Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
What are the most useful things you can do during the summer holiday? 1. Read the text about summer courses and check the meaning of the words in blue. Then copy and complete the table with the words.2. Read the questions below. Then listen to the radio show. Choose the correct options.
THINK!
What are the most useful things you can do during the summer holiday?
(Những điều hữu ích nhất bạn có thể làm trong kỳ nghỉ hè là gì?)
Lời giải chi tiết:
Some of the most useful things I can do during the summer holiday include gaining work experience through internships or part-time jobs, volunteering in your community, pursuing hobbies or interests, traveling to new places, and spending quality time with friends and family.
(Một số điều hữu ích nhất tôi có thể làm trong kỳ nghỉ hè bao gồm tích lũy kinh nghiệm làm việc thông qua thực tập hoặc làm việc bán thời gian, tình nguyện trong cộng đồng của bạn, theo đuổi sở thích hoặc mối quan tâm, đi du lịch đến những địa điểm mới và dành thời gian quý giá cho bạn bè và gia đình.)
Bài 1
1.Read the text about summer courses and check the meaning of the words in blue. Then copy and complete the table with the words.
(Đọc đoạn văn về các khóa học mùa hè và kiểm tra nghĩa của các từ màu xanh. Sau đó sao chép và hoàn thành bảng với các từ.)
Character-building courses for teens
Are you in the 15-18 age group? Do you want to do something different this summer? Here are some examples of summer courses where you can develop beneficial skills like teamwork, confidence and independence.
Tall Ships Adventures
If you’re an adventurous teen who wants a challenge, this might be for you. It’s suitable for people with different physical abilities, and previous sailing experience isn’t necessary. You’ll be in a small space with all kinds of people, so if you’re sociable and easy-going, you’ll love life on a tall ship.
Conservation Sites of Sea Turtles on Côn Đảo Island, Việt Nam
These volunteering trips to turtle conservation sites are rewarding for nature-lovers who want to help save sea turtles. You can visit these amazing sites to see mother turtles lay eggs, look after the hatchlings, then release them to the sea safely. You need to be hard-working and responsible because you’ll be doing important tasks alongside professional scientists.
Tạm dịch bài đọc:
Khóa học xây dựng tính cách cho thanh thiếu niên
Bạn có ở độ tuổi 15-18 không? Bạn có muốn làm điều gì đó khác biệt trong mùa hè này không? Dưới đây là một số ví dụ về các khóa học mùa hè nơi bạn có thể phát triển các kỹ năng có lợi như làm việc nhóm, sự tự tin và độc lập.
Cuộc phiêu lưu tại Tall Ships
Nếu bạn là một thiếu niên thích phiêu lưu và muốn thử thách thì đây có thể là dành cho bạn. Nó phù hợp với những người có khả năng thể chất khác nhau và không cần phải có kinh nghiệm đi thuyền trước đó. Bạn sẽ ở trong một không gian nhỏ với đủ kiểu người nên nếu là người hòa đồng và dễ gần, bạn sẽ yêu thích cuộc sống trên một con tàu cao.
Khu bảo tồn rùa biển trên Côn Đảo, Việt Nam
Những chuyến đi tình nguyện đến các khu bảo tồn rùa này rất bổ ích cho những người yêu thiên nhiên muốn giúp cứu rùa biển. Bạn có thể ghé thăm những địa điểm tuyệt vời này để xem rùa mẹ đẻ trứng, chăm sóc rùa con rồi thả chúng về biển an toàn. Bạn cần phải làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm vì bạn sẽ thực hiện những nhiệm vụ quan trọng bên cạnh các nhà khoa học chuyên nghiệp.
Adjective (Tính từ) | Noun / Verb (Danh từ / Động từ) |
(1) _____ (2) _____ challenging confident (5) _____ (6) _____ independent (8) _____ (9) _____ (10) _____ | adventure (n) benefit (n / v) (3) _____ (n / v) (4) _____ (n) (7) _____ (n) responsibility (n) reward (n / v) socialise (v) |
Lời giải chi tiết:
Adjective (Tính từ) | Noun / Verb (Danh từ / Động từ) |
(1)adventurous (ưa phiêu lưu) (2)beneficial(có lợi) challenging (thách thức) confident (tự tin) (5)easy-going(dễ gần) (6)hard-working(chăm chỉ) independent (độc lập) (8) responsible(có trách nhiệm) (9) rewarding(bổ ích) (10) sociable (hoà đồng) | adventure (n) (cuộc phiêu lưu) benefit (n / v)(lợi ích) (3)challenge (n / v) (thử thách) (4)confidence (n)(sự tự tin) (7)independence (n)(sự độc lập) responsibility (n)(trách nhiệm) reward (n / v)(phần thưởng) socialise (v)(giao tiếp xã hội) |
Bài 2
2. Read the questions below. Then listen to the radio show. Choose the correct options.
(Đọc các câu hỏi dưới đây. Sau đó nghe chương trình radio. Chọn những lựa chọn đúng.)
1. The first two speakers are … (Hai diễn giả đầu tiên là …)
a. two presenters. (hai người thuyết trình.)
b. two experts. (hai chuyên gia.)
c. a presenter and an expert.(một người thuyết trình và một chuyên gia.)
2. The people who call in are … (Những người gọi đến là ...)
a. teens asking for advice. (thanh thiếu niên xin lời khuyên.)
b. teens talking about past experiences.(thanh thiếu niên nói về kinh nghiệm trong quá khứ.)
c. parents requesting advice for their children. (cha mẹ đang yêu cầu lời khuyên cho con cái của họ.)
Bài 3
3. Listen again and answer the questions.
(Nghe lại lần nữa và trả lời câu hỏi.)
1. What type of student can benefit from a character-building course?
(Kiểu học sinh nào có thể được hưởng lợi từ khóa học xây dựng tính cách?)
2. What skills can these courses help to develop?
(Những khóa học này có thể giúp phát triển những kỹ năng gì?)
3. What is Andy worried about?
(Andy lo lắng về điều gì?)
4. What other activities do you have to do on the sailing course?
(Bạn phải làm những hoạt động nào khác trong khóa học đi thuyền?)
5. How does Claire describe herself?
(Claire mô tả bản thân như thế nào?)
6. What doesn’t she want to do?
(Cô ấy không muốn làm gì?)
Bài 4
4. USE IT! Discuss the questions with a partner. Explain your answers.
(Thực hành! Thảo luận các câu hỏi với bạn bên cạnh. Giải thích câu trả lời của bạn.)
1. Which experience would be more rewarding for you?
(Trải nghiệm nào sẽ bổ ích hơn cho bạn?)
2. What chores are you responsible for at home?
(Bạn chịu trách nhiệm làm những công việc gì ở nhà?)
3. What’s the most adventurous thing you’ve ever done?
(Điều mạo hiểm nhất bạn từng làm là gì?)
4. Do you like to try new challenges?
(Bạn có thích thử thách mới không?)
E.g.: I think the Tall Ships Adventures would be more rewarding for me, because I think it’d make me more confident.
(Tôi nghĩ Cuộc phiêu lưu tại Tall Ships sẽ bổ ích hơn cho tôi vì tôi nghĩ nó khiến tôi tự tin hơn.)
Lời giải chi tiết:
1. I think the Conservation Sites of Sea Turtles on Côn Đảo Island, Việt Nam would be more rewarding for me because it offers the opportunity to actively contribute to the preservation of a critically endangered species. Being able to witness mother turtles laying eggs, caring for hatchlings, and releasing them into the sea would be a truly meaningful and impactful experience.
2. I am responsible for cleaning, laundry, taking out the trash, gardening, and caring for pets.
3. The most adventurous thing I've ever done is trekking in the mountainous areas.
4. Yes, I do. Trying new challenges is a fantastic way to learn and grow. It pushes me out of my comfort zone and helps me develop new skills and knowledge. Plus, overcoming challenges can be incredibly rewarding and satisfying.
Tạm dịch:
1. Tôi nghĩ Khu bảo tồn Rùa biển trên đảo Côn Đảo, Việt Nam sẽ bổ ích hơn cho tôi vì nó mang đến cơ hội đóng góp tích cực vào việc bảo tồn một loài cực kỳ nguy cấp. Được chứng kiến rùa mẹ đẻ trứng, chăm sóc rùa con và thả chúng về biển thực sự là một trải nghiệm đầy ý nghĩa và ấn tượng.
2. Tôi chịu trách nhiệm dọn dẹp, giặt giũ, đổ rác, làm vườn và chăm sóc thú cưng.
3. Điều mạo hiểm nhất tôi từng làm là đi bộ leo núi ở vùng núi.
4. Có. Thử thách những thử thách mới là một cách tuyệt vời để học hỏi và phát triển. Nó đẩy tôi ra khỏi vùng an toàn của mình và giúp tôi phát triển những kỹ năng và kiến thức mới. Ngoài ra, việc vượt qua thử thách có thể mang lại cảm giác vô cùng bổ ích và thỏa mãn.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 6 Vocabulary and listening: Personality and experiences của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.