Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 1: Then and now Tiếng Anh 9 Friends Plus

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

get back

/ɡet bæk/

(phr.v) lấy lại

Ví dụ minh họa

I got my teddy bear back eventually.

Cuối cùng tôi đã lấy lại được con gấu bông của mình.

lost property

/lɔːst ˈprɒpəti/

(n) tài sản bị mất

Ví dụ minh họa

The hotel had fifteen teddy bears in lost property.

Khách sạn có 15 con gấu bông trong khu thất lạc tài sản.

come across

/kʌm əˈkrɒs/

(phr.v) tình cờ gặp

Ví dụ minh họa

I came across this in a box of old photographs in our attic.

Tôi tình cờ thấy cái này trong hộp đựng ảnh cũ trên gác mái của chúng tôi.

description

/dɪˈskrɪpʃn/

(n) sự miêu tả

Ví dụ minh họa

I had to send a description of my teddy bear.

Tôi đã phải gửi mô tả về con gấu bông của tôi.

recognise

/ˈrek.əɡ.naɪz/

(v) nhận ra

Ví dụ minh họa

I didn’t recognise myself at first.

Lúc đầu tôi không nhận ra chính mình.

remember

/rɪˈmembə(r)/

(v) nhớ

Minh họa cho remember

Ví dụ minh họa

I don’t remember this day because I was too young.

Tôi không nhớ ngày này vì tôi còn quá trẻ.

frame

/freɪm/

(v) đóng khung

Minh họa cho frame

Ví dụ minh họa

I think it’s a cute photo, so I got it framed.

Tôi nghĩ đó là một bức ảnh dễ thương nên tôi đã đóng khung nó.

wristband

/ˈrɪstbænd/

(n) dây đeo cổ tay

Minh họa cho wristband

Ví dụ minh họa

My dad took me to Đà Lạt Flower Festival, where I found this wristband.

Bố tôi đưa tôi đến Lễ hội hoa Đà Lạt, nơi tôi tìm thấy chiếc vòng tay này.

forget

/fəˈɡet/

(v) quên

Minh họa cho forget

Ví dụ minh họa

I’ll never forget seeing many famous singers and artists there!

Tôi sẽ không bao giờ quên được gặp nhiều ca sĩ và nghệ sĩ nổi tiếng ở đó!

look forward to

/lʊk ˈfɔː.wəd tuː/

(phr.v) mong đợi

Ví dụ minh họa

I’m really looking forward to it!

Tôi đang rất háo hức mong đợi điều đó!

belong to

/bɪˈlɔŋ tu /

(phr.v) thuộc về

Ví dụ minh họa

I was upset when I lost this watch because it belonged to my grandad.

Tôi rất buồn khi đánh mất chiếc đồng hồ này vì nó thuộc về ông tôi.

remind

/rɪˈmaɪnd/

(v) nhắc nhở

Ví dụ minh họa

It’s really special because it reminds me of him.

Nó thực sự đặc biệt vì nó làm tôi nhớ đến anh ấy.

keep

/kiːp/

(v) giữ

Ví dụ minh họa

I don’t normally keep souvenirs, but I love this one.

Tôi thường không giữ đồ lưu niệm, nhưng tôi thích cái này.

souvenir

/ˌsuːvəˈnɪə(r)/

(n) quà lưu niệm

Minh họa cho souvenir

Ví dụ minh họa

I bought the ring as a souvenir of Greece.

Tôi mua chiếc nhẫn làm kỷ niệm của Hy Lạp.

look back on

/lʊk bæk ɒn/

(phr.v) nhìn lại (quá khứ)

Ví dụ minh họa

I often look back on that trip – it was awesome.

Tôi thường nhìn lại chuyến đi đó – nó thật tuyệt vời.

government

/ˈɡʌvənmənt/

(n) chính phủ

Minh họa cho government

Ví dụ minh họa

At the time, the government was trying to invest in new infrastructure, like highways and railways.

Vào thời điểm đó, chính phủ đang cố gắng đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới, như đường cao tốc và đường sắt.

vehicle

/ ˈviːɪkl /

(n) phương tiện giao thông

Minh họa cho vehicle

Ví dụ minh họa

Had bicycles been an important means for many years before the advent of motorized vehicles?

Xe đạp có phải là phương tiện quan trọng trong nhiều năm trước khi xe cơ giới ra đời không?

dweller

/ˈdwelə(r)/

(n) cư dân

Ví dụ minh họa

Cars, along with motorbikes, are one of the main vehicles for many city dwellers.

Ô tô, cùng với xe máy, là một trong những phương tiện giao thông chính của nhiều người dân thành phố.

competitive

/kəmˈpetətɪv/

(adj) cạnh tranh

Minh họa cho competitive

Ví dụ minh họa

In addition, tech-based services are becoming more competitive.

Ngoài ra, các dịch vụ dựa trên công nghệ đang trở nên cạnh tranh hơn.

transport

/ˈtrænspɔːt/

(n) giao thông

Minh họa cho transport

Ví dụ minh họa

Over the years, there have been significant changes to land transport in Việt Nam.

Trong những năm qua, vận tải đường bộ ở Việt Nam đã có những thay đổi đáng kể.

rely on

/rɪˈlaɪ ɒn/

(phr.v) dựa vào

Ví dụ minh họa

People used to rely heavily on bicycles, but modern forms of transport have replaced them.

Mọi người từng phụ thuộc rất nhiều vào xe đạp, nhưng các phương tiện giao thông hiện đại đã thay thế chúng.

get around

/gɛt əˈraʊnd/

(phr.v) đi lại

Ví dụ minh họa

Bicycles were used to get around, commute to work, transport goods to markets, and even to travel long distances.

Xe đạp được sử dụng để đi lại, đi làm, vận chuyển hàng hóa đến chợ và thậm chí để đi những quãng đường dài.

efficient

/ɪˈfɪʃnt/

(adj) hiệu quả

Ví dụ minh họa

As the economy grew, there was a need for faster and more efficient transport.

Khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu vận chuyển nhanh hơn và hiệu quả hơn.

lead to

/liːd tuː/

(phr.v) dẫn đến

Ví dụ minh họa

This led to the introduction of motorbikes due to their speed and convenience.

Điều này dẫn đến sự ra đời của xe máy do tốc độ và sự tiện lợi của chúng.

invest in

/ɪnˈvest ɪn/

(phr.v) đầu tư vào

Minh họa cho invest in

Ví dụ minh họa

Don"t you think it"s about time you invested in a new coat?

Bạn không nghĩ đã đến lúc đầu tư vào một chiếc áo khoác mới sao?

infrastructure

/ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/

(n) cơ sở hạ tầng

Minh họa cho infrastructure

Ví dụ minh họa

The city is building new infrastructure like roads and bridges.

Thành phố đang xây dựng cơ sở hạ tầng mới như đường và cầu.

result from

/rɪˈzʌlt frɒm/

(phr.v) do

Ví dụ minh họa

In recent years, the increasing number of cars resulting from economic development has been a new sign of social status.

Trong những năm gần đây, số lượng ô tô ngày càng tăng do sự phát triển kinh tế là một dấu hiệu mới về tình trạng xã hội.

development

/dɪˈveləpmənt/

(n) sự phát triển

Minh họa cho development

Ví dụ minh họa

The company can offer a number of opportunities for career development.

Công ty có thể mang lại nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.

provide

/prəˈvaɪd/

(v) cung cấp

Minh họa cho provide

Ví dụ minh họa

The exhibition provides an opportunity for local artists to show their work.

Triển lãm tạo cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương thể hiện tác phẩm của mình.

worthless

/ˈwɜːθləs/

(adj) vô giá trị

Ví dụ minh họa

Critics say his paintings are worthless.

Các nhà phê bình nói rằng những bức tranh của ông là vô giá trị.

old fashioned

/əʊld ˈfæʃənd/

(adj) cổ hủ, lạc hậu

Ví dụ minh họa

He prefers writing letters in an old-fashioned way instead of using email.

Anh ấy thích viết thư theo cách cổ điển hơn là sử dụng email.

damaged

/ˈdæmɪdʒd/

(adj) bị hư hỏng

Minh họa cho damaged

Ví dụ minh họa

They had to replace the damaged equipment.

Họ đã phải thay thế các thiết bị bị hư hỏng.

rare

/reə(r)/

(adj) hiếm

Ví dụ minh họa

Serious crime is a relatively rare occurrence here.

Tội phạm nghiêm trọng là chuyện tương đối hiếm xảy ra ở đây.

useless

/ˈjuːs.ləs/

(adj) vô dụng

Ví dụ minh họa

This pen is useless.

Cây bút này vô dụng.

tough

/tʌf/

(adj) khó khăn, cứng rắn

Minh họa cho tough

Ví dụ minh họa

It was a tough decision to make.

Đó là một quyết định khó khăn để thực hiện.

brand new

/brænd ˈnjuː/

(adj) mới toanh

Ví dụ minh họa

She bought her car brand new.

Cô ấy đã mua chiếc xe hơi mới toanh của mình.

fashionable

/ˈfæʃnəbl/

(adj) hợp thời trang

Minh họa cho fashionable

Ví dụ minh họa

It"s becoming fashionable to have long hair again.

Việc để tóc dài lại đang trở thành hợp thời trang.

valuable

/ˈvæljuəbl/

(adj) có giá trị

Minh họa cho valuable

Ví dụ minh họa

My home is my most valuable asset.

Nhà của tôi là tài sản quý giá nhất của tôi.

common

/ˈkɒmən/

(adj) phổ biến

Ví dụ minh họa

Breast cancer is the most common form of cancer among women in this country.

Ung thư vú là dạng ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ ở đất nước này.

fragile

/ˈfrædʒaɪl/

(adj) dễ vỡ

Ví dụ minh họa

Be careful not to drop it; it’s very fragile.

Hãy cẩn thận đừng làm rơi nó; nó rất dễ vỡ.

discovery

/dɪˈskʌv.ər.i/

(n) sự khám phá

Ví dụ minh họa

Researchers in this field have made some important new discoveries.

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này đã thực hiện một số khám phá mới quan trọng.

documentary

/ˌdɒkjuˈmentri/

(n) phim tài liệu

Minh họa cho documentary

Ví dụ minh họa

There were some interesting interviews in the documentary.

Có một số cuộc phỏng vấn thú vị trong bộ phim tài liệu.

historic

/hɪˈstɒrɪk/

(adj) mang tính lịch sử

Ví dụ minh họa

The party has won a historic victory at the polls.

Đảng đã giành được chiến thắng lịch sử tại cuộc bầu cử.

sailor

/ˈseɪlə(r)/

(n) thủy thủ

Minh họa cho sailor

Ví dụ minh họa

A long time ago in Sweden, there was a sailor called Ake Viking.

Cách đây rất lâu ở Thụy Điển, có một thủy thủ tên là Ake Viking.

address

/əˈdres/

(v) diễn thuyết, gửi

Ví dụ minh họa

He addressed it to ‘someone beautiful and far away’.

Anh ấy gửi nó cho "ai đó xinh đẹp và ở xa".

throw

/θrəʊ/

(v) ném

Minh họa cho throw

Ví dụ minh họa

Then he put the letter into a bottle and he threw it in the sea.

Sau đó, anh ta bỏ lá thư vào một cái chai và ném nó xuống biển

empty

/ˈempti/

(v) làm rỗng

Minh họa cho empty

Ví dụ minh họa

One day a fisherman in Italy was emptying his net when he found the bottle and the message.

Một ngày nọ, một ngư dân ở Ý đang thả lưới thì tìm thấy chiếc chai và lời nhắn.

camping holiday

/ˈkæmpɪŋ ˈhɒlədeɪ/

(n) kỳ nghỉ cắm trại

Minh họa cho camping holiday

Ví dụ minh họa

We had a great camping holiday in Germany last week, but there were some ups and downs!

Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ cắm trại tuyệt vời ở Đức vào tuần trước, nhưng cũng có một số thăng trầm!

adventure

/ədˈven.tʃər/

(n) cuộc phiêu lưu

Minh họa cho adventure

Ví dụ minh họa

Tuesday was definitely the biggest adventure.

Thứ ba chắc chắn là cuộc phiêu lưu lớn nhất.

theme park

/θiːm pɑːk/

(n) công viên giải trí

Minh họa cho theme park

Ví dụ minh họa

It all started at about seven in the morning, when my dad decided that we should go to a theme park.

Mọi chuyện bắt đầu vào khoảng bảy giờ sáng, khi bố tôi quyết định chúng tôi nên đi công viên giải trí.

campsite

/ˈkæmpsaɪt/

(n) khu cắm trại

Minh họa cho campsite

Ví dụ minh họa

The moment that we left the campsite, it started raining.

Khi chúng tôi rời khu cắm trại, trời bắt đầu mưa.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Friends Plus Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.