạn có bao giờ đăng bình luận trên blog hoặc các trang web tin tức không?

stream

/striːm/

(v) phát trực tiếp

Minh họa cho stream

Ví dụ minh họa

Do you usually download music, TV shows and films or do you stream them?

Bạn có thường tải nhạc, chương trình truyền hình và phim xuống hay phát trực tuyến chúng?

connect

/kəˈnekt/

(v) kết nối

Minh họa cho connect

Ví dụ minh họa

When you meet friends, do you usually go to places where you can connect to free Wi-fi?

Khi gặp gỡ bạn bè, bạn có thường đến những nơi có thể kết nối Wi-fi miễn phí không?

reset

/riːˈset/

(v) đặt lại

Ví dụ minh họa

How often do you reset your passwords?

Bạn có thường xuyên đặt lại mật khẩu của mình không?

balance

/ˈbæləns/

(n) cân bằng

Minh họa cho balance

Ví dụ minh họa

You seem to have a good balance of real-world and internet life.

Bạn dường như có sự cân bằng tốt giữa cuộc sống thực và cuộc sống trên mạng.

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/

(adj) tuyệt vời

Minh họa cho amazing

Ví dụ minh họa

It looks amazing!

Nó trông tuyệt vời!

spend

/spend/

(v) tiêu, dùng

Ví dụ minh họa

How much time do you spend online each day?

Bạn dành bao nhiêu thời gian trực tuyến mỗi ngày?

problem

/ˈprɒbləm/

(n) vấn đề

Minh họa cho problem

Ví dụ minh họa

She has a lot of health problems.

Cô ấy có rất nhiều vấn đề về sức khỏe.

borrow

/ˈbɒrəʊ/

(v) mượn

Minh họa cho borrow

Ví dụ minh họa

I don"t like to borrow from friends.

Tôi không thích vay mượn từ bạn bè.

diet

/ˈdaɪət/

(n) chế độ ăn uống

Ví dụ minh họa

I loved the Japanese diet of rice, vegetables and fish.

Tôi yêu chế độ ăn kiêng gồm cơm, rau và cá của người Nhật.

explain

/iks"plein/

(v) giải thích

Minh họa cho explain

Ví dụ minh họa

First, I"ll explain the rules of the game.

Đầu tiên tôi sẽ giải thích luật chơi.

processed foods

/ˈprəʊ.sest fuːdz/

(n) thực phẩm chế biến sẵn

Ví dụ minh họa

Many processed foods contain high levels of sugar and sodium.

Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa hàm lượng đường và natri cao.

avoid

/əˈvɔɪd/

(v) tránh

Ví dụ minh họa

We must find a way to avoid similar problems in future.

Chúng ta phải tìm cách tránh những vấn đề tương tự trong tương lai.

environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/

(n) môi trường

Minh họa cho environment

Ví dụ minh họa

The government should do more to protect the environment.

Chính phủ nên làm nhiều hơn nữa để bảo vệ môi trường.

increase

/ˈɪŋkriːs/

(v) tăng

Minh họa cho increase

Ví dụ minh họa

The price of oil increased.

Giá dầu tăng.

improve

/ɪmˈpruːv/

(v) cải thiện

Minh họa cho improve

Ví dụ minh họa

Things are improving every day.

Mọi thứ đang được cải thiện mỗi ngày.

attend

/əˈtend/

(v) tham dự

Minh họa cho attend

Ví dụ minh họa

Everyone is welcome to attend the free event.

Mọi người đều được chào đón tham dự sự kiện miễn phí.

contact

/ˈkɒntækt/

(v) liên lạc

Minh họa cho contact

Ví dụ minh họa

I will contact you as soon as I receive the information.

Tôi sẽ liên hệ với bạn ngay khi nhận được thông tin.

tourist attraction

/ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)n/

(n) điểm du lịch

Minh họa cho tourist attraction

Ví dụ minh họa

The Eiffel Tower is one of the most famous tourist attractions in the world.

Tháp Eiffel là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng nhất thế giới.

in advance

/ɪn ədˈvɑːns/

(phr) trước

Ví dụ minh họa

They paid for the hotel room in advance.

Họ đã trả trước tiền phòng khách sạn.

decide

/dɪˈsaɪd/

(v) quyết định

Ví dụ minh họa

I can"t tell you what to do—you"ll have to decide for yourself.

Tôi không thể bảo bạn phải làm gì—bạn sẽ phải tự mình quyết định.

renewable

/rɪˈnjuːəbl/

(adj) tái tạo được

Minh họa cho renewable

Ví dụ minh họa

Wind and solar power are examples of renewable energy sources.

Năng lượng gió và năng lượng mặt trời là những ví dụ về nguồn năng lượng tái tạo.

hesitate

/ˈhezɪteɪt/

(v) do dự

Minh họa cho hesitate

Ví dụ minh họa

She hesitated before replying.

Cô ngập ngừng trước khi trả lời.

assignment

/əˈsaɪnmənt/

(n) bài tập

Minh họa cho assignment

Ví dụ minh họa

Students are required to complete all homework assignments.

Học sinh được yêu cầu phải hoàn thành tất cả các bài tập về nhà.

calculator

/ˈkælkjuleɪtə(r)/

(n) máy tính bỏ túi

Minh họa cho calculator

Ví dụ minh họa

I used the calculator app on my phone.

Tôi đã sử dụng ứng dụng máy tính trên điện thoại của mình.

game console

/ˈɡeɪm ˌkɑːn.soʊl/

(n) máy chơi game

Minh họa cho game console

Ví dụ minh họa

He bought the latest game console for his birthday.

Anh ấy đã mua máy chơi game mới nhất nhân dịp sinh nhật của mình.

remote control

/rɪˌmoʊt kənˈtroʊl/

(n) điều khiển từ xa

Minh họa cho remote control

Ví dụ minh họa

I can"t find the remote control for the TV.

Tôi không thể tìm thấy điều khiển từ xa cho TV.

satellite

/ˈsætəlaɪt/

(n) vệ tinh

Minh họa cho satellite

Ví dụ minh họa

My car was fitted with a satellite navigation system.

Xe của tôi được trang bị hệ thống định vị vệ tinh.

spellchecker

/ˈspelˌtʃek.ər/

(n) phần mềm kiểm tra chính tả

Minh họa cho spellchecker

Ví dụ minh họa

The spellchecker identified several spelling mistakes in the essay.

Phần mềm kiểm tra chính tả đã xác định được một số lỗi chính tả trong bài luận.

translator

/trænzˈleɪ.tər/

(n) dịch giả / phần mềm dịch

Minh họa cho translator

Ví dụ minh họa

She works as a translator of technical texts.

Cô làm việc như một dịch giả các văn bản kỹ thuật.

wearable

/ˈweə.rə.bəl/

(adj) dễ mặc

Minh họa cho wearable

Ví dụ minh họa

The new styles are very smart and very wearable.

Các phong cách mới rất thông minh và rất dễ mặc.

luxury

/ˈlʌkʃəri/

(n) xa xỉ

Minh họa cho luxury

Ví dụ minh họa

Now we"ll be able to live in luxury for the rest of our lives.

Bây giờ chúng ta sẽ có thể sống xa hoa suốt quãng đời còn lại.

useful

/ˈjuːs.fəl/

(adj) hữu ích

Ví dụ minh họa

The website turned out to be a really useful resource.

Trang web hóa ra là một nguồn tài nguyên thực sự hữu ích.

VR headset

/viː ˈɑːr ˈhed.set/

(n) tai nghe thực tế ảo

Minh họa cho VR headset

Ví dụ minh họa

The new VR headsets are good, aren’t they?

Tai nghe thực tế ảo mới tốt phải không?

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Friends Plus Starter Unit Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.